Logo

lxi.edu.vn

Năm học: 2025-2026

Chữ kí GT1: ...................

Chữ kí GT2: ...................

LUYỆN TẬP: TRẮC NGHIỆM NGỮ VĂN 7 CÁNH DIỀU TẬP 2 BÀI 6 ĐỌC HIỂU VĂN BẢN TUC NGỮ VỀ THIÊN NHIÊN, LAO ĐỘNG VÀ CON NGƯỜI, XÃ HỘI (1)

Môn: Ngữ văn 7 | Thời gian làm bài: 45 phút

((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 20 câu)

Họ và tên: ..................................................................... Lớp: .........................

Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: ....................

Mã phách
Điểm bằng số Điểm bằng chữ Chữ ký của GT1 Chữ ký của GT2 Mã phách

Đáp Án Trắc Nghiệm

1.ABCD
2.ABCD
3.ABCD
4.ABCD
5.ABCD
6.ABCD
7.ABCD
8.ABCD
9.ABCD
10.ABCD
11.ABCD
12.ABCD
13.ABCD
14.ABCD
15.ABCD
16.ABCD
17.ABCD
18.ABCD
19.ABCD
20.ABCD

Câu 1: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Văn học dân gian.

Giải thích:

Tục ngữ là một thể loại thuộc bộ phận văn học dân gian. Do đó, đáp án đúng là A. Văn học dân gian.

Câu 2: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau

Giải thích:

Những câu tục ngữ đồng nghĩa là những câu tục ngữ có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau. Đáp án C là đáp án chính xác.

Câu 3: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Mống đông, vồng tây, chẳng mưa dây cũng bão giật

Giải thích:

Câu tục ngữ "Thâm đông, hồng tây, dựng mây. Ai ơi ở lại ba ngày hãy đi?" là một kinh nghiệm dân gian dự báo thời tiết. Câu này có nghĩa là: Nếu phía đông có màu thâm (tối), phía tây có màu hồng và có mây dựng lên thì trời sắp mưa, nên khuyên mọi người nên ở lại ba ngày rồi hãy đi. Ta xét các đáp án: A. Mau sao thì nắng, vắng sao thì mưa: Câu này dự báo thời tiết dựa trên số lượng sao trên trời, không liên quan đến câu tục ngữ gốc. B. Tháng bảy kiến bò, chỉ lo lại lụt: Câu này dự báo về lũ lụt vào tháng bảy âm lịch, không liên quan đến câu tục ngữ gốc. C. Trăng quầng trời hạn, trăng tán trời mưa: Câu này dự báo thời tiết dựa trên hiện tượng quầng hoặc tán của trăng, không liên quan đến câu tục ngữ gốc. D. Mống đông, vồng tây, chẳng mưa dây cũng bão giật: "Mống" và "vồng" là các hiện tượng cầu vồng. Câu này dự báo rằng nếu có mống ở phía đông hoặc vồng ở phía tây thì sẽ có mưa lớn hoặc bão giật. Như vậy, câu D. Mống đông, vồng tây, chẳng mưa dây cũng bão giật là câu tục ngữ có ý nghĩa tương đồng nhất với câu "Thâm đông, hồng tây, dựng mây. Ai ơi ở lại ba ngày hãy đi?", cùng dự báo về thời tiết xấu sắp xảy ra.

Câu 4: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Hoàn toàn trái ngược nhau

Giải thích:

Những câu tục ngữ trái nghĩa là những câu có ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau. Ví dụ: "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng". Hai vế của câu tục ngữ này thể hiện hai trạng thái, hai kết quả hoàn toàn đối lập khi tiếp xúc với những môi trường khác nhau.

Câu 5: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B.     Bao giờ cho đến tháng ba, Hoa gạo rụng xuống bà già cất chăn.

Giải thích:

Câu tục ngữ "Rét tháng ba bà già chết cóng" ý chỉ thời tiết tháng ba vẫn có thể rét đậm, gây nguy hiểm đến tính mạng, đặc biệt là với người già. Như vậy, câu tục ngữ trái nghĩa phải thể hiện ý ngược lại, rằng tháng ba thời tiết ấm áp, không còn rét buốt. Trong các đáp án: A. Tháng ba mưa đám, tháng tám mưa cơn: Câu này nói về đặc điểm mưa của tháng ba và tháng tám, không liên quan đến việc rét hay không. A. Mưa tháng ba hoa đất, Mưa tháng tư hư đất: Câu này nói về ảnh hưởng của mưa đến đất đai vào tháng ba và tháng tư. * B. Bao giờ cho đến tháng ba, Hoa gạo rụng xuống bà già cất chăn: Câu này ngụ ý tháng ba ấm áp, đến độ hoa gạo rụng, bà già có thể cất chăn, không cần giữ ấm nữa. Vậy, đáp án đúng là: B.     Bao giờ cho đến tháng ba, Hoa gạo rụng xuống bà già cất chăn.

Câu 6: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Cổ vũ mọi người khai thác các nguồn lợi từ đất một cách bừa bãi

Giải thích:

Câu tục ngữ "Tấc đất, tấc vàng" nhấn mạnh giá trị to lớn của đất đai. Việc sử dụng câu tục ngữ này sẽ bị phê phán khi cổ vũ mọi người khai thác các nguồn lợi từ đất một cách bừa bãi, không quan tâm đến việc bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên. Các đáp án còn lại thể hiện cách hiểu và sử dụng câu tục ngữ theo hướng tích cực, phù hợp với ý nghĩa gốc của nó.

Câu 7: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Đúng.    

Giải thích:

Các câu tục ngữ sử dụng cách nói "thứ nhất, thứ nhì..." nhằm mục đích liệt kê và nhấn mạnh tầm quan trọng tương đối của các yếu tố được đề cập. Việc sắp xếp theo thứ tự như vậy giúp người nghe/đọc dễ dàng nhận biết và ghi nhớ những điều được coi là quan trọng nhất trong một lĩnh vực hoặc một khía cạnh nào đó của cuộc sống. Do đó, đáp án A ("Đúng") là chính xác.

Câu 8: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Lập luận chặt chẽ giàu hình ảnh.

Giải thích:

Câu tục ngữ có những đặc điểm về hình thức như sau: Ngắn gọn: Tục ngữ thường diễn đạt ý một cách cô đọng, súc tích. Có vần: Tục ngữ thường sử dụng vần điệu, đặc biệt là vần chân, để dễ nhớ, dễ thuộc. * Đối xứng: Các vế trong câu tục ngữ thường đối xứng nhau về hình thức và nội dung, tạo sự cân đối và hài hòa. Đặc điểm "Lập luận chặt chẽ giàu hình ảnh" không phải là đặc điểm về hình thức của câu tục ngữ. Đây là đặc điểm về nội dung và cách diễn đạt. Do đó, đáp án D là đáp án đúng.

Câu 9: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C.Là con người với các mối quan hệ và những phẩm chất, lối sống cần phải có.

Giải thích:

Tục ngữ về con người và xã hội tập trung phản ánh về: Con người trong các mối quan hệ gia đình, xã hội (ví dụ: cha mẹ - con cái, bạn bè, đồng nghiệp). Phẩm chất đạo đức, lối sống mà con người cần có để xây dựng xã hội tốt đẹp (ví dụ: cần cù, trung thực, hiếu thảo). Bài học kinh nghiệm, lời khuyên về cách ứng xử, giao tiếp, tu dưỡng bản thân. Do đó, đáp án C là chính xác nhất. Các đáp án còn lại không phù hợp: A: Quy luật tự nhiên là đối tượng của tục ngữ về thiên nhiên. B: Quá trình lao động, sinh hoạt và sản xuất của con người là đối tượng của tục ngữ về lao động, sản xuất. D: Thế giới tình cảm phong phú của con người có thể được phản ánh trong tục ngữ, nhưng không phải là đối tượng chính.

Câu 10: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A.Cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Giải thích:

Tục ngữ về con người và xã hội thường chứa đựng cả nghĩa đen và nghĩa bóng. Nghĩa đen là nghĩa trực tiếp, dễ hiểu qua các từ ngữ được sử dụng. Nghĩa bóng là nghĩa sâu xa, mang tính ẩn dụ, triết lý, cần phải suy ngẫm và liên hệ với thực tế cuộc sống để hiểu được. Ví dụ: "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng" Nghĩa đen: Nếu ở gần mực thì sẽ bị dính mực làm đen, ở gần đèn thì sẽ được đèn chiếu sáng. Nghĩa bóng: Môi trường sống và các mối quan hệ có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành và phát triển nhân cách của mỗi người. Do đó, đáp án A. "Cả nghĩa đen và nghĩa bóng" là đáp án chính xác.

Câu 11: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Cả 3 ý trên.

Giải thích:

Đặc điểm nổi bật về hình thức của tục ngữ về con người và xã hội là: Diễn đạt bằng hình ảnh so sánh: Tục ngữ thường sử dụng các hình ảnh so sánh để làm cho câu nói trở nên sinh động và dễ hiểu hơn. Ví dụ: "Người ta là hoa đất." Diễn đạt bằng hình ảnh ẩn dụ: Tục ngữ cũng sử dụng các hình ảnh ẩn dụ để truyền đạt ý nghĩa sâu sắc. Ví dụ: "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng." * Từ và câu có nhiều nghĩa: Tục ngữ thường ngắn gọn, súc tích, mỗi từ, mỗi câu có thể mang nhiều tầng ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Do đó, đáp án đúng là D. Cả 3 ý trên.

Câu 12: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Cả ba ý trên.

Giải thích:

Tục ngữ là một thể loại văn học dân gian, là những câu nói ngắn gọn, ổn định, có nhịp điệu, hình ảnh, thể hiện kinh nghiệm của nhân dân về mọi mặt (thiên nhiên, lao động sản xuất, đời sống xã hội). Do đó, đáp án D "Cả ba ý trên" là đáp án chính xác nhất, bao hàm đầy đủ các khía cạnh của khái niệm tục ngữ.

Câu 13: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Bổ sung ý nghĩa cho nhau

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, ta cần hiểu ý nghĩa của từng câu tục ngữ, sau đó xem xét mối quan hệ giữa chúng. "Không thầy đố mày làm nên": Câu này khẳng định vai trò quan trọng của người thầy trong việc dạy dỗ, truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm. Nếu không có thầy, khó có thể thành công. "Học thầy không tày học bạn": Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ bạn bè. Học từ bạn bè có thể giúp ta hiểu sâu hơn, tiếp cận kiến thức từ nhiều góc độ khác nhau, và rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm. Như vậy, hai câu tục ngữ này không hề mâu thuẫn mà bổ sung ý nghĩa cho nhau. Người thầy đóng vai trò nền tảng, cung cấp kiến thức cơ bản và hướng dẫn. Trong khi đó, bạn bè giúp ta mở rộng kiến thức, trau dồi kỹ năng và học hỏi lẫn nhau. Vậy, đáp án đúng là: B. Bổ sung ý nghĩa cho nhau

Câu 14: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Một nắng hai sương

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, ta cần hiểu rõ định nghĩa và đặc điểm của tục ngữ. Tục ngữ là những câu nói dân gian ngắn gọn, ổn định, có vần điệu, đúc kết kinh nghiệm thực tiễn về tự nhiên, lao động sản xuất và đời sống xã hội. Xét từng đáp án: A. Khoai đất lạ, mạ đất quen: Câu này đúc kết kinh nghiệm về trồng trọt, khoai thích hợp với đất mới, mạ thích hợp với đất quen. Đây là tục ngữ. B. Chớp đông nhay nháy, gà gáy thì mưa: Câu này đúc kết kinh nghiệm về dự báo thời tiết. Đây là tục ngữ. C. Một nắng hai sương: Câu này là thành ngữ, diễn tả sự vất vả, gian khổ. Thành ngữ thường có tính biểu cảm cao hơn tục ngữ. D. Thứ nhất cày ải, thứ nhì vãi phân: Câu này đúc kết kinh nghiệm về làm nông nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cày ải và bón phân. Đây là tục ngữ. Vậy, câu "Một nắng hai sương" không phải là tục ngữ mà là thành ngữ.

Câu 15: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Tục ngữ là những câu nói ngắn gọn, ổn định, thiên về lí trí, nhằm nêu lên những nhận xét khách quan còn ca dao là thơ trữ tình, thiên về tình cảm, nhằm phô diễn nội tâm con người.

Giải thích:

Để phân biệt rõ nhất tục ngữ và ca dao, ta cần xem xét các khía cạnh sau: Hình thức: Tục ngữ: Ngắn gọn, thường là một câu. Ca dao: Thường là thể thơ lục bát (6/8) hoặc các thể thơ khác. Nội dung: Tục ngữ: Đúc kết kinh nghiệm, tri thức, nhận xét về tự nhiên, lao động, xã hội, con người một cách khách quan. Tục ngữ thường thiên về lí trí, tính khái quát cao. Ca dao: Biểu đạt tình cảm, cảm xúc, tâm tư, nguyện vọng của con người. Ca dao mang tính trữ tình, cá nhân nhiều hơn. Tính ổn định: Tục ngữ: Có tính ổn định cao về mặt cấu trúc và ý nghĩa. Ca dao: Có thể có nhiều dị bản khác nhau, tùy thuộc vào người hát, vùng miền. Phân tích các đáp án: A. Tục ngữ là những câu nói ngắn gọn, còn ca dao, câu đơn giản nhất cũng phải là một cặp lục bát (6/8). Đúng một phần về hình thức, nhưng chưa đủ để phân biệt rõ ràng. Ca dao có thể có các thể thơ khác ngoài lục bát. B. Tục ngữ nói đến kinh nghiệm lao động sản xuất còn ca dao nói đến tư tưởng tình cảm của con người. Đúng một phần về nội dung, nhưng chưa bao quát hết. Tục ngữ không chỉ nói về kinh nghiệm lao động sản xuất, mà còn về nhiều lĩnh vực khác. C. Tục ngữ là những câu nói ngắn gọn, ổn định, thiên về lí trí, nhằm nêu lên những nhận xét khách quan còn ca dao là thơ trữ tình, thiên về tình cảm, nhằm phô diễn nội tâm con người. Đây là đáp án đầy đủ và chính xác nhất, bao gồm cả hình thức, nội dung và tính chất của tục ngữ và ca dao. D. Cả A, B, C đều sai. * Sai vì đáp án C đúng. Vậy, đáp án đúng là C.

Câu 16: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Tục ngữ

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết và gọi tên thể loại văn học dân gian của câu tục ngữ đã cho. Câu tục ngữ "Chuồn chuồn bay thấp thì mưa. Bay cao thì nắng bay vừa thì râm" là một câu tục ngữ. Tục ngữ là những câu nói dân gian ngắn gọn, ổn định, có vần điệu, đúc kết kinh nghiệm thực tiễn của nhân dân về mọi mặt (thiên nhiên, lao động sản xuất, con người và xã hội). Câu tục ngữ này đúc kết kinh nghiệm dự báo thời tiết dựa vào quan sát tập tính của chuồn chuồn. Do đó, đáp án đúng là B. Tục ngữ.

Câu 17: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Những kinh nghiệm quý báu của nhân dân lao động trong việc quan sát các hiện tượng tự nhiên và trong lao động sản xuất.

Giải thích:

Những câu tục ngữ về thiên nhiên và lao động sản xuất chứa đựng những kinh nghiệm quý báu được đúc kết từ thực tiễn quan sát các hiện tượng tự nhiên và quá trình lao động sản xuất của nhân dân. Những kinh nghiệm này có thể là: Quan sát thời tiết: Dự đoán thời tiết dựa trên các dấu hiệu tự nhiên như mây, gió, trăng, sao, các loài vật,... Ví dụ: "Chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng, bay vừa thì râm." Kinh nghiệm trồng trọt: Liên quan đến thời vụ, cách chăm sóc cây trồng, chọn giống,... Ví dụ: "Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống." Kinh nghiệm chăn nuôi: Liên quan đến cách chăm sóc vật nuôi, phòng bệnh,... Dự đoán các hiện tượng tự nhiên khác: Lũ lụt, hạn hán,... Tóm lại, nội dung chính của những câu tục ngữ này là sự truyền đạt kinh nghiệm thực tiễn từ đời này sang đời khác, giúp con người chủ động hơn trong cuộc sống và sản xuất.

Câu 18: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Là bài học dân gian về khí tượng, là hành trang, “túi khôn” của nhân dân lao động, giúp cho họ chủ động dự đoán thời tiết và nâng cao năng xuất lao động

Giải thích:

Câu hỏi yêu cầu hiểu được ý nghĩa của những kinh nghiệm được đúc kết trong các câu tục ngữ về thiên nhiên và lao động sản xuất. Đáp án A thể hiện rõ nhất sự hiểu biết này: Ý nghĩa về thiên nhiên: Các câu tục ngữ là bài học dân gian về khí tượng, giúp dự đoán thời tiết (ví dụ: "Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa"). Ý nghĩa về lao động sản xuất: Chúng là hành trang, "túi khôn" của nhân dân lao động, giúp họ chủ động hơn trong công việc đồng áng, nâng cao năng suất (ví dụ: "Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống"). Các đáp án còn lại có đề cập đến ý nghĩa của tục ngữ nhưng không đầy đủ và chính xác bằng đáp án A: Đáp án B: "Giúp nhân dân lao động chủ động đoán biết được cuộc sống và tượng lai của mình." - Quá chung chung, không nhấn mạnh vào khía cạnh thiên nhiên và lao động sản xuất. Đáp án C: "Giúp nhân dân lao động có một cuộc sống vui vẻ, nhàn hạ và sung sướng hơn." - Sai, tục ngữ giúp lao động hiệu quả hơn chứ không hứa hẹn cuộc sống nhàn hạ. * Đáp án D: "Giúp nhân dân lao động sống lạc quan, tin tưởng vào cuộc sống và công việc của mình." - Đúng một phần, nhưng chưa đủ. Do đó, đáp án A là chính xác nhất vì nó bao quát được cả hai khía cạnh quan trọng là thiên nhiên và lao động sản xuất, đồng thời giải thích rõ cách thức tục ngữ giúp ích cho người lao động.

Câu 19: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Cả ba ý trên.

Giải thích:

Câu tục ngữ "Tấc đất tấc vàng" có nghĩa là: Đề cao, khẳng định sự quý giá của đất đai: Câu tục ngữ nhấn mạnh rằng đất đai là một tài sản vô cùng quý giá. Cuộc sống và công việc của người nông dân gắn với đất đai đồng ruộng, đất sản sinh ra của cải, lương thực nuôi sống con người, bởi vậy đối với họ, tấc đất quý như vàng: Đất đai là nguồn sống của người nông dân, là nơi họ tạo ra của cải và lương thực. Vì vậy, mỗi tấc đất đều vô cùng quan trọng và đáng quý. * Nói lên lòng yêu quý, trân trọng từng tấc đất của những người sống nhờ đất: Câu tục ngữ thể hiện tình yêu và sự trân trọng của những người sống dựa vào đất đai đối với nguồn tài nguyên này. Vì vậy, đáp án D "Cả ba ý trên" là đáp án đúng nhất, bao hàm đầy đủ ý nghĩa của câu tục ngữ.

Câu 20: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. nghĩa đen.

Giải thích:

Các câu tục ngữ, đặc biệt là tục ngữ về thiên nhiên và lao động sản xuất, thường được hiểu theo nghĩa đen trước hết. Nghĩa đen của chúng phản ánh kinh nghiệm, quan sát trực tiếp của người xưa về thế giới xung quanh. Mặc dù một số câu tục ngữ có thể mang nghĩa bóng sâu xa hơn, nhưng việc hiểu nghĩa đen là bước đầu tiên và quan trọng nhất để nắm bắt ý nghĩa tổng thể của chúng. Do đó, đáp án A (nghĩa đen) là đáp án chính xác nhất.