lxi.edu.vn
Năm học: 2025-2026
Chữ kí GT1: ...................
Chữ kí GT2: ...................
Môn: Ngữ văn 8 | Thời gian làm bài: 45 phút
((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 20 câu)
|
Họ và tên: ..................................................................... Lớp: ......................... Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: .................... |
Mã phách |
| Điểm bằng số | Điểm bằng chữ | Chữ ký của GT1 | Chữ ký của GT2 | Mã phách |
Câu 1: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Vua Lý Công Uẩn
Giải thích:
Đáp án đúng là A. Vua Lý Công Uẩn. "Chiếu dời đô" là một văn bản do vua Lý Công Uẩn (tức Lý Thái Tổ) ban ra vào năm 1010, khi ông quyết định dời đô từ Hoa Lư (Ninh Bình) về thành Đại La (Hà Nội ngày nay). Văn bản này có ý nghĩa lịch sử và văn hóa to lớn, thể hiện tầm nhìn chiến lược của nhà vua đối với sự phát triển của đất nước.Câu 2: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Tầm nhìn chiến lược, tư tưởng chính trị sáng suốt
Giải thích:
Việc dời đô và lựa chọn kinh đô mới Thăng Long cho thấy vua Lý Công Uẩn là một người có tầm nhìn chiến lược và tư tưởng chính trị sáng suốt vì những lý do sau: 1. Nhận thức được hạn chế của kinh đô cũ: Vua Lý Công Uẩn đã nhận thấy những hạn chế của kinh đô Hoa Lư, một vùng đất hẹp, khó phát triển kinh tế và giao thương. Điều này thể hiện sự quan sát và đánh giá tình hình thực tế một cách sắc sảo. 2. Nhìn xa trông rộng về sự phát triển của đất nước: Việc lựa chọn Thăng Long, một vùng đất trung tâm, có địa thế thuận lợi về giao thông thủy bộ, đất đai màu mỡ, có tiềm năng phát triển kinh tế - văn hóa lâu dài cho thấy tầm nhìn xa của vua. Ông không chỉ nghĩ đến lợi ích trước mắt mà còn tính đến sự phát triển bền vững của đất nước trong tương lai. 3. Mong muốn xây dựng một đất nước hùng cường, thịnh vượng: Quyết định dời đô không chỉ đơn thuần là thay đổi vị trí địa lý mà còn thể hiện khát vọng lớn lao của vua Lý Công Uẩn về việc xây dựng một quốc gia hùng cường, thịnh vượng, xứng tầm với vị thế của một nước Đại Việt độc lập. Tóm lại, việc dời đô và lựa chọn kinh đô mới Thăng Long là một quyết định sáng suốt, thể hiện tầm nhìn chiến lược và tư tưởng chính trị tiến bộ của vua Lý Công Uẩn, góp phần mở ra một giai đoạn phát triển mới cho đất nước.Câu 3: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Cả A và B.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi "Vì sao các triều đại xưa dời đô?", ta cần phân tích các lý do được đưa ra trong các đáp án: Đáp án A: "Vì muốn đóng đô ở nơi trung tâm, mưu toan nghiệp lớn, tính kế muôn đời cho con cháu". Đây là một lý do mang tính chiến lược và lâu dài, thể hiện tầm nhìn của các nhà lãnh đạo. Việc chọn một vị trí trung tâm giúp dễ dàng quản lý và phát triển đất nước, đồng thời củng cố quyền lực cho các thế hệ sau. Đáp án B: "Trên vâng mệnh trời, dưới theo ý dân". Đây là một lý do mang tính chính trị và xã hội. Việc dời đô phải được thực hiện dựa trên sự đồng thuận của cả thiên thời (mệnh trời) và nhân hòa (ý dân). Điều này giúp đảm bảo sự ổn định và ủng hộ từ phía người dân. Đáp án C: "Theo ý riêng của mình". Đáp án này không phù hợp vì việc dời đô là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng đến vận mệnh của cả quốc gia, không thể chỉ dựa trên ý kiến cá nhân. Đáp án D: "Cả A và B". Đáp án này kết hợp cả hai lý do chiến lược và chính trị - xã hội, thể hiện một cách đầy đủ và chính xác hơn về động cơ của việc dời đô trong lịch sử. Do đó, đáp án đúng là D. Cả A và B. Các triều đại xưa dời đô vì muốn đóng đô ở nơi trung tâm để mưu toan nghiệp lớn, tính kế muôn đời cho con cháu, đồng thời cũng phải trên vâng mệnh trời, dưới theo ý dân.Câu 4: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Theo ý riêng của mình, khinh thường mệnh trời, khong noi theo dấu cũ Thương, Chu.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết và tìm ra thông tin được đề cập trực tiếp trong văn bản "Chiếu dời đô" về quan điểm của tác giả đối với việc đóng đô ở Hoa Lư của nhà Đinh và Lê. Đáp án đúng được chỉ ra rõ ràng trong nội dung bài học.Câu 5: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Thành Đại La là một kho vàng khổng lồ.
Giải thích:
Câu hỏi yêu cầu xác định đâu không phải là một lợi thế của thành Đại La được nhắc đến trong "Chiếu dời đô". Đây là một câu hỏi kiểm tra kiến thức trực tiếp về nội dung văn bản. Lời giải: Để trả lời câu hỏi này, ta cần nhớ lại những lợi thế của thành Đại La được Lý Công Uẩn nêu ra trong "Chiếu dời đô". Các lợi thế đó bao gồm: Vị trí trung tâm của trời đất. Địa thế đẹp, có thế rồng cuộn hổ ngồi, đúng hướng nam bắc đông tây, tiến hướng nhìn sông, dựa núi. Địa thế rộng mà bằng, đất đai cao mà thoáng, giúp dân cư tránh khỏi ngập lụt. Đất đai màu mỡ, muôn vật phong phú, tốt tươi. Trong các đáp án, "Thành Đại La là một kho vàng khổng lồ" không phải là một lợi thế được nhắc đến trong chiếu dời đô. Do đó, đáp án đúng là C.Câu 6: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Phản ánh khát vọng của nhân dân về một đất nước độc lập, thống nhất, đồng thời phản ánh ý chí tự cường của dân tộc Đại Việt đang trên đà lớn mạnh.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi "Ý nghĩa lịch sử của văn bản này là gì?", chúng ta cần hiểu rõ bối cảnh ra đời và nội dung chính của "Chiếu dời đô". "Chiếu dời đô" không chỉ là một văn bản hành chính thông thường mà còn mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc, thể hiện: Khát vọng của nhân dân: Văn bản phản ánh mong muốn về một đất nước thái bình, thịnh trị, một cuộc sống ấm no, hạnh phúc cho nhân dân. Việc dời đô là để tìm một vị trí trung tâm, thuận lợi hơn cho sự phát triển của đất nước, đáp ứng nguyện vọng của nhân dân. Ý chí tự cường của dân tộc: Việc dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long thể hiện sự quyết tâm của vua Lý Thái Tổ trong việc xây dựng một quốc gia độc lập, hùng mạnh, không chịu sự lệ thuộc vào các thế lực bên ngoài. Đây là minh chứng cho ý chí tự cường, tự tôn dân tộc của Đại Việt đang trên đà phát triển. Tầm nhìn chiến lược của người lãnh đạo: Lý Thái Tổ đã nhìn thấy những hạn chế của Hoa Lư và nhận ra tiềm năng phát triển của Thăng Long, từ đó đưa ra quyết định dời đô mang tính lịch sử, mở ra một kỷ nguyên mới cho đất nước. Phân tích các đáp án: A: Có ý nghĩa quan trọng, là nền tảng cho là việc dời đô sau này của các triều đại như Trần, Lê, Nguyễn. - Đáp án này đúng một phần, tuy nhiên chưa bao quát được ý nghĩa chính của văn bản. "Chiếu dời đô" quan trọng ở quyết định mang tính bước ngoặt, chứ không chỉ là nền tảng cho các triều đại sau này. B: Phản ánh khát vọng của nhân dân về một đất nước độc lập, thống nhất, đồng thời phản ánh ý chí tự cường của dân tộc Đại Việt đang trên đà lớn mạnh. - Đáp án này chính xác và đầy đủ nhất, thể hiện được ý nghĩa lịch sử sâu sắc của văn bản. C: Là một áng thiên cổ hùng văn, phản ánh tầm nhìn chiến lược của lãnh đạo quốc gia. - Đáp án này nhấn mạnh về giá trị văn chương và tầm nhìn lãnh đạo, nhưng chưa đề cập đến khát vọng của nhân dân và ý chí tự cường của dân tộc. * D: Tất cả các đáp án trên. - Đáp án này không đúng vì không phải đáp án nào cũng bao hàm đầy đủ ý nghĩa lịch sử của "Chiếu dời đô". Kết luận: Đáp án B là đáp án chính xác nhất vì nó thể hiện đầy đủ và sâu sắc ý nghĩa lịch sử của "Chiếu dời đô".Câu 7: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Việc đóng đô ở Hoa Lư của nhà Đinh, Lê khiến cho triều đại không được bền lâu, số vận ngắn ngủi, trăm họ phải hao tốn, muôn vật không được thích nghi nên cần phải dời đô tới một nơi thích hợp hơn.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần đọc lại phần 1 của văn bản "Chiếu dời đô" và tìm ra lý do Lý Công Uẩn đưa ra để giải thích tại sao cần phải dời đô. Phần 1 của "Chiếu dời đô" có đoạn: "... huống chi việc Đinh, Lê phế đô cũ Hoa Lư, cứ theo ý mình, khinh thường mệnh trời, không noi theo việc xưa của nhà Thương, nhà Chu, cho nên vận nước ngắn ngủi, trăm họ phải hao tốn, muôn vật không được thích nghi. Trẫm rất đau xót về việc đó, không thể không dời đổi..." Như vậy, lý do chính để dời đô được Lý Công Uẩn đưa ra là: việc đóng đô ở Hoa Lư của nhà Đinh, Lê khiến cho triều đại không được bền lâu, số vận ngắn ngủi, trăm họ phải hao tốn, muôn vật không được thích nghi.Câu 8: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Ông đã chỉ ra những lợi thế vượt hơn hẳn của thành Đại La so với kinh đô Hoa Lư.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần phân tích nội dung của "Chiếu dời đô" để tìm ra những lý lẽ và bằng chứng mà Lý Công Uẩn (Lý Thái Tổ) đã sử dụng để thuyết phục triều đình dời đô từ Hoa Lư về Đại La. Bước 1: Xác định mục đích của câu hỏi. Câu hỏi yêu cầu tìm ra những lý lẽ và bằng chứng mà Lý Công Uẩn đã sử dụng. Bước 2: Phân tích nội dung "Chiếu dời đô". Lý Công Uẩn mở đầu bằng việc nêu ra tấm gương của các triều đại phong kiến Trung Quốc trong lịch sử đã thực hiện việc dời đô để thay đổi vận mệnh, giúp đất nước phát triển, hưng thịnh. Sau đó, ông chỉ ra thực trạng của hai triều Đinh, Lê đóng đô ở Hoa Lư không được lâu dài, vận nước ngắn ngủi, trăm họ lầm than. Cuối cùng, ông nêu ra những lợi thế của thành Đại La về vị trí địa lý (ở trung tâm đất nước, địa thế rộng mà bằng, đất đai cao mà thoáng,...), phong thủy (thế rồng cuộn hổ ngồi, bốn phương là núi sông,...), chính trị, kinh tế, văn hóa (dân cư không khổ vì ngập lụt, muôn vật cũng rất thịnh mà phồn,...). Bước 3: Đối chiếu với các đáp án. Đáp án A sai vì Lý Công Uẩn không hề đề cập đến kho vàng. Đáp án B đúng vì Lý Công Uẩn đã chỉ ra những lợi thế của thành Đại La so với Hoa Lư. Đáp án C không hoàn toàn chính xác. Ông có nhắc đến việc các triều đại Trung Quốc dời đô, nhưng đó chỉ là một phần của lý lẽ, không phải là bằng chứng thuyết phục trực tiếp cho việc dời đô về Đại La. Bằng chứng chính là những ưu điểm của Đại La so với Hoa Lư và những ảnh hưởng tiêu cực của việc ở lại Hoa Lư. Đáp án D sai vì A và C không đúng. * Bước 4: Kết luận. Đáp án đúng là B. Lý Công Uẩn đã chỉ ra những lợi thế vượt hơn hẳn của thành Đại La so với kinh đô Hoa Lư.Câu 9: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Từ vị vua đầu tiên đến đời vua Bàn Canh của nhà Thương, đã có năm lần dời đô.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh hiểu đúng ý nghĩa của câu trích dẫn "Xưa nhà Thương đến vua Bàn Canh năm lần dời đô" trong bài "Chiếu dời đô". Cụ thể, cần hiểu rõ phạm vi thời gian được nhắc đến (từ đầu nhà Thương đến đời vua Bàn Canh) và số lần dời đô trong khoảng thời gian đó. Lời giải chi tiết: Câu "Xưa nhà Thương đến vua Bàn Canh năm lần dời đô" có nghĩa là trong lịch sử nhà Thương, từ khi thành lập (vị vua đầu tiên) cho đến đời vua Bàn Canh, đã có tổng cộng năm lần thay đổi kinh đô. Các đáp án khác không chính xác vì: A. "Từ thời nhà Thương đến thời nhà Bàn Canh, đã có năm lần dời đô." Cách diễn đạt này có thể hiểu lầm là có một giai đoạn từ nhà Thương đến nhà Bàn Canh rồi mới có 5 lần dời đô, trong khi thực tế là 5 lần dời đô diễn ra trong quá trình tồn tại từ đầu đến thời Bàn Canh. B. "Từ xa xưa đâu đó ở thời nhà Thương, việc dời đô có ảnh hưởng đến vua Bàn Canh." Câu này quá chung chung và không chính xác về mặt thông tin. Việc dời đô không chỉ "có ảnh hưởng" mà là một sự kiện lịch sử cụ thể, và số lần dời đô là một chi tiết quan trọng. * D. "Tất cả các đáp án trên." Vì A và B đều sai, nên D cũng sai. Đáp án C. Từ vị vua đầu tiên đến đời vua Bàn Canh của nhà Thương, đã có năm lần dời đô. là chính xác nhất, vì nó diễn giải đúng và đầy đủ ý nghĩa của câu trích dẫn.Câu 10: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Nhằm chỉ ra giá trị to lớn của việc dời đô.
Giải thích:
Tác giả nêu lên việc dời đô của các triều đại xưa nhằm mục đích chứng minh và làm nổi bật giá trị to lớn của việc dời đô. Việc dẫn chứng những triều đại trước đã thành công khi dời đô giúp củng cố lập luận của tác giả, cho thấy dời đô là một hành động đúng đắn, hợp lẽ và mang lại lợi ích lâu dài cho đất nước. Bước 1: Xác định vấn đề chính mà câu hỏi đề cập: Mục đích của việc tác giả nêu việc dời đô của các triều đại xưa. Bước 2: Phân tích nội dung "Chiếu dời đô": Tác giả Lý Công Uẩn đã đưa ra các dẫn chứng về việc các triều đại trước dời đô để làm gì. Bước 3: Đối chiếu với các phương án: A. Nhằm cảm thông sâu sắc cho tình cảnh của người dân: Đây không phải mục đích chính, mặc dù việc dời đô có thể gián tiếp cải thiện cuộc sống người dân. B. Nhằm chỉ ra giá trị to lớn của việc dời đô: Đây là mục đích chính, thể hiện qua việc tác giả nhấn mạnh sự phát triển và thịnh vượng của các triều đại sau khi dời đô. C. Nhằm hướng tới một nơi có cội nguồn dài lâu: Mặc dù có liên quan đến yếu tố địa lý và phong thủy, nhưng đây không phải mục đích chính. D. Tất cả các đáp án trên: Không chính xác vì A và C không hoàn toàn đúng. Bước 4: Kết luận: Đáp án đúng là B.Câu 11: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Cả A và B.
Giải thích:
Phân tích: Câu hỏi yêu cầu giải thích tại sao văn bản "Chiếu dời đô" có sức thuyết phục lớn bởi sự kết hợp giữa lí và tình. Để trả lời, cần hiểu rõ: Lí: Là các luận điểm, luận cứ, dẫn chứng xác đáng, được trình bày một cách logic, chặt chẽ. Trong "Chiếu dời đô", lí thể hiện ở việc tác giả phân tích lịch sử, chỉ ra những sai lầm của các triều đại trước khi đóng đô ở nơi không phù hợp, đồng thời nêu bật những ưu điểm vượt trội của Đại La. Tình: Là cảm xúc, tâm tư, nguyện vọng của người viết. Trong "Chiếu dời đô", tình thể hiện ở nỗi lo lắng cho vận mệnh đất nước, mong muốn xây dựng một quốc gia hùng mạnh, thái bình. Tình còn thể hiện ở sự thấu hiểu nỗi vất vả của nhân dân. Lời giải chi tiết: Đáp án đúng là D. Cả A và B. A. Vì trình tự lí lẽ mà tác giả đưa ra là hợp lí: đi từ việc nêu ra các triều đại xưa dời đô đến việc chỉ ra những bất cập ở Hoa Lư và những lợi thế nếu chuyển đến Đại La. Đây là yếu tố thuộc phần "lí" của văn bản. Việc tác giả trình bày vấn đề một cách logic, có hệ thống giúp người đọc dễ dàng tiếp nhận và đồng tình với quan điểm của tác giả. Cụ thể: Nêu vấn đề: Các triều đại xưa dời đô là việc bình thường, nhằm mưu toan nghiệp lớn, củng cố đất nước. (Dẫn chứng lịch sử) Phê phán: Các triều Đinh, Lê chỉ biết theo ý mình, không noi theo việc cũ của Thương, Chu, khiến vận nước ngắn ngủi, trăm họ hao tổn. (Phân tích hậu quả) Đề xuất: Dời đô ra Đại La là phù hợp vì nơi đây là "đất thắng địa", "chốn hội tụ trọng yếu", "nơi đô thành bậc nhất". (Nêu lợi thế của Đại La) B. Vì văn bản là lời ban bố mệnh lệnh nhưng lại có những đoạn bày tỏ nỗi lòng, có những lời như đối thoại. Đây là yếu tố thuộc phần "tình" của văn bản. "Chiếu dời đô" là một văn bản hành chính, mang tính mệnh lệnh. Tuy nhiên, tác giả không chỉ ra lệnh một cách khô khan mà còn thể hiện nỗi lòng, trăn trở về vận mệnh đất nước. Những câu văn như "Trẫm rất đau xót về việc đó..." thể hiện sự đồng cảm, thấu hiểu của nhà vua đối với nhân dân, từ đó tạo sự gần gũi, dễ dàng thuyết phục người nghe, người đọc. * Ngoài ra, việc sử dụng câu hỏi tu từ ("...không thể không dời đổi?"), lời lẽ mang tính chất đối thoại giúp văn bản trở nên sinh động, hấp dẫn hơn. Kết hợp cả hai yếu tố "lí" và "tình" giúp "Chiếu dời đô" có sức thuyết phục mạnh mẽ, khiến người đọc không chỉ hiểu rõ vấn đề mà còn cảm nhận được tấm lòng của người viết, từ đó dễ dàng chấp nhận và ủng hộ quyết định dời đô.Câu 12: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: A. Thứ nhất
Giải thích:
Lý Công Uẩn là vị vua đầu tiên của triều Lý. Vì vậy, đáp án đúng là A. Thứ nhất.Câu 13: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Vua Lý Công Uẩn biết đây là một việc quan trọng nên không muốn tự mình quyết định mà cần phải tham khảo ý kiến của các đại thần.
Giải thích:
Câu hỏi yêu cầu học sinh hiểu được ý nghĩa của câu hỏi được sử dụng để kết thúc văn bản "Chiếu dời đô". Lời giải chi tiết: "Chiếu dời đô" kết thúc bằng câu hỏi, thực chất là một lời kêu gọi, một lời thỉnh cầu. Mục đích của câu hỏi này không phải để tìm kiếm thông tin mà là để: 1. Khẳng định tầm quan trọng của việc dời đô: Vua Lý Công Uẩn nhận thức rõ đây là một quyết định hệ trọng, có ảnh hưởng lớn đến vận mệnh quốc gia. 2. Thể hiện sự tôn trọng và mong muốn tham khảo ý kiến của quần thần: Vua không độc đoán, chuyên quyền mà muốn lắng nghe ý kiến của các đại thần, thể hiện sự dân chủ và tinh thần cầu thị. 3. Tạo sự đồng thuận và ủng hộ từ phía triều đình: Bằng cách đặt câu hỏi, vua khơi gợi sự suy nghĩ, thảo luận và tham gia đóng góp ý kiến của các quan lại, từ đó tạo nên sự đồng lòng, nhất trí cao trong việc thực hiện quyết định dời đô. Vì vậy, đáp án B. Vua Lý Công Uẩn biết đây là một việc quan trọng nên không muốn tự mình quyết định mà cần phải tham khảo ý kiến của các đại thần là đáp án chính xác nhất.Câu 14: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Thăng Long
Giải thích:
Đáp án đúng là D. Thăng Long. Đây là một câu hỏi kiểm tra kiến thức cơ bản về nội dung văn bản "Chiếu dời đô". Để trả lời câu hỏi này, học sinh chỉ cần đọc và ghi nhớ thông tin được đề cập trực tiếp trong văn bản. Không cần suy luận hay phân tích sâu.Câu 15: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Trung Quốc
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết thông tin được nêu trực tiếp trong văn bản "Chiếu dời đô". Cụ thể, câu hỏi kiểm tra học sinh về việc tác giả Lý Công Uẩn đã dẫn chứng các triều đại nào dời đô ở phần đầu bài chiếu. Lời giải: Trong phần đầu "Chiếu dời đô", Lý Công Uẩn đã nêu dẫn chứng về việc dời đô của các triều đại nhà Thương, nhà Chu ở Trung Quốc. Vì vậy, đáp án đúng là A. Trung Quốc.Câu 16: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Hạ, Thương, Chu
Giải thích:
Đáp án đúng là C. Hạ, Thương, Chu. Đây là một câu hỏi kiểm tra kiến thức lịch sử cơ bản. Người học chỉ cần nhớ thông tin về các triều đại Tam Đại trong lịch sử Trung Quốc.Câu 17: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Tất cả các đáp án trên.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết và tìm kiếm thông tin trực tiếp từ văn bản "Chiếu dời đô" để xác định những đặc điểm của Đại La theo quan điểm của tác giả. Đáp án đúng là D, bao gồm tất cả các ý A, B, và C. Lời giải chi tiết: Để trả lời câu hỏi này, ta cần xem lại đoạn văn trong "Chiếu dời đô" mô tả về thành Đại La. Trong đó, tác giả đã khẳng định Đại La là: Thắng địa: Nơi có địa thế tốt, thuận lợi cho việc xây dựng kinh đô. Nơi tụ hội trọng yếu của bốn phương đất nước: Vị trí trung tâm, thuận tiện cho việc giao thương và quản lý đất nước. * Chốn kinh đô bậc nhất của đế vương muôn đời: Thể hiện tiềm năng phát triển lâu dài và sự phù hợp để trở thành kinh đô của đất nước. Vì vậy, đáp án đúng là D. Tất cả các đáp án trên.Câu 18: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. 1009
Giải thích:
Nhà Lý được thành lập năm 1009. Đáp án đúng là C. 1009.Câu 19: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Năm 1010, nhận thấy việc dời đô là cần thiết, Lý Công Uẩn đã viết bài chiếu.
Giải thích:
Hoàn cảnh ra đời của bài "Chiếu dời đô" là năm 1010, khi Lý Công Uẩn (Lý Thái Tổ) nhận thấy việc dời đô từ Hoa Lư ra thành Đại La là một việc làm tất yếu, hợp lòng dân và có lợi cho sự phát triển của đất nước. Vì vậy, ông đã viết bài chiếu này để trình bày lý do dời đô và nhận được sự đồng thuận của triều đình. Đáp án đúng là B.Câu 20: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Từ Ninh Bình ra Hà Nội.
Giải thích:
Việc xác định địa điểm dời đô dựa trên kiến thức về lịch sử và địa lý. Trong "Chiếu dời đô", Lý Công Uẩn quyết định dời đô từ Hoa Lư (Ninh Bình ngày nay) về Thăng Long (Hà Nội ngày nay). Vì vậy, đáp án đúng là B. Từ Ninh Bình ra Hà Nội.