lxi.edu.vn
Năm học: 2025-2026
Chữ kí GT1: ...................
Chữ kí GT2: ...................
Môn: Tin học 12 | Thời gian làm bài: 45 phút
((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 19 câu)
|
Họ và tên: ..................................................................... Lớp: ......................... Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: .................... |
Mã phách |
| Điểm bằng số | Điểm bằng chữ | Chữ ký của GT1 | Chữ ký của GT2 | Mã phách |
Câu 1: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Hypertext Markup Language
Giải thích:
HTML là viết tắt của Hypertext Markup Language. Đây là kiến thức cơ bản, định nghĩa trực tiếp về HTML. Vậy đáp án đúng là: A. Hypertext Markup LanguageCâu 2: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Tạo trang web
Giải thích:
HTML (HyperText Markup Language) là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản, được sử dụng rộng rãi để tạo cấu trúc và nội dung cho các trang web. Các thẻ HTML định nghĩa các phần tử khác nhau của trang web, chẳng hạn như tiêu đề, đoạn văn, hình ảnh, liên kết và các thành phần đa phương tiện khác. A. Tạo bảng tính: Bảng tính thường được tạo bằng các phần mềm như Microsoft Excel hoặc Google Sheets. B. Tạo trang web: Đây là công dụng chính của HTML. C. Lập trình ứng dụng: Lập trình ứng dụng thường sử dụng các ngôn ngữ như Java, C++, Python,... D. Xử lý dữ liệu: Xử lý dữ liệu thường sử dụng các ngôn ngữ như Python, R, SQL,... Do đó, đáp án chính xác là B. Tạo trang web.Câu 3: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Kết thúc thẻ
Giải thích:
Trong HTML, dấu "/" trong thẻ có ý nghĩa kết thúc thẻ. Ví dụ, thẻ mở là `Câu 4: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Không phân biệt
Giải thích:
Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường. Ví dụ, thẻ `Câu 5: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Phần thân
Giải thích:
Phần thân (`...`) của tài liệu HTML chứa tất cả nội dung sẽ được hiển thị trên màn hình trình duyệt web. Phần đầu (`...`): Chứa các thông tin meta về tài liệu, chẳng hạn như tiêu đề trang, các liên kết đến CSS, JavaScript, và các meta tag khác. Nội dung này không hiển thị trực tiếp trên trang web. Phần chân (``): Thường chứa thông tin bản quyền, thông tin liên hệ, hoặc các liên kết điều hướng khác ở cuối trang. * Phần meta: Là các thẻ meta nằm trong phần ``, cung cấp thông tin về tài liệu cho trình duyệt và các công cụ tìm kiếm, chứ không hiển thị nội dung trực tiếp trên trang. Vậy, đáp án đúng là C. Phần thân.Câu 6: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Doctype
Giải thích:
Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là khai báo ``. Khai báo này cho trình duyệt biết phiên bản HTML mà trang web đang sử dụng. Do đó, đáp án đúng là "Doctype".Câu 7: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. .html
Giải thích:
Khi soạn thảo văn bản HTML, chúng ta cần lưu tệp với đuôi mở rộng `.html` (hoặc `.htm`). Điều này cho phép trình duyệt web hiểu và hiển thị nội dung của tệp dưới dạng một trang web. Các định dạng khác như `.txt`, `.docx`, `.xml` không được trình duyệt nhận diện trực tiếp như một trang web. Vậy, đáp án đúng là: B. .htmlCâu 8: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. head
Giải thích:
Phần tử `` được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML. Phần đầu của tài liệu HTML chứa các thông tin meta về trang web, chẳng hạn như tiêu đề trang, các liên kết đến các tệp CSS và JavaScript, và các thẻ meta mô tả nội dung của trang. Các đáp án khác: ``: Phần tử gốc của một trang HTML. `Câu 9: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. <title>
Giải thích:
Lời giải: Câu hỏi này yêu cầu nhận biết về các thẻ HTML cơ bản, cụ thể là thẻ dùng để khai báo tiêu đề của trang web. <title>: Thẻ này nằm trong phần <head> của tài liệu HTML và được dùng để khai báo tiêu đề của trang web. Tiêu đề này thường hiển thị trên thanh tiêu đề của trình duyệt hoặc trên tab trình duyệt. <head>: Thẻ này chứa các thông tin meta về tài liệu HTML, chẳng hạn như tiêu đề, các liên kết đến CSS, JavaScript, và các meta data khác. <footer>: Thẻ này dùng để đánh dấu phần chân trang của tài liệu hoặc một phần của tài liệu. <meta>: Thẻ này cung cấp metadata về tài liệu HTML, chẳng hạn như mô tả, từ khóa, tác giả, bộ ký tự, v.v. Vậy đáp án đúng là A. <title>.Câu 10: (0.53 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: b. Lỗi thiếu thuộc tính alt="Trắc nghiệm đúng/sai" cho thẻ <img>, khiến trình duyệt không hiển thị văn bản thay thế nếu ảnh bị lỗi. d. Thẻ <html> cuối cùng phải được thay thế bằng </html> để kết thúc tài liệu HTML đúng cách.
Giải thích:
Phân tích đoạn mã HTML: Đoạn mã HTML mà bạn An đã viết có một số vấn đề: 1. Thiếu thẻ đóng ``: Một tài liệu HTML hoàn chỉnh cần có thẻ đóng `` để báo hiệu kết thúc tài liệu. Trong đoạn mã trên, thẻ `` cuối cùng cần được thay thế bằng ``. 2. Thiếu thuộc tính `alt` trong thẻ `
Đây là một đoạn văn bản.
```Câu 11: (0.53 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm Đúng/Sai)
Đáp án đúng: b. 2 → 7 → 6 → 4 → 5 → 1 → 3 → 9 → 8
Giải thích:
Để sắp xếp các dòng HTML theo đúng thứ tự hợp lý, chúng ta cần tuân theo cấu trúc cơ bản của một trang HTML: 1. ``: Bắt đầu trang HTML. 2. ``: Chứa các thông tin meta về trang, tiêu đề, các liên kết đến CSS, JavaScript,... 3. ``: Khai báo bộ mã ký tự UTF-8 để hiển thị tiếng Việt và các ký tự đặc biệt. 4. `Câu 12: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Tạo trang web
Giải thích:
Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để tạo trang web. Các lựa chọn khác không đúng vì: A. Tạo bảng tính: Bảng tính thường được tạo bằng các phần mềm như Microsoft Excel hoặc Google Sheets. C. Lập trình ứng dụng: Lập trình ứng dụng sử dụng các ngôn ngữ lập trình như Java, Python, C++, v.v. * D. Xử lý dữ liệu: Xử lý dữ liệu có thể sử dụng nhiều công cụ và ngôn ngữ khác nhau, nhưng không phải là mục đích chính của HTML.Câu 13: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Kết thúc thẻ
Giải thích:
Dấu "/" trong thẻ HTML được sử dụng để đánh dấu sự kết thúc của một thẻ. Ví dụ, thẻ mở là `Câu 14: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Không phân biệt
Giải thích:
Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường. Ví dụ, ``, `
`, ` Câu 15: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai) Đáp án đúng: C. Phần thân Giải thích: