lxi.edu.vn
Năm học: 2025-2026
Chữ kí GT1: ...................
Chữ kí GT2: ...................
Môn: Tin học 11 | Thời gian làm bài: 45 phút
((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 18 câu)
|
Họ và tên: ..................................................................... Lớp: ......................... Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: .................... |
Mã phách |
| Điểm bằng số | Điểm bằng chữ | Chữ ký của GT1 | Chữ ký của GT2 | Mã phách |
Câu 1: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. là hoạt động nhằm đảm bảo cho việc sử dụng CSDL thông suốt và hiệu quả.
Giải thích:
Quản trị CSDL là hoạt động nhằm đảm bảo cho việc sử dụng CSDL thông suốt và hiệu quả. Các hoạt động này bao gồm: Đảm bảo tính sẵn sàng: CSDL phải luôn sẵn sàng để người dùng có thể truy cập và sử dụng. Đảm bảo tính toàn vẹn: Dữ liệu trong CSDL phải chính xác, đầy đủ và nhất quán. Đảm bảo tính bảo mật: CSDL phải được bảo vệ khỏi các truy cập trái phép và các hành vi phá hoại. Tối ưu hóa hiệu năng: CSDL phải được tối ưu hóa để hoạt động nhanh chóng và hiệu quả. * Sao lưu và phục hồi: CSDL phải được sao lưu thường xuyên để có thể phục hồi trong trường hợp xảy ra sự cố.Câu 2: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Kỹ năng giao tiếp, ứng xử
Giải thích:
Nhà quản trị CSDL cần có kiến thức về cơ sở dữ liệu, kỹ năng thiết kế cơ sở dữ liệu để thực hiện các công việc quản trị. Kỹ năng giao tiếp, ứng xử tuy quan trọng trong công việc nói chung, nhưng không phải là phẩm chất bắt buộc đối với nhà quản trị CSDL. Do đó, đáp án C là đáp án đúng.Câu 3: (0.56 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Một học sinh mới chuyển từ trường khác đến; thông tin về ngày sinh của một học sinh bị sai.
Giải thích:
Cập nhật hồ sơ học sinh là quá trình thay đổi dữ liệu trong cơ sở dữ liệu để phản ánh thông tin mới hoặc sửa chữa thông tin sai lệch. Các trường hợp cần cập nhật hồ sơ học sinh bao gồm: Thêm mới hồ sơ: Khi có học sinh mới nhập học, cần thêm hồ sơ của học sinh đó vào cơ sở dữ liệu. Sửa đổi thông tin: Khi có sự thay đổi về thông tin cá nhân của học sinh (ví dụ: địa chỉ, số điện thoại, ngày sinh, v.v.) hoặc thông tin học tập (ví dụ: điểm số, lớp học), cần cập nhật hồ sơ để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Xóa hồ sơ: Khi học sinh chuyển trường hoặc tốt nghiệp, hồ sơ của học sinh đó có thể cần được xóa hoặc lưu trữ để đảm bảo tính bảo mật và quản lý dữ liệu hiệu quả. Phân tích các đáp án: A. Một học sinh mới chuyển từ trường khác đến; thông tin về ngày sinh của một học sinh bị sai. Học sinh mới chuyển đến: Cần thêm mới hồ sơ vào CSDL. Thông tin ngày sinh bị sai: Cần chỉnh sửa thông tin trong hồ sơ đã có. => Đây là đáp án đúng, vì nó mô tả cả hai trường hợp cần cập nhật (thêm mới và sửa đổi). B. Sắp xếp danh sách học sinh theo thứ tự tăng dần của tên. Sắp xếp là một thao tác truy vấn dữ liệu, không phải cập nhật dữ liệu. Việc sắp xếp không làm thay đổi thông tin trong hồ sơ học sinh. C. Tìm học sinh có điểm môn toán cao nhất khối. Tìm kiếm là một thao tác truy vấn dữ liệu, không phải cập nhật dữ liệu. D. Tính tỉ lệ học sinh trên trung bình môn Tin của từng lớp. Tính toán và thống kê là các thao tác phân tích dữ liệu, không phải cập nhật dữ liệu. Kết luận: Đáp án A là đáp án chính xác nhất vì nó mô tả đúng các tình huống cần thực hiện cập nhật dữ liệu trong CSDL hồ sơ học sinh.Câu 4: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Bộ nhớ ngoài
Giải thích:
Dữ liệu trong một CSDL cần được lưu trữ lâu dài và có thể truy cập khi cần thiết. Vì vậy, dữ liệu thường được lưu trữ trên bộ nhớ ngoài, ví dụ như ổ cứng (HDD), ổ cứng thể rắn (SSD), hoặc các thiết bị lưu trữ mạng. Bộ nhớ RAM: Là bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên, được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình hoạt động của chương trình. Dữ liệu trong RAM sẽ mất khi tắt máy. Bộ nhớ ROM: Là bộ nhớ chỉ đọc, thường chứa các chương trình khởi động hoặc firmware. Bộ nhớ ngoài: Là bộ nhớ dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài, ví dụ như ổ cứng, USB, thẻ nhớ. Các thiết bị vật lí: Đáp án này quá chung chung, bộ nhớ ngoài cũng là một loại thiết bị vật lí. Tuy nhiên, đáp án C cụ thể và chính xác hơn. Vậy, đáp án đúng là C. Bộ nhớ ngoài.Câu 5: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Tập hợp dữ liệu có liên quan với nhau theo một chủ đề nào đó được lưu trên máy tính điện tử để đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin của nhiều người.
Giải thích:
Cơ sở dữ liệu (CSDL) là một tập hợp dữ liệu có liên quan với nhau theo một chủ đề nào đó, được lưu trữ trên máy tính điện tử và được thiết kế để đáp ứng nhu cầu khai thác thông tin của nhiều người. Đáp án A sai vì chỉ mô tả chung chung về tập hợp dữ liệu, thiếu yếu tố "liên quan" và mục đích sử dụng. Đáp án B sai vì CSDL được lưu trên máy tính điện tử chứ không phải trên giấy. * Đáp án D sai vì CSDL được lưu trên máy tính điện tử chứ không phải trên giấy. Vậy đáp án đúng là C.Câu 6: (0.56 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Tất cả các phương án trên
Giải thích:
Nhà quản trị CSDL (Database Administrator - DBA) cần có sự kết hợp của kiến thức, kỹ năng và phẩm chất cá nhân để thực hiện tốt công việc quản trị CSDL. Dựa trên các công việc thường thấy của một DBA, ta có thể đề xuất các yêu cầu sau: 1. Kiến thức: Kiến thức nền tảng về CSDL: Hiểu rõ các mô hình CSDL (quan hệ, hướng đối tượng, NoSQL,...). Nắm vững các khái niệm cơ bản: bảng, khóa, ràng buộc, chỉ mục, giao dịch,... Biết về kiến trúc CSDL, các thành phần và cách chúng tương tác. Ngôn ngữ truy vấn CSDL (SQL): Thành thạo các câu lệnh SQL để tạo, sửa, xóa, truy vấn dữ liệu. Biết cách tối ưu hóa các truy vấn SQL để cải thiện hiệu năng. Hệ quản trị CSDL (DBMS): Hiểu sâu về một hoặc nhiều hệ quản trị CSDL phổ biến (MySQL, PostgreSQL, Oracle, SQL Server, MongoDB,...). Biết cách cài đặt, cấu hình, quản lý và bảo trì DBMS. Hệ điều hành và phần cứng: Có kiến thức về hệ điều hành (Windows, Linux,...) để quản lý tài nguyên và tối ưu hóa hiệu năng CSDL. Hiểu biết về phần cứng máy chủ (CPU, RAM, ổ cứng, mạng) để lựa chọn và cấu hình phù hợp cho CSDL. Bảo mật CSDL: Nắm vững các nguyên tắc bảo mật CSDL (xác thực, phân quyền, mã hóa dữ liệu,...). Biết cách phòng chống các cuộc tấn công vào CSDL (SQL injection, DoS,...). Sao lưu và phục hồi CSDL: Hiểu rõ các chiến lược sao lưu và phục hồi CSDL. Biết cách thực hiện sao lưu định kỳ và phục hồi CSDL khi có sự cố. Mạng máy tính: Có kiến thức cơ bản về mạng máy tính để cấu hình và quản lý kết nối đến CSDL. 2. Kỹ năng: Phân tích và thiết kế CSDL: Có khả năng phân tích yêu cầu nghiệp vụ và chuyển đổi chúng thành mô hình CSDL phù hợp. Biết cách thiết kế CSDL một cách logic và hiệu quả. Giải quyết vấn đề: Có khả năng xác định và giải quyết các vấn đề liên quan đến CSDL (hiệu năng chậm, lỗi dữ liệu, sự cố bảo mật,...). Biết cách sử dụng các công cụ và kỹ thuật để chẩn đoán và khắc phục sự cố. Giao tiếp: Có khả năng giao tiếp hiệu quả với các thành viên khác trong nhóm (lập trình viên, người dùng cuối, quản lý dự án,...). Biết cách trình bày các vấn đề kỹ thuật một cách dễ hiểu cho người không chuyên. Quản lý thời gian: Có khả năng quản lý thời gian hiệu quả để hoàn thành các công việc đúng thời hạn. Biết cách ưu tiên các công việc quan trọng. Làm việc nhóm: Có khả năng làm việc hiệu quả trong một nhóm. Biết cách phối hợp với các thành viên khác để đạt được mục tiêu chung. Tự học: Có khả năng tự học và cập nhật kiến thức mới về CSDL và công nghệ liên quan. 3. Phẩm chất: Cẩn thận và tỉ mỉ: Công việc quản trị CSDL đòi hỏi sự cẩn thận và tỉ mỉ để tránh các sai sót có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Kiên trì: Việc giải quyết các vấn đề liên quan đến CSDL đôi khi đòi hỏi sự kiên trì và bền bỉ. Có trách nhiệm: Nhà quản trị CSDL phải có trách nhiệm cao trong việc bảo vệ dữ liệu của tổ chức. Chủ động: Chủ động tìm hiểu và giải quyết các vấn đề, không chờ đợi được giao việc. Sáng tạo: Tìm ra các giải pháp tối ưu cho các vấn đề, không chỉ giải quyết theo lối mòn. Nhanh nhẹn: Xử lý các sự cố một cách nhanh chóng và hiệu quả để giảm thiểu thời gian chết của hệ thống. Chăm chỉ: Luôn cố gắng hoàn thành tốt công việc được giao.Câu 7: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. 1-2-3-4-5-6
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết thông tin về các trường đại học có đào tạo CSDL hoặc tin học quản lý. Vì câu hỏi không cung cấp danh sách các trường đại học cụ thể được đánh số từ 1 đến 6, và cũng không có thông tin nào về ý nghĩa của các số này, nên không thể đưa ra lời giải chính xác. Đáp án đúng được cho là "D. 1-2-3-4-5-6" có lẽ ngụ ý rằng tất cả các trường đại học nào đó (được đánh số từ 1 đến 6) đều có đào tạo CSDL hoặc tin học quản lý. Nếu câu hỏi được đưa ra trong bối cảnh cụ thể hơn (ví dụ, danh sách 6 trường đại học cụ thể), thì việc trả lời sẽ trở nên khả thi hơn. Trong trường hợp này, đáp án đúng có lẽ mang tính chất "cho điểm" hơn là kiểm tra kiến thức thực tế. Do không có thông tin cụ thể về các trường đại học được đánh số, không thể cung cấp lời giải chi tiết hơn.Câu 8: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Cả 3 đáp án trên đều đúng
Giải thích:
Lời giải: Câu hỏi này yêu cầu nhận biết các địa chỉ cung cấp dịch vụ đào tạo và cấp chứng chỉ về CSDL của các công ty lớn như IBM, Oracle, Microsoft. A. Microsoft Certificated: Azure Data Fundamentals: Microsoft cung cấp các chứng chỉ liên quan đến CSDL trên nền tảng Azure của họ. Azure Data Fundamentals là một ví dụ về chứng chỉ như vậy. B. IBM: IBM cũng là một công ty lớn trong lĩnh vực CSDL và cung cấp các chương trình đào tạo và chứng chỉ liên quan đến các sản phẩm CSDL của họ. * C. Microsoft: Tương tự như trên, Microsoft cũng cung cấp các khóa đào tạo và chứng chỉ CSDL. Vì cả ba đáp án đều đúng, đáp án chính xác là D. Cả 3 đáp án trên đều đúng.Câu 9: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Cả 3 đáp án A,B,C đều đúng
Giải thích:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về các vị trí tuyển dụng nhà quản trị CSDL trong các công ty tin học, chủ yếu dựa vào việc nhận biết thông tin. Lời giải: Đáp án D "Cả 3 đáp án A,B,C đều đúng" là đáp án chính xác vì cả ba đáp án A, B và C đều liệt kê các vị trí tuyển dụng nhà quản trị CSDL trong các công ty tin học khác nhau.Câu 10: (0.56 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. do tính toàn cầu hóa và số hóa, sự tăng trưởng của Big Data, yêu cầu bảo mật và an ninh dữ liệu, khả năng tích hợp và tương tác giữa các hệ thống khác nhau cùng với cơ hội việc làm và mức lương cao trong lĩnh vực này.
Giải thích:
Câu hỏi yêu cầu giải thích nguyên nhân nhu cầu nhân lực về quản trị CSDL ngày càng tăng. Để trả lời, cần hiểu các yếu tố tác động đến nhu cầu này. Lời giải chi tiết: Đáp án A đưa ra một loạt các yếu tố chính xác và đầy đủ, bao gồm: Tính toàn cầu hóa và số hóa: Trong thế giới ngày càng kết nối, dữ liệu trở thành tài sản quan trọng đối với mọi tổ chức. Việc quản lý hiệu quả lượng dữ liệu khổng lồ này đòi hỏi đội ngũ quản trị CSDL chuyên nghiệp. Sự tăng trưởng của Big Data: Sự bùng nổ của Big Data tạo ra nhu cầu lớn về các chuyên gia có khả năng xử lý, phân tích và quản lý các tập dữ liệu lớn và phức tạp. Yêu cầu bảo mật và an ninh dữ liệu: Các cuộc tấn công mạng và vi phạm dữ liệu ngày càng gia tăng, khiến các tổ chức phải đầu tư vào việc bảo vệ dữ liệu của họ. Quản trị CSDL đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh và bảo mật cho dữ liệu. Khả năng tích hợp và tương tác giữa các hệ thống khác nhau: Các tổ chức thường sử dụng nhiều hệ thống khác nhau để quản lý các khía cạnh khác nhau của hoạt động kinh doanh. Quản trị CSDL giúp tích hợp và đảm bảo sự tương tác hiệu quả giữa các hệ thống này. Cơ hội việc làm và mức lương cao: Nhu cầu cao về quản trị CSDL dẫn đến cơ hội việc làm tốt và mức lương hấp dẫn, thu hút nhiều người tham gia vào lĩnh vực này. Các đáp án khác: B. cơ hội việc làm và mức lương cao: Chỉ đề cập đến một phần nhỏ của lý do. C. do tính toàn cầu hóa và số hóa: Tương tự như trên, chỉ là một phần của bức tranh lớn hơn. D. Đáp án A và B đều sai: Rõ ràng sai vì đáp án A đúng. Vì vậy, đáp án A là đầy đủ và chính xác nhất.Câu 11: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. 1-2-3-4
Giải thích:
Nhiệm vụ của quản trị CSDL bao gồm: 1. Thiết kế và xây dựng CSDL: Xác định cấu trúc dữ liệu, các mối quan hệ, các ràng buộc toàn vẹn và lựa chọn hệ quản trị CSDL (DBMS) phù hợp. 2. Duy trì hoạt động của CSDL: Đảm bảo CSDL hoạt động ổn định, hiệu quả, an toàn và bảo mật. Thực hiện các công việc như sao lưu, phục hồi, tối ưu hóa hiệu năng, kiểm tra và sửa lỗi. 3. Bảo mật và phân quyền truy cập CSDL: Xác định các chính sách bảo mật, phân quyền truy cập cho người dùng, ngăn chặn các truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát hoặc hư hỏng. 4. Sao lưu và phục hồi CSDL: Thực hiện sao lưu dữ liệu định kỳ để đảm bảo có thể phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố. Vậy, đáp án đúng là A. 1-2-3-4Câu 12: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. kiến thức cơ bản về CSDL, biết thiết kế CSDL và sử dụng thành thạo hệ QTCSDL
Giải thích:
Nhà quản trị CSDL (Database Administrator - DBA) là người chịu trách nhiệm quản lý và bảo trì cơ sở dữ liệu. Do đó, họ cần có kiến thức chuyên sâu về cơ sở dữ liệu, biết cách thiết kế CSDL và sử dụng thành thạo hệ quản trị CSDL (Database Management System - DBMS). Các kiến thức và kỹ năng khác có thể hỗ trợ, nhưng đây là những yêu cầu cơ bản nhất. Vậy đáp án đúng là: B. kiến thức cơ bản về CSDL, biết thiết kế CSDL và sử dụng thành thạo hệ QTCSDL.Câu 13: (0.56 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. tỉ mỉ, cẩn thận, kiên nhẫn, kĩ năng phân tích
Giải thích:
Để xử lý tình huống, nhà quản trị CSDL cần có những phẩm chất và kỹ năng sau: Tỉ mỉ, cẩn thận: Quản trị CSDL đòi hỏi sự chính xác cao, vì một sai sót nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn. Kiên nhẫn: Việc giải quyết các vấn đề trong CSDL có thể mất nhiều thời gian và công sức. Kỹ năng phân tích: Nhà quản trị CSDL cần có khả năng phân tích tình huống để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề và đưa ra giải pháp phù hợp. Giải thích các đáp án khác: A. học tập, chăm chỉ, cần mẫn: Mặc dù học tập, chăm chỉ, cần mẫn là những đức tính tốt, nhưng chúng chưa đủ để giải quyết các tình huống cụ thể trong quản trị CSDL. B. xử lí thật nhanh và vội vàng: Xử lý vội vàng có thể dẫn đến sai sót và làm trầm trọng thêm vấn đề. D. gặp tình huống khó thì bỏ qua, không cần suy xét: Đây là một thái độ làm việc thiếu trách nhiệm và không phù hợp với vai trò quản trị CSDL. Kết luận: Đáp án C là đáp án chính xác nhất vì nó bao gồm các phẩm chất và kỹ năng cần thiết để xử lý tình huống một cách hiệu quả trong quản trị CSDL.Câu 14: (0.56 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. nâng cao bản lĩnh nghề nghiệp
Giải thích:
Khả năng học tập suốt đời giúp nhà quản trị CSDL nâng cao bản lĩnh nghề nghiệp. Điều này là do: Kiến thức luôn cập nhật: Công nghệ và các phương pháp quản trị CSDL liên tục phát triển. Việc học tập suốt đời giúp nhà quản trị nắm bắt được các xu hướng mới, công cụ mới, và kỹ thuật mới nhất. Giải quyết vấn đề hiệu quả hơn: Khi gặp các vấn đề phức tạp trong quản trị CSDL, nhà quản trị có kiến thức rộng và sâu sẽ có khả năng phân tích, đánh giá và đưa ra giải pháp tối ưu hơn. Nâng cao năng lực cạnh tranh: Trong thị trường lao động cạnh tranh, nhà quản trị CSDL có kiến thức và kỹ năng được cập nhật liên tục sẽ có lợi thế hơn so với những người không chịu học hỏi và phát triển. Tự tin hơn trong công việc: Việc làm chủ kiến thức và kỹ năng giúp nhà quản trị CSDL tự tin hơn khi đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm về công việc của mình. Các đáp án còn lại không phù hợp bằng: A. Có tính cách điểm tĩnh: Học tập suốt đời có thể giúp người quản trị bình tĩnh hơn khi đối mặt với vấn đề, nhưng đây không phải là tác động chính. B. nâng cao tinh thần: Học tập có thể cải thiện tinh thần, nhưng không trực tiếp liên quan đến bản lĩnh nghề nghiệp trong quản trị CSDL. * C. rèn luyện được bản thân: Học tập suốt đời chắc chắn giúp rèn luyện bản thân, nhưng đáp án D nêu cụ thể hơn về bản lĩnh nghề nghiệp, phù hợp với ngữ cảnh quản trị CSDL.Câu 15: (0.56 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Cả A,B,C đều đúng
Giải thích:
Để trở thành nhà quản trị CSDL giỏi, cần kết hợp kiến thức lý thuyết, kỹ năng thực hành và kinh nghiệm thực tế. A. Học kiến thức một cách bài bản ở các trường đại học chuyên ngành: Việc học tập bài bản tại các trường đại học chuyên ngành cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc về CSDL, các mô hình dữ liệu, các hệ quản trị CSDL và các nguyên tắc thiết kế CSDL. B. Rèn luyện kĩ năng trong các khóa học nghề nghiệp về quản trị CSDL, về các hệ QTCSDL: Các khóa học nghề nghiệp giúp rèn luyện các kỹ năng thực tế cần thiết để quản trị CSDL, như cài đặt, cấu hình, bảo trì và tối ưu hóa hiệu suất CSDL. * C. Rèn luyện trong công việc thực tế: Kinh nghiệm thực tế giúp củng cố kiến thức và kỹ năng đã học, đồng thời giúp làm quen với các tình huống thực tế và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình quản trị CSDL. Do đó, đáp án D. Cả A, B, C đều đúng là đáp án chính xác nhất.Câu 16: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Tất cả các phương án trên
Giải thích:
Để tìm kiếm địa chỉ tuyển dụng nhân lực quản trị CSDL, ta có thể sử dụng các phương tiện sau: Internet: Các trang web tuyển dụng, mạng xã hội nghề nghiệp (LinkedIn), trang web của các công ty, diễn đàn chuyên ngành,... đều là những nơi tiềm năng để tìm kiếm thông tin tuyển dụng. Facebook: Nhiều công ty và đơn vị tuyển dụng sử dụng Facebook để đăng tải thông tin tuyển dụng. Các nhóm, trang về việc làm cũng là nơi tốt để tìm kiếm. * Tivi: Mặc dù ít phổ biến hơn, nhưng đôi khi các chương trình truyền hình (ví dụ: các bản tin kinh tế, chương trình về việc làm) cũng có thể đề cập đến các cơ hội tuyển dụng, hoặc quảng cáo của các công ty. Vậy, đáp án đúng là "Tất cả các phương án trên".Câu 17: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Nguời quản trị CSDL
Giải thích:
Người quản trị CSDL (Database Administrator - DBA) là người chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý và duy trì cơ sở dữ liệu, bao gồm cả việc phân quyền truy cập. Họ xác định người dùng nào được phép truy cập vào những phần nào của cơ sở dữ liệu và với những quyền hạn nào (ví dụ: chỉ đọc, đọc và ghi, tạo mới, xóa). Người lập trình: Viết code để tương tác với CSDL nhưng không trực tiếp phân quyền. Người dùng: Sử dụng CSDL theo quyền hạn được cấp. Người quản trị: Cách diễn đạt chưa đầy đủ và chính xác bằng đáp án D. Người quản trị CSDL: Chịu trách nhiệm chính trong việc phân quyền truy cập.Câu 18: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Tự động sao chép, cập nhật thông tin người dùng
Giải thích:
Nhiệm vụ của quản trị CSDL bao gồm: Cài đặt và nâng cấp các hệ QTCSDL. Đảm bảo tài nguyên cho các hoạt động CSDL. * Đảm bảo an toàn và bảo mật cho dữ liệu. Việc tự động sao chép, cập nhật thông tin người dùng thường là chức năng của các ứng dụng hoặc hệ thống thông tin sử dụng CSDL, không phải là nhiệm vụ trực tiếp của người quản trị CSDL.