lxi.edu.vn
Năm học: 2025-2026
Chữ kí GT1: ...................
Chữ kí GT2: ...................
Môn: Tin học 6 | Thời gian làm bài: 45 phút
((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 20 câu)
|
Họ và tên: ..................................................................... Lớp: ......................... Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: .................... |
Mã phách |
| Điểm bằng số | Điểm bằng chữ | Chữ ký của GT1 | Chữ ký của GT2 | Mã phách |
Câu 1: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. cài đặt và cập nhật phần mềm chống virus
Giải thích:
Để bảo vệ dữ liệu trên máy tính khi sử dụng internet, việc quan trọng nhất là cài đặt và cập nhật phần mềm chống virus. Các phần mềm này giúp phát hiện và loại bỏ các phần mềm độc hại có thể xâm nhập vào máy tính từ internet. Đáp án A: Cài đặt và cập nhật phần mềm chống virus: Đây là biện pháp bảo vệ chủ động, giúp ngăn chặn virus và phần mềm độc hại xâm nhập vào máy tính. Đáp án B: Tải các phần mềm ứng dụng không rõ nguồn gốc về máy tính: Điều này rất nguy hiểm vì các phần mềm không rõ nguồn gốc thường chứa virus hoặc phần mềm độc hại. Đáp án C: Cung cấp thông tin cá nhân trên mạng xã hội: Việc này làm tăng nguy cơ bị đánh cắp thông tin cá nhân và sử dụng cho mục đích xấu. Đáp án D: Truy cập vào các liên kết lạ: Các liên kết lạ có thể dẫn đến các trang web độc hại hoặc lừa đảo. Do đó, đáp án đúng là A.Câu 2: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. an123456
Giải thích:
Để đánh giá độ mạnh của mật khẩu, ta cần xem xét các yếu tố sau: 1. Độ dài: Mật khẩu càng dài thì càng khó đoán. 2. Sự phức tạp: Mật khẩu nên bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt. 3. Tính dễ đoán: Mật khẩu không nên là thông tin cá nhân dễ đoán như tên, ngày sinh, hoặc các từ thông dụng. Xét các phương án: A. Nguyen\_Van\_An\_2020: Mật khẩu này có độ dài tốt, chứa cả chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt. Nó có vẻ đủ mạnh. B. nguyenvanan1234: Mật khẩu này có độ dài tương đối, chứa cả chữ thường và số. Tuy nhiên, nó có thể dễ đoán hơn do sử dụng một chuỗi tên và số liên tiếp. C. an123456: Mật khẩu này rất ngắn và chỉ chứa chữ thường và số. Nó rất dễ bị đoán hoặc bị tấn công bằng phương pháp dò mật khẩu. D. Nguyen\_Van\_An: Mật khẩu này có độ dài tương đối và chứa cả chữ hoa, chữ thường và ký tự đặc biệt. Tuy nhiên, nó dễ đoán vì sử dụng tên. Vậy, mật khẩu C. an123456 là chưa đủ mạnh vì quá ngắn và đơn giản.Câu 3: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. im lặng, không chia sẻ với gia đình khi bị đe dọa, bắt nạt qua mạng
Giải thích:
Quy tắc an toàn khi sử dụng Internet bao gồm: Giữ an toàn thông tin cá nhân và gia đình: Không chia sẻ thông tin cá nhân như tên, địa chỉ, số điện thoại, trường học,... cho người lạ trên mạng. Không gặp gỡ người quen qua mạng một mình: Nếu muốn gặp gỡ, cần đi cùng người lớn hoặc đến địa điểm công cộng. * Không chấp nhận lời mời vào các nhóm trên mạng mà không biết rõ: Cần tìm hiểu kỹ về nhóm trước khi tham gia. Khi bị đe dọa hoặc bắt nạt qua mạng, việc im lặng và không chia sẻ với gia đình là không đúng. Cần báo ngay cho người lớn tin cậy (cha mẹ, thầy cô,...) để được giúp đỡ. Do đó, phương án C. im lặng, không chia sẻ với gia đình khi bị đe dọa, bắt nạt qua mạng không phải là quy tắc an toàn khi sử dụng Internet.Câu 4: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Chẳng cần làm gì vì máy tính đã được cài đặt sắn các thiết bị bảo vệ từ nhà sản xuất
Giải thích:
Lời giải: Câu hỏi yêu cầu xác định lời khuyên sai về bảo vệ máy tính và thông tin. A. Đừng bao giờ mở thư điện tử và mở tệp đính kèm thư từ những người không quen biết: Đây là một lời khuyên đúng. Mở thư và tệp từ người lạ có thể dẫn đến nhiễm virus hoặc bị lừa đảo. B. Luôn nhớ đăng xuất khi sử dụng xong máy tính, thư điện tử: Đây là một lời khuyên đúng. Đăng xuất giúp ngăn người khác truy cập trái phép vào tài khoản và thông tin cá nhân của bạn. C. Chẳng cần làm gì vì máy tính đã được cài đặt sẵn các thiết bị bảo vệ từ nhà sản xuất: Đây là một lời khuyên sai. Mặc dù máy tính có thể có một số biện pháp bảo vệ ban đầu, nhưng chúng thường không đủ để đối phó với các mối đe dọa trực tuyến ngày càng phức tạp. Người dùng cần chủ động cài đặt và cập nhật phần mềm bảo mật. D. Nên cài đặt phần mềm bảo vệ máy tính khỏi virus và thường xuyên cập nhật phần mềm bảo vệ: Đây là một lời khuyên đúng. Phần mềm diệt virus giúp bảo vệ máy tính khỏi các phần mềm độc hại, và việc cập nhật thường xuyên đảm bảo phần mềm có thể nhận diện và loại bỏ các mối đe dọa mới nhất. Vậy đáp án đúng là C.Câu 5: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Thay đổi mật khẩu thường xuyên và không cho ai biết.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét các lựa chọn và chọn ra phương án tốt nhất để bảo vệ mật khẩu và thông tin cá nhân trên mạng. A. Cho bạn bè biết mật khẩu để nếu quên còn hỏi bạn: Đây là một hành động rất nguy hiểm. Chia sẻ mật khẩu với người khác làm tăng nguy cơ mật khẩu bị lộ và tài khoản của bạn bị xâm phạm. B. Sử dụng cùng một mật khẩu cho mọi thứ: Nếu một tài khoản bị xâm phạm, tất cả các tài khoản khác của bạn cũng sẽ gặp nguy hiểm. C. Thay đổi mật khẩu thường xuyên và không cho ai biết: Đây là phương pháp tốt nhất để bảo vệ mật khẩu của bạn. Thay đổi mật khẩu thường xuyên làm giảm nguy cơ bị xâm phạm, và giữ bí mật mật khẩu đảm bảo chỉ bạn mới có quyền truy cập vào tài khoản của mình. D. Đặt mật khẩu dễ đoán cho khỏi quên: Mật khẩu dễ đoán rất dễ bị người khác đoán ra, làm tăng nguy cơ tài khoản bị xâm phạm. Vì vậy, đáp án đúng nhất là C. Thay đổi mật khẩu thường xuyên và không cho ai biết.Câu 6: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. không để chế độ ghi nhớ mật khẩu và đăng xuất tài khoản sau khi sử dụng
Giải thích:
Khi sử dụng máy tính công cộng để đăng nhập vào tài khoản cá nhân, cần thực hiện các biện pháp sau để đảm bảo an toàn thông tin: 1. Không lưu mật khẩu: Tuyệt đối không chọn chế độ "ghi nhớ mật khẩu" hoặc "tự động đăng nhập". Điều này ngăn người khác sử dụng máy tính sau bạn truy cập vào tài khoản của bạn. 2. Đăng xuất (thoát) tài khoản: Sau khi sử dụng xong, luôn luôn đăng xuất (log out) khỏi tài khoản của bạn. Việc này đảm bảo rằng phiên làm việc của bạn kết thúc và không ai có thể tiếp tục sử dụng tài khoản của bạn khi bạn đã rời đi. Vì vậy, đáp án đúng là: D. không để chế độ ghi nhớ mật khẩu và đăng xuất tài khoản sau khi sử dụng.Câu 7: (0.5 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Bỏ qua không để ý vì thông tin đó có thể không đúng, nếu đúng thì cũng không nên xâm phạm vào những thông tin riêng tư của bạn
Giải thích:
Đây là một tình huống ứng xử đạo đức trên mạng, đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức về an toàn thông tin và quyền riêng tư để đưa ra quyết định phù hợp. Lời giải chi tiết: Tình huống này liên quan đến việc bảo vệ thông tin cá nhân và đạo đức khi sử dụng internet. Các phương án A, B, và C đều vi phạm quyền riêng tư của người khác và có thể gây tổn hại đến danh dự, uy tín của bạn học. Phương án A, B, C: Sai. Đăng tải thông tin riêng tư của người khác lên mạng, dù công khai hay giới hạn, đều là hành vi sai trái, vi phạm quyền riêng tư và có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Việc đi hỏi thêm thông tin để xác minh rồi đăng lên cũng không đúng đắn. Phương án D: Đúng. Bỏ qua thông tin và không lan truyền nó là cách ứng xử phù hợp nhất. Vì: Tính xác thực: Thông tin có thể không chính xác, lan truyền tin đồn không có lợi cho ai. Quyền riêng tư: Ngay cả khi thông tin là đúng, việc lan truyền thông tin riêng tư của người khác mà không có sự đồng ý của họ là vi phạm đạo đức và pháp luật. * Hậu quả: Việc lan truyền thông tin tiêu cực có thể gây tổn thương tinh thần, ảnh hưởng đến uy tín và các mối quan hệ của người bị nói xấu. Do đó, đáp án D là lựa chọn tốt nhất, thể hiện sự tôn trọng quyền riêng tư và đạo đức khi sử dụng internet.Câu 8: (0.5 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Thông báo cho cha mẹ và thầy cô giáo về điều đó
Giải thích:
Giải thích: Tình huống này đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức về an toàn thông tin trên Internet và kỹ năng xử lý tình huống thực tế. Học sinh cần nhận thức được tác động tiêu cực của nội dung bạo lực và biết cách tìm kiếm sự giúp đỡ từ người lớn đáng tin cậy. Lời giải chi tiết: Khi gặp một video có hình ảnh bạo lực mà em rất sợ, em nên: 1. Đóng video lại ngay lập tức: Việc này giúp em tránh tiếp xúc thêm với nội dung gây khó chịu. 2. Thông báo cho cha mẹ hoặc thầy cô giáo: Đây là những người lớn đáng tin cậy có thể giúp em xử lý tình huống này. Họ có thể giải thích cho em hiểu rõ hơn về những nội dung em đã xem và giúp em cảm thấy an toàn hơn. Họ cũng có thể giúp em báo cáo nội dung đó cho nhà cung cấp dịch vụ Internet nếu cần thiết. 3. Không chia sẻ video cho bạn bè: Việc chia sẻ video bạo lực có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của bạn bè. Vì vậy, đáp án đúng là: C. Thông báo cho cha mẹ và thầy cô giáo về điều đó.Câu 9: (0.5 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Nói chuyện với thầy cô giáo, bố mẹ về sự việc để xin ý kiến giải quyết
Giải thích:
Đây là một tình huống thực tế đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức về an toàn thông tin trên Internet để giải quyết vấn đề. Lời giải chi tiết: Tình huống này mô tả một hình thức bắt nạt trên mạng (cyberbullying) từ một người lớn mà em quen. Đây là một vấn đề nghiêm trọng và cần được xử lý một cách cẩn thận. Phân tích các lựa chọn: A. Bỏ qua, chắc họ chỉ trêu thôi: Việc bỏ qua có thể khiến hành vi này tiếp diễn và gây tổn thương tinh thần cho em. Đây không phải là giải pháp tốt. B. Nhắn tin lại cho người đó các nội dung tương tự: Đáp trả bằng hành vi tương tự sẽ chỉ làm leo thang xung đột và có thể khiến em cũng trở thành người bắt nạt. Điều này là không nên. C. Gặp thẳng người đó hỏi tại sao lại làm thế và yêu cầu dừng ngay: Mặc dù việc đối mặt trực tiếp thể hiện sự dũng cảm, nhưng trong trường hợp này, người bắt nạt là một người lớn. Việc gặp mặt trực tiếp có thể không an toàn hoặc hiệu quả. Hơn nữa, em có thể cảm thấy lo lắng, sợ hãi khi đối mặt với người đó một mình. D. Nói chuyện với thầy cô giáo, bố mẹ về sự việc để xin ý kiến giải quyết: Đây là lựa chọn tốt nhất. Thầy cô và bố mẹ là những người lớn đáng tin cậy, có kinh nghiệm và khả năng giúp em giải quyết vấn đề một cách an toàn và hiệu quả. Họ có thể đưa ra lời khuyên, hỗ trợ tinh thần và có thể can thiệp để bảo vệ em khỏi hành vi bắt nạt. Kết luận: Đáp án đúng là D. Nói chuyện với thầy cô giáo, bố mẹ về sự việc để xin ý kiến giải quyết. Đây là cách tiếp cận phù hợp và an toàn nhất để giải quyết vấn đề bắt nạt trên mạng.Câu 10: (0.5 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Không cho mượn, bảo bạn tự tạo một tài khoản riêng, nếu cần em có thể hướng dẫn
Giải thích:
Lời giải chi tiết: Câu hỏi này yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về an toàn thông tin trên Internet vào một tình huống cụ thể. Phân tích tình huống: Bạn thân muốn mượn tài khoản của mình. Việc này tiềm ẩn nhiều rủi ro: Mất quyền kiểm soát tài khoản: Người mượn có thể thay đổi thông tin cá nhân, mật khẩu, khiến mình mất quyền truy cập. Rủi ro bảo mật: Nếu người mượn sử dụng tài khoản cho các hoạt động không an toàn (ví dụ: truy cập các trang web độc hại, tải phần mềm không rõ nguồn gốc), tài khoản có thể bị hack, đánh cắp thông tin. Chịu trách nhiệm cho hành vi của người khác: Nếu người mượn sử dụng tài khoản để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật hoặc các điều khoản dịch vụ của mạng, mình sẽ phải chịu trách nhiệm. Vi phạm chính sách bảo mật: Hầu hết các trang web và dịch vụ trực tuyến đều có chính sách bảo mật cấm chia sẻ tài khoản. Đánh giá các lựa chọn: A. Cho mượn ngay không cần điều kiện gì: Sai. Đây là hành động rất nguy hiểm và không an toàn. B. Cho mượn nhưng yêu cầu bạn phải hứa là không được dùng để làm việc gì không đúng: Sai. Lời hứa không đảm bảo an toàn, rủi ro vẫn rất cao. C. Cho mượn một ngày thôi rồi lấy lại, chắc không có vấn đề gì: Sai. Một ngày cũng đủ để gây ra các vấn đề nghiêm trọng. D. Không cho mượn, bảo bạn tự tạo một tài khoản riêng, nếu cần em có thể hướng dẫn: Đúng. Đây là cách xử lý an toàn và hợp lý nhất. Mỗi người nên có tài khoản riêng để đảm bảo an toàn và chịu trách nhiệm cho hành vi của mình. Việc hướng dẫn bạn tạo tài khoản riêng thể hiện sự quan tâm và giúp đỡ bạn một cách an toàn. Kết luận: Đáp án đúng là D. Không cho mượn, bảo bạn tự tạo một tài khoản riêng, nếu cần em có thể hướng dẫn.Câu 11: (0.5 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Nói với bố mẹ về sự việc, nhờ bố mẹ nói với chú ấy không được đưa lên mạng mà chỉ để xem lại mỗi khi họp gia đình.
Giải thích:
Đây là một tình huống đòi hỏi học sinh phải vận dụng kiến thức về an toàn thông tin cá nhân trên Internet và kỹ năng giao tiếp, ứng xử trong gia đình để giải quyết vấn đề. Lời giải chi tiết: Tình huống này liên quan đến quyền riêng tư và kiểm soát thông tin cá nhân trên mạng. Việc một người khác quay phim và muốn đăng tải lên mạng mà không có sự đồng ý của người trong phim là một vấn đề cần được giải quyết một cách tế nhị và tôn trọng. Phương án A: "Không làm được gì, đoạn phim là của chú ấy quay và chú ấy có quyền sử dụng": Sai. Mặc dù người chú có quyền sở hữu đoạn phim, nhưng không có nghĩa là chú ấy có quyền tùy ý sử dụng nó, đặc biệt khi nó ảnh hưởng đến quyền riêng tư của người khác. Pháp luật bảo vệ quyền hình ảnh cá nhân. Phương án B: "Cứ để chú ấy đưa lên mạng, nếu có việc gì thì sẽ yêu cầu chú ấy xóa": Sai. Việc này mang tính bị động và có thể gây ra những hậu quả không mong muốn (ví dụ: thông tin cá nhân bị lạm dụng, hình ảnh bị sử dụng sai mục đích). Phòng ngừa bao giờ cũng tốt hơn là khắc phục hậu quả. Phương án C: "Tức giận và to tiếng yêu cầu chú ấy xóa ngay đoạn phim trong máy quay": Sai. Mặc dù có thể hiểu được sự tức giận, nhưng việc phản ứng gay gắt có thể làm tổn thương mối quan hệ gia đình và không phải là cách giải quyết vấn đề tốt nhất. Phương án D: "Nói với bố mẹ về sự việc, nhờ bố mẹ nói với chú ấy không được đưa lên mạng mà chỉ để xem lại mỗi khi họp gia đình.": Đúng. Đây là phương án tốt nhất vì: Báo cáo với người lớn: Bố mẹ là những người có trách nhiệm bảo vệ con cái và có thể giúp giải quyết vấn đề một cách khéo léo. Giao tiếp lịch sự và tôn trọng: Nhờ bố mẹ nói chuyện với chú thay vì tự mình phản ứng gay gắt giúp duy trì hòa khí trong gia đình. * Đề xuất giải pháp thay thế: Việc gợi ý chỉ xem lại đoạn phim trong gia đình thể hiện sự tôn trọng với người chú và vẫn cho phép chú ấy tận hưởng thành quả của mình mà không xâm phạm quyền riêng tư của người khác. Kết luận: Phương án D là phương án đúng nhất vì nó thể hiện sự tôn trọng, khéo léo và sử dụng sự hỗ trợ từ gia đình để bảo vệ quyền riêng tư của bản thân.Câu 12: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Bản quyền
Giải thích:
Khi sử dụng lại các thông tin trên mạng, cần lưu ý đến vấn đề bản quyền để đảm bảo tuân thủ luật pháp và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của người tạo ra thông tin đó. Việc sử dụng thông tin mà không xin phép hoặc trích dẫn nguồn gốc có thể dẫn đến vi phạm bản quyền. Vì vậy, đáp án đúng là: D. Bản quyềnCâu 13: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Không chấp nhận kết bạn và không trả lời tin nhắn.
Giải thích:
Đây là câu hỏi kiểm tra khả năng nhận biết các biện pháp an toàn thông tin cơ bản trên Internet. Lời giải chi tiết: Khi nhận được tin nhắn và lời mời kết bạn từ người lạ trên Facebook, việc quan trọng nhất là phải giữ an toàn cho thông tin cá nhân của mình. Các bước nên thực hiện như sau: Không chấp nhận lời mời kết bạn: Việc chấp nhận lời mời kết bạn từ người lạ có thể khiến họ tiếp cận được các thông tin cá nhân của bạn, như ảnh, bài viết, thông tin liên hệ, v.v. Họ có thể sử dụng những thông tin này cho các mục đích xấu, ví dụ như lừa đảo, quấy rối, hoặc đánh cắp danh tính. Không trả lời tin nhắn: Trả lời tin nhắn từ người lạ có thể xác nhận rằng tài khoản của bạn đang hoạt động và khiến bạn trở thành mục tiêu của các tin nhắn rác hoặc lừa đảo. Vậy đáp án đúng là D. Không chấp nhận kết bạn và không trả lời tin nhắn. Các đáp án khác không an toàn vì: A: Chấp nhận yêu cầu kết bạn và trả lời tin nhắn ngay: Rất nguy hiểm vì bạn đang mở cửa cho người lạ tiếp cận thông tin cá nhân và có thể bị lừa đảo. B: Nhắn tin hỏi người đó là ai, để xem mình có quen không, nếu quen mới kết bạn: Vẫn tiềm ẩn rủi ro vì người lạ có thể nói dối về danh tính của họ. * C: Vào Facebook của họ đọc thông tin, xem ảnh xem có phải người quen không, nếu phải thì chấp nhận kết bạn, không phải thì thôi: Mất thời gian và vẫn có nguy cơ bị lừa nếu thông tin trên Facebook của họ là giả mạo.Câu 14: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Vào trang web để tìm bài tập về nhà
Giải thích:
Đáp án đúng là D. Vào trang web để tìm bài tập về nhà. Giải thích: A. Mở thư điện tử do người lạ gửi: Hành động này tiềm ẩn rủi ro lớn, thư có thể chứa virus, phần mềm độc hại hoặc lừa đảo. B. Tải các phần mềm miễn phí không được kiểm duyệt: Các phần mềm này có thể chứa virus hoặc phần mềm độc hại, gây hại cho máy tính và dữ liệu cá nhân. C. Liên tục vào các trang mạng xã hội để cập nhập thông tin: Mặc dù việc cập nhật thông tin là tốt, nhưng việc lạm dụng mạng xã hội có thể gây nghiện, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và làm giảm năng suất. D. Vào trang web để tìm bài tập về nhà: Đây là một hoạt động học tập lành mạnh và được khuyến khích, giúp học sinh nâng cao kiến thức. Tuy nhiên, cần lựa chọn các trang web uy tín, có nguồn gốc rõ ràng.Câu 15: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Từ chối cung cấp thông tin cá nhân chỉ để đọc tin tức, tải tệp, mua hàng qua mạng,...
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ các hành động nào có thể gây nguy hiểm cho thông tin cá nhân khi sử dụng Internet. A. Thay đổi mật khẩu hằng ngày: Đây là một biện pháp bảo mật tốt, giúp giảm nguy cơ bị đánh cắp mật khẩu. Tuy nhiên, việc thay đổi mật khẩu quá thường xuyên có thể gây khó khăn cho người dùng và dễ dẫn đến việc sử dụng mật khẩu yếu, dễ đoán. B. Cài đặt phần mềm diệt virus: Đây là một biện pháp quan trọng để bảo vệ máy tính khỏi các phần mềm độc hại, từ đó bảo vệ thông tin cá nhân. C. Hạn chế đăng nhập ở nơi công cộng (quán cà phê, nhà ga, sân bay,...): Mạng công cộng thường không an toàn, dễ bị theo dõi và đánh cắp thông tin. Vì vậy, hạn chế đăng nhập ở những nơi này là một biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân. D. Từ chối cung cấp thông tin cá nhân chỉ để đọc tin tức, tải tệp, mua hàng qua mạng,...: Rất nhiều trang web và ứng dụng yêu cầu thông tin cá nhân để cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, việc cung cấp thông tin cá nhân một cách bừa bãi có thể dẫn đến nguy cơ bị lộ thông tin, bị làm phiền hoặc thậm chí bị lừa đảo. Do đó, cần thận trọng và chỉ cung cấp thông tin khi thực sự cần thiết và cho những nguồn đáng tin cậy. Vậy đáp án D là đáp án đúng nhất, vì việc cung cấp thông tin cá nhân cho các mục đích không cần thiết tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các đáp án A, B, C đều là các biện pháp nên làm để bảo vệ thông tin cá nhân.Câu 16: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. tin tưởng mọi nguồn thông tin trên mạng
Giải thích:
Lời giải chi tiết: Câu hỏi yêu cầu chọn phương án sai về những điều có thể xảy ra khi sử dụng internet. Đáp án A: "tin tưởng mọi nguồn thông tin trên mạng" - Đây là phương án sai. Không phải mọi thông tin trên internet đều chính xác và đáng tin cậy. Có rất nhiều thông tin sai lệch, tin giả, hoặc thông tin chưa được kiểm chứng. Đáp án B: "bị lôi kéo vào các hoạt động không lành mạnh" - Đây là điều có thể xảy ra khi sử dụng internet. Người dùng có thể bị dụ dỗ tham gia vào các hoạt động vi phạm pháp luật, hoặc các hoạt động không phù hợp với lứa tuổi. Đáp án C: "máy tính bị nhiễm virus hay mã độc" - Đây là điều có thể xảy ra. Virus và mã độc có thể lây lan qua các trang web độc hại, email, hoặc phần mềm không an toàn. Đáp án D: "bạn lừa đảo hoặc lợi dụng" - Đây là điều có thể xảy ra. Người dùng có thể trở thành nạn nhân của các hành vi lừa đảo trực tuyến, hoặc bị lợi dụng thông tin cá nhân. Vậy, đáp án sai là A. tin tưởng mọi nguồn thông tin trên mạng.Câu 17: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Thay mật khẩu thường xuyên và không cho bất cứ ai biết
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết được các biện pháp an toàn để bảo vệ mật khẩu cá nhân trên mạng. Lời giải chi tiết: Để bảo vệ mật khẩu của mình trên mạng, chúng ta cần thực hiện các biện pháp sau: Không chia sẻ mật khẩu với bất kỳ ai: Việc chia sẻ mật khẩu, ngay cả với bạn bè, có thể dẫn đến rủi ro bị đánh cắp thông tin cá nhân. Không sử dụng cùng một mật khẩu cho mọi tài khoản: Nếu một mật khẩu bị lộ, tất cả các tài khoản sử dụng mật khẩu đó đều có nguy cơ bị xâm nhập. Thay đổi mật khẩu thường xuyên: Việc thay đổi mật khẩu định kỳ giúp giảm thiểu rủi ro nếu mật khẩu cũ bị lộ. Không đặt mật khẩu dễ đoán: Mật khẩu dễ đoán như ngày sinh, tên người thân, hoặc các từ thông dụng rất dễ bị đoán ra bởi kẻ xấu. Vậy đáp án đúng là: C. Thay mật khẩu thường xuyên và không cho bất cứ ai biếtCâu 18: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)
Đáp án đúng: B. gặp gỡ thường xuyên
Giải thích:
Câu hỏi yêu cầu nhận biết quy tắc không thuộc về các quy tắc sử dụng Internet an toàn. Trong các đáp án được đưa ra: A. giữ an toàn: Đây là một quy tắc chung và quan trọng khi sử dụng Internet, bao gồm việc bảo vệ thông tin cá nhân, tránh các trang web độc hại, và cảnh giác với các liên kết lạ. B. gặp gỡ thường xuyên: Việc gặp gỡ người lạ quen qua Internet là một hành động tiềm ẩn nhiều rủi ro. Đây không phải là một quy tắc an toàn khi sử dụng Internet. C. kiểm tra độ tin cậy: Kiểm tra độ tin cậy của thông tin và nguồn tin là một quy tắc quan trọng để tránh tin giả và thông tin sai lệch. D. đừng chấp nhận: "Đừng chấp nhận" ở đây có nghĩa là không chấp nhận các yêu cầu, lời mời, hoặc liên kết từ người lạ hoặc nguồn không đáng tin cậy. Đây là một quy tắc quan trọng để bảo vệ bản thân trên Internet. Vì vậy, đáp án đúng là B. gặp gỡ thường xuyên, vì nó không phải là một quy tắc sử dụng Internet an toàn, mà ngược lại, là một hành động có thể gây nguy hiểm.Câu 19: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. nói với bố mẹ và thầy cô về việc em bị đe dọa qua mạng
Giải thích:
Lời giải: Câu hỏi này kiểm tra kiến thức cơ bản về an toàn thông tin trên Internet. Trong các lựa chọn được đưa ra, chỉ có một hành động được coi là đúng đắn và an toàn. Các lựa chọn khác đều tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho bản thân và người khác. A. luôn chấp nhận lời mời kết bạn của người lạ: Hành động này tiềm ẩn nguy cơ cao vì có thể kết bạn với những người có ý đồ xấu. B. nói với bố mẹ và thầy cô về việc em bị đe dọa qua mạng: Đây là hành động đúng đắn vì bố mẹ và thầy cô có thể giúp đỡ và bảo vệ em khỏi những nguy hiểm trên mạng. C. chia sẻ cho các bạn những video bạo lực: Hành động này là sai trái vì nó có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý và hành vi của người xem. D. đăng thông tin không đúng về một người bạn cùng lớp lên mạng xã hội: Hành động này là sai trái vì nó có thể gây tổn hại đến danh dự và uy tín của người khác. Vậy, đáp án đúng là B. nói với bố mẹ và thầy cô về việc em bị đe dọa qua mạng.Câu 20: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Khi nói chuyện với những người em biết trong thế giới thực như bạn học, người thân,…
Giải thích:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức cơ bản về an toàn thông tin khi sử dụng webcam. Học sinh cần nhận biết được tình huống sử dụng webcam an toàn. Lời giải: Webcam có thể được sử dụng để giao tiếp trực quan, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về quyền riêng tư và an toàn thông tin. Phương án A: "Không bao giờ sử dụng webcam" là một cách để đảm bảo an toàn tuyệt đối, nhưng có thể hạn chế khả năng giao tiếp và học tập trực tuyến. Phương án B: "Khi nói chuyện với những người em biết trong thế giới thực như bạn học, người thân,..." là phương án an toàn nhất vì em đã biết rõ về người đó và có thể tin tưởng được. Phương án C: "Khi nói chuyện với những người em chỉ biết qua mạng" là rất nguy hiểm, vì em không thể chắc chắn về danh tính và mục đích của họ. Họ có thể là người xấu, lừa đảo hoặc có ý đồ xâm phạm quyền riêng tư của em. Phương án D: "Khi nói chuyện với bất kì ai" là phương án nguy hiểm nhất, vì em không kiểm soát được thông tin cá nhân của mình và có thể trở thành nạn nhân của những hành vi xấu trên mạng. Vì vậy, đáp án đúng là B. Khi nói chuyện với những người em biết trong thế giới thực như bạn học, người thân,…