Logo

lxi.edu.vn

Năm học: 2025-2026

Chữ kí GT1: ...................

Chữ kí GT2: ...................

LUYỆN TẬP: TRẮC NGHIỆM CÔNG NGHỆ 7 KẾT NỐI: ÔN TẬP HỌC KÌ 2 (P3)

Môn: Công nghệ 7 | Thời gian làm bài: 45 phút

((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 23 câu)

Họ và tên: ..................................................................... Lớp: .........................

Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: ....................

Mã phách
Điểm bằng số Điểm bằng chữ Chữ ký của GT1 Chữ ký của GT2 Mã phách

Đáp Án Trắc Nghiệm

1.ABCD
2.ABCD
3.ABCD
4.ABCD
5.ABCD
6.ABCD
7.ABCD
8.ABCD
9.ABCD
10.ABCD
11.ABCD
12.ABCD
13.ABCD
14.ABCD
15.ABCD
16.ABCD
17.ABCD
18.ABCD
19.ABCD
20.ABCD
21.ABCD
22.ABCD
23.ABCD

Câu 1: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Dùng dung dịch xanh methylen

Giải thích:

Phương pháp xử lý bệnh nấm trên cá bằng hóa chất được nhận biết là sử dụng dung dịch xanh methylen. Các phương án khác như dùng muối ăn, dầu cá, hay cho ăn nhiều hơn không phải là phương pháp điều trị nấm cho cá bằng hóa chất.

Câu 2: (0.43 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Lọc nước qua túi lưới nhằm tránh không cho cá tạp vào ao.

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, ta cần hiểu về các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường sống của cá trong ao nuôi và mục đích của việc thay nước. A. Lọc nước qua túi lưới nhằm tránh không cho cá tạp vào ao: Đây là một biện pháp quan trọng. Cá tạp có thể cạnh tranh thức ăn với cá nuôi, mang mầm bệnh hoặc ăn thịt cá con, gây ảnh hưởng đến năng suất. B. Khử trùng nước trước khi lấy nước vào ao: Khử trùng nước có thể tiêu diệt vi sinh vật có hại, nhưng cũng có thể tiêu diệt vi sinh vật có lợi cho sự phát triển của cá. Việc khử trùng cần được thực hiện cẩn thận và chỉ khi cần thiết. C. Lọc nước qua túi lưới nhằm tránh không cho các vi sinh vật gây bệnh vào ao: Túi lưới thường không đủ nhỏ để lọc được vi sinh vật gây bệnh. D. Sử dụng 50% nước cũ và 50% nước mới: Việc này giúp duy trì sự ổn định của môi trường ao nuôi, tránh gây sốc cho cá do sự thay đổi đột ngột về chất lượng nước. Tuy nhiên, nó không phải là vấn đề cần chú ý khi lấy nước mới. Giải thích tại sao đáp án A đúng: Khi lấy nước mới vào ao, mục tiêu quan trọng là ngăn chặn sự xâm nhập của các loài cá không mong muốn (cá tạp). Cá tạp có thể gây ra nhiều vấn đề: Cạnh tranh thức ăn: Cá tạp tranh giành thức ăn với cá nuôi, làm giảm tốc độ tăng trưởng của cá nuôi. Gây bệnh: Cá tạp có thể mang mầm bệnh và lây lan cho cá nuôi. * Ăn thịt cá con: Một số loài cá tạp có thể ăn thịt cá con, làm giảm số lượng cá nuôi. Do đó, việc lọc nước qua túi lưới để loại bỏ cá tạp là một biện pháp quan trọng cần thực hiện khi lấy nước mới vào ao.

Câu 3: (0.43 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Lượng khí oxygen hòa tan trong nước

Giải thích:

Việc tạo sự chuyển động của nước trong ao, đầm nuôi tôm có ảnh hưởng đến nhiều yếu tố, nhưng ảnh hưởng rõ rệt nhất đến lượng khí oxygen hòa tan trong nước. Dưới đây là giải thích chi tiết: Tại sao đáp án A, C, D không chính xác: A. Độ trong của nước: Chuyển động của nước có thể ảnh hưởng đến độ trong, nhưng không phải là tác động chính và trực tiếp. Các yếu tố như bùn đất, chất lơ lửng mới ảnh hưởng nhiều hơn. C. Nhiệt độ của nước: Chuyển động của nước có thể giúp phân tán nhiệt độ đồng đều hơn trong ao, nhưng không làm thay đổi nhiệt độ nước một cách đáng kể. Nhiệt độ chủ yếu phụ thuộc vào thời tiết và độ sâu của ao. D. Muối hòa tan trong nước: Lượng muối hòa tan trong nước chủ yếu phụ thuộc vào nguồn nước và quá trình bốc hơi, chứ không phải chuyển động của nước. Tại sao đáp án B chính xác: B. Lượng khí oxygen hòa tan trong nước: Chuyển động của nước tạo điều kiện cho sự trao đổi khí giữa không khí và nước. Khi nước chuyển động, diện tích tiếp xúc giữa nước và không khí tăng lên, giúp khí oxygen từ không khí hòa tan vào nước dễ dàng hơn. Điều này rất quan trọng đối với tôm, vì tôm cần oxygen để hô hấp và sinh trưởng. Nếu lượng oxygen trong nước thấp, tôm sẽ bị ngạt, chậm lớn và dễ mắc bệnh. Giải thích chi tiết hơn: Quá trình khuếch tán: Chuyển động của nước giúp quá trình khuếch tán oxygen từ không khí vào nước diễn ra nhanh hơn. Ngăn ngừa phân tầng nhiệt: Chuyển động của nước giúp ngăn ngừa sự phân tầng nhiệt (nước ấm ở trên, nước lạnh ở dưới), từ đó tránh tình trạng thiếu oxygen ở tầng đáy ao, nơi tôm thường kiếm ăn. Loại bỏ khí độc: Chuyển động của nước cũng giúp loại bỏ các khí độc như $H_2S$, $NH_3$ (amoniac) sinh ra từ quá trình phân hủy chất thải hữu cơ, tạo môi trường sống tốt hơn cho tôm.

Câu 4: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Diệt trừ vi khuẩn gây hại, phòng bệnh cho tôm, cá.

Giải thích:

Việc vệ sinh, xử lí ao nuôi trước khi cho nước sạch vào để nuôi tôm, cá có tác dụng diệt trừ vi khuẩn gây hại, phòng bệnh cho tôm, cá. Đây là kiến thức cơ bản về quy trình chuẩn bị ao nuôi.

Câu 5: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Bảo tồn đa dạng sinh học.

Giải thích:

Ý nghĩa của việc khai thác nguồn lợi thủy sản bao gồm: Cung cấp nguồn thực phẩm chất lượng cho con người. Cung cấp thức ăn cho chăn nuôi. Cung cấp nguồn hàng cho xuất khẩu. Việc bảo tồn đa dạng sinh học là một hoạt động cần thiết để có thể khai thác nguồn lợi thủy sản bền vững, chứ không phải là một ý nghĩa của* việc khai thác. Vì vậy, đáp án B. Bảo tồn đa dạng sinh học không phải là ý nghĩa của việc khai thác nguồn lợi thủy sản.

Câu 6: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Hóa chất.

Giải thích:

Thuốc tím (KMnO4) là một hợp chất hóa học, được sử dụng rộng rãi trong nuôi trồng thủy sản để phòng và trị bệnh cho tôm, cá. Vì vậy, thuốc tím thuộc loại hóa chất. Vậy đáp án đúng là: A. Hóa chất.

Câu 7: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Tôm thẻ chân trắng.

Giải thích:

Câu hỏi này thuộc mức độ NHẬN BIẾT vì yêu cầu học sinh nhớ lại kiến thức về các loại tôm và loại tôm nào là đối tượng xuất khẩu chính của Việt Nam. Lời giải: Đáp án đúng là A. Tôm thẻ chân trắng. Tôm thẻ chân trắng là một trong những đối tượng nuôi trồng và xuất khẩu quan trọng của ngành thủy sản Việt Nam. Các loại tôm khác như tôm hùm, tôm càng xanh và tôm đồng cũng có giá trị nhưng không phải là đối tượng xuất khẩu chính như tôm thẻ chân trắng.

Câu 8: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Tạo ra giống có năng suất cao

Giải thích:

Việc lai tạo giống cá nhằm mục đích tạo ra các giống cá mới có những đặc tính ưu việt hơn so với giống gốc, trong đó một lợi ích quan trọng là tạo ra giống có năng suất cao. Điều này giúp tăng sản lượng cá, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng và nâng cao hiệu quả kinh tế. Vậy đáp án đúng là: D. Tạo ra giống có năng suất cao

Câu 9: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Xuất hiện các đốm trắng trên da

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết dấu hiệu của bệnh nấm ở cá. Lời giải: Cá bị bệnh nấm thường có dấu hiệu đặc trưng là xuất hiện các đốm trắng trên da. Đây là dấu hiệu dễ nhận thấy bằng mắt thường. Vậy đáp án đúng là: A. Xuất hiện các đốm trắng trên da

Câu 10: (0.43 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Lượng thức ăn dư thừa

Giải thích:

Hiện tượng "tảo nở hoa" xảy ra khi có sự phát triển quá mức của tảo trong môi trường nước. Điều này thường xảy ra do sự dư thừa các chất dinh dưỡng, đặc biệt là nitơ và photpho. Lời giải chi tiết: A. Độ sâu của ao quá lớn: Độ sâu ao lớn có thể ảnh hưởng đến sự phân tầng nhiệt độ và ánh sáng, nhưng không trực tiếp gây ra hiện tượng tảo nở hoa. B. Mật độ nuôi thấp: Mật độ nuôi thấp thường không gây ra sự dư thừa chất dinh dưỡng đủ để gây ra tảo nở hoa. C. Lượng thức ăn dư thừa: Đây là nguyên nhân chính gây ra tảo nở hoa. Thức ăn dư thừa không được cá tiêu thụ sẽ phân hủy, giải phóng các chất dinh dưỡng như nitơ và photpho vào nước. Các chất dinh dưỡng này thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của tảo, dẫn đến hiện tượng "tảo nở hoa". D. Sử dụng vôi để xử lý nước: Vôi được sử dụng để điều chỉnh độ pH và khử trùng nước, có thể giúp kiểm soát sự phát triển của tảo, chứ không phải là nguyên nhân gây ra hiện tượng tảo nở hoa. Vì vậy, đáp án đúng là C.

Câu 11: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Kali permanganat

Giải thích:

Kali permanganat (KMnO4) là một chất oxy hóa mạnh, thường được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản để diệt khuẩn, diệt nấm và ký sinh trùng. Các chất khác như xanh methylen có tác dụng diệt khuẩn nhẹ và nhuộm màu, vôi sống dùng để khử trùng và cải tạo ao, muối ăn có thể giúp điều chỉnh áp suất thẩm thấu cho cá nhưng không có tác dụng diệt ký sinh trùng hiệu quả như kali permanganat.

Câu 12: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: C. Sự quang hợp mạnh của tảo

Giải thích:

Lời giải chi tiết: pH trong ao nuôi tăng lên khi nồng độ ion hydroxide ($OH^-$) tăng lên. Sự quang hợp mạnh mẽ của tảo sử dụng khí cacbonic ($CO_2$) trong nước để tạo ra oxy ($O_2$) và các hợp chất hữu cơ. Quá trình này làm giảm lượng $CO_2$ hòa tan trong nước. $CO_2$ hòa tan trong nước tạo thành axit carbonic ($H_2CO_3$), một axit yếu. $CO_2 + H_2O \rightleftharpoons H_2CO_3$ Axit carbonic sau đó phân ly thành ion bicarbonate ($HCO_3^-$) và ion hydro ($H^+$). $H_2CO_3 \rightleftharpoons H^+ + HCO_3^-$ Ion bicarbonate tiếp tục phân ly thành ion carbonate ($CO_3^{2-}$) và ion hydro ($H^+$). $HCO_3^- \rightleftharpoons H^+ + CO_3^{2-}$ Sự giảm $CO_2$ do quang hợp làm giảm nồng độ $H_2CO_3$ và do đó làm giảm nồng độ $H^+$. Điều này dẫn đến sự gia tăng tương đối của nồng độ $OH^-$ trong nước, do đó làm tăng pH. Các lựa chọn khác: A. Mưa axit: Mưa axit có pH thấp (tính axit cao) nên sẽ làm giảm pH của ao nuôi. B. Sự phân hủy của mùn bã hữu cơ: Quá trình phân hủy thường tạo ra các axit hữu cơ, làm giảm pH. * D. Dòng nước chảy vào ao: Có thể làm tăng hoặc giảm pH tùy thuộc vào pH của dòng nước đó, nhưng không gây tăng đột ngột như quang hợp mạnh.

Câu 13: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: C. Áp dụng các biện pháp phòng bệnh ngay từ đầu

Giải thích:

Phương pháp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả nhất trong ao nuôi cá là áp dụng các biện pháp phòng bệnh ngay từ đầu. Điều này bao gồm: Chọn giống khỏe mạnh: Chọn cá giống từ các nguồn uy tín, có chứng nhận về sức khỏe và khả năng kháng bệnh tốt. Quản lý chất lượng nước: Duy trì chất lượng nước tốt bằng cách thường xuyên kiểm tra và điều chỉnh các thông số như pH, oxy hòa tan, độ kiềm, độ cứng, và nồng độ các chất độc hại như amoniac, nitrit. Thay nước định kỳ hoặc khi cần thiết. Vệ sinh ao nuôi: Loại bỏ chất thải, thức ăn thừa, và các vật chất hữu cơ khác khỏi ao nuôi để giảm nguy cơ phát triển của vi khuẩn và mầm bệnh. Quản lý thức ăn: Cho cá ăn thức ăn chất lượng tốt, đủ dinh dưỡng và không bị ô nhiễm. Điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp với kích thước và mật độ cá để tránh dư thừa thức ăn. Phòng bệnh định kỳ: Sử dụng các biện pháp phòng bệnh như sử dụng chế phẩm sinh học, vitamin, khoáng chất để tăng cường sức đề kháng cho cá. Kiểm soát mầm bệnh: Thực hiện các biện pháp để ngăn chặn sự xâm nhập của mầm bệnh vào ao nuôi, chẳng hạn như khử trùng dụng cụ, hạn chế người và động vật lạ tiếp xúc với ao. Các lựa chọn khác không hiệu quả vì: A. Chỉ sử dụng kháng sinh khi cá bị bệnh: Sử dụng kháng sinh quá mức có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn và gây hại cho môi trường. Phòng bệnh vẫn hơn chữa bệnh. B. Tăng mật độ nuôi để cá thích nghi tốt hơn: Tăng mật độ nuôi làm tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh và gây stress cho cá, làm suy yếu hệ miễn dịch. * D. Chỉ thay nước khi cá có dấu hiệu nhiễm bệnh: Việc này có thể quá muộn để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. Thay nước định kỳ giúp duy trì chất lượng nước tốt và giảm nguy cơ phát bệnh.

Câu 14: (0.43 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: b) Phòng và trị bệnh giúp kiểm soát dịch bệnh lây lan. d) Trị bệnh kịp thời và đúng phương pháp có thể giúp vật nuôi phục hồi sức khỏe, giảm thiểu tổn thất cho người nuôi.

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ vai trò của việc phòng và trị bệnh cho vật nuôi. Đáp án a: Sai. Phòng bệnh quan trọng hơn trị bệnh vì phòng bệnh giúp ngăn ngừa bệnh xảy ra, giảm chi phí và công sức điều trị, đồng thời đảm bảo sức khỏe vật nuôi tốt hơn. Đáp án b: Đúng. Phòng bệnh giúp ngăn ngừa dịch bệnh bùng phát và lây lan trong đàn vật nuôi, trong khi trị bệnh giúp kiểm soát và hạn chế sự lây lan khi bệnh đã xảy ra. Đáp án c: Sai. Trị bệnh chỉ là một phần trong việc chăm sóc sức khỏe vật nuôi. Phòng bệnh là yếu tố quan trọng giúp vật nuôi khỏe mạnh và giảm nguy cơ mắc bệnh. Đáp án d: Đúng. Trị bệnh kịp thời và đúng phương pháp giúp vật nuôi nhanh chóng phục hồi sức khỏe, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi (giảm tỷ lệ chết, giảm năng suất). Vậy, đáp án đúng là b và d.

Câu 15: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: a) Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. c) Tính đến hết tháng 12/2023, tổng sản lượng thủy sản nước ta đạt 9,269 triệu tấn, trong đó khai thác đạt 3,861 triệu tấn, nuôi trồng đạt hơn 5,408 triệu tấn.

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, học sinh cần có kiến thức về tình hình phát triển và phân bố ngành thủy sản ở Việt Nam. Cụ thể: a) Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu thủy sản hàng đầu thế giới. - Đây là một nhận định đúng. Việt Nam có ngành thủy sản phát triển mạnh mẽ và là một trong những nước xuất khẩu thủy sản lớn trên thế giới. b) Xuất khẩu thủy sản Việt Nam đứng thứ 2 thế giới, chỉ sau Trung Quốc. - Thông tin này không chính xác. Vị trí xuất khẩu thủy sản của Việt Nam có thể thay đổi tùy theo năm và thống kê, nhưng thường không phải vị trí thứ 2. c) Tính đến hết tháng 12/2023, tổng sản lượng thủy sản nước ta đạt 9,269 triệu tấn, trong đó khai thác đạt 3,861 triệu tấn, nuôi trồng đạt hơn 5,408 triệu tấn. - Đây là một nhận định đúng, phản ánh số liệu sản xuất thủy sản của Việt Nam năm 2023. d) Các tỉnh thuộc Đồng bằng sông Hồng là vùng trọng điểm về nuôi tôm, cá tra. - Nhận định này không chính xác. Đồng bằng sông Cửu Long mới là vùng trọng điểm nuôi tôm và cá tra của Việt Nam. Vậy, đáp án đúng là a và c.

Câu 16: (0.43 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: c) Số lượng lợn cao nhất năm 2020, nhưng vẫn có xu hướng giảm. d) Năm 2020, tốc độ tăng trưởng của bò tăng cao hơn so với những năm trước.

Giải thích:

Để phân tích và chọn đáp án đúng, ta cần xem xét kỹ bảng số liệu đã cho và đối chiếu với từng phương án: Phân tích bảng số liệu: Trâu: Số lượng trâu giảm liên tục từ năm 2016 đến năm 2020. Bò: Số lượng bò có xu hướng tăng nhẹ, đặc biệt từ năm 2019 đến 2020. Lợn: Số lượng lợn giảm mạnh từ 2016 đến 2019, sau đó tăng trở lại vào năm 2020 nhưng vẫn thấp hơn so với năm 2016. Đánh giá các phương án: a) Tốc độ tăng trưởng của trâu ở nước ta giai đoạn năm 2020 tăng nhiều so với những năm trước. Câu này sai vì số lượng trâu tiếp tục giảm trong năm 2020, không có sự tăng trưởng. b) Năm 2020, số lượng trâu, bò, lợn của nước ta đều giảm ít hơn so với mọi năm. Câu này sai, vì bò tăng, trâu giảm tương tự các năm trước. Lợn có sự tăng trưởng so với năm 2019, nhưng chưa thể kết luận là giảm ít hơn so với mọi năm trước đó. c) Số lượng lợn cao nhất năm 2020, nhưng vẫn có xu hướng giảm. Số lượng lợn năm 2020 cao nhất so với 2017-2019 nhưng vẫn thấp hơn so với 2016. Nhìn chung, số lượng lợn vẫn có xu hướng giảm nếu so sánh với những năm trước. Vì vậy có thể coi đây là 1 đáp án đúng. d) Năm 2020, tốc độ tăng trưởng của bò tăng cao hơn so với những năm trước. Câu này đúng, vì số lượng bò tăng nhẹ từ 2019 đến 2020, cho thấy tốc độ tăng trưởng cao hơn so với các năm trước đó. Kết luận: Các đáp án đúng là c và d.

Câu 17: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)

Đáp án đúng: A. Vôi sống

Giải thích:

Vôi sống thường được sử dụng để xử lý nước ao nuôi trước khi thả cá vì những lý do sau: Cải thiện độ pH của nước: Vôi sống giúp nâng độ pH của nước ao lên mức thích hợp cho sự phát triển của cá. Độ pH quá thấp hoặc quá cao đều có thể gây hại cho cá. Diệt khuẩn, khử trùng: Vôi sống có tính kiềm mạnh, có khả năng tiêu diệt các loại vi khuẩn, nấm và ký sinh trùng gây bệnh trong ao nuôi. Lắng tụ chất hữu cơ: Vôi sống giúp kết tủa các chất hữu cơ lơ lửng trong nước, làm cho nước ao trong sạch hơn. Cung cấp khoáng chất: Vôi sống cung cấp một số khoáng chất cần thiết cho sự phát triển của cá. Do đó, đáp án đúng là A. Vôi sống. Các đáp án còn lại không được sử dụng phổ biến cho mục đích này. Ure và phân đạm là phân bón, còn Cloramin B được dùng để khử trùng nước sinh hoạt.

Câu 18: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Giống cá, chất lượng nuôi

Giải thích:

Giá trị kinh tế của cá nuôi chịu ảnh hưởng lớn bởi các yếu tố sau: Giống cá: Giống cá tốt, năng suất cao, khả năng kháng bệnh tốt sẽ cho hiệu quả kinh tế cao hơn. Chất lượng nuôi: Chế độ chăm sóc, thức ăn, quản lý môi trường nuôi tốt sẽ giúp cá sinh trưởng và phát triển tốt, từ đó tăng năng suất và giá trị kinh tế. Các yếu tố khác như số lượng cá chết, lượng phân bón, số lượng bèo cũng ảnh hưởng nhưng không lớn bằng hai yếu tố trên. Do đó, đáp án chính xác là D. Giống cá, chất lượng nuôi.

Câu 19: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. Vi khuẩn

Giải thích:

Bệnh xuất huyết trên cá thường do vi khuẩn gây ra. Các loại vi khuẩn này tấn công cá, gây tổn thương các mạch máu, dẫn đến xuất huyết. A. Virus: Virus cũng có thể gây bệnh cho cá, nhưng bệnh xuất huyết thường liên quan đến vi khuẩn hơn. B. Vi khuẩn: Đây là nguyên nhân chính gây ra bệnh xuất huyết ở cá. C. Nấm: Nấm thường gây bệnh nấm trên da, mang hoặc các cơ quan khác của cá, ít khi gây xuất huyết. D. Thiếu ánh sáng: Thiếu ánh sáng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của cá, nhưng không phải là nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh xuất huyết.

Câu 20: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Xúc xích.

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xác định sản phẩm nào trong các lựa chọn không được chế biến từ thủy sản. A. Ruốc cá hồi: Được chế biến từ cá hồi (thủy sản). B. Xúc xích: Nguyên liệu chính thường là thịt (heo, bò, gà), không phải thủy sản. C. Cá thu đóng hộp: Được chế biến từ cá thu (thủy sản). D. Tôm nõn: Được chế biến từ tôm (thủy sản). Vậy, đáp án là B. Xúc xích vì xúc xích không được chế biến từ thủy sản.

Câu 21: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Tiêu diệt các mầm bệnh có trong đáy ao.

Giải thích:

Rắc vôi bột vào đáy ao có tác dụng tiêu diệt các mầm bệnh có trong đáy ao. Vôi bột có tính kiềm, giúp khử trùng, diệt khuẩn, cải tạo môi trường đáy ao, ngăn ngừa các bệnh cho tôm cá. Vậy đáp án đúng là: C. Tiêu diệt các mầm bệnh có trong đáy ao.

Câu 22: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Buổi sáng sớm, buổi chiều mát hoặc buổi tối.

Giải thích:

Thời điểm thả cá giống tốt nhất trong ngày, đặc biệt vào mùa hè, là buổi sáng sớm, buổi chiều mát hoặc buổi tối. Bởi vì đây là những thời điểm nhiệt độ nước thấp hơn và ổn định hơn, giúp cá giảm stress và thích nghi tốt hơn với môi trường mới. Buổi sáng sớm: Nhiệt độ nước còn thấp sau một đêm, cá ít bị sốc nhiệt. Buổi chiều mát/tối: Nhiệt độ đã giảm sau một ngày nắng nóng, tương tự như buổi sáng. Việc thả cá vào buổi trưa, khi nhiệt độ cao nhất, có thể gây sốc nhiệt và làm tăng tỷ lệ chết của cá giống.

Câu 23: (0.43 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Tỉnh An Giang

Giải thích:

Câu hỏi này thuộc mức độ nhận biết vì yêu cầu học sinh nhớ lại kiến thức về địa điểm nuôi cá tra nhiều nhất. Đáp án đúng là: B. Tỉnh An Giang.