Logo

lxi.edu.vn

Năm học: 2025-2026

Chữ kí GT1: ...................

Chữ kí GT2: ...................

LUYỆN TẬP: TRẮC NGHIỆM KHOA HỌC 4 KẾT NỐI BÀI 24 CHẾ ĐỘ ĂN UỐNG CÂN BẰNG

Môn: Lịch sử, Khoa học, Công nghệ, Tin học, Hoạt động trải nghiệm, Đạo đức lớp 4 | Thời gian làm bài: 45 phút

((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 25 câu)

Họ và tên: ..................................................................... Lớp: .........................

Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: ....................

Mã phách
Điểm bằng số Điểm bằng chữ Chữ ký của GT1 Chữ ký của GT2 Mã phách

Đáp Án Trắc Nghiệm

1.ABCD
2.ABCD
3.ABCD
4.ABCD
5.ABCD
6.ABCD
7.ABCD
8.ABCD
9.ABCD
10.ABCD
11.ABCD
12.ABCD
13.ABCD
14.ABCD
15.ABCD
16.ABCD
17.ABCD
18.ABCD
19.ABCD
20.ABCD
21.ABCD
22.ABCD
23.ABCD
24.ABCD
25.ABCD

Câu 1: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Cả A và B

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, ta cần hiểu khái niệm về chế độ ăn uống cân bằng. Một chế độ ăn uống cân bằng là chế độ ăn uống đảm bảo cung cấp đầy đủ và đa dạng các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, với tỷ lệ phù hợp giữa các nhóm chất. Đáp án A: "Phối hợp nhiều loại thực phẩm khác nhau" là một yếu tố quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng, giúp đảm bảo cung cấp đủ các loại vitamin và khoáng chất. Đáp án B: "Các loại thực phẩm có lượng thích hợp" cũng là một yếu tố then chốt, đảm bảo cơ thể không bị thiếu hoặc thừa chất dinh dưỡng. * Đáp án C: "Ăn nhiều rau xanh, hạn chế hoặc không ăn thịt cá" không phải là một chế độ ăn uống cân bằng, vì cơ thể vẫn cần protein từ thịt cá (hoặc các nguồn protein khác) để phát triển và hoạt động. Vì cả A và B đều đúng, nên đáp án đúng là D.

Câu 2: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Mỡ lợn

Giải thích:

Lời giải: Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết loại chất béo nào không tốt cho tim mạch. Trong các lựa chọn được đưa ra: A. Hạt vừng: Là nguồn chất béo không bão hòa tốt cho sức khỏe. B. Mỡ lợn: Chứa nhiều chất béo bão hòa, không tốt cho tim mạch. C. Lạc: Là nguồn chất béo không bão hòa tốt cho sức khỏe. D. Đậu nành: Là nguồn chất béo không bão hòa tốt cho sức khỏe. Do đó, đáp án đúng là B. Mỡ lợn.

Câu 3: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Dầu đậu nành

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, ta cần xác định nguồn gốc của từng loại thức ăn được liệt kê: A. Canh cá: Cá là động vật, do đó canh cá có nguồn gốc từ động vật. B. Dầu đậu nành: Đậu nành là thực vật, do đó dầu đậu nành có nguồn gốc từ thực vật. C. Thịt kho tàu: Thịt là từ động vật (thường là thịt lợn), do đó thịt kho tàu có nguồn gốc từ động vật. D. Thịt bò xào hành tây: Thịt bò là từ động vật, hành tây là thực vật. Tuy nhiên, câu hỏi yêu cầu thức ăn hoàn toàn có nguồn gốc từ thực vật. Vậy, đáp án đúng là B. Dầu đậu nành.

Câu 4: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. 15 g

Giải thích:

Câu hỏi này thuộc mức độ nhận biết vì yêu cầu học sinh nhớ lại một thông tin cụ thể về lượng đường và đồ ngọt nên ăn trong một ngày để có chế độ ăn uống cân bằng. Lời giải: Theo kiến thức đã học về chế độ ăn uống cân bằng, lượng đường và đồ ngọt nên ăn ít hơn 15g mỗi ngày. Vậy đáp án đúng là: B. 15 g

Câu 5: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Hạt vừng

Giải thích:

Chất béo từ hạt vừng tốt cho tim mạch hơn so với mỡ động vật (mỡ lợn, mỡ bò, mỡ gà). Mỡ động vật chứa nhiều cholesterol không tốt cho tim mạch. Do đó, đáp án đúng là A. Hạt vừng.

Câu 6: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Các chất béo đó dễ hấp thụ, tốt cho tim mạch nhưng lại thiếu một số thành phần cần thiết cho hoạt động sống của cơ thể

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh hiểu được vai trò của chất béo đối với cơ thể và tại sao cần có chế độ ăn uống cân bằng, bao gồm cả chất béo từ động vật và thực vật. Lời giải chi tiết: Câu hỏi đặt ra là tại sao không nên chỉ ăn chất béo có nguồn gốc từ thực vật. Đáp án A: Sai. Giá cả không phải là lý do chính để quyết định nên hay không nên ăn một loại thực phẩm nào đó. Đáp án B: Đúng. Chất béo thực vật thường dễ hấp thụ và tốt cho tim mạch, nhưng chúng có thể thiếu một số thành phần quan trọng (như một số axit béo thiết yếu) mà cơ thể cần để hoạt động một cách tối ưu. Việc chỉ ăn chất béo thực vật có thể dẫn đến sự thiếu hụt các chất dinh dưỡng này. Đáp án C: Sai. Chất béo thực vật thường được coi là tốt cho tim mạch hơn so với chất béo động vật (một số loại). Đáp án D: Sai. Lượng chất xơ có trong thực vật không liên quan trực tiếp đến việc nên hay không nên chỉ ăn chất béo thực vật. Vì vậy, đáp án đúng là B: Các chất béo đó dễ hấp thụ, tốt cho tim mạch nhưng lại thiếu một số thành phần cần thiết cho hoạt động sống của cơ thể.

Câu 7: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Thịt luộc

Giải thích:

Đáp án đúng là A. Thịt luộc vì thịt có nguồn gốc từ động vật. Rau xào: Rau có nguồn gốc từ thực vật. Đậu rán: Đậu có nguồn gốc từ thực vật. * Lạc rang: Lạc có nguồn gốc từ thực vật.

Câu 8: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Do sử dụng nhiều các loại gia vị chấm chứa muối

Giải thích:

Lời giải chi tiết: Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến việc người Việt Nam tiêu thụ thừa muối. Đáp án A: "Do sử dụng nhiều các loại gia vị chấm chứa muối" - Đây là đáp án đúng. Thói quen sử dụng nước mắm, xì dầu, tương ớt và các loại gia vị chấm khác trong bữa ăn hàng ngày là nguyên nhân chính khiến lượng muối tiêu thụ vượt quá mức cần thiết. Đáp án B: "Do thức ăn nấu quá mặn" - Mặc dù một số gia đình có thói quen nêm nếm thức ăn mặn hơn, nhưng đây không phải là nguyên nhân phổ biến nhất trên phạm vi toàn quốc. Đáp án C: "Do nước sạch có nhiều muối" - Nước sạch được xử lý để loại bỏ các tạp chất và đảm bảo an toàn, bao gồm cả việc kiểm soát hàm lượng muối. Vì vậy, đây không phải là nguyên nhân chính. Đáp án D: "Không xác định được nguyên nhân" - Nguyên nhân gây thừa muối ở người Việt Nam đã được xác định rõ ràng, do đó đáp án này không đúng. Vậy, đáp án đúng là A. Do sử dụng nhiều các loại gia vị chấm chứa muối.

Câu 9: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. Nước ngọt

Giải thích:

Câu hỏi này kiểm tra kiến thức cơ bản về các loại thực phẩm chứa nhiều đường mà học sinh đã được học trong bài "Chế độ ăn uống cân bằng". Học sinh chỉ cần nhận biết loại thực phẩm nào chứa nhiều đường trong các lựa chọn đã cho. Lời giải: Đáp án đúng là B. Nước ngọt. A. Cơm: Cơm chứa nhiều tinh bột, khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành đường glucose nhưng không phải là nguồn đường đơn giản và trực tiếp như nước ngọt. B. Nước ngọt: Nước ngọt chứa lượng đường rất cao (thường là đường sucrose hoặc fructose), cung cấp năng lượng nhanh chóng nhưng không có giá trị dinh dưỡng và gây hại cho sức khỏe nếu tiêu thụ quá nhiều. C. Rau xanh: Rau xanh chứa ít đường, chủ yếu là chất xơ và vitamin, rất tốt cho sức khỏe. D. Các loại hạt: Các loại hạt chứa chất béo, protein và chất xơ, cũng có một lượng đường nhất định nhưng không phải là nguồn đường chính cần hạn chế.

Câu 10: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Cả A và B

Giải thích:

Giải thích: Câu hỏi này yêu cầu học sinh hiểu được tại sao cần phối hợp thức ăn chứa chất đạm từ cả thực vật và động vật, chứ không chỉ đơn thuần là nhớ lại thông tin. Lời giải chi tiết: Đáp án đúng là D. Cả A và B A. Chất đạm từ động vật có nhiều thành phần cần thiết cho cơ thể nhưng cơ thể khó hấp thụ: Chất đạm từ động vật (như thịt, cá, trứng, sữa) thường chứa đầy đủ các axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được. Tuy nhiên, quá trình tiêu hóa và hấp thụ chất đạm từ động vật có thể phức tạp hơn so với chất đạm từ thực vật. B. Chất đạm từ thực vật cơ thể dễ hấp thụ nhưng thiếu một số chất dinh dưỡng: Chất đạm từ thực vật (như đậu, đỗ, lạc, vừng) dễ tiêu hóa và hấp thụ hơn. Tuy nhiên, nguồn gốc thực vật thường không cung cấp đầy đủ tất cả các axit amin thiết yếu như nguồn gốc động vật. * C. Khi kết hợp chất đạm có nguồn gốc từ thực vật và động vật giúp các món ăn ngon hơn: Mặc dù yếu tố hương vị có thể ảnh hưởng đến khẩu vị, nhưng đây không phải là lý do chính về mặt dinh dưỡng để phối hợp hai nguồn đạm này. Do đó, việc phối hợp cả hai nguồn chất đạm giúp cơ thể nhận được đầy đủ các axit amin thiết yếu, đồng thời đảm bảo quá trình tiêu hóa và hấp thụ diễn ra hiệu quả hơn. Vì vậy đáp án D là đáp án chính xác nhất.

Câu 11: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Cả A, B, C

Giải thích:

Để đảm bảo chế độ ăn uống cân bằng, lành mạnh, chúng ta cần: Ăn đủ bữa. Phối hợp nhiều loại thức ăn khác nhau. Ăn rau xanh, quả chín và uống đủ nước. Sử dụng hợp lí thức ăn có nguồn gốc từ động vật và thực vật. Vì vậy, đáp án đúng là D. Cả A, B, C.

Câu 12: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Tháp dinh dưỡng

Giải thích:

Để xây dựng bữa ăn cân bằng, lành mạnh, chúng ta cần dựa vào Tháp dinh dưỡng. Tháp dinh dưỡng cung cấp hướng dẫn về tỷ lệ các nhóm thực phẩm khác nhau cần thiết cho một chế độ ăn uống cân bằng. Vậy đáp án đúng là: C. Tháp dinh dưỡng

Câu 13: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Cơ thể không có đủ nước để duy trì các hoạt động

Giải thích:

Lời giải: Câu hỏi này yêu cầu học sinh hiểu được vai trò của nước đối với cơ thể và hậu quả của việc thiếu nước. Phân tích các lựa chọn: A. Sức đề kháng kém: Thiếu nước có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể, nhưng không trực tiếp làm suy giảm sức đề kháng ngay lập tức như một bệnh tật. B. Cơ thể không có đủ nước để duy trì các hoạt động: Đây là đáp án chính xác. Nước rất quan trọng cho nhiều chức năng của cơ thể, bao gồm điều hòa thân nhiệt, vận chuyển chất dinh dưỡng, và loại bỏ chất thải. Nếu không uống đủ nước, cơ thể sẽ không thể hoạt động bình thường. Canh có chứa nước, nhưng không thể thay thế hoàn toàn lượng nước cần thiết trong ngày. C. Cơ thể bị thừa ca-lo: Ăn canh không gây thừa calo nếu lượng canh vừa phải. D. Cơ thể bị thừa chất bột đường: Canh thường không chứa nhiều bột đường. Kết luận: Đáp án đúng là B. Cơ thể không có đủ nước để duy trì các hoạt động.

Câu 14: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Vì chúng chứa rất ít chất dinh dưỡng, vi-ta-min và chất khoáng cần thiết cho sự phát triển của cơ thể.

Giải thích:

Trẻ em được khuyên không nên thường xuyên uống nước ngọt vì những lý do sau: Nước ngọt chứa nhiều đường: Lượng đường cao trong nước ngọt có thể dẫn đến tăng cân, béo phì và các vấn đề sức khỏe khác như tiểu đường loại 2. Ít dinh dưỡng: Nước ngọt cung cấp rất ít hoặc không có vitamin, khoáng chất hoặc các chất dinh dưỡng quan trọng khác cần thiết cho sự phát triển của trẻ em. Ảnh hưởng đến sự hấp thụ canxi: Uống nhiều nước ngọt có thể cản trở sự hấp thụ canxi, một khoáng chất quan trọng cho sự phát triển xương và răng chắc khỏe. Gây sâu răng: Đường trong nước ngọt là thức ăn cho vi khuẩn trong miệng, tạo ra axit ăn mòn men răng và gây sâu răng. Vì vậy, đáp án C là chính xác nhất vì nó nhấn mạnh việc nước ngọt chứa rất ít chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất cần thiết cho sự phát triển của cơ thể trẻ. Các đáp án khác không phải là lý do chính hoặc không chính xác.

Câu 15: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Vì các loại chất béo đó ăn nhiều không tốt cho tim mạch

Giải thích:

Chất béo từ động vật, đặc biệt là chất béo bão hòa, nếu tiêu thụ quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề về tim mạch. Chất béo bão hòa có thể làm tăng mức cholesterol LDL (cholesterol "xấu") trong máu, gây ra xơ vữa động mạch và tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Các lựa chọn khác không liên quan trực tiếp đến tác động sức khỏe của việc tiêu thụ chất béo động vật. Vậy nên đáp án đúng là: B. Vì các loại chất béo đó ăn nhiều không tốt cho tim mạch

Câu 16: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Cả A và B

Giải thích:

Lời giải chi tiết: Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về chế độ ăn uống cân bằng và tại sao cần thay đổi món ăn hàng ngày. Đáp án A: "Không có một thức ăn nào có thể cung cấp đầy đủ các chất cần thiết cho hoạt động sống của cơ thể" - Đây là một lý do chính xác. Cơ thể cần nhiều loại chất dinh dưỡng khác nhau (protein, carbohydrate, chất béo, vitamin, khoáng chất), và không có một loại thực phẩm đơn lẻ nào chứa tất cả các chất này với tỷ lệ phù hợp. Đáp án B: "Thay đổi món ăn để tạo cảm giác ngon miệng và cung cấp đầy đủ nhu cầu dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể" - Đây cũng là một lý do đúng. Việc thay đổi món ăn giúp chúng ta ăn ngon miệng hơn, tránh cảm giác nhàm chán, và đồng thời có cơ hội tiếp nhận nhiều loại dưỡng chất khác nhau từ nhiều nguồn thực phẩm khác nhau. * Đáp án C: "Thay đổi món ăn thường xuyên giúp trẻ em trở nên thông minh và phát triển chiều cao, cân nặng tốt hơn" - Mặc dù việc thay đổi món ăn giúp cung cấp đủ chất dinh dưỡng, hỗ trợ sự phát triển của trẻ, nhưng việc khẳng định nó giúp trẻ "trở nên thông minh" là không hoàn toàn chính xác và không bao quát được ý chính của câu hỏi. Vì cả A và B đều là những lý do chính xác và quan trọng cho việc thay đổi món ăn hàng ngày, nên đáp án đúng nhất là: D. Cả A và B

Câu 17: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Vì chất đạm từ thịt bò, lợn, gà có một số thành phần cần thiết cho sự phát triển cơ thể nhưng lại khó hấp thụ

Giải thích:

Lời giải: Câu hỏi này yêu cầu học sinh hiểu được tại sao việc chỉ hấp thụ chất đạm từ một nguồn duy nhất là thịt bò, lợn, gà không tốt. Đáp án A: "Vì chất đạm từ thịt bò, lợn, gà có một số thành phần cần thiết cho sự phát triển cơ thể nhưng lại khó hấp thụ" - Đây là đáp án đúng. Mặc dù thịt bò, lợn, gà là nguồn cung cấp protein quan trọng, nhưng chúng không cung cấp đầy đủ tất cả các loại axit amin thiết yếu mà cơ thể cần. Ngoài ra, việc chỉ ăn một loại thực phẩm duy nhất sẽ dẫn đến mất cân bằng dinh dưỡng, thiếu vitamin và khoáng chất cần thiết. Đáp án B: "Vì các loại thịt đó có giá thành cao" - Giá thành có thể là một yếu tố, nhưng không phải là lý do chính về mặt dinh dưỡng. Đáp án C: "Vì các loại thịt đó chứa nhiều chất xơ hơn chất béo" - Thịt bò, lợn, gà không phải là nguồn cung cấp chất xơ tốt, ngược lại chúng chứa nhiều chất béo. Đáp án D: "Vì hàm lượng chất béo trong các loại thịt đó rất ít" - Hàm lượng chất béo trong các loại thịt này không hề ít. Nhiều loại thịt còn chứa lượng chất béo bão hòa đáng kể. Vậy, đáp án chính xác nhất là A.

Câu 18: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Cơ thể sẽ thiếu vi-ta-min, chất khoáng làm cơ thể yếu ớt, mệt mỏi, tiêu hóa kém và thừa chất chất béo không tốt cho cơ thể

Giải thích:

Nếu chỉ ăn thịt, cá mà không ăn rau xanh, quả chín, cơ thể sẽ thiếu hụt các vitamin và khoáng chất thiết yếu. Lời giải chi tiết: 1. Xác định vấn đề: Câu hỏi đặt ra vấn đề về hậu quả của việc thiếu rau xanh và quả chín trong chế độ ăn uống, khi chỉ ăn thịt và cá. 2. Phân tích tác động của thịt, cá: Thịt và cá là nguồn cung cấp protein và chất béo. Tuy nhiên, chúng không cung cấp đủ vitamin, chất xơ và khoáng chất cần thiết cho cơ thể. 3. Phân tích tác động của rau xanh, quả chín: Rau xanh và quả chín là nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất, chất xơ và các chất chống oxy hóa quan trọng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe, hỗ trợ hệ tiêu hóa và bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật. 4. Kết luận: Nếu chỉ ăn thịt và cá, cơ thể sẽ thiếu vitamin và khoáng chất, dẫn đến các vấn đề như: Thiếu vi-ta-min, chất khoáng: Vitamin và khoáng chất tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa quan trọng trong cơ thể. Thiếu hụt chúng có thể gây ra mệt mỏi, suy nhược, giảm sức đề kháng và nhiều vấn đề sức khỏe khác. Cơ thể yếu ớt, mệt mỏi: Do thiếu các chất dinh dưỡng thiết yếu, cơ thể không có đủ năng lượng để hoạt động bình thường, dẫn đến mệt mỏi và suy yếu. Tiêu hóa kém: Rau xanh và quả chín cung cấp chất xơ, giúp hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru. Thiếu chất xơ có thể gây táo bón và các vấn đề tiêu hóa khác. Thừa chất béo không tốt cho cơ thể: Thịt, cá có thể cung cấp chất béo, nhưng nếu không cân bằng với các chất khác, cơ thể sẽ thừa chất béo gây nên các bệnh như béo phì, tim mạch. Do đó, đáp án C là chính xác nhất.

Câu 19: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. 1300 – 1500

Giải thích:

Trẻ em nên uống đủ 1300 - 1500 ml nước mỗi ngày. Đây là một thông tin cần ghi nhớ. Vậy đáp án đúng là A. 1300 - 1500.

Câu 20: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)

Đáp án đúng: C. 4 g

Giải thích:

Đây là một câu hỏi kiểm tra kiến thức cơ bản về chế độ ăn uống cân bằng, cụ thể là về lượng muối ăn nên tiêu thụ hàng ngày. Học sinh chỉ cần nhớ thông tin đã được học trong bài để trả lời. Lời giải: Theo khuyến nghị về chế độ ăn uống cân bằng, lượng muối ăn tiêu thụ hàng ngày nên được hạn chế ở mức dưới 4g. Vậy đáp án đúng là: C. 4 g

Câu 21: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Giúp xương chắc khỏe.

Giải thích:

Vai trò của canxi đối với cơ thể là giúp xương chắc khỏe. Đây là một kiến thức cơ bản về vai trò của các chất dinh dưỡng đối với cơ thể. Do đó, câu hỏi này thuộc mức độ nhận biết.

Câu 22: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Cả A và B

Giải thích:

Chất đạm (protein) từ cá có những đặc điểm sau: Chứa các thành phần cần thiết cho cơ thể: Đạm là một trong những chất dinh dưỡng đa lượng quan trọng, cung cấp các axit amin cần thiết để xây dựng và sửa chữa các mô trong cơ thể. Cá là một nguồn cung cấp đạm chất lượng cao. Dễ hấp thụ: Protein từ cá thường dễ tiêu hóa và hấp thụ hơn so với protein từ một số nguồn động vật khác. Do đó, đáp án đúng là D. Cả A và B.

Câu 23: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Hình a

Giải thích:

Để xác định bữa ăn cân bằng và lành mạnh, chúng ta cần xem xét các yếu tố sau: Sự đa dạng của các nhóm thực phẩm: Một bữa ăn cân bằng nên bao gồm đủ các nhóm thực phẩm chính như tinh bột (cơm, bún, bánh mì,...), protein (thịt, cá, trứng, đậu,...), rau củ quả và chất béo lành mạnh. Tỷ lệ hợp lý giữa các nhóm thực phẩm: Tỷ lệ giữa các nhóm thực phẩm cũng quan trọng. Rau củ quả nên chiếm một phần lớn trong bữa ăn, tiếp theo là tinh bột, protein và cuối cùng là chất béo. Hạn chế đồ ăn chế biến sẵn, nhiều đường và chất béo không lành mạnh: Những loại thực phẩm này thường nghèo dinh dưỡng và có thể gây hại cho sức khỏe nếu tiêu thụ quá nhiều. Phân tích các hình ảnh: Hình a: Bữa ăn bao gồm cơm (tinh bột), thịt (protein), rau xanh và trái cây. Bữa ăn này có sự đa dạng về các nhóm thực phẩm và có vẻ cân đối. Hình b: Bữa ăn chủ yếu gồm gà rán, khoai tây chiên và nước ngọt. Đây là những thực phẩm chế biến sẵn, chứa nhiều chất béo không lành mạnh và đường, thiếu rau xanh và trái cây. Hình c: Bữa ăn chỉ có bánh ngọt. Bánh ngọt chứa nhiều đường và chất béo, thiếu các nhóm thực phẩm quan trọng khác như protein, vitamin và khoáng chất. Kết luận: Dựa trên phân tích trên, hình a là bữa ăn cân bằng và lành mạnh nhất. Vậy đáp án đúng là A. Hình a

Câu 24: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Hạn chế sử dụng thêm các loại gia vị chấm trong các bữa ăn

Giải thích:

Để có bữa ăn lành mạnh, tốt cho sức khỏe, ta cần: Hiểu được tác hại của việc sử dụng quá nhiều gia vị: Nước mắm, đường, muối, tiêu đều là những gia vị có thể gây hại nếu sử dụng quá nhiều. Ví dụ, ăn mặn (nhiều muối/nước mắm) có thể gây ra các bệnh về tim mạch, huyết áp. Ăn nhiều đường có thể dẫn đến tiểu đường. Phân tích các lựa chọn: A. Cho nhiều nước mắm khi nấu ăn: Sai, vì ăn nhiều muối không tốt cho sức khỏe. B. Hạn chế sử dụng thêm các loại gia vị chấm trong các bữa ăn: Đúng, vì giúp kiểm soát lượng gia vị tiêu thụ. C. Dùng đường để thay thế cho muối: Sai, vì đường cũng không tốt cho sức khỏe nếu dùng nhiều. D. Sử dụng nhiều hạt tiêu: Sai, vì tiêu có tính nóng, dùng nhiều không tốt cho sức khỏe. Vậy, đáp án đúng là B. Hạn chế sử dụng thêm các loại gia vị chấm trong các bữa ăn.

Câu 25: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. 15 g

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhớ lại kiến thức về lượng dầu mỡ nên tiêu thụ trong một ngày để có một chế độ ăn uống cân bằng. Lời giải: Theo kiến thức về chế độ ăn uống cân bằng, trong một ngày, lượng dầu mỡ tiêu thụ nên dưới 15g. Vậy đáp án đúng là A. 15 g