Logo

lxi.edu.vn

Năm học: 2025-2026

Chữ kí GT1: ...................

Chữ kí GT2: ...................

LUYỆN TẬP: TRẮC NGHIỆM NGỮ VĂN 6 CHÂN TRỜI: ÔN TẬP HỌC KÌ 1 (P4)

Môn: Ngữ văn 6 | Thời gian làm bài: 45 phút

((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 25 câu)

Họ và tên: ..................................................................... Lớp: .........................

Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: ....................

Mã phách
Điểm bằng số Điểm bằng chữ Chữ ký của GT1 Chữ ký của GT2 Mã phách

Đáp Án Trắc Nghiệm

1.ABCD
2.ABCD
3.ABCD
4.ABCD
5.ABCD
6.ABCD
7.ABCD
8.ABCD
9.ABCD
10.ABCD
11.ABCD
12.ABCD
13.ABCD
14.ABCD
15.ABCD
16.ABCD
17.ABCD
18.ABCD
19.ABCD
20.ABCD
21.ABCD
22.ABCD
23.ABCD
24.ABCD
25.ABCD

Câu 1: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Tô Hoài

Giải thích:

Bài tập này yêu cầu học sinh nhớ lại tên tác giả của tác phẩm "Bài học đường đời đầu tiên". Đáp án đúng là: C. Tô Hoài.

Câu 2: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm Đúng/Sai)

Đáp án đúng: A. Nghệ thuật miêu tả

Giải thích:

Đoạn trích "Bài học đường đời đầu tiên" của Tô Hoài nổi bật với nghệ thuật miêu tả sinh động, cụ thể như sau: Miêu tả ngoại hình nhân vật: Tác giả sử dụng nhiều từ ngữ gợi hình, gợi cảm để khắc họa hình dáng của Dế Mèn (ví dụ: "cường tráng", "đôi càng mẫm bóng", "vuốt ở chân ở khoeo cứ cứng dần và nhọn hoắt") và Dế Choắt (ví dụ: "gầy gò", "ốm yếu", "cánh ngắn ngủn"). Miêu tả hành động, cử chỉ: Các hành động, cử chỉ của nhân vật được miêu tả tỉ mỉ, thể hiện tính cách của chúng (ví dụ: Dế Mèn "đi đứng oai vệ", "nhai ngoàm ngoạp"; Dế Choắt "lủi thủi", "khúm núm"). * Miêu tả môi trường sống: Môi trường sống xung quanh cũng được miêu tả chi tiết, góp phần làm nổi bật tính cách nhân vật và tạo nên không khí truyện (ví dụ: "những ngọn cỏ úa", "hang sâu hun hút"). Do đó, đáp án chính xác là A. Nghệ thuật miêu tả.

Câu 3: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Đúng

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết xem đoạn trích "Bài học đường đời đầu tiên" có sử dụng biện pháp nghệ thuật nhân hóa hay không. Lời giải: Đoạn trích "Bài học đường đời đầu tiên" của Tô Hoài sử dụng rất nhiều biện pháp nhân hóa để miêu tả các loài vật. Ví dụ, Dế Mèn tự xưng là "tôi", có tính cách kiêu căng, hống hách, trêu chọc Cốc dẫn đến cái chết thương tâm của Dế Choắt. Các sự vật, con vật được miêu tả như con người, có suy nghĩ, hành động và cảm xúc. Vì vậy, nhận định "Đoạn trích Bài học đường đời đầu tiên được miêu tả bằng nghệ thuật nhân hóa" là đúng.

Câu 4: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Ở đời mà có thói hung hăng bậy bạ, có óc mà không biết nghĩ thì sớm muộn cũng mang vạ vào mình.

Giải thích:

Lời giải: Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhớ lại chi tiết trong tác phẩm "Dế Mèn phiêu lưu ký" của Tô Hoài. Cụ thể, cần nhớ lại lời mà Dế Choắt đã nói với Dế Mèn trước khi chết. Đáp án đúng là: C. Ở đời mà có thói hung hăng bậy bạ, có óc mà không biết nghĩ thì sớm muộn cũng mang vạ vào mình.

Câu 5: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Hung hăng, kiêu ngạo, xem thường các con vật khác.

Giải thích:

Đáp án đúng là C. Hung hăng, kiêu ngạo, xem thường các con vật khác. Lời giải: Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết và nhớ lại tính cách của Dế Mèn trong đoạn trích "Bài học đường đời đầu tiên" đã được học. Tính cách này được thể hiện rõ qua những hành động và lời nói của Dế Mèn trong đoạn trích.

Câu 6: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Tất cả đều đúng.

Giải thích:

Bài học rút ra từ đoạn trích tổng hợp các ý nghĩa về cách ứng xử trong cuộc sống, bao gồm: A. Sống ở đời phải khiêm tốn, biết nhường nhịn và cảm thông với người khác: Sự khiêm tốn giúp chúng ta học hỏi và phát triển, nhường nhịn giúp duy trì hòa khí, và cảm thông giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp. B. Không được kiêu căng, tự phụ để rồi không chỉ hại mình mà còn gây vạ cho người khác: Tính kiêu căng, tự phụ có thể dẫn đến những sai lầm và gây ra hậu quả tiêu cực cho bản thân và những người xung quanh. * C. Cần phải sống đoàn kết, thân ái với mọi người xung quanh: Sự đoàn kết và thân ái tạo nên một môi trường sống hòa thuận và hỗ trợ lẫn nhau. Vì tất cả các ý trên đều là những bài học quan trọng và đúng đắn, nên đáp án chính xác là: D. Tất cả đều đúng.

Câu 7: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Đúng

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết và xác định thông tin được đưa ra trong câu văn có đúng với nội dung và ý nghĩa của bài học "Bài học đường đời đầu tiên" hay không. Lời giải: Phân tích câu văn: "Bài học đường đời đầu tiên miêu tả Dế Mèn có vẻ đẹp cường tráng của tuổi trẻ nhưng tính tình xốc nổi, kiêu căng, cuối cùng cũng hối hận và rút ra được bài học cho mình." Vẻ đẹp cường tráng của tuổi trẻ: Dế Mèn được miêu tả với vẻ ngoài khỏe mạnh, cường tráng, thể hiện sức sống của tuổi trẻ. Tính tình xốc nổi, kiêu căng: Dế Mèn có tính cách bốc đồng, tự cao tự đại, không suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động. * Cuối cùng cũng hối hận và rút ra được bài học cho mình: Sau khi gây ra cái chết cho Dế Choắt, Dế Mèn đã hối hận và nhận ra lỗi lầm của mình, từ đó rút ra bài học về sự kiêu căng và hậu quả của hành động thiếu suy nghĩ. So sánh với nội dung bài học: Nội dung câu văn hoàn toàn trùng khớp với nội dung và ý nghĩa của bài học "Bài học đường đời đầu tiên". Kết luận: Đáp án A. Đúng.

Câu 8: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Tất cả đều đúng.

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần phân tích các lựa chọn A, B, và C để xem chúng có thực sự là giá trị nghệ thuật của đoạn trích hay không. Nếu tất cả đều đúng, thì đáp án D là chính xác. A. Truyện kể theo ngôi thứ nhất hấp dẫn: Việc sử dụng ngôi thứ nhất có thể tạo sự gần gũi, chân thực và giúp người đọc dễ dàng đồng cảm với nhân vật. Nếu đoạn trích sử dụng ngôi thứ nhất một cách hiệu quả, đây có thể là một giá trị nghệ thuật. B. Cách quan sát, miêu tả loài vật sống động, trí tưởng tượng phong phú: Nếu đoạn trích thể hiện khả năng quan sát tỉ mỉ, miêu tả sinh động thế giới loài vật và sử dụng trí tưởng tượng phong phú để xây dựng hình ảnh, đây chắc chắn là một giá trị nghệ thuật. * C. Ngôn ngữ chính xác, giàu tính tạo hình: Ngôn ngữ là yếu tố quan trọng trong văn chương. Nếu ngôn ngữ được sử dụng một cách chính xác, gợi hình, giàu cảm xúc, thì đó là một giá trị nghệ thuật. Nếu cả ba yếu tố trên đều có mặt và được thể hiện tốt trong đoạn trích (mà theo đáp án đã cho là như vậy), thì đáp án D "Tất cả đều đúng" là đáp án chính xác. Như vậy, câu hỏi này yêu cầu người học hiểu và tổng hợp các yếu tố tạo nên giá trị nghệ thuật của một đoạn văn, chứ không chỉ đơn thuần nhận biết.

Câu 9: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Nhân hóa

Giải thích:

Biện pháp tu từ nhân hóa là biện pháp gán cho sự vật, con vật những đặc điểm, hành động, cảm xúc vốn chỉ dành cho con người. Trong văn bản "Bài học đường đời đầu tiên", Dế Mèn được miêu tả với những hành động, suy nghĩ như một con người, ví dụ: "Tôi tợn lắm. ... Những gã côn đồ hung hăng...", "Tôi ra oai với tất cả bà con trong xóm". Vì vậy, đáp án C. Nhân hóa là đáp án chính xác nhất. Các đáp án còn lại không được sử dụng hiệu quả và xuyên suốt như biện pháp nhân hóa trong văn bản này.

Câu 10: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Được ngủ ngoài trời

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, ta cần đọc lại văn bản về Bọ Dừa và tìm thông tin trực tiếp về những trải nghiệm mà nhân vật này có được. Dựa vào nội dung đã học, Bọ Dừa có trải nghiệm được ngủ ngoài trời. Vậy đáp án đúng là: A. Được ngủ ngoài trời.

Câu 11: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Điệp từ, nhân hóa, so sánh

Giải thích:

Để xác định các biện pháp tu từ được sử dụng trong đoạn văn, ta cần phân tích từng câu: "Anh sống trên cây. Anh đào hang dưới đất. Anh lặn xuống nước sâu.": Sử dụng điệp từ "Anh" ở đầu mỗi câu. "Anh" ở đây được dùng để chỉ một sự vật (con vật) không phải con người, vậy nên đây là nhân hóa. "Anh béo tốt nhẵn nhụi. Anh gầy còm mảnh mai.": Tiếp tục sử dụng điệp từ "Anh" và nhân hóa. "Anh trọc đầu không râu. Anh ria dài như hai sợi ăng ten vắt vẻo.": Điệp từ "Anh" và nhân hóa. Ngoài ra, "ria dài như hai sợi ăng ten vắt vẻo" là so sánh. "Anh hiền lành nhút nhát. Anh ngổ ngáo mọc sừng.": Điệp từ "Anh" và nhân hóa. Vậy, các biện pháp tu từ được sử dụng là: điệp từ, nhân hóa, so sánh. Đáp án đúng là: A. Điệp từ, nhân hóa, so sánh

Câu 12: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Dế Mèn phiêu lưu kí

Giải thích:

Bài học "Bài học đường đời đầu tiên" được trích từ tác phẩm "Dế Mèn phiêu lưu kí" của nhà văn Tô Hoài.

Câu 13: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: C. Những bận rộn, lo toan trong cuộc sống đôi khi khiến chúng ta lãng quên đi những điều gần gũi, thân thuộc. Mỗi người hãy biết trân trọng những điều thân thuộc ấy của mình.

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét thông điệp mà tác giả muốn gửi gắm thông qua câu chuyện. Các lựa chọn được đưa ra như sau: A. Sâu thẳm trong tâm hồn mỗi người là tình yêu quê hương tha thiết. Đáp án này có thể đúng, nhưng nó chỉ tập trung vào một khía cạnh hẹp là tình yêu quê hương. B. Mỗi người hãy biết trân trọng giá trị cuộc sống. Đáp án này đúng nhưng quá chung chung, không đi sâu vào thông điệp cụ thể của câu chuyện. C. Những bận rộn, lo toan trong cuộc sống đôi khi khiến chúng ta lãng quên đi những điều gần gũi, thân thuộc. Mỗi người hãy biết trân trọng những điều thân thuộc ấy của mình. Đáp án này bao quát hơn, nhấn mạnh việc nhận ra và trân trọng những điều quen thuộc mà chúng ta thường bỏ qua trong cuộc sống bận rộn. D. Mỗi người cần có trách nhiệm với quê hương – nơi chúng ta sinh ra và lớn lên. Đáp án này cũng đúng, nhưng nó tập trung vào trách nhiệm với quê hương, trong khi thông điệp của tác giả có thể rộng hơn. Do đó, đáp án C là đáp án đúng nhất vì nó khái quát được vấn đề mà tác giả muốn truyền tải. Đó là sự nhận thức và trân trọng những điều gần gũi, thân thuộc trong cuộc sống mà chúng ta thường bỏ quên do những lo toan hàng ngày.

Câu 14: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Mở

Giải thích:

Câu hỏi yêu cầu học sinh nhận biết được đặc điểm của kết thúc truyện, cụ thể là phân biệt giữa kết thúc mở và kết thúc đóng. Lời giải: Kết thúc mở là kiểu kết thúc mà câu chuyện không khép lại hoàn toàn, để lại nhiều dư âm, suy nghĩ và cách hiểu khác nhau cho người đọc. Kết thúc đóng là kiểu kết thúc mà câu chuyện được giải quyết trọn vẹn, không còn yếu tố bỏ ngỏ. Trong trường hợp này, đáp án đúng là A. Mở. (Do thông tin này được cung cấp trong câu hỏi).

Câu 15: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Để mỗi người tự cảm nhận, suy nghĩ

Giải thích:

Câu hỏi yêu cầu giải thích ý nghĩa của một cách kết thúc truyện/văn bản nào đó. Để trả lời, học sinh cần hiểu được nội dung của văn bản (đã cho hoặc ngầm hiểu), cách kết thúc được sử dụng và suy luận ra ý nghĩa, mục đích mà tác giả muốn gửi gắm. Lời giải chi tiết: Đáp án đúng là C: Để mỗi người tự cảm nhận, suy nghĩ. Giải thích: Một kết thúc mở (không khép lại hoàn toàn vấn đề) thường có mục đích khơi gợi suy nghĩ, cảm xúc riêng ở người đọc. Thay vì đưa ra một kết luận dứt khoát, tác giả muốn độc giả tự mình suy ngẫm về những điều đã đọc, tự rút ra bài học hoặc có những cảm nhận riêng dựa trên kinh nghiệm và quan điểm cá nhân. Loại trừ các đáp án khác: A. Để tạo ra sự khác lạ: Mặc dù kết thúc mở có thể tạo ra sự khác biệt so với các kết thúc truyền thống, nhưng đây không phải là ý nghĩa chính yếu. Mục đích của kết thúc mở không chỉ dừng lại ở việc tạo sự khác lạ mà còn hướng đến sự suy ngẫm sâu sắc hơn từ phía người đọc. B. Để tạo sự tò mò: Kết thúc mở có thể khiến người đọc tò mò về những gì có thể xảy ra tiếp theo, nhưng đây chỉ là một hiệu ứng phụ. Ý nghĩa sâu xa hơn là khuyến khích độc giả tự mình lấp đầy khoảng trống mà tác giả để lại, thông qua suy nghĩ và cảm nhận cá nhân.

Câu 16: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. 3 phần

Giải thích:

Cụm danh từ gồm 3 phần: phần trước, phần trung tâm và phần sau.

Câu 17: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. So sánh ngang bằng, so sánh không không bằng.

Giải thích:

Các kiểu so sánh gồm: 1. So sánh ngang bằng: Hai đối tượng được so sánh có những đặc điểm tương đương nhau về một phương diện nào đó. Ví dụ: "Bạn Lan học giỏi như bạn Hoa." 2. So sánh không ngang bằng: Hai đối tượng được so sánh có sự khác biệt về một phương diện nào đó. So sánh không ngang bằng có thể chia thành: So sánh hơn: Một đối tượng có đặc điểm vượt trội hơn đối tượng còn lại. Ví dụ: "Con voi to hơn con kiến." So sánh kém: Một đối tượng có đặc điểm yếu hơn đối tượng còn lại. Ví dụ: "Con kiến nhỏ hơn con voi." Vậy, đáp án đúng là B. So sánh ngang bằng, so sánh không không bằng.

Câu 18: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Cả chủ ngữ và vị ngữ

Giải thích:

Cụm danh từ có thể giữ vai trò chủ ngữ và vị ngữ trong câu. Vì vậy, đáp án đúng là: C. Cả chủ ngữ và vị ngữ

Câu 19: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Tự phụ, kiêu căng

Giải thích:

Nhận định đúng nhất về nhân vật Dế Mèn trong đoạn trích "Bài học đường đời đầu tiên" là B. Tự phụ, kiêu căng. Đoạn trích thể hiện rõ tính cách này của Dế Mèn qua những hành động và lời nói của nhân vật. Các đáp án còn lại tuy có thể đúng một phần, nhưng không bao quát và chính xác bằng đáp án B.

Câu 20: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. Truyện viết về loài vật.

Giải thích:

Câu hỏi yêu cầu học sinh nhận biết và đánh giá các nhận định về văn bản "Bài học đường đời đầu tiên", từ đó chỉ ra nhận định không đúng. Để trả lời được câu hỏi này, học sinh cần hiểu nội dung chính của truyện, mục đích sáng tác cũng như thể loại của văn bản. Phân tích các đáp án: A. Truyện viết cho thiếu nhi: Đây là một nhận định đúng. "Bài học đường đời đầu tiên" là một truyện đồng thoại, thường được đọc và yêu thích bởi độc giả nhỏ tuổi. B. Truyện viết về loài vật: Đây là một nhận định không hoàn toàn đúng. Mặc dù nhân vật chính là Dế Mèn và các loài vật khác, truyện không chỉ đơn thuần viết về loài vật. Tác phẩm mượn hình tượng các con vật để phản ánh xã hội loài người, thể hiện những bài học về cuộc sống, cách ứng xử,... C. Truyện mượn loài vật để chế giễu loài người: Đây là một nhận định đúng. Tác giả sử dụng hình tượng các con vật để phê phán những thói hư tật xấu của con người như tính kiêu căng, hống hách, gây chuyện,... D. Truyện kể về cuộc phiêu lưu của Dế Mèn: Đây là một nhận định đúng. Truyện xoay quanh những trải nghiệm, bài học mà Dế Mèn rút ra sau những cuộc phiêu lưu, va chạm với thế giới xung quanh. Vậy, đáp án B là nhận định không đúng nhất về văn bản "Bài học đường đời đầu tiên".

Câu 21: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Đôi càng bóng mẫm với những chiếc vuốt nhọn hoắt.

Giải thích:

Để tìm ra chi tiết thể hiện vẻ đẹp cường tráng của Dế Mèn, ta cần xem xét từng đáp án: A. Đôi càng bóng mẫm với những chiếc vuốt nhọn hoắt. Chi tiết này mô tả sự khỏe mạnh, chắc chắn và sắc nhọn của đôi càng, gợi vẻ cường tráng của Dế Mèn. B. Hai cái răng đen nhánh cứ nhai ngoàm ngoạp. Chi tiết này chỉ mô tả hành động ăn uống của Dế Mèn, không liên quan đến vẻ đẹp cường tráng. C. Cái đầu nổi từng tảng rất bướng. Chi tiết này miêu tả tính cách bướng bỉnh của Dế Mèn, không liên quan đến vẻ đẹp ngoại hình. D. Nằm khểnh bắt chân chữ ngũ. Chi tiết này thể hiện sự thoải mái, thư giãn của Dế Mèn, không liên quan đến vẻ đẹp cường tráng. Vậy, đáp án A là chi tiết thể hiện được vẻ đẹp cường tráng của Dế Mèn.

Câu 22: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Tự sự

Giải thích:

Phương thức biểu đạt chính là cách thức người viết sử dụng để truyền tải nội dung chính của văn bản. Để xác định phương thức biểu đạt chính của một đoạn trích, ta cần xem xét xem đoạn trích đó chủ yếu kể một câu chuyện (tự sự), bộc lộ cảm xúc (biểu cảm), diễn tả sự vật, hiện tượng (miêu tả) hay đưa ra ý kiến, lập luận (nghị luận). Trong trường hợp này, đáp án đúng là A. Tự sự. Điều này có nghĩa là đoạn trích đó chủ yếu kể một câu chuyện, sự việc hoặc chuỗi sự kiện.

Câu 23: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Gọi bạn là Dế Choắt.

Giải thích:

Lời giải: Câu hỏi yêu cầu xác định chi tiết thể hiện sự khinh thường bạn trong một đoạn trích (không được cung cấp trong đề bài, nhưng có thể suy ra từ các đáp án). Dựa vào kiến thức về văn bản đã học (có lẽ là "Dế Mèn phiêu lưu ký" của Tô Hoài), ta phân tích từng đáp án: A. Gọi bạn là Dế Choắt: Cách gọi "Dế Choắt" thể hiện sự coi thường, xem nhẹ đối phương vì "choắt" mang ý nghĩa nhỏ bé, yếu ớt. B. Không cho Dế Choắt đào hang thông sang nhà mình: Hành động này thể hiện sự phòng thủ, không muốn chia sẻ, không nhất thiết là khinh thường. C. Nằm im khi thấy Dế Choắt khi bị chị Cốc mổ: Đây là hành động hèn nhát, không giúp đỡ bạn, chứ không trực tiếp thể hiện sự khinh thường. D. Rủ Dế Choắt trêu đùa chị Cốc: Đây là hành động xúi giục bạn làm điều dại dột, thể hiện sự coi thường tính mạng của bạn hơn là khinh thường. Vậy, đáp án đúng là A. Gọi bạn là Dế Choắt.

Câu 24: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Ngôi thứ nhất (Dế Mèn)

Giải thích:

Truyện "Dế Mèn phiêu lưu ký" được kể theo ngôi thứ nhất, người kể chuyện xưng "tôi" và đó chính là Dế Mèn. Do đó, đáp án đúng là A. Ngôi thứ nhất (Dế Mèn).

Câu 25: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Buồn thương và ăn năn hối hận

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, ta cần hiểu rõ nội dung và ý nghĩa của đoạn trích có liên quan đến cái chết của Dế Choắt trong tác phẩm "Dế Mèn phiêu lưu ký" của Tô Hoài. 1. Xác định sự kiện: Dế Choắt chết do nghe lời xúi dại của Dế Mèn, dẫn đến việc trêu chọc chị Cốc và bị Cốc mổ. 2. Phân tích thái độ của Dế Mèn: Sau khi Dế Choắt chết, Dế Mèn cảm thấy: - Buồn thương: Vì Dế Choắt là bạn của mình và đã chết một cách oan uổng. - Ăn năn hối hận: Vì Dế Mèn nhận ra lỗi lầm của mình, chính sự nông nổi, thiếu suy nghĩ và hành động xốc nổi của mình đã gây ra cái chết cho bạn. 3. So sánh với các đáp án: - A. Buồn thương, sợ hãi: Có "buồn thương" nhưng không có "ăn năn hối hận". - B. Buồn thương và ăn năn hối hận: Phản ánh đầy đủ thái độ của Dế Mèn. - C. Than thở, buồn phiền: Chưa đủ sâu sắc, không thể hiện sự ăn năn. - D. Nghĩ ngợi, cảm động: Quá chung chung, không đặc tả được cảm xúc cụ thể của Dế Mèn. Vậy, đáp án đúng là B. Buồn thương và ăn năn hối hận.