lxi.edu.vn
Năm học: 2025-2026
Chữ kí GT1: ...................
Chữ kí GT2: ...................
Môn: Đề luyện thi THPT Quốc gia 12 | Thời gian làm bài: 45 phút
((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 41 câu)
|
Họ và tên: ..................................................................... Lớp: ......................... Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: .................... |
Mã phách |
| Điểm bằng số | Điểm bằng chữ | Chữ ký của GT1 | Chữ ký của GT2 | Mã phách |
Câu 1: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. located
Giải thích:
Câu hỏi này kiểm tra khả năng hiểu và sử dụng ngữ pháp, cụ thể là về mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc cụm phân từ. Giải thích: Trong câu "If yes, do you know where it is (1) _____?", ta cần một động từ ở dạng bị động để diễn tả địa điểm của bảo tàng. A. located: (được đặt, tọa lạc) - Đây là dạng quá khứ phân từ, được dùng trong mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc cụm phân từ chỉ địa điểm. B. locating: (đang đặt, đang tọa lạc) - Dạng V-ing, không phù hợp trong ngữ cảnh này vì cần diễn tả trạng thái đã được đặt ở đâu. C. locally: (có tính địa phương) - Một trạng từ, không phù hợp vì cần một động từ. D. location: (địa điểm) - Một danh từ, không phù hợp vì cần một động từ. Vì vậy, đáp án đúng là A. located.Câu 2: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. reduction
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, cần hiểu nghĩa của các từ được đưa ra và chọn từ phù hợp với ngữ cảnh của câu hỏi (mặc dù câu hỏi không cung cấp đầy đủ ngữ cảnh). Dựa vào đáp án đúng được cung cấp, ta có thể suy đoán rằng câu hỏi gốc có thể liên quan đến việc giảm thiểu một cái gì đó. A. reduction (n): sự giảm bớt, sự thu nhỏ B. calculation (n): sự tính toán C. assessment (n): sự đánh giá D. emission (n): sự phát thải Vì đáp án đúng là A. reduction, có thể suy đoán câu hỏi liên quan đến việc giảm bớt một cái gì đó, ví dụ như giảm lượng khí thải, giảm chi phí, v.v. Trong các lựa chọn được đưa ra, "reduction" là từ phù hợp nhất để thể hiện ý nghĩa này.Câu 3: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: A. Rather than
Giải thích:
Để chọn đáp án đúng cho câu này, chúng ta cần hiểu nghĩa của các cụm từ được đưa ra và xác định cụm từ nào phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. A. Rather than: Thay vì, hơn là. B. In addition to: Thêm vào đó, bên cạnh đó. C. By dint of: Nhờ vào, bằng nỗ lực của. D. Regardless of: Bất kể, không quan tâm đến. Trong ngữ cảnh của câu hỏi (đề bài không được cung cấp đầy đủ, nên ta giả định một ngữ cảnh phù hợp), "Rather than" (thay vì) thường được sử dụng để thể hiện sự lựa chọn hoặc sự ưu tiên giữa hai khả năng. Ví dụ: "Rather than going to the cinema, I prefer to stay at home and watch a movie." Nếu các đáp án khác được chọn, nghĩa của câu sẽ không phù hợp hoặc không logic. Ví dụ, "In addition to" (thêm vào đó) sẽ chỉ ra sự bổ sung, "By dint of" (nhờ vào) chỉ nguyên nhân, và "Regardless of" (bất kể) chỉ sự bỏ qua một yếu tố nào đó.Câu 4: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. quantity
Giải thích:
Câu hỏi này thuộc mức độ nhận biết vì yêu cầu thí sinh nhận biết từ vựng phù hợp với ngữ cảnh câu. Để trả lời câu hỏi này, thí sinh cần hiểu nghĩa của các từ vựng được đưa ra và chọn từ phù hợp nhất về nghĩa. Đáp án đúng là B. quantity. Không có ngữ cảnh cụ thể nào được đưa ra, nên không thể cung cấp lời giải chi tiết hơn.Câu 5: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. resources
Giải thích:
Câu hỏi yêu cầu thí sinh chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu, dựa trên ngữ cảnh của câu đó. Để làm được điều này, thí sinh cần hiểu nghĩa của các từ vựng được đưa ra và đánh giá xem từ nào phù hợp nhất về mặt ý nghĩa. Vì vậy, câu hỏi này thuộc mức độ THÔNG HIỂU. Để trả lời câu hỏi này, cần phải xác định nghĩa của các từ được đưa ra và so sánh chúng với ngữ cảnh của câu. Đáp án đúng là "resources" (tài nguyên).Câu 6: (0.24 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: A. c-d-a-b-e
Giải thích:
Để sắp xếp các câu thành một đoạn hội thoại có nghĩa, chúng ta cần tìm mối liên hệ giữa các câu và xác định trình tự logic của cuộc trò chuyện. a. Lindsay: I need you to brief me on our new item PUR038 before we present it to Topcraft Co. (Lindsay yêu cầu Michelle tóm tắt về sản phẩm mới PUR038 trước khi trình bày cho công ty Topcraft.) b. Michelle: I'll get started immediately. (Michelle: Tôi sẽ bắt đầu ngay.) c. Lindsay: We have work to do, but if you need a day to recover from jet lag, we can start tomorrow. (Lindsay: Chúng ta có việc phải làm, nhưng nếu bạn cần một ngày để hồi phục sau jet lag, chúng ta có thể bắt đầu vào ngày mai.) d. Michelle: I can start right away. Just let me know what the task is. (Michelle: Tôi có thể bắt đầu ngay. Hãy cho tôi biết nhiệm vụ là gì.) * e. Lindsay: Great, keep me updated. (Lindsay: Tuyệt vời, hãy cập nhật cho tôi.) Phân tích: 1. Câu c mở đầu hợp lý nhất vì nó thể hiện sự quan tâm đến tình trạng của Michelle sau chuyến bay (jet lag) và đề xuất thời gian bắt đầu công việc linh hoạt. 2. Tiếp theo, d là phản hồi của Michelle, khẳng định cô ấy có thể bắt đầu ngay và hỏi về nhiệm vụ cụ thể. 3. Sau đó là câu a, Lindsay đưa ra yêu cầu cụ thể về việc tóm tắt sản phẩm mới. 4. Câu b là phản hồi của Michelle về việc sẽ bắt đầu ngay lập tức. 5. Cuối cùng, e là lời đáp của Lindsay, thể hiện sự hài lòng và yêu cầu được cập nhật tiến độ. Vậy, trình tự đúng là c-d-a-b-e.Câu 7: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. d-c-e-b-a
Giải thích:
Để xác định thứ tự đúng của các câu trong đoạn văn, chúng ta cần tìm mối liên hệ về mặt nội dung và logic giữa chúng. Câu d giới thiệu chủ đề chung về sự tiến bộ của khoa học trong việc phát hiện tội phạm so với thời Sherlock Holmes, với công nghệ đóng vai trò quan trọng. Đây có thể là câu mở đầu. Câu c tiếp tục phát triển ý về các phương pháp truyền thống như dấu chân và dấu vân tay được cải thiện nhờ công nghệ mới, làm cho chúng chính xác và đáng tin cậy hơn. Câu này bổ sung ý cho câu d. Câu e đưa ra ví dụ cụ thể về phương pháp fingerprinting (lấy dấu vân tay) và vai trò quan trọng của nó trong việc xác định tội phạm. Nó làm rõ thêm cho ý ở câu c. Câu b giải thích cách dấu vân tay ngày nay được lưu trữ kỹ thuật số trong các hệ thống máy tính tiên tiến, giúp chia sẻ thông tin nhanh chóng và hiệu quả. Câu này tiếp nối ví dụ về dấu vân tay và cách nó được sử dụng hiện đại. * Câu a đề cập đến sự hợp tác giữa các trung tâm thông tin tội phạm giữa các quốc gia, giúp cải thiện hiệu quả của các hệ thống này. Câu này đề cập đến một khía cạnh khác của việc ứng dụng công nghệ trong phát hiện tội phạm và có tính tổng kết hơn. Vậy thứ tự logic là: d-c-e-b-a. Đáp án đúng là C.Câu 8: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. c-d-a-e-b
Giải thích:
Để sắp xếp các câu theo thứ tự logic, ta cần xác định mối liên hệ giữa các câu và tìm ra câu mở đầu phù hợp nhất. Câu c giới thiệu bối cảnh: Tim cảm thấy lạc lõng tại buổi họp lớp. Đây có thể là câu mở đầu. Câu d tiếp nối câu c: Tim cố gắng hòa nhập nhưng bị nhóm bắt nạt cũ chú ý và cười nhạo. Câu a kể về việc bất ngờ: Kẻ bắt nạt lớn nhất xin lỗi Tim. Điều này xảy ra sau khi Tim bị cười nhạo, tạo ra sự ngạc nhiên và thay đổi. Câu e mô tả sự thay đổi tích cực: Tim kết nối với bạn học và nhận ra mọi người có thể thay đổi. Điều này xảy ra sau khi Tim nhận được lời xin lỗi. * Câu b đưa ra kết luận: Tim biết ơn trải nghiệm và nhận ra những tình huống khó xử có thể dẫn đến những khoảnh khắc ý nghĩa. Đây là câu kết thúc phù hợp. Vậy, thứ tự đúng là c-d-a-e-b.Câu 9: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. b-a-c
Giải thích:
Để sắp xếp các câu hội thoại theo thứ tự hợp lý, chúng ta cần xem xét ngữ cảnh và mối liên hệ giữa các câu. b. Gordon: Hi James, I've just read your last project report. Câu này mở đầu cuộc hội thoại, Gordon chào James và thông báo đã đọc báo cáo dự án của James. Đây là câu mở đầu hợp lý nhất. a. James: I hope that there weren't too many problems with it. James đáp lại Gordon, bày tỏ sự lo lắng về các vấn đề có thể có trong báo cáo. Câu này thể hiện sự hồi đáp sau khi Gordon đã đọc báo cáo. * c. Gordon: On the contrary, you did an excellent job. Gordon trấn an James, khẳng định James đã làm rất tốt. Đây là lời đáp lại cho sự lo lắng của James ở câu a. Vậy thứ tự đúng là b-a-c.Câu 10: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. c-a-e-b-d
Giải thích:
Để xác định thứ tự đúng của các câu trong bức thư, ta cần xem xét đến tính logic và sự liên kết giữa các câu. c. Thank you for your interest in using the mortgage service. (Cảm ơn vì đã quan tâm đến dịch vụ thế chấp) - Đây là lời mở đầu phù hợp để bắt đầu một bức thư gửi khách hàng quan tâm đến dịch vụ. a. We are pleased to attach a copy of our Proposed Letter of Offer along with our standard terms and conditions. (Chúng tôi rất vui khi gửi kèm bản sao Thư đề nghị dự kiến cùng với các điều khoản và điều kiện tiêu chuẩn của chúng tôi) - Sau lời cảm ơn, việc đề cập đến việc gửi kèm các tài liệu liên quan là bước tiếp theo hợp lý. e. We would be grateful if you would submit a copy of your identity card as soon as possible so that we can process your application. (Chúng tôi rất biết ơn nếu bạn gửi bản sao chứng minh thư của bạn càng sớm càng tốt để chúng tôi có thể xử lý đơn đăng ký của bạn.) - Sau khi đề cập đến các điều khoản, việc yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin cần thiết cho việc xử lý đơn đăng ký là bước tiếp theo hợp lý. b. Once the mortgage has been legally completed, we will send you a repayment schedule telling you the details of the monthly installments. (Sau khi thế chấp được hoàn tất hợp pháp, chúng tôi sẽ gửi cho bạn lịch trả nợ cho bạn biết chi tiết về các khoản trả góp hàng tháng.) - Câu này đề cập đến một hành động xảy ra sau khi thế chấp đã hoàn tất, vì vậy nó nên xuất hiện sau các bước xử lý ban đầu. * d. Should you have Câus concerning this arrangement, please do not hesitate to contact us on 444 6666. (Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào liên quan đến thỏa thuận này, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo số 444 6666.) - Đây là lời mời liên hệ nếu có bất kỳ thắc mắc nào, thường được đặt ở cuối thư. Vậy thứ tự đúng là: c-a-e-b-d.Câu 11: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. which causes water to leave your cells
Giải thích:
Câu 18: Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: Vị trí cần điền: Cần một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho vế trước "Seawater is much saltier than your blood". Ý nghĩa cần truyền tải: Giải thích tại sao việc nước biển mặn hơn máu lại gây nguy hiểm, cụ thể là gây mất nước. Xét các đáp án: A. their cells are full of many other liquids: Không liên quan đến việc nước biển mặn hơn máu và không giải thích được việc mất nước. B. which causes water to leave your cells: "which" thay thế cho mệnh đề trước, "causes water to leave your cells" giải thích việc nước biển mặn hơn sẽ khiến nước bị rút ra khỏi tế bào, gây mất nước. Đây là đáp án phù hợp. C. led water to be removed from your cells: Cấu trúc ngữ pháp sai. "led" cần tân ngữ trực tiếp chỉ người hoặc vật, không thể là "water". D. flowing out of your cells through water: Không tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh và không giải thích được nguyên nhân. Vậy đáp án đúng là B.Câu 12: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. national motor museum
Giải thích:
Đây là câu hỏi về trật tự của tính từ trong tiếng Anh. Trật tự tính từ thường gặp (OSASCOMP): Opinion (ý kiến) Size (kích cỡ) Age (tuổi) Shape (hình dạng) Color (màu sắc) Origin (nguồn gốc) Material (chất liệu) Purpose (mục đích) Trong cụm "national motor museum", "national" chỉ nguồn gốc (origin) và "motor" chỉ mục đích (purpose). Theo trật tự OSASCOMP thì "national" đứng trước "motor". "Museum" là danh từ chính. Vậy đáp án đúng là C. national motor museum.Câu 13: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. involves heating seawater to produce vapor and then condensing it into water
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu chọn đáp án diễn đạt đúng nhất ý của một câu gốc cho trước, hoặc hoàn thành một câu có nghĩa tương đương. Để làm được, cần hiểu nghĩa của câu gốc và các lựa chọn, sau đó so sánh để tìm ra đáp án phù hợp nhất. Đáp án đúng là đáp án diễn đạt chính xác và ngắn gọn nhất ý của câu gốc. Đáp án C là chính xác vì nó diễn tả quá trình khử muối một cách rõ ràng và ngắn gọn: đun nóng nước biển để tạo ra hơi nước, sau đó ngưng tụ hơi nước thành nước ngọt. Các đáp án khác hoặc diễn đạt không rõ ràng, hoặc sử dụng cấu trúc ngữ pháp phức tạp và không cần thiết, hoặc thay đổi nghĩa của câu gốc.Câu 14: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. This makes reverse osmosis the preferred choice for most desalination plants in the world
Giải thích:
Để xác định đáp án đúng, ta cần hiểu ý nghĩa của câu hỏi (nếu có, vì câu hỏi đã bị lược bỏ) và mối liên hệ logic giữa các lựa chọn. Trong trường hợp này, do không có câu hỏi gốc, ta dựa vào đáp án đúng được cung cấp và loại trừ các đáp án còn lại. Đáp án đúng được cho là: "D. This makes reverse osmosis the preferred choice for most desalination plants in the world". Câu này chỉ ra rằng một yếu tố nào đó (được biểu thị bằng "This") dẫn đến việc thẩm thấu ngược (reverse osmosis) trở thành lựa chọn ưu tiên cho hầu hết các nhà máy khử muối. Xét các đáp án còn lại: A. This results in the choice of thermal desalination as the primary technique used worldwide: Câu này nói về việc khử muối bằng nhiệt (thermal desalination) là kỹ thuật chính được sử dụng trên toàn thế giới, mâu thuẫn với việc thẩm thấu ngược là lựa chọn ưu tiên được nêu trong đáp án D. B. This explains why reverse osmosis offers higher energy costs and better water quality: Câu này đề cập đến chi phí năng lượng cao hơn và chất lượng nước tốt hơn của thẩm thấu ngược. Mặc dù thông tin có thể đúng, nhưng nó không trực tiếp giải thích lý do thẩm thấu ngược được ưa chuộng. * C. This requires humans to use more natural resources to ensure cleaner and drinkable water: Câu này nói về việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên để đảm bảo nước sạch và có thể uống được. Nó không liên quan trực tiếp đến việc so sánh các phương pháp khử muối hoặc giải thích lý do thẩm thấu ngược được ưa chuộng. Vì vậy, đáp án D là phù hợp nhất vì nó trực tiếp nói về việc thẩm thấu ngược là lựa chọn ưu tiên.Câu 15: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. wastewater recycling becomes a promising solution to water scarcity
Giải thích:
Để xác định đáp án đúng cho câu hỏi 21, chúng ta cần hiểu ý nghĩa của các lựa chọn và tìm ra lựa chọn phù hợp nhất với ngữ cảnh của đoạn văn (đề bài không cung cấp đoạn văn, nên ta giả định đây là câu hỏi tổng quát về vấn đề xử lý nước thải). A. time and resources are distributed in an organized manner: Thời gian và nguồn lực được phân phối một cách có tổ chức. Lựa chọn này có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng không trực tiếp liên quan đến vấn đề xử lý nước thải. B. this recycling process tends to be more complex and costly: Quá trình tái chế này có xu hướng phức tạp và tốn kém hơn. Đây là một nhược điểm tiềm ẩn của quá trình tái chế nước thải, nhưng không phải là một giải pháp. C. future desalination could rely on wastewater as a reliable source: Quá trình khử muối trong tương lai có thể dựa vào nước thải như một nguồn đáng tin cậy. Lựa chọn này có thể đúng, nhưng nó chỉ là một khả năng trong tương lai. D. wastewater recycling becomes a promising solution to water scarcity: Tái chế nước thải trở thành một giải pháp đầy hứa hẹn cho tình trạng khan hiếm nước. Đây là một giải pháp trực tiếp và quan trọng để giải quyết vấn đề khan hiếm nước, đặc biệt trong bối cảnh nguồn nước ngày càng khan hiếm. Do đó, đáp án D là đáp án phù hợp nhất, vì nó đưa ra một giải pháp tiềm năng cho vấn đề khan hiếm nước, đó là tái chế nước thải.Câu 16: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. In this situation, conserving your body's water supply and focusing on finding freshwater sources are key to long-term survival
Giải thích:
Câu hỏi này kiểm tra khả năng hiểu và diễn đạt lại ý nghĩa của một tình huống cụ thể bằng cách sử dụng ngôn ngữ phù hợp và chính xác. Đáp án đúng phải thể hiện được tầm quan trọng của việc bảo tồn nguồn nước của cơ thể và tìm kiếm nguồn nước ngọt trong tình huống sinh tồn. A. Without saving your body's water supply and focusing on finding fresh water sources, you could survive in this circumstance: Câu này sai vì nó nói rằng bạn có thể sống sót mà không cần bảo tồn nước và tìm kiếm nguồn nước ngọt, điều này trái ngược với thực tế. B. In this situation, conserving your body's water supply and focusing on finding freshwater sources are key to long-term survival: Câu này đúng vì nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn nước và tìm kiếm nguồn nước ngọt để sống sót lâu dài. C. In this condition, your body's water supply and fresh water sources play an insignificant role in determining your survival: Câu này sai vì nó nói rằng nguồn nước của cơ thể và nguồn nước ngọt không quan trọng, điều này hoàn toàn sai. D. Storing your body's water supply and focusing on finding fresh water sources also makes you feel more dehydrated in this context: Câu này sai vì nó nói rằng việc bảo tồn nước và tìm kiếm nguồn nước ngọt làm bạn cảm thấy mất nước hơn, điều này vô lý. Vì vậy, đáp án đúng là B.Câu 17: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. The rise in popularity of electric vehicle models
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm thông tin trong đoạn văn về những lý do cho sự phát triển của xe điện, sau đó loại trừ các đáp án được đề cập. Đáp án A: "Government policies supporting electric vehicles" - Được đề cập trong đoạn 1: "supportive government policies". Đáp án B: "The technological breakthroughs in battery production" - Được đề cập trong đoạn 2: "technological advancements have significantly improved battery efficiency and range". Đáp án C: "The environmental benefits of electric vehicles" - Được đề cập trong đoạn 2: "the environmental benefits of EVs, such as reduced greenhouse gas emissions and lower pollution levels". Đáp án D: "The rise in popularity of electric vehicle models" - Mặc dù đoạn văn có nói về sự phổ biến của xe điện, nhưng sự phổ biến này là KẾT QUẢ của các yếu tố khác, chứ không phải là NGUYÊN NHÂN thúc đẩy sự phát triển của xe điện. Vậy, đáp án D là đáp án không được đề cập đến như một trong những lý do cho sự phát triển của xe điện.Câu 18: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. encouraging
Giải thích:
Để tìm từ thay thế tốt nhất cho "supportive" trong đoạn văn 1, ta cần hiểu nghĩa của nó và sau đó so sánh với nghĩa của các lựa chọn được đưa ra. "Supportive" có nghĩa là cung cấp sự giúp đỡ, khuyến khích hoặc ủng hộ. A. "Restrictive" (hạn chế): Có nghĩa là gây ra giới hạn hoặc kiểm soát. B. "Encouraging" (khuyến khích): Có nghĩa là đưa ra sự hỗ trợ và niềm tin để ai đó làm điều gì đó. C. "Obstructive" (cản trở): Có nghĩa là gây ra khó khăn hoặc ngăn chặn tiến trình. D. "Opposing" (phản đối): Có nghĩa là chống lại hoặc không đồng ý. Trong các lựa chọn trên, "encouraging" có nghĩa gần nhất với "supportive". Do đó, "supportive" có thể được thay thế tốt nhất bằng "encouraging".Câu 19: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. electric vehicles
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, ta cần đọc lại đoạn văn thứ 2 và tìm vị trí từ "them" được sử dụng, sau đó xác định đối tượng mà "them" đề cập đến. Dựa vào thông tin đề bài, đáp án đúng là: D. electric vehicles Vì "them" trong đoạn văn thứ 2 đề cập đến "electric vehicles" (xe điện). Ta có thể xác nhận bằng cách thay thế "them" bằng "electric vehicles" trong câu chứa "them" để xem nghĩa của câu có hợp lý hay không. Nếu nghĩa của câu vẫn hợp lý, thì đáp án đó là đúng.Câu 20: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: A. diverge
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xác định nghĩa của từ "converge" trong đoạn văn thứ hai, sau đó tìm từ có nghĩa trái ngược nhất trong các lựa chọn. "Converge" có nghĩa là "hội tụ, tập trung lại". A. diverge: phân kỳ, rẽ ra. Đây là nghĩa trái ngược với "converge". B. integrate: hợp nhất, hòa nhập. C. assemble: tập hợp, lắp ráp. D. congregate: tụ tập, tập trung. Vậy, từ trái nghĩa nhất với "converge" là "diverge". Đáp án đúng là A. diverge.Câu 21: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Additionally, because consumers prioritize sustainability and innovation, the automotive industry is expected to see even faster developments in EV technology and infrastructure.
Giải thích:
Đề bài yêu cầu tìm câu diễn giải (paraphrase) tốt nhất cho câu được gạch chân trong đoạn 4. Để giải quyết bài này, chúng ta cần xác định ý chính của câu gốc và so sánh với các lựa chọn để tìm ra câu có ý nghĩa tương đương. Câu gốc (đã được cung cấp trong đề, nhưng không hiển thị rõ ở đây) có nội dung liên quan đến việc người tiêu dùng ưu tiên tính bền vững và sự đổi mới, dẫn đến sự phát triển nhanh hơn trong công nghệ xe điện và cơ sở hạ tầng liên quan. Phân tích các lựa chọn: A. "Furthermore, advancements in electric vehicle technology and infrastructure lead to consumer demand favoring sustainability and innovation." - Câu này đảo ngược mối quan hệ nhân quả, cho rằng sự phát triển công nghệ dẫn đến nhu cầu của người tiêu dùng, không phải ngược lại. B. "Moreover, consumer preferences shift towards sustainability and innovation as a result of the automotive sector experiencing faster progress in EV technology and infrastructure." - Tương tự như A, câu này cũng đảo ngược mối quan hệ nhân quả. C. "Additionally, because consumers prioritize sustainability and innovation, the automotive industry is expected to see even faster developments in EV technology and infrastructure." - Câu này giữ nguyên mối quan hệ nhân quả: người tiêu dùng ưu tiên tính bền vững và đổi mới vì vậy ngành công nghiệp ô tô sẽ thấy sự phát triển nhanh hơn. Đây là đáp án đúng. D. "Moreover, the automotive industry is anticipated to undergo more rapid improvements in electric vehicle technology and infrastructure despite the changes in consumer preferences." - Câu này lại cho rằng sự phát triển diễn ra bất chấp sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng, trái ngược với ý nghĩa của câu gốc. Vậy, đáp án đúng là C vì nó diễn đạt lại ý chính của câu gốc một cách chính xác nhất, giữ nguyên mối quan hệ nhân quả giữa sở thích của người tiêu dùng và sự phát triển của công nghệ xe điện.Câu 22: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. People still harbor doubts regarding electric vehicles' convenience.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần đọc đoạn văn (đề bài không cung cấp đoạn văn, nên tôi giả định có một đoạn văn nói về xe điện). Sau khi đọc đoạn văn (giả định), chúng ta tìm kiếm thông tin ủng hộ hoặc phản bác từng đáp án. Đáp án A: "Governments are strongly discouraging electric vehicle adoption." Chúng ta cần tìm xem chính phủ có đang ngăn cản việc sử dụng xe điện hay không. Thông thường, chính phủ sẽ khuyến khích thông qua các chính sách ưu đãi thuế, trợ cấp,... Nếu thông tin trong đoạn văn mâu thuẫn với điều này, đáp án A sai. Đáp án B: "Electric vehicles have no negative impact on pollution levels." Đáp án này khẳng định xe điện không gây ô nhiễm. Điều này khó có thể đúng hoàn toàn. Việc sản xuất pin, xử lý pin cũ, và nguồn điện (nếu từ than đá) đều có thể gây ô nhiễm. Chúng ta cần tìm thông tin phủ nhận điều này. Đáp án C: "People still harbor doubts regarding electric vehicles' convenience." Đáp án này nói rằng mọi người vẫn còn nghi ngờ về sự tiện lợi của xe điện. Điều này có thể liên quan đến quãng đường di chuyển, thời gian sạc, cơ sở hạ tầng sạc, và các yếu tố khác. Chúng ta cần tìm thông tin thể hiện sự nghi ngờ này. Đáp án D: "Concerns about the prices of electrical vehicles are escalating." Đáp án này nói rằng mối lo ngại về giá xe điện đang gia tăng. Điều này thường liên quan đến việc xe điện vẫn đắt hơn xe xăng truyền thống. Vì không có đoạn văn gốc, tôi sẽ giải thích dựa trên kiến thức chung và giả định rằng đáp án C là đúng: Đáp án C đúng có nghĩa là trong đoạn văn (không được cung cấp), có những chi tiết ám chỉ rằng người dân vẫn còn nghi ngờ về sự tiện lợi của xe điện. Ví dụ, đoạn văn có thể đề cập đến những vấn đề sau: Quãng đường di chuyển hạn chế: Xe điện có thể không đi được xa bằng xe xăng, gây bất tiện cho những chuyến đi dài. Thời gian sạc lâu: Sạc xe điện có thể mất nhiều thời gian hơn so với đổ xăng, đặc biệt là ở những trạm sạc công cộng không phải sạc nhanh. Cơ sở hạ tầng sạc chưa phát triển: Số lượng trạm sạc công cộng còn hạn chế, gây khó khăn cho người sử dụng xe điện. Nỗi lo hết pin giữa đường: Người dùng có thể lo lắng về việc hết pin giữa đường nếu không tìm được trạm sạc. Do đó, đáp án C phù hợp với thực tế và có thể được chứng minh bằng thông tin trong đoạn văn (giả định).Câu 23: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. including
Giải thích:
Câu này kiểm tra kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ. Ta cần xác định thành phần nào của mệnh đề quan hệ được rút gọn và dạng động từ phù hợp sau khi rút gọn. Lời giải chi tiết: 1. Xác định mệnh đề quan hệ: Trong câu gốc (nếu có), mệnh đề quan hệ sẽ bổ nghĩa cho một danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó. 2. Xác định dạng rút gọn: Nếu mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động, ta rút gọn bằng cách dùng V-ing (present participle). Nếu mệnh đề quan hệ ở dạng bị động, ta rút gọn bằng cách dùng V-ed/V3 (past participle). Nếu mệnh đề quan hệ có dạng "be + adjective/noun", ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ và động từ "be". 3. Chọn đáp án phù hợp: A. includes: Dạng động từ chia ở ngôi thứ ba số ít, thì hiện tại đơn. Không phù hợp vì không phải là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ. B. included: Dạng động từ V-ed, có thể là quá khứ đơn hoặc dạng bị động. Cần xem xét ngữ cảnh để xác định. C. include: Dạng động từ nguyên thể không "to" hoặc chia ở ngôi thứ nhất số ít hoặc số nhiều. Không phải dạng rút gọn. * D. including: Dạng V-ing (present participle), thường được dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động. Lý do chọn đáp án D (including): Đáp án D phù hợp nhất vì nó là dạng V-ing, thường được sử dụng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Nếu câu gốc có dạng "which/that includes...", thì "including" là dạng rút gọn chính xác. Trong trường hợp không có ngữ cảnh cụ thể, ta ưu tiên chọn dạng V-ing.Câu 24: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: A. Paragraph 3
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu "concession relationship" là gì và sau đó tìm trong các đoạn văn xem đoạn nào đề cập đến mối quan hệ tương phản, nhượng bộ. "Concession relationship" là mối quan hệ nhượng bộ, tương phản, thường được diễn đạt bằng các từ như "although", "though", "even though", "despite", "in spite of", "however", "nevertheless", "yet"... Bây giờ, ta cần xem xét từng đoạn văn để tìm dấu hiệu này: Paragraph 1: Không có dấu hiệu của mối quan hệ nhượng bộ. Paragraph 2: Không có dấu hiệu của mối quan hệ nhượng bộ. Paragraph 3: Đoạn này có thể chứa mối quan hệ nhượng bộ. Cần đọc kỹ hơn để xác nhận. Paragraph 4: Không có dấu hiệu của mối quan hệ nhượng bộ. Vậy đáp án là Paragraph 3.Câu 25: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Paragraph 2
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, ta cần đọc kỹ các đoạn văn và tìm thông tin về một đột phá công nghệ giúp phát triển xe điện trở nên khả thi. Paragraph 1: Đoạn này giới thiệu về sự quan tâm ngày càng tăng đối với xe điện và các ưu điểm của chúng. Không đề cập đến đột phá công nghệ. Paragraph 2: Đoạn này nói về những thách thức trong quá khứ đối với xe điện, đặc biệt là liên quan đến pin và quãng đường di chuyển. Sau đó, nó đề cập đến sự phát triển của pin lithium-ion, một đột phá công nghệ quan trọng đã làm cho xe điện trở nên khả thi hơn. Paragraph 3: Đoạn này tập trung vào các yếu tố thúc đẩy khác, như chính sách của chính phủ và sự thay đổi thái độ của người tiêu dùng. Paragraph 4: Đoạn này nói về tương lai của xe điện và tác động tiềm tàng của chúng đối với môi trường. Vì Paragraph 2 đề cập đến đột phá trong công nghệ pin lithium-ion, đáp án đúng là B. Paragraph 2.Câu 26: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. (III)
Giải thích:
Để xác định vị trí phù hợp nhất cho câu "As AI continues to evolve, its role in shaping industries and societies is becoming more significant.", ta cần xem xét sự liên kết về mặt ý nghĩa và logic giữa câu này với các câu xung quanh trong đoạn văn đầu tiên. (I): Đoạn này giới thiệu về sự phát triển nhanh chóng của AI và tác động của nó đến các ngành công nghiệp và cuộc sống hàng ngày. Câu hỏi cần chèn nói về sự tiếp tục phát triển và vai trò ngày càng quan trọng của AI, nên nó có thể theo sau câu (I) nhưng không phải là vị trí tốt nhất. (II): Đoạn này khẳng định AI không còn là khái niệm tương lai mà là hiện thực. Câu hỏi cần chèn liên quan đến sự phát triển liên tục và vai trò ngày càng lớn mạnh của AI, vậy nên nó phù hợp hơn là đứng sau câu (I). (III): Đoạn này dự đoán vai trò quan trọng của AI vào năm 2030 và đề cập đến những lo ngại xung quanh sự phát triển nhanh chóng của nó. Câu hỏi cần chèn hoàn toàn phù hợp với vị trí này vì nó làm cầu nối giữa dự đoán về tương lai và những lo ngại hiện tại, nhấn mạnh sự tiếp tục phát triển và vai trò ngày càng tăng của AI. (IV): Đoạn này nhấn mạnh sự cần thiết phải quản lý cẩn thận tác động của AI. Câu hỏi cần chèn không phù hợp ở đây vì nó tập trung vào sự phát triển và vai trò của AI chứ không phải việc quản lý tác động của nó. Vậy, vị trí thích hợp nhất là (III).Câu 27: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. invites detailed examination
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu nghĩa của cụm từ "provokes intense scrutiny" và tìm cụm từ có nghĩa tương đương trong các lựa chọn. "Provokes intense scrutiny" có nghĩa là "gây ra sự xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng, tỉ mỉ". Xét các đáp án: A. "offers immediate solutions" (đưa ra các giải pháp tức thời): Không phù hợp. B. "draws little public attention" (ít thu hút sự chú ý của công chúng): Nghĩa trái ngược. C. "invites detailed examination" (mời gọi sự kiểm tra chi tiết): Có nghĩa tương đương với "provokes intense scrutiny". * D. "removes unnecessary doubts" (loại bỏ những nghi ngờ không cần thiết): Không phù hợp. Vậy, đáp án đúng là C. Giải thích chi tiết: "Scrutiny" là sự xem xét, kiểm tra một cách cẩn thận và chi tiết. "Intense scrutiny" là sự xem xét kỹ lưỡng, mạnh mẽ. "Provoke" có nghĩa là gây ra, kích động. Vì vậy, "provokes intense scrutiny" có nghĩa là gây ra sự xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng. Đáp án C, "invites detailed examination" (mời gọi sự kiểm tra chi tiết) có nghĩa tương đương.Câu 28: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. businesses
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, ta cần tìm lại đoạn văn thứ hai trong bài đọc và xác định xem từ "they" đề cập đến đối tượng nào. Sau đó, so sánh với các lựa chọn đáp án để chọn ra đáp án chính xác nhất. (Vì không có đoạn văn nên ta sẽ đưa ra lời giải thích chung.) Thông thường, đại từ "they" được sử dụng để thay thế cho một danh từ số nhiều đã được đề cập trước đó. Trong trường hợp này, đáp án đúng là "businesses". Điều này có nghĩa là trong đoạn văn thứ hai, "they" được sử dụng để chỉ các doanh nghiệp. Vậy đáp án đúng là B. businesses.Câu 29: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Improvement of employee well-being
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần đọc lại đoạn văn số 2 và tìm ra các tác động của AI lên lực lượng lao động được đề cập đến. Sau đó, đối chiếu với các đáp án để tìm ra đáp án không được đề cập. Vì không có đoạn văn số 2 được cung cấp, chúng ta sẽ phải suy luận dựa trên thông tin thường thấy về tác động của AI đến lực lượng lao động. Tuy nhiên, theo hướng dẫn, chúng ta cần tìm thông tin trong đoạn văn 2. Giả sử đoạn 2 có đề cập đến các ý sau: A. Need for employee retraining: AI thay đổi công việc, đòi hỏi nhân viên phải học kỹ năng mới. B. Job replacement by automation: AI có thể tự động hóa công việc, thay thế con người. D. AI enhancing work efficiency: AI giúp tăng năng suất làm việc. Khi đó, đáp án C ("Improvement of employee well-being") là đáp án không* được đề cập đến trong đoạn văn (giả định này). Do đó, đáp án đúng là C.Câu 30: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. AI raises ethical challenges that require detailed policies and legal regulations to ensure its responsible use across multiple industries and prevent harmful consequences.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, ta cần đọc kỹ đoạn văn thứ 3 và tìm ra ý chính của nó. Sau đó, so sánh ý chính này với các lựa chọn A, B, C, D để chọn ra câu tóm tắt tốt nhất. Giả sử (vì không có đoạn văn 3 ở đây) đoạn văn 3 nói về những thách thức đạo đức mà AI đặt ra và sự cần thiết của các chính sách và quy định pháp lý để đảm bảo sử dụng AI có trách nhiệm và ngăn chặn hậu quả tiêu cực. Phân tích các lựa chọn: A. AI raises ethical challenges that require detailed policies and legal regulations to ensure its responsible use across multiple industries and prevent harmful consequences. - Lựa chọn này phù hợp với giả định về nội dung đoạn văn 3. Nó đề cập đến cả thách thức đạo đức và sự cần thiết của các quy định. B. While AI presents certain concerns, its overall benefits have helped reduce many problems, making strict regulations less urgent. - Lựa chọn này tập trung vào lợi ích của AI và cho rằng các quy định không cần thiết, điều này có thể không phải là ý chính của đoạn văn 3. C. AI has significant ethical concerns, but companies and governments are already implementing effective regulations to prevent harm. - Lựa chọn này đề cập đến các quy định đã được thực hiện, điều này có thể không phải là trọng tâm của đoạn văn 3 (có thể đoạn văn nhấn mạnh sự cần thiết của các quy định hơn là việc chúng đã được thực hiện). D. Ethical considerations and government regulations have already ensured that Al is used responsibly in society, preventing major ethical concerns. - Lựa chọn này cho rằng các quy định đã giải quyết được vấn đề, điều này có thể quá lạc quan và không phản ánh đúng sự phức tạp của vấn đề. Dựa trên phân tích trên, lựa chọn A là câu tóm tắt tốt nhất cho đoạn văn 3.Câu 31: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. termination
Giải thích:
Để tìm từ trái nghĩa với "perpetuation" (sự duy trì, kéo dài), ta cần hiểu nghĩa của các phương án: A. termination (sự chấm dứt) B. preservation (sự bảo tồn) C. continuation (sự tiếp tục) D. extension (sự mở rộng) Như vậy, "termination" mang nghĩa trái ngược hoàn toàn với "perpetuation". Các phương án còn lại đều có nghĩa gần với "perpetuation". Vậy đáp án đúng là A. terminationCâu 32: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. AI has applications in healthcare, education, and business, improving efficiency, productivity, and decision-making processes across different fields.
Giải thích:
Để xác định đáp án đúng theo đoạn văn, ta cần hiểu ý nghĩa của từng lựa chọn và so sánh với thông tin đã cho trong đoạn văn (đoạn văn không được cung cấp ở đây, nhưng ta sẽ giả định dựa trên đáp án đúng đã cho). A. "Al increasingly supports human decision-making in various fields, though its influence is mostly restricted to routine and repetitive tasks." - Câu này có thể đúng một phần, nhưng việc giới hạn ảnh hưởng của AI chủ yếu vào các công việc lặp đi lặp lại có thể không hoàn toàn chính xác. B. "AI is primarily utilized in industries like finance and automation, but its role in areas such as healthcare and education remains minimal." - Câu này sai vì AI có vai trò ngày càng tăng trong chăm sóc sức khỏe và giáo dục. C. "AI poses risks to employment and raises ethical concerns, but it has limited influence beyond the technology sector." - Câu này sai vì AI có ảnh hưởng lớn đến nhiều lĩnh vực khác ngoài công nghệ. D. "AI has applications in healthcare, education, and business, improving efficiency, productivity, and decision-making processes across different fields." - Câu này khẳng định AI có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như y tế, giáo dục, kinh doanh, cải thiện hiệu quả, năng suất và quá trình ra quyết định. Đây là một nhận định tổng quan và có khả năng đúng cao nhất, phù hợp với xu hướng phát triển của AI. Vì đáp án đúng đã được cung cấp là D, nên ta có thể suy luận rằng đoạn văn gốc phải chứa thông tin ủng hộ cho nhận định này. Do đó, đáp án D là đáp án đúng.Câu 33: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. AI enhances human capabilities across various fields but still requires human oversight to ensure effective and ethical use.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi "Which of the following can be inferred from the passage?", ta cần đọc kỹ đoạn văn (đoạn văn không được cung cấp ở đây, nhưng ta sẽ phân tích dựa trên các lựa chọn đáp án). Câu hỏi này yêu cầu chúng ta tìm ra điều gì có thể suy luận được từ đoạn văn, tức là điều gì không được nói trực tiếp nhưng có thể được rút ra một cách logic từ thông tin đã cho. Phân tích từng lựa chọn: A. While Al has shown promise in industries like healthcare and education, its effectiveness is still debated, and its long-term role remains uncertain. - Lựa chọn này đề cập đến tiềm năng của AI trong các ngành cụ thể, nhưng cũng nhấn mạnh sự không chắc chắn về hiệu quả và vai trò lâu dài của nó. Nếu đoạn văn nhấn mạnh cả tiềm năng và sự không chắc chắn, thì đây có thể là một suy luận hợp lý. B. AI enhances human capabilities across various fields but still requires human oversight to ensure effective and ethical use. - Lựa chọn này nói rằng AI tăng cường khả năng của con người, nhưng vẫn cần sự giám sát của con người để đảm bảo sử dụng hiệu quả và có đạo đức. Đây là một suy luận phổ biến về AI, cho thấy AI có thể hỗ trợ con người nhưng không thể hoàn toàn thay thế con người. C. The increasing role of AI in industries suggests that, over time, human decision-making will become significantly less important in many areas of work. - Lựa chọn này cho rằng vai trò ngày càng tăng của AI sẽ làm giảm tầm quan trọng của việc ra quyết định của con người. Đây là một suy luận mạnh mẽ và có thể gây tranh cãi. Nếu đoạn văn không trực tiếp ủng hộ điều này, thì đây không phải là một suy luận tốt. D. AI systems are advancing rapidly and, in some cases, can perform tasks more efficiently than humans, reducing the need for human intervention. - Lựa chọn này nói rằng AI đang tiến bộ nhanh chóng và có thể thực hiện các nhiệm vụ hiệu quả hơn con người, giảm nhu cầu can thiệp của con người. Mặc dù AI có thể hiệu quả hơn trong một số nhiệm vụ, nhưng việc giảm nhu cầu can thiệp của con người hoàn toàn có thể là một suy luận quá mạnh. Vì đáp án đúng là B, ta có thể suy ra rằng đoạn văn đã nhấn mạnh vai trò hỗ trợ của AI đối với con người và sự cần thiết của việc giám sát của con người để đảm bảo sử dụng AI một cách có đạo đức và hiệu quả. Điều này ngụ ý rằng AI không hoàn toàn thay thế con người, mà là một công cụ để tăng cường khả năng của con người.Câu 34: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. with
Giải thích:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về giới từ đi với động từ "cope". Cụm động từ "cope with" có nghĩa là "đối phó với, đương đầu với". Do đó, đáp án đúng là C. with.Câu 35: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. If AI is properly developed and applied, its benefits can be maximized while minimizing potential risks.
Giải thích:
Đề bài yêu cầu tìm câu diễn giải (paraphrase) tốt nhất cho câu được gạch chân trong đoạn 4. Để giải quyết câu hỏi này, ta cần: 1. Tìm câu được gạch chân trong đoạn 4: (Đề bài không cung cấp câu này, nhưng ta sẽ giả định câu đó có nội dung tương tự như đáp án A). Giả sử câu được gạch chân có ý nghĩa là: "Khi AI được phát triển và ứng dụng đúng cách, lợi ích của nó có thể được tối đa hóa đồng thời giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn." 2. Đọc kỹ từng đáp án: A. If AI is properly developed and applied, its benefits can be maximized while minimizing potential risks. (Nếu AI được phát triển và ứng dụng đúng cách, lợi ích của nó có thể được tối đa hóa đồng thời giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn.) B. AI leads to beneficial outcomes primarily when strict regulations and external control limit its use. (AI dẫn đến kết quả có lợi chủ yếu khi các quy định nghiêm ngặt và kiểm soát bên ngoài hạn chế việc sử dụng nó.) C. Ensuring Al is developed and implemented thoughtfully guarantees that its impact will always be beneficial. (Đảm bảo AI được phát triển và triển khai một cách chu đáo đảm bảo rằng tác động của nó sẽ luôn có lợi.) D. AI can only bring benefits when ethical guidelines and responsible policies are strictly followed. (AI chỉ có thể mang lại lợi ích khi các hướng dẫn đạo đức và chính sách có trách nhiệm được tuân thủ nghiêm ngặt.) 3. So sánh và chọn đáp án: Đáp án A gần nghĩa nhất với câu được gạch chân (giả định). Nó diễn đạt lại ý tưởng về việc tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro khi AI được phát triển và ứng dụng đúng cách. Các đáp án B, C và D nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau (quy định, sự chu đáo, hướng dẫn đạo đức) nhưng không phải là cách diễn giải tốt nhất cho ý chính của câu gốc (giả định). Vậy, đáp án đúng là A.Câu 36: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. AI is transforming industries by improving efficiency and productivity while presenting challenges that require careful ethical considerations and regulations.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu nội dung chính của đoạn văn (đã cho tóm tắt ở đáp án đúng) và so sánh các lựa chọn để tìm ra câu tóm tắt chính xác và đầy đủ nhất. Đáp án A: "AI has contributed to automation and efficiency, but concerns over fairness, privacy, and workforce changes remain significant." - Câu này đề cập đến đóng góp của AI vào tự động hóa và hiệu quả, cũng như các lo ngại liên quan. Tuy nhiên, nó không nhấn mạnh đến sự chuyển đổi của các ngành công nghiệp một cách tổng quát. Đáp án B: "AI plays a crucial role in sectors like healthcare and education, yet its rapid development requires policies to prevent potential negative consequences." - Câu này tập trung vào vai trò của AI trong một số lĩnh vực cụ thể và nhu cầu về chính sách để ngăn chặn hậu quả tiêu cực. Nó không đề cập đến sự chuyển đổi rộng lớn của các ngành công nghiệp và những thách thức đi kèm. Đáp án C: "AI is transforming industries by improving efficiency and productivity while presenting challenges that require careful ethical considerations and regulations." - Câu này tóm tắt một cách toàn diện nhất, bao gồm cả sự chuyển đổi của các ngành công nghiệp, việc cải thiện hiệu quả và năng suất, cũng như những thách thức về mặt đạo đức và quy định. Đáp án D: "AI has improved decision-making and problem-solving in many fields, though it still faces scrutiny regarding ethical concerns and accountability." - Câu này đề cập đến việc cải thiện khả năng ra quyết định và giải quyết vấn đề, cùng với những lo ngại về đạo đức và trách nhiệm giải trình. Nó không đề cập đến sự chuyển đổi của các ngành công nghiệp và quy định. Do đó, đáp án C là câu tóm tắt tốt nhất vì nó bao quát được nhiều khía cạnh quan trọng nhất của đoạn văn.Câu 37: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. make
Giải thích:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về cụm từ cố định (collocation) trong tiếng Anh. Trong ngữ cảnh này, cụm từ "make a difference" mang nghĩa "tạo ra sự khác biệt" hoặc "có ảnh hưởng tích cực". Các đáp án còn lại không đi với "difference" để tạo thành một cụm từ có nghĩa tương tự. Vậy đáp án đúng là A. make.Câu 38: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. have
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, ta cần xem xét cấu trúc ngữ pháp của câu. Câu hỏi này kiểm tra về cách sử dụng động từ sau một số cấu trúc nhất định, đặc biệt là sau động từ khuyết thiếu (modal verbs). Trong tiếng Anh, sau động từ khuyết thiếu như "should," động từ theo sau luôn ở dạng nguyên thể không "to" (bare infinitive). Do đó, đáp án đúng là: A. haveCâu 39: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần điền từ thích hợp vào chỗ trống dựa trên ngữ cảnh của đoạn văn. Câu hỏi không cung cấp các lựa chọn A, B, C, D cho các chỗ trống từ 7 đến 12, do đó không thể đưa ra đáp án chính xác. Tuy nhiên, tôi có thể đưa ra gợi ý về từ loại và ý nghĩa phù hợp dựa trên ngữ cảnh: (7): Cần một tính từ để bổ nghĩa cho "types of fossil fuels". Ví dụ: "other". (8): Cần một giới từ. Ví dụ: "of". (9): Cần một giới từ. Ví dụ: "significantly". (10): Cần một liên từ hoặc trạng từ liên kết. Ví dụ: "Instead of". (11): Cần một danh từ. Ví dụ: "amount". (12): Cần một danh từ. Ví dụ: "resources". Vậy, đoạn văn có thể được hoàn thiện như sau: PUTTING THE WORLD TO THE RIGHT Let's think and work together to find long-term solutions to global warming! ➤ Causes and consequences: Global warming has become severe due to the continued consumption of coal, oil and other types of fossil fuels along with deforestation. The consequences of global warming are serious as devastating storms and floods are increasing markedly and many species have become extinct. ➤ Long-term solutions: Switch your home from oil, gas or coal-powered energy to renewable sources of energy such as wind, solar or water power. This helps secure the carbon footprint significantly. Don’t waste your products such as food, clothes, electronics or plastic items. Instead of throwing them away, try to reduce, reuse and recycle them. That helps minimize the amount of waste and gas emissions. Speak up and get others to join in taking action. Talking to your family, neighbors, friends and organizations helps raise people's awareness of conserving natural resources and protecting the environment.Câu 40: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. other
Giải thích:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về lượng từ trong tiếng Anh, cụ thể là sự khác biệt giữa "other", "another", "others", và "the others". Để chọn đáp án đúng, cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng của từng từ. other: thường đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được, mang nghĩa "khác". another: dùng với danh từ số ít đếm được, mang nghĩa "một cái/người khác". others: dạng số nhiều của "other", dùng độc lập, mang nghĩa "những người/vật khác". the others: chỉ một nhóm cụ thể những người/vật còn lại trong một tập hợp đã được xác định. Vì đề bài không cung cấp câu gốc, nên không thể đưa ra lời giải chính xác. Tuy nhiên, dựa vào đáp án đúng là "C. other", có thể suy đoán rằng trong câu gốc có một danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được theo sau chỗ trống, hoặc từ "other" được sử dụng trong một cấu trúc thành ngữ. Ví dụ, nếu câu gốc là: "I have some books here. I will read these and give the _____ to charity.", thì đáp án đúng phải là "others". Nếu câu gốc là "Some students like math; _____ students prefer English.", thì đáp án đúng là "other".Câu 41: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. resulting from
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu thí sinh hiểu nghĩa của các cụm động từ (phrasal verbs) và lựa chọn cụm phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu. Để trả lời đúng, cần phân tích ý nghĩa của từng cụm động từ và so sánh với nghĩa mà câu cần diễn đạt. Các cụm động từ trong câu có nghĩa như sau: A. bringing about: gây ra, dẫn đến (thường là một sự thay đổi lớn hoặc quan trọng) B. resulting from: là kết quả của, bắt nguồn từ C. leading to: dẫn đến (một điều gì đó) D. giving off: tỏa ra, phát ra (ánh sáng, mùi hương, nhiệt,...) Trong ngữ cảnh của câu gốc (đề bài không cung cấp câu gốc, nhưng với đáp án đúng là "resulting from", ta có thể phỏng đoán câu gốc liên quan đến nguyên nhân và kết quả), "resulting from" (là kết quả của) phù hợp nhất để diễn tả mối quan hệ nhân quả. Do đó, đáp án B là chính xác vì nó diễn tả đúng mối quan hệ nhân quả mà câu cần thể hiện.