Logo

lxi.edu.vn

Năm học: 2025-2026

Chữ kí GT1: ...................

Chữ kí GT2: ...................

LUYỆN TẬP: TRẮC NGHIỆM NGỮ VĂN 11 CÁNH DIỀU BÀI 1: THƠ VÀ TRUYỆN THƠ (P2)

Môn: Ngữ văn 11 | Thời gian làm bài: 45 phút

((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 25 câu)

Họ và tên: ..................................................................... Lớp: .........................

Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: ....................

Mã phách
Điểm bằng số Điểm bằng chữ Chữ ký của GT1 Chữ ký của GT2 Mã phách

Đáp Án Trắc Nghiệm

1.ABCD
2.ABCD
3.ABCD
4.ABCD
5.ABCD
6.ABCD
7.ABCD
8.ABCD
9.ABCD
10.ABCD
11.ABCD
12.ABCD
13.ABCD
14.ABCD
15.ABCD
16.ABCD
17.ABCD
18.ABCD
19.ABCD
20.ABCD
21.ABCD
22.ABCD
23.ABCD
24.ABCD
25.ABCD

Câu 1: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. Khát vọng hóa thân, bất tử hóa tình yêu

Giải thích:

Khổ thơ cuối bài "Sóng" của Xuân Quỳnh thể hiện rõ khát vọng hóa thân và bất tử hóa tình yêu. Để hiểu điều này, ta cần phân tích khổ thơ đó (mặc dù đề bài không cung cấp khổ thơ cụ thể, nhưng ta có thể hiểu dựa trên nội dung chính của bài thơ): Phân tích khái quát: Bài thơ "Sóng" sử dụng hình tượng sóng để diễn tả những cung bậc cảm xúc của tình yêu, từ những băn khoăn, trăn trở đến khát khao vĩnh cửu. Khổ cuối thường là sự đúc kết, khẳng định ý nghĩa của toàn bài. Khát vọng hóa thân: Tình yêu chân thành luôn mong muốn được hòa nhập, gắn bó mật thiết với người mình yêu. Sự "hóa thân" ở đây có thể hiểu là mong muốn được sống trọn vẹn trong tình yêu, chia sẻ mọi khoảnh khắc, vui buồn cùng người mình yêu. * Khát vọng bất tử hóa tình yêu: Tình yêu đích thực luôn vượt qua giới hạn thời gian và không gian. Khát vọng "bất tử hóa" thể hiện mong muốn tình yêu sẽ trường tồn mãi mãi, không bị phai nhạt theo năm tháng. Do đó, đáp án B ("Khát vọng hóa thân, bất tử hóa tình yêu") là đáp án chính xác nhất. Các đáp án còn lại (khát vọng cống hiến, chiến đấu, thực hiện ước mơ) không phải là nội dung chính mà khổ thơ cuối bài "Sóng" muốn truyền tải, mặc dù chúng có thể liên quan đến tình yêu ở một mức độ nào đó.

Câu 2: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Tuyệt vọng vì không thể cùng người yêu hạnh phúc.

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần phân tích tâm trạng của chàng trai trong đoạn trích "Lời tiễn dặn" và so sánh với các lựa chọn được đưa ra. A. Cảm nhận nỗi đau khổ tuyệt vọng của cô gái: Trong "Lời tiễn dặn," chàng trai thể hiện sự thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc với nỗi đau của cô gái. Chàng trai nhận thức rõ sự đau khổ, mất mát mà người yêu phải gánh chịu khi chia lìa. Vì vậy, nhận xét này đúng. B. Khẳng định lòng chung thủy của mình: Chàng trai nhiều lần khẳng định tình yêu và lòng chung thủy của mình với người yêu, hứa hẹn về một tương lai dù đầy khó khăn. Chàng trai thề nguyền về một tình yêu vĩnh cửu, không thay đổi. Vì vậy, nhận xét này đúng. C. Tuyệt vọng vì không thể cùng người yêu hạnh phúc: Mặc dù chàng trai đối diện với thực tế phũ phàng về sự chia ly và những khó khăn phía trước, chàng trai không hề tuyệt vọng. Ngược lại, chàng trai thể hiện niềm tin vào tình yêu, sự kiên trì và quyết tâm vượt qua mọi trở ngại để được ở bên người yêu. Chàng trai tin vào một tương lai tươi sáng hơn, nơi hai người có thể cùng nhau hạnh phúc. Do đó, nhận xét này không đúng. D. Khát vọng được tự do yêu đương, khát vọng giải phóng: "Lời tiễn dặn" thể hiện khát vọng về một tình yêu tự do, không bị ràng buộc bởi hủ tục và định kiến xã hội. Chàng trai mong muốn một cuộc sống nơi tình yêu được trân trọng và bảo vệ. Vì vậy, nhận xét này đúng. Vậy, đáp án C. Tuyệt vọng vì không thể cùng người yêu hạnh phúc. là nhận xét không đúng khi nói về tâm trạng của chàng trai trong đoạn trích "Lời tiễn dặn".

Câu 3: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Thiên nhiên vừa là những hình ảnh tượng trưng vừa là những hình ảnh phóng đại.

Giải thích:

Lời giải chi tiết: Câu hỏi yêu cầu xác định nhận xét không chính xác về hình ảnh thiên nhiên trong "Lời tiễn dặn". Để trả lời, ta cần xem xét từng đáp án và so sánh với nội dung bài thơ: Đáp án A: "Thiên nhiên vừa là những hình ảnh quen thuộc đối với nếp cẩm, nếp nghĩ của con người, vừa góp phần thể hiện tâm tư tình cảm nhân vật." - Hình ảnh thiên nhiên trong bài thơ (cây đa, con chim, v.v.) đều là những hình ảnh quen thuộc, gắn liền với đời sống và thể hiện tâm trạng lưu luyến, nhớ nhung của nhân vật. Đáp án này chính xác. Đáp án B: "Thiên nhiên thử thách con người, vừa như khẳng định sự trường tồn vĩnh cửu của tình yêu." - Trong bài thơ, thiên nhiên có thể tạo ra những khó khăn, thử thách cho tình yêu (ví dụ: những con đường xa xôi, những ngọn núi cao), nhưng đồng thời cũng là chứng nhân cho sự bền vững của tình yêu đó. Đáp án này chính xác. Đáp án C: "Thiên nhiên vừa là những hình ảnh tượng trưng vừa là những hình ảnh phóng đại." - Tuy thiên nhiên có thể mang tính tượng trưng (ví dụ: con chim có thể tượng trưng cho sự tự do), nhưng không có nhiều hình ảnh thiên nhiên được sử dụng theo lối phóng đại. Đây là điểm không chính xác. Đáp án D: "Thiên nhiên không chỉ thể hiện tâm trạng, tình cảm của nhân vật mà còn thấm đẫm màu sắc dân tộc trong tác phẩm." - Thiên nhiên trong "Lời tiễn dặn" gắn liền với phong tục, tập quán của dân tộc Thái, mang đậm màu sắc văn hóa dân tộc. Đáp án này chính xác. Vậy, đáp án C là nhận xét không chính xác.

Câu 4: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Truyện thơ thường có kết thúc có hậu.

Giải thích:

Truyện thơ không phải lúc nào cũng có kết thúc có hậu. Có nhiều truyện thơ có kết thúc bi thảm, thể hiện sự phản kháng hoặc nỗi đau của nhân vật. Các lựa chọn A, C, và D đều là những đặc điểm thường thấy của truyện thơ, trong khi B không phải là một đặc điểm chung. Vì vậy, nhận xét "Truyện thơ thường có kết thúc có hậu" là không đúng.

Câu 5: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Day dứt, đau đớn, xót xa

Giải thích:

Để xác định tâm trạng của chàng trai trong đoạn trích "Lời tiễn dặn", ta cần đọc kỹ đoạn trích đó và phân tích các từ ngữ, hình ảnh, giọng điệu được sử dụng để diễn tả cảm xúc của nhân vật. Dựa trên việc phân tích này, ta có thể chọn đáp án phù hợp nhất. Trong trường hợp này, đáp án đúng được đưa ra là "D. Day dứt, đau đớn, xót xa". Điều này có nghĩa là, sau khi phân tích đoạn trích "Lời tiễn dặn", người ra đề nhận thấy các yếu tố trong đoạn trích thể hiện rõ nhất ba trạng thái cảm xúc này của nhân vật: Day dứt: Sự hối hận, nuối tiếc về những điều đã qua hoặc những điều chưa thể thực hiện. Đau đớn: Nỗi đau về tinh thần do sự chia ly, mất mát hoặc những khó khăn mà nhân vật phải đối mặt. * Xót xa: Sự thương cảm, đau lòng trước hoàn cảnh của bản thân và của người khác. Để đưa ra kết luận cuối cùng, ta cần đọc đoạn trích và đối chiếu các chi tiết trong đoạn trích với các trạng thái cảm xúc được liệt kê trong đáp án. Nếu các chi tiết trong đoạn trích phù hợp với các trạng thái cảm xúc "day dứt, đau đớn, xót xa", thì đáp án D là đáp án chính xác.

Câu 6: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Chàng trai, cảm nhận về nỗi đau khổ tuyệt vọng của cô gái.

Giải thích:

Đoạn thơ "Vừa đi vừa ngoảnh lại/ Vừa đi vừa ngoái trông/ Em tới rừng ớt ngắt lá ớt ngồi chờ/ Em tới rừng cà ngắt lá cà ngồi đợi/ Tới rừng lá ngón ngóng trông" nằm trong tác phẩm "Lời tiễn dặn". Để xác định nhân vật và tâm trạng, ta cần phân tích chi tiết: 1. Xác định nhân vật: Trong "Lời tiễn dặn", chàng trai là người đưa tiễn và chứng kiến hành động của cô gái. Đoạn thơ trên mô tả hành động và tâm trạng của cô gái từ góc nhìn của chàng trai. Hành động "ngoảnh lại", "ngoái trông", "ngắt lá ngồi chờ", "ngóng trông" đều là những hành động của cô gái. Do đó, người kể (nhân vật nói lời thơ) là chàng trai. 2. Phân tích tâm trạng: "Vừa đi vừa ngoảnh lại/ Vừa đi vừa ngoái trông": Thể hiện sự lưu luyến, không muốn rời xa. "Em tới rừng ớt ngắt lá ớt ngồi chờ/ Em tới rừng cà ngắt lá cà ngồi đợi/ Tới rừng lá ngón ngóng trông": Các hành động này cho thấy sự tuyệt vọng. Rừng ớt, rừng cà, rừng lá ngón gợi sự tiêu cực, ám ảnh về cái chết (lá ngón là cây độc). Việc ngắt lá ngồi chờ, ngóng trông thể hiện sự chờ đợi vô vọng, tuyệt vọng. Chàng trai cảm nhận được nỗi đau khổ tột cùng của cô gái. Vậy, đoạn thơ là lời của chàng trai, diễn tả cảm nhận của chàng trai về nỗi đau khổ, tuyệt vọng của cô gái. Đáp án A chính xác.

Câu 7: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Chiếc kèn môi.

Giải thích:

Lời giải: Câu hỏi này thuộc mức độ nhận biết vì nó yêu cầu người học nhớ lại một chi tiết cụ thể trong truyện thơ "Tiễn dặn người yêu". Đáp án đúng là D. Chiếc kèn môi. Trong truyện thơ "Tiễn dặn người yêu", chàng trai đã nhận ra người yêu cũ nhờ tiếng kèn môi quen thuộc mà cô gái thổi.

Câu 8: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Nói đến cái chết chính là nói đến khát vọng mãnh liệt được sống cùng nhau.

Giải thích:

Phân tích đoạn trích "Lời tiễn dặn" để hiểu ý nghĩa của cái chết được nhắc đến trong đoạn thơ: Đoạn thơ sử dụng biện pháp điệp cú pháp "Chết thành..." lặp đi lặp lại, nhấn mạnh vào sự biến đổi sau khi chết. Các hình ảnh "sông", "đất", "bèo", "muôi", "hồn" đều là những hình ảnh mang tính biểu tượng cho sự sống tiếp nối, sự hòa nhập vào thiên nhiên và cộng đồng. "Chết ba năm hình treo còn đó": Hình ảnh này gợi sự đau khổ, mất mát, nhưng cũng là sự tưởng nhớ, sự lưu giữ hình bóng của người đã khuất. "Chết thành sông, vục nước uống mát lòng...": Sự biến đổi thành sông, thành nguồn nước mang lại sự sống cho người khác, cho thấy cái chết không phải là kết thúc mà là sự chuyển hóa, hòa nhập. "Chết thành đất, mọc cây trầu xanh thẳm...": Đất là cội nguồn của sự sống, sự sinh sôi nảy nở. Việc chết thành đất, mọc cây trầu thể hiện mong muốn tiếp tục sinh tồn, mang lại những điều tốt đẹp cho cuộc đời. "Chết thành bèo, ta trôi nổi ao chung...": Bèo tượng trưng cho sự gắn bó, nương tựa lẫn nhau. Hình ảnh này thể hiện mong muốn được ở bên nhau, dù ở bất kỳ hình dạng nào. "Chết thành muôi, ta múc xuống cùng bát...": Muôi là vật dụng quen thuộc, gắn liền với cuộc sống hàng ngày. Chết thành muôi thể hiện mong muốn được hòa nhập vào cuộc sống thường nhật, luôn ở bên cạnh người mình yêu thương. "Chết thành hồn, chung một mái, song song...": Hồn là phần tinh túy nhất của con người. Chết thành hồn, sống chung dưới một mái nhà thể hiện khát vọng được gắn bó vĩnh viễn, dù là ở thế giới bên kia. => Như vậy, cái chết trong đoạn thơ không mang ý nghĩa bi lụy mà là sự khẳng định khát vọng được sống cùng nhau, được tiếp tục tồn tại và gắn bó dù ở bất kỳ hình thức nào. Cái chết chỉ là một sự chuyển hóa để tình yêu được vĩnh cửu. Vậy đáp án đúng là: C. Nói đến cái chết chính là nói đến khát vọng mãnh liệt được sống cùng nhau.

Câu 9: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Là lặp kết cấu cú pháp, nhưng thường có sự phối hợp với lặp từ ngữ, lặp nhịp điệu trong câu hoặc phối hợp với các phép tu từ khác.

Giải thích:

Biện pháp lặp cú pháp là việc lặp lại cấu trúc ngữ pháp của câu, thường kết hợp với việc lặp lại từ ngữ, nhịp điệu, hoặc các biện pháp tu từ khác để tạo hiệu ứng nghệ thuật. Đáp án A chính xác vì nó định nghĩa đúng khái niệm này. Các đáp án còn lại không mô tả chính xác biện pháp lặp cú pháp.

Câu 10: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Pháp chạy, Nhật hàng, vua Bảo Đại thoái vị.

Giải thích:

Để xác định câu văn không sử dụng phép lặp cú pháp, ta cần xem xét cấu trúc của từng câu: A. Sự thật là từ mùa thu năm 1940, nước ta đã thành thuộc địa của Nhật, chứ không phải thuộc địa của Pháp nữa: Câu này lặp lại cấu trúc "thuộc địa của...". B. Sự thật là dân ta lấy lại nước Việt Nam từ tay Nhật, chứ không phải từ tay Pháp: Câu này lặp lại cấu trúc "từ tay...". C. Pháp chạy, Nhật hàng, vua Bảo Đại thoái vị: Câu này liệt kê các sự kiện độc lập, không có sự lặp lại cấu trúc cú pháp. D. Dân ta đã đánh đổ các xiềng xích thực dân gần 100 năm nay để gây dựng nên nước Việt Nam độc lập: Câu này là một mệnh đề đơn, không có sự lặp lại. Vậy, câu C không sử dụng phép lặp cú pháp.

Câu 11: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. C + V + Phụ ngữ chỉ đối tượng + Trạng ngữ

Giải thích:

Để xác định cấu trúc của cặp câu: "Dân ta đã đánh đổ các xiềng xích thực dân gần 100 năm nay để gây dựng nên nước Việt Nam độc lập Dân ta lại đánh đổ chế độ quân chủ mấy mươi thế kỷ mà lập nên chế độ Dân chủ Cộng hòa." ta phân tích từng thành phần trong câu: Chủ ngữ (C): "Dân ta" Vị ngữ (V): "đã đánh đổ", "lại đánh đổ" Phụ ngữ chỉ đối tượng: "các xiềng xích thực dân gần 100 năm nay", "chế độ quân chủ mấy mươi thế kỷ" Trạng ngữ (Chỉ mục đích, kết quả): "để gây dựng nên nước Việt Nam độc lập", "mà lập nên chế độ Dân chủ Cộng hòa" Như vậy, cấu trúc chung của cả hai câu là: C + V + Phụ ngữ chỉ đối tượng + Trạng ngữ Do đó, đáp án đúng là D. C + V + Phụ ngữ chỉ đối tượng + Trạng ngữ

Câu 12: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Thơ Xuân Quỳnh là tiếng lòng của một tâm hồn phụ nữ nhiều trắc ẩn, vừa hồn nhiên, vừa chân thành, đằm thắm và luôn da diết trong khát vọng về hạnh phúc đời thường

Giải thích:

Đáp án đúng được đưa ra trực tiếp trong câu hỏi, yêu cầu học sinh nhận biết đặc điểm thơ Xuân Quỳnh.

Câu 13: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Phép lặp cú pháp và đảo trật tự cú pháp.

Giải thích:

Câu thơ "Lom khom dưới núi tiều vài chú - Lác đác bên sông chợ mấy nhà" sử dụng phép tu từ cú pháp nào? Để xác định phép tu từ cú pháp được sử dụng, ta phân tích cấu trúc của hai câu thơ: Câu 1: Lom khom / dưới núi / tiều vài chú Câu 2: Lác đác / bên sông / chợ mấy nhà Cả hai câu thơ đều có cấu trúc tương tự nhau: trạng thái (Lom khom/Lác đác) - địa điểm (dưới núi/bên sông) - đối tượng (tiều vài chú/chợ mấy nhà). Sự tương đồng này cho thấy có sự lặp cú pháp. Thêm vào đó, trật tự thông thường sẽ là: "Tiều vài chú lom khom dưới núi" và "Chợ mấy nhà lác đác bên sông". Câu thơ gốc đã đảo trật tự cú pháp này, đưa trạng thái và địa điểm lên trước để nhấn mạnh. Vậy, đáp án đúng là B. Phép lặp cú pháp và đảo trật tự cú pháp.

Câu 14: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)

Đáp án đúng: A. Phép lặp

Giải thích:

Đoạn thơ sử dụng phép lặp cú pháp "đây là của chúng ta" ở hai dòng đầu và lặp cấu trúc "Những..." ở ba dòng tiếp theo. Do đó, đáp án đúng là A. Phép lặp.

Câu 15: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Phép đối

Giải thích:

Trong tục ngữ, lặp cú pháp là cơ sở của phép đối. Đây là một kiến thức cơ bản về đặc điểm hình thức của tục ngữ, đặc biệt là việc sử dụng các vế câu song song, cân xứng về cấu trúc ngữ pháp để tạo ra sự hài hòa và dễ nhớ. Vậy đáp án đúng là A. Phép đối

Câu 16: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Hành chính

Giải thích:

Phép lặp cú pháp là biện pháp tu từ lặp lại một cấu trúc câu, một kiểu câu nhằm nhấn mạnh, tạo nhịp điệu hoặc tăng tính biểu cảm cho văn bản. Văn bản nghệ thuật: Thường xuyên sử dụng các biện pháp tu từ, bao gồm cả lặp cú pháp, để tạo hiệu ứng thẩm mỹ. Văn bản chính luận: Có thể sử dụng lặp cú pháp để tăng tính thuyết phục, nhấn mạnh các luận điểm. Văn bản báo chí: Đôi khi sử dụng lặp cú pháp để thu hút sự chú ý của độc giả, nhưng không phổ biến bằng văn bản nghệ thuật hoặc chính luận. Văn bản hành chính: Yêu cầu tính chính xác, khách quan, ngắn gọn, rõ ràng, tránh sử dụng các biện pháp tu từ mang tính chủ quan, biểu cảm. Do đó, phép lặp cú pháp ít được sử dụng nhất trong văn bản hành chính. Vậy đáp án đúng là C. Hành chính.

Câu 17: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Lặp từ ngữ

Giải thích:

Phép lặp cú pháp là việc lặp lại một cấu trúc câu hoặc một thành phần cú pháp nào đó. Việc lặp lại cú pháp thường đi kèm với việc lặp lại từ ngữ để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, tăng tính biểu cảm và nhịp điệu cho câu văn, câu thơ. Vậy, đáp án đúng là: A. Lặp từ ngữ

Câu 18: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Lặp lại cấu trúc ngữ pháp của câu

Giải thích:

Phép lặp cú pháp là biện pháp tu từ lặp lại cấu trúc ngữ pháp của câu, nhằm tạo nhịp điệu, nhấn mạnh ý và tăng tính biểu cảm cho câu văn, câu thơ. Đáp án đúng là: C. Lặp lại cấu trúc ngữ pháp của câu.

Câu 19: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Hoa dọc chiến hào

Giải thích:

Bài thơ "Sóng" là một trong những tác phẩm nổi tiếng của Xuân Quỳnh. Theo thông tin đã cho, bài thơ này được in trong tập thơ "Hoa dọc chiến hào". Do đó, đáp án đúng là A. Đáp án: A. Hoa dọc chiến hào

Câu 20: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Trong chuyến đi thực tế về vùng biển Diêm Điền

Giải thích:

Đáp án đúng là B. Trong chuyến đi thực tế về vùng biển Diêm Điền. Đây là một câu hỏi kiểm tra kiến thức cơ bản về hoàn cảnh sáng tác của bài thơ "Sóng" của Xuân Quỳnh.

Câu 21: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Thơ năm chữ

Giải thích:

Thể thơ của bài thơ "Sóng" là thơ năm chữ. Đây là một kiến thức cơ bản về tác phẩm mà học sinh cần nắm vững. Vậy đáp án đúng là: A. Thơ năm chữ

Câu 22: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)

Đáp án đúng: D. 1967

Giải thích:

Bài thơ "Sóng" của Xuân Quỳnh được sáng tác ở vùng biển Diêm Điền (nay là Điền Điền) vào năm 1967.

Câu 23: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)

Đáp án đúng: C. “Sóng” và “em”

Giải thích:

Xuân Quỳnh trong bài thơ "Sóng" đã khám phá sự tương đồng, hòa hợp giữa hình tượng "sóng" và hình tượng "em", thể hiện những trạng thái, cung bậc cảm xúc khác nhau của người con gái đang yêu.

Câu 24: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)

Đáp án đúng: B. Nghệ thuật đối lập

Giải thích:

Phân tích các phương án: A. Phép điệp: Phép điệp là việc lặp lại một hoặc một cụm từ ngữ nhằm nhấn mạnh, tạo nhịp điệu. Trong đoạn thơ trên, ta thấy có sự lặp lại của từ "Dẫu", tuy nhiên, đây không phải là yếu tố chính tạo nên hiệu quả nghệ thuật của đoạn thơ. B. Nghệ thuật đối lập: Nghệ thuật đối lập sử dụng các từ ngữ, hình ảnh trái ngược nhau để làm nổi bật ý. Trong đoạn thơ, "xuôi về phương Bắc" và "ngược về phương Nam" là hai hướng đối lập nhau, nhấn mạnh sự bao quát, dù đi đâu thì tình cảm của "em" vẫn hướng về "anh". C. Ẩn dụ: Ẩn dụ là việc gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng với nó. Đoạn thơ không sử dụng biện pháp ẩn dụ. D. So sánh: So sánh là đối chiếu hai sự vật, hiện tượng có nét tương đồng để làm nổi bật một đặc điểm nào đó. Đoạn thơ không trực tiếp sử dụng biện pháp so sánh. Vậy, đáp án đúng là B. Nghệ thuật đối lập. Bởi vì hai vế "xuôi về phương Bắc" và "ngược về phương Nam" đối lập nhau, làm nổi bật ý thơ: dù ở đâu, tình cảm của "em" vẫn luôn hướng về "anh".

Câu 25: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Tóc rối đưa anh búi hộ

Giải thích:

Lời giải chi tiết: Câu hỏi yêu cầu xác định từ ngữ, hình ảnh không thể hiện nỗi đau của cô gái trong đoạn trích "Lời tiễn dặn". Để trả lời chính xác, cần phân tích ý nghĩa của từng đáp án. A. Vừa đi vừa ngoảnh lại: Hành động "ngoảnh lại" thể hiện sự luyến tiếc, không muốn rời xa, gợi nỗi đau chia ly. B. Vừa đi vừa ngoái trông: Tương tự, "ngoái trông" cũng biểu lộ sự lưu luyến, đau khổ khi phải rời xa người mình yêu. C. Tóc rối đưa anh búi hộ: Chi tiết này thể hiện sự quan tâm, chăm sóc ân cần của cô gái dành cho người yêu, gợi nhớ kỷ niệm đẹp, chứ không trực tiếp thể hiện nỗi đau chia ly. D. Tới rừng lá ngón ngóng trông: "Lá ngón" là một loại cây độc. Việc "ngóng trông" tới rừng lá ngón cho thấy sự tuyệt vọng, muốn tìm đến cái chết để giải thoát khỏi nỗi đau khổ. Vậy, đáp án đúng là C. Tóc rối đưa anh búi hộ, vì chi tiết này không trực tiếp thể hiện nỗi đau của cô gái trong tình huống chia ly.