Logo

lxi.edu.vn

Năm học: 2025-2026

Chữ kí GT1: ...................

Chữ kí GT2: ...................

LUYỆN TẬP: QUIZ FOR EXPLORE NEW WORLDS 12 TEXTBOOK: UNIT 12 INNOVATION

Môn: Tiếng Anh 12 | Thời gian làm bài: 45 phút

((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 25 câu)

Họ và tên: ..................................................................... Lớp: .........................

Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: ....................

Mã phách
Điểm bằng số Điểm bằng chữ Chữ ký của GT1 Chữ ký của GT2 Mã phách

Đáp Án Trắc Nghiệm

1.ABCD
2.ABCD
3.ABCD
4.ABCD
5.ABCD
6.ABCD
7.ABCD
8.ABCD
9.ABCD
10.ABCD
11.ABCD
12.ABCD
13.ABCD
14.ABCD
15.ABCD
16.ABCD
17.ABCD
18.ABCD
19.ABCD
20.ABCD
21.ABCD
22.ABCD
23.ABCD
24.ABCD
25.ABCD

Câu 1: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. improve

Giải thích:

Để xác định từ có phần gạch chân phát âm khác với những từ còn lại, ta xét cách phát âm của phần gạch chân trong từng từ: A. job: /ɒ/ B. office: /ɒ/ C. improve: /uː/ D. economic: /ˌekəˈnɒmɪk/ (âm tiết đầu tiên chứa /ɒ/) Vậy, đáp án C có âm /uː/ khác với âm /ɒ/ của các đáp án còn lại.

Câu 2: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. may have sleep

Giải thích:

Để chọn đáp án đúng, ta cần xem xét ngữ cảnh của câu và cấu trúc ngữ pháp phù hợp. Câu hỏi là "Where do you think Rooney is today?". Người trả lời không biết Rooney ở đâu và đưa ra một phỏng đoán. Trong các lựa chọn: A. should have left: Diễn tả một điều đáng lẽ nên xảy ra trong quá khứ nhưng đã không xảy ra. Không phù hợp trong ngữ cảnh này vì người nói không chắc chắn về việc Rooney đã đi đâu. B. would have sleep: Cấu trúc ngữ pháp sai. "Sleep" là động từ nguyên mẫu, không thể dùng sau "have". C. would sleep: Diễn tả một thói quen trong quá khứ hoặc một hành động sẽ xảy ra trong tương lai (trong một điều kiện nhất định). Không phù hợp vì người nói đang phỏng đoán về hiện tại. D. may have slept: Diễn tả một khả năng có thể đã xảy ra trong quá khứ. Phù hợp với ngữ cảnh, nghĩa là "có lẽ anh ấy đã ngủ quên". Vậy, đáp án đúng là D. may have slept.

Câu 3: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. will not launch

Giải thích:

Câu này kiểm tra kiến thức về thì tương lai đơn và cách sử dụng "until". "Until" diễn tả một hành động kéo dài đến một thời điểm nào đó trong tương lai. Do đó, mệnh đề chính cần sử dụng thì tương lai đơn. Phân tích các đáp án: A. will not launch: Thì tương lai đơn, phù hợp với ngữ cảnh. B. not lauching: Sai ngữ pháp, thiếu trợ động từ. C. be not lauched: Sai ngữ pháp, cấu trúc bị động không phù hợp. D. to launch: Dạng nguyên thể có "to" không phù hợp trong cấu trúc này. Vì vậy, đáp án đúng là A. Lời giải chi tiết: Câu này cần một thì tương lai để diễn tả hành động "không ra mắt sản phẩm" cho đến khi một điều kiện nào đó xảy ra. Trong các lựa chọn, chỉ có "will not launch" là thì tương lai đơn hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp. "Until" được sử dụng để chỉ thời điểm mà hành động "launch" sẽ xảy ra sau khi "engineers have done the final check". Do đó, câu hoàn chỉnh là: "The company will not launch its new products until the engineers have done the final check."

Câu 4: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm Đúng/Sai)

Đáp án đúng: B. Ø / the

Giải thích:

Câu này kiểm tra kiến thức về mạo từ (articles) trong tiếng Anh. Chúng ta cần xác định mạo từ phù hợp cho cả hai chỗ trống. Chỗ trống thứ nhất: "lack of ______ atmosphere". "Atmosphere" ở đây được dùng với nghĩa chung chung, không chỉ một bầu khí quyển cụ thể nào, vì vậy không cần dùng mạo từ. Ta dùng "Ø" (không mạo từ). Chỗ trống thứ hai: "____ moon". Mặt trăng là một thiên thể duy nhất, đã xác định. Vì vậy ta dùng mạo từ "the". Vậy đáp án đúng là "Ø / the".

Câu 5: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. since

Giải thích:

Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về liên từ chỉ thời gian, đặc biệt là cách sử dụng "since" để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại. Lời giải chi tiết: Phân tích câu: "I haven’t seen Tom _______ he gave me this book." Câu này có nghĩa là "Tôi đã không gặp Tom _______ anh ấy đưa cho tôi cuốn sách này." Xét các đáp án: A. since: "since" có nghĩa là "kể từ khi". Nó diễn tả một khoảng thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Ví dụ: "I haven't seen him since last week." (Tôi đã không gặp anh ấy kể từ tuần trước.) B. for: "for" có nghĩa là "trong khoảng". Nó diễn tả một khoảng thời gian. Ví dụ: "I haven't seen him for a week." (Tôi đã không gặp anh ấy trong một tuần.) C. until: "until" có nghĩa là "cho đến khi". Nó diễn tả một thời điểm mà một hành động sẽ kết thúc. Ví dụ: "I will wait until he comes." (Tôi sẽ đợi cho đến khi anh ấy đến.) D. before: "before" có nghĩa là "trước khi". Nó diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Ví dụ: "I saw him before he left." (Tôi đã gặp anh ấy trước khi anh ấy rời đi.) Trong câu này, "since" là liên từ phù hợp nhất vì nó diễn tả khoảng thời gian bắt đầu từ khi Tom đưa cuốn sách cho người nói và kéo dài đến hiện tại. Vậy đáp án đúng là A. since.

Câu 6: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. so that

Giải thích:

Để chọn đáp án đúng, ta cần hiểu ý nghĩa của câu và chức năng của các cụm từ được đưa ra: Câu gốc: "You need to find a more user-friendly name _______ people can access it more quickly." (Bạn cần tìm một cái tên thân thiện với người dùng hơn _______ mọi người có thể truy cập nó nhanh hơn.) A. in order to: để (chỉ mục đích) B. so as to: để (chỉ mục đích, trang trọng hơn "in order to") C. due to: bởi vì (chỉ nguyên nhân) D. so that: để mà (chỉ mục đích, kết quả) Trong câu này, vế sau ("people can access it more quickly") là kết quả mong muốn của việc tìm một cái tên thân thiện hơn. Do đó, cụm từ "so that" là phù hợp nhất để liên kết hai vế câu. Phân tích chi tiết: "in order to" và "so as to" thường đi với động từ nguyên thể (ví dụ: "in order to access", "so as to access"). Tuy nhiên, trong câu này, vế sau là một mệnh đề hoàn chỉnh ("people can access it more quickly"). "due to" chỉ nguyên nhân, trong khi câu này cần liên kết mục đích. Vậy, đáp án đúng là D. so that. Câu hoàn chỉnh: "You need to find a more user-friendly name so that* people can access it more quickly." (Bạn cần tìm một cái tên thân thiện với người dùng hơn để mọi người có thể truy cập nó nhanh hơn.)

Câu 7: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. in order that

Giải thích:

Câu hỏi này kiểm tra khả năng hiểu và sử dụng các liên từ chỉ mục đích. Để chọn đáp án đúng, ta cần xem xét ý nghĩa của câu: "Jane muốn hoàn thành bài tập về nhà hôm nay _____ cô ấy sẽ rảnh vào ngày mai để đi dự tiệc." A. such that: sao cho (diễn tả kết quả, hệ quả) B. because: bởi vì (diễn tả nguyên nhân) C. in order that: để mà (diễn tả mục đích) D. since: bởi vì, kể từ khi (diễn tả nguyên nhân hoặc thời gian) Trong trường hợp này, Jane hoàn thành bài tập về nhà để có thể rảnh vào ngày mai. Vì vậy, liên từ "in order that" phù hợp nhất để diễn tả mục đích. Vậy đáp án đúng là: C. in order that

Câu 8: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Tomorrow morning is probably the earliest that anyone will know the result of the selection.

Giải thích:

Câu hỏi yêu cầu viết lại câu sao cho nghĩa không đổi. Câu gốc mang nghĩa "Không có khả năng kết quả bầu cử được công bố trước sáng mai". Đáp án đúng cần diễn đạt lại ý này. Phân tích các lựa chọn: A. Before tomorrow morning we will probably know the result of the elections. (Trước sáng mai, chúng ta có lẽ sẽ biết kết quả bầu cử.) - Nghĩa khác hoàn toàn so với câu gốc. B. Tomorrow morning is probably the earliest that anyone will know the result of the selection. (Sáng mai có lẽ là sớm nhất mà ai đó có thể biết kết quả bầu cử.) - Diễn đạt đúng ý câu gốc: kết quả khó có thể được công bố trước sáng mai. C. The results of the elections will most likely be made known before tomorrow morning. (Kết quả bầu cử rất có thể sẽ được công bố trước sáng mai.) - Nghĩa ngược lại so với câu gốc. D. We will probably not be told the results of the elections tomorrow morning. (Chúng ta có lẽ sẽ không được thông báo kết quả bầu cử vào sáng mai.) - Diễn đạt một khía cạnh khác, không hoàn toàn tương đương với câu gốc. Kết luận: Đáp án B là đáp án đúng vì nó diễn đạt lại ý nghĩa của câu gốc một cách chính xác nhất.

Câu 9: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: C. It looks as if he will come late.

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu thí sinh hiểu ý nghĩa của câu gốc và chọn câu có ý nghĩa tương đương. Phân tích câu gốc: "It is unlikely that he will come on time." có nghĩa là "Không có khả năng anh ấy sẽ đến đúng giờ." hay "Có khả năng anh ấy sẽ đến muộn." Phân tích các đáp án: A. "He is unlikely to come early." có nghĩa là "Không có khả năng anh ấy sẽ đến sớm." Ý nghĩa này khác với câu gốc. B. "It is likely that he will not come too late." có nghĩa là "Có khả năng anh ấy sẽ không đến quá muộn." Ý nghĩa này không hoàn toàn tương đương với câu gốc. C. "It looks as if he will come late." có nghĩa là "Có vẻ như anh ấy sẽ đến muộn." Ý nghĩa này tương đương với câu gốc. D. "It seems that he will come lately." có nghĩa là "Có vẻ như anh ấy gần đây mới đến." Ý nghĩa này khác với câu gốc. Vậy đáp án đúng là C.

Câu 10: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. managed

Giải thích:

Để chọn đáp án đúng cho câu 18, ta cần xem xét ngữ cảnh của câu và các từ/cụm từ phù hợp về nghĩa. Câu này nói về việc công việc nhàm chán và lặp đi lặp lại trong nhà máy có thể được thực hiện bởi robot, vậy tại sao công việc nhàm chán ở nhà lại không thể? A. managed: được quản lý, giải quyết, thực hiện B. succeeded: thành công C. made: làm, tạo ra D. given: đưa cho, giao cho Trong ngữ cảnh này, "managed" phù hợp nhất vì nó mang ý nghĩa là công việc có thể được "giải quyết" hoặc "thực hiện" bởi robot. Các lựa chọn khác không phù hợp về nghĩa. Vậy đáp án đúng là A. managed.

Câu 11: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. carries out

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, ta cần hiểu nghĩa của các cụm động từ (phrasal verbs) được đưa ra trong các lựa chọn. carries over: chuyển giao, kéo dài sang (thường là một khoản tiền, một vấn đề) carries out: thực hiện, tiến hành carries off: thành công (trong một việc khó khăn), giành được (giải thưởng), mang đi, cuỗm đi carries away: làm ai đó mất kiểm soát cảm xúc, cuốn đi Để chọn đáp án đúng, cần xem xét ngữ cảnh của câu hỏi mà câu này nằm trong đó. Tuy nhiên, vì ngữ cảnh không được cung cấp, ta không thể xác định đáp án chính xác một cách tuyệt đối. Giả sử câu đó có nghĩa là "thực hiện một cuộc nghiên cứu", "thực hiện một kế hoạch",... thì "carries out" là đáp án phù hợp nhất. Do đó, đáp án B là đáp án hợp lý. Nếu có ngữ cảnh cụ thể hơn, ta có thể đưa ra phân tích chính xác hơn.

Câu 12: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. advanced

Giải thích:

Câu hỏi này kiểm tra khả năng nhận biết từ vựng và cách sử dụng đúng dạng của từ trong ngữ cảnh. Cụ thể, câu hỏi yêu cầu chọn tính từ phù hợp để mô tả sự đổi mới (innovation). Đáp án đúng là "advanced" (tiên tiến), vì nó mang ý nghĩa đổi mới, hiện đại, phù hợp với chủ đề của bài học "Innovation". Các đáp án còn lại không phù hợp về nghĩa hoặc không được sử dụng phổ biến để mô tả sự đổi mới.

Câu 13: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. types

Giải thích:

Để xác định đáp án đúng, chúng ta cần xem xét ngữ cảnh của câu hỏi (nếu có) hoặc hiểu ý nghĩa của các từ được đưa ra để chọn từ phù hợp nhất. A. systems: hệ thống B. types: loại C. ways: cách D. methods: phương pháp Nếu không có ngữ cảnh cụ thể, rất khó để xác định câu trả lời chính xác tuyệt đối. Tuy nhiên, nếu câu hỏi liên quan đến việc phân loại hoặc nói về các dạng khác nhau của một thứ gì đó, "types" có thể là lựa chọn phù hợp nhất. Trong trường hợp này, đáp án đúng được cho là "B. types".

Câu 14: (0.4 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. with

Giải thích:

Đây là câu hỏi kiểm tra kiến thức về giới từ đi kèm với động từ hoặc cụm động từ. Để trả lời chính xác, cần phải hiểu ngữ cảnh của câu (dù câu này không cung cấp ngữ cảnh cụ thể) và biết giới từ nào thường đi với từ hoặc cụm từ đó. Thông thường, loại câu hỏi này yêu cầu người học vận dụng kiến thức về cụm từ cố định (collocation) hoặc thành ngữ (idiom). Vì không có câu gốc, tôi sẽ giả định một câu hỏi phù hợp để giải thích đáp án. Ví dụ: "She is always coming up _______ new ideas." Trong trường hợp này, đáp án đúng là "with". Cụm động từ "come up with" có nghĩa là "nghĩ ra", "nảy ra". Vậy, đáp án đúng là B. with.

Câu 15: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm Đúng/Sai)

Đáp án đúng: A. However

Giải thích:

Để chọn đáp án đúng cho câu hỏi này, chúng ta cần hiểu nghĩa của từng liên từ và xem xét mối quan hệ giữa hai mệnh đề trong câu (mặc dù câu hỏi không cung cấp câu gốc). Giả sử câu gốc có dạng: "[Mệnh đề 1], _______ [Mệnh đề 2]". A. However: Tuy nhiên, diễn tả sự tương phản hoặc đối lập giữa hai mệnh đề. B. Therefore: Do đó, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. C. Besides: Bên cạnh đó, bổ sung thêm thông tin. D. Moreover: Hơn nữa, tương tự như "besides," dùng để thêm thông tin. Vì đáp án đúng là "However", điều này ngụ ý rằng mệnh đề 1 và mệnh đề 2 có ý nghĩa trái ngược nhau. Ví dụ: "The invention was initially met with skepticism, however, it eventually revolutionized the industry." (Phát minh ban đầu gặp phải sự hoài nghi, tuy nhiên, cuối cùng nó đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.) Vậy nên, "However" là lựa chọn phù hợp nhất để thể hiện sự tương phản.

Câu 16: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Giải thích:

Để sắp xếp các câu thành một đoạn hội thoại có nghĩa, ta cần xác định mối liên hệ logic giữa chúng. Dưới đây là cách sắp xếp và giải thích chi tiết: 1. Lời chào hỏi mở đầu: Bắt đầu bằng lời chào hỏi thân thiện: "Hi Ben," 2. Giới thiệu và cảm ơn: Tiếp theo là bày tỏ lòng biết ơn và giới thiệu về tình hình hiện tại: "I’ve been following the workout routine you recommended, and it’s been amazing!" (b) 3. Miêu tả chi tiết hơn: Sau đó, miêu tả chi tiết hơn về trải nghiệm: "The exercises are challenging but effective." (c) 4. Nhấn mạnh kết quả: Đề cập đến kết quả tích cực đạt được: "I feel much stronger and more energized." (a) 5. Cảm ơn và kết thúc: Cuối cùng, bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và lời chào kết thúc: "Thanks again for helping me get started on this journey! I appreciate your advice on staying consistent. Best, Michael" (d, e) Vậy, thứ tự đúng là: b -> c -> a -> d -> e.

Câu 17: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Giải thích:

Để xác định thứ tự đúng của các câu, chúng ta cần tìm mối liên hệ logic giữa chúng để tạo thành một đoạn văn mạch lạc. Dưới đây là phân tích chi tiết: Câu b giới thiệu sự kiện chính: thư viện địa phương mở một khu vực mới dành riêng cho giáo dục môi trường. Đây là câu mở đầu phù hợp vì nó đặt bối cảnh cho toàn bộ đoạn văn. Câu a đề cập đến việc nhiều người, đặc biệt là học sinh, bắt đầu sử dụng các nguồn tài nguyên này. Câu này liên quan đến việc khai trương khu vực mới ở thư viện nên đứng sau câu b. Câu d nói về mục tiêu của việc mở khu vực mới: nâng cao nhận thức và khuyến khích các hoạt động bền vững. Câu này giải thích mục đích của sự kiện được giới thiệu ở câu b và a. Câu c mô tả chi tiết những gì có trong khu vực mới: sách, phim tài liệu và các triển lãm tương tác về biến đổi khí hậu và bảo tồn. Câu này bổ sung thông tin chi tiết về nguồn tài nguyên được đề cập ở câu a và d. * Câu e đánh giá chung về sáng kiến này: một sáng kiến tuyệt vời sẽ mang lại lợi ích cho cả thế hệ hiện tại và tương lai. Câu này đưa ra kết luận cho toàn bộ đoạn văn. Vậy, thứ tự đúng là: b-a-d-c-e.

Câu 18: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. b – a – c

Giải thích:

Để xác định đáp án đúng, ta cần sắp xếp các câu hội thoại theo trình tự logic để tạo thành một đoạn hội thoại có nghĩa. b. Anna: Hi, Tom! Have you been working out? You look great! (Anna chào Tom và khen anh ấy trông tuyệt vì tập luyện) a. Tom: Hi, Anna! Yeah, I’ve been going to the gym regularly. (Tom chào Anna và xác nhận anh ấy đã tập gym thường xuyên) * c. Anna: It shows! Keep it up, you’re doing awesome! (Anna khen ngợi và khuyến khích Tom tiếp tục) Vậy, thứ tự đúng là b - a - c.

Câu 19: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. combusion

Giải thích:

Câu hỏi này kiểm tra khả năng nhận biết cách phát âm của học sinh, cụ thể là nhận biết âm được gạch chân phát âm khác so với các từ còn lại. Phân tích các lựa chọn: A. application /ˌæplɪˈkeɪʃən/: âm "a" trong "-tion" được phát âm là /ə/ B. combustion /kəmˈbʌstʃən/: âm "u" trong "-stion" được phát âm là /ʌ/ C. navigation /ˌnævɪˈɡeɪʃən/: âm "a" trong "-tion" được phát âm là /ə/ D. recognition /ˌrekəɡˈnɪʃən/: âm "i" trong "-tion" được phát âm là /ə/ Kết luận: Đáp án B có âm được gạch chân phát âm khác so với các đáp án còn lại.

Câu 20: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. development

Giải thích:

Để xác định từ có trọng âm khác với các từ còn lại, ta cần xác định trọng âm của từng từ: A. technology /tekˈnɒlədʒi/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. B. development /dɪˈveləpmənt/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. C. electronic /ˌelɪkˈtrɒnɪk/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba. D. responsibly /rɪˈspɒnsəbli/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Vậy, đáp án C có trọng âm khác với các đáp án còn lại. Tuy nhiên, theo đề bài, đáp án đúng là B. Điều này có nghĩa là có một lỗi trong câu hỏi hoặc đáp án. Nếu theo đáp án đúng là B, lời giải sẽ là: A. technology /tekˈnɒlədʒi/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. B. development /dɪˈveləpmənt/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. C. electronic /ˌelɪkˈtrɒnɪk/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba. D. responsibly /rɪˈspɒnsəbli/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Trong trường hợp này, cả A, B và D đều có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, còn C rơi vào âm tiết thứ ba. Do đó, C khác với các từ còn lại. Vậy nên đáp án C mới là đáp án đúng. Tuy nhiên, vì đáp án đề bài cung cấp là B, ta cần xem xét khả năng phát âm khác nhau, nhưng điều này không đúng. Vì vậy, rất có thể câu hỏi hoặc đáp án đã bị sai. Vậy, dựa trên thông tin đề bài cung cấp, đáp án đúng phải là C. electronic. Nhưng vì đáp án được cho là B, ta sẽ giải thích theo hướng đáp án B là đúng: Phân tích kỹ hơn về trọng âm (stress) của từng từ: A. technology: /tekˈnɒlədʒi/ - Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. B. development: /dɪˈveləpmənt/ - Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. C. electronic: /ˌelɪkˈtrɒnɪk/ - Trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba. D. responsibly: /rɪˈspɒnsəbli/ - Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Nếu ta chấp nhận đáp án B là đúng, thì điều này đồng nghĩa với việc trọng âm của từ "development" được phát âm khác so với cách phát âm chuẩn, hoặc có thể là lỗi trong việc biên soạn câu hỏi. Dựa trên cách phát âm thông thường thì đáp án C là chính xác. Kết luận: Có sự không nhất quán giữa đáp án và cách phát âm thông thường.

Câu 21: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. creativity

Giải thích:

Để xác định đáp án đúng, ta cần hiểu nghĩa của các từ được đưa ra và mối liên hệ của chúng với chủ đề "Innovation" (Sự đổi mới). A. invention (sự phát minh): Một sản phẩm, quy trình hoặc thiết kế mới. B. creativity (sự sáng tạo): Khả năng sử dụng trí tưởng tượng hoặc ý tưởng gốc để tạo ra một cái gì đó. C. experiment (thí nghiệm): Một quy trình khoa học được thực hiện để khám phá, thử nghiệm hoặc chứng minh một cái gì đó. D. commuter (người đi làm): Người đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc. Trong bối cảnh "Innovation", sự sáng tạo (creativity) là yếu tố then chốt để tạo ra những điều mới mẻ và đột phá. Sự phát minh (invention) là kết quả của sự sáng tạo. Thí nghiệm (experiment) là một phương pháp có thể được sử dụng trong quá trình sáng tạo. Người đi làm (commuter) không liên quan trực tiếp đến sự đổi mới. Vì vậy, đáp án đúng nhất là B. creativity (sự sáng tạo).

Câu 22: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. release

Giải thích:

Câu hỏi yêu cầu tìm từ/cụm từ có nghĩa GẦN NHẤT với từ/cụm từ được gạch chân trong câu đã cho. emission (n): sự thải ra, sự phát ra (khí, chất lỏng, năng lượng, v.v.) leak (n): sự rò rỉ release (n): sự giải phóng, sự thải ra poison (n): chất độc pollutant (n): chất gây ô nhiễm Trong câu "For environmental safety, we need to find ways to reduce emission of fumes and smoke of factories," từ "emission" có nghĩa là sự thải ra các loại khí và khói từ các nhà máy. Xét các lựa chọn: A. leak: rò rỉ. Không phù hợp. B. release: giải phóng, thải ra. Đồng nghĩa với "emission" trong ngữ cảnh này. C. poison: chất độc. Không phù hợp. * D. pollutant: chất gây ô nhiễm. Không phù hợp. Vậy, "release" là đáp án đúng nhất.

Câu 23: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. smaller

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu người học hiểu nghĩa của từ "shrinking" trong ngữ cảnh câu đã cho, sau đó tìm một từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa nhất trong các lựa chọn được đưa ra. Giải thích: Câu gốc: "The advances of commercial airplanes resulted in a shrinking world." có nghĩa là sự tiến bộ của máy bay thương mại đã làm cho thế giới "nhỏ lại" (theo nghĩa bóng, tức là khoảng cách và thời gian di chuyển giữa các địa điểm trở nên ngắn hơn). Chúng ta cần tìm từ có nghĩa tương đương với "shrinking" trong ngữ cảnh này. A. decreasing: Giảm xuống (nói chung về số lượng, kích thước) B. reduced: Bị giảm bớt (tương tự như decreasing) C. smaller: Nhỏ hơn (về kích thước) D. compressing: Nén lại Trong trường hợp này, "smaller" (nhỏ hơn) là từ đồng nghĩa gần nhất và phù hợp nhất với nghĩa "shrinking" (thế giới nhỏ lại) trong ngữ cảnh câu. Các lựa chọn khác như "decreasing", "reduced", và "compressing" không hoàn toàn diễn tả được ý nghĩa về mặt khoảng cách và sự kết nối giữa các địa điểm trên thế giới. Vậy, đáp án đúng là C. smaller

Câu 24: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: C. intervention

Giải thích:

Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về từ loại và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh. Cụ thể, cần chọn từ loại phù hợp để điền vào chỗ trống và tạo thành một cụm từ có nghĩa. "High intelligent machines can be automated to operate without human ____." Để điền vào chỗ trống, ta cần một danh từ, vì nó đứng sau tính từ "human". A. intervene (v): can thiệp B. intervening (adj): xen vào, xảy ra ở giữa C. intervention (n): sự can thiệp D. interventionist (n): người theo chủ nghĩa can thiệp Trong câu này, "intervention" (sự can thiệp) là danh từ phù hợp nhất, vì nó mang nghĩa "máy móc thông minh có thể tự động hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người". Vậy đáp án đúng là C. intervention.

Câu 25: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. sooner or later

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh hiểu nghĩa của các cụm từ (idioms/phrases) được đưa ra và chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu, đảm bảo câu văn có nghĩa và phù hợp với ngữ cảnh. A. from time to time: thỉnh thoảng, đôi khi B. more or less: khoảng chừng, xấp xỉ C. sooner or later: sớm hay muộn D. later than never: muộn còn hơn không (cách diễn đạt này không thông dụng bằng "better late than never") Trong ngữ cảnh của câu "Most scientists believe that the day when robots become part of our lives will come ____.", cụm từ "sooner or later" (sớm hay muộn) là phù hợp nhất vì nó diễn tả một sự kiện có khả năng xảy ra trong tương lai, không rõ thời điểm chính xác. Các lựa chọn khác không phù hợp về mặt ngữ nghĩa. Vậy, đáp án đúng là C. sooner or later.