Logo

lxi.edu.vn

Năm học: 2025-2026

Chữ kí GT1: ...................

Chữ kí GT2: ...................

LUYỆN TẬP: TRẮC NGHIỆM NGỮ VĂN 8 KẾT NỐI BÀI 7: ĐỒNG CHÍ

Môn: Ngữ văn 8 | Thời gian làm bài: 45 phút

((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 25 câu)

Họ và tên: ..................................................................... Lớp: .........................

Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: ....................

Mã phách
Điểm bằng số Điểm bằng chữ Chữ ký của GT1 Chữ ký của GT2 Mã phách

Đáp Án Trắc Nghiệm

1.ABCD
2.ABCD
3.ABCD
4.ABCD
5.ABCD
6.ABCD
7.ABCD
8.ABCD
9.ABCD
10.ABCD
11.ABCD
12.ABCD
13.ABCD
14.ABCD
15.ABCD
16.ABCD
17.ABCD
18.ABCD
19.ABCD
20.ABCD
21.ABCD
22.ABCD
23.ABCD
24.ABCD
25.ABCD

Câu 1: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Chính Hữu.

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết thông tin cơ bản về tác giả của bài thơ "Đồng chí". Lời giải: Đáp án đúng là C. Chính Hữu.

Câu 2: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng:     C. Điệp từ, hoán dụ.

Giải thích:

Câu thơ "Súng bên súng, đầu sát bên đầu" sử dụng các biện pháp tu từ sau: Điệp từ: Các từ "súng", "bên", "đầu" được lặp lại. Việc lặp lại này nhấn mạnh sự gắn bó, kề vai sát cánh của những người lính. Hoán dụ: "Súng" và "đầu" được dùng để chỉ những người lính. "Súng" là vật đại diện cho người lính cầm súng. "Đầu" là bộ phận cơ thể, chỉ người lính nói chung. Vậy đáp án đúng là C. Điệp từ, hoán dụ.

Câu 3: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Cả 3 đáp án trên đều đúng.

Giải thích:

Tình đồng chí hình thành dựa trên nhiều cơ sở, bao gồm: Có chung nguồn gốc xuất thân: Những người lính thường có chung cảnh ngộ, xuất thân từ những vùng quê nghèo khó, từ đó dễ dàng đồng cảm và chia sẻ với nhau. Có chung lí tưởng, chí hướng: Họ cùng nhau chiến đấu vì một mục tiêu cao cả, vì độc lập tự do của Tổ quốc, vì lý tưởng cách mạng. * Cùng trải qua những gian khó, thử thách: Việc cùng nhau trải qua những khó khăn, gian khổ trong chiến đấu giúp họ gắn bó, thấu hiểu và tin tưởng lẫn nhau. Vì vậy, đáp án đúng là D. Cả 3 đáp án trên đều đúng.

Câu 4: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Thể hiện nỗi nhớ hai chiều: quê hương nhớ người lính và người lính nhớ quê hương.

Giải thích:

Để xác định tác dụng của biện pháp tu từ trong câu thơ "Giếng nước gốc đa nhớ người ra lính", ta cần phân tích các yếu tố sau: 1. Xác định biện pháp tu từ: Trong câu thơ này, biện pháp tu từ nổi bật nhất là nhân hóa. Giếng nước và gốc đa là những vật vô tri vô giác, nhưng được gán cho hành động "nhớ" (người ra lính). 2. Phân tích ý nghĩa của biện pháp nhân hóa: Việc nhân hóa giếng nước và gốc đa cho thấy sự gắn bó sâu sắc giữa người lính và quê hương. Quê hương không chỉ là nơi chốn mà còn là những hình ảnh quen thuộc, gần gũi như giếng nước, gốc đa. Biện pháp nhân hóa gợi lên hình ảnh quê hương cũng có tình cảm, cũng nhớ mong người lính. Điều này thể hiện sự đồng cảm, thấu hiểu của quê hương đối với những người con đang chiến đấu. * Đồng thời, nó cũng gợi lên nỗi nhớ quê hương da diết của người lính, bởi vì người lính cũng nhớ về những hình ảnh thân thương ấy. 3. Kết luận: Từ phân tích trên, ta thấy rằng biện pháp tu từ được sử dụng trong câu thơ có tác dụng thể hiện nỗi nhớ hai chiều: quê hương nhớ người lính và người lính nhớ quê hương. Do đó, đáp án A là chính xác.

Câu 5: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. Thái độ dứt khoát, quyết tâm lên đường chiến đấu của những người nông dân nghèo.

Giải thích:

"Mặc kệ" trong câu thơ "Gian nhà không mặc kệ gió lung lay" mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện thái độ của người lính trước hoàn cảnh khó khăn. Để hiểu rõ, ta phân tích như sau: "Gian nhà không": Chỉ hoàn cảnh gia đình nghèo khó, đơn sơ, có thể bị ảnh hưởng bởi thiên nhiên (gió lung lay). "Mặc kệ gió lung lay": Không phải là sự thờ ơ, bỏ mặc. Ngược lại, nó thể hiện sự chấp nhận hoàn cảnh, đồng thời quyết tâm vượt qua. Người lính hiểu rằng gia đình mình nghèo khó, nhưng họ không để cái nghèo khó đó cản trở ý chí chiến đấu. Họ gác lại nỗi lo về gia đình để dấn thân vào sự nghiệp lớn hơn. Do đó, "mặc kệ" ở đây không mang nghĩa tiêu cực của sự thờ ơ (loại đáp án A), cũng không đơn thuần là vượt qua gian khó (đáp án C) hay nỗi nhớ nhà (đáp án D). Nó thể hiện một thái độ dứt khoát, quyết tâm hy sinh việc riêng để lên đường chiến đấu vì nghĩa lớn. Vậy đáp án chính xác là B. Thái độ dứt khoát, quyết tâm lên đường chiến đấu của những người nông dân nghèo.

Câu 6: (0.4 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Tất cả các đáp án trên đều đúng.

Giải thích:

Dòng thơ thứ bảy trong bài thơ "Đồng chí" của Chính Hữu có tác dụng quan trọng trong việc thể hiện cảm xúc và cấu trúc của bài thơ. Để hiểu rõ điều này, ta xem xét từng khía cạnh: A. Như một sự phát hiện mới mẻ, là lời khẳng định chắc nịch về tình cảm của những người lính: Dòng thơ thứ bảy (không được trích dẫn cụ thể trong câu hỏi nhưng hiểu là dòng kết thúc khổ 1 và mở đầu khổ 2) thường là một sự chuyển ý, một nhận ra điều gì đó quan trọng. Trong bài "Đồng chí", nó thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc về tình đồng chí, không chỉ là những người lính cùng chiến hào, mà còn là những người có chung lý tưởng, chung khó khăn. Nó khẳng định tình cảm bền chặt giữa họ. B. Như một bản lề khép lại đoạn thơ thứ nhất và mở ra đoạn thơ thứ hai: Trong cấu trúc bài thơ, dòng thơ này đóng vai trò bản lề. Đoạn thơ thứ nhất thường giới thiệu về hoàn cảnh xuất thân, những khó khăn, thiếu thốn mà người lính phải trải qua. Dòng thơ thứ bảy khép lại những dòng tâm sự, chia sẻ về hoàn cảnh cá nhân và mở ra một giai đoạn mới, tập trung vào sự hình thành và phát triển tình đồng chí. Nó chuyển từ "tôi" và "anh" sang "chúng ta," từ những khó khăn riêng sang tình cảm chung. * C. Thể hiện tình cảm trìu mến, yêu thương mà những người đồng đội dành cho nhau: Dòng thơ này không trực tiếp thể hiện sự trìu mến, yêu thương một cách rõ ràng như các từ ngữ miêu tả cảm xúc, nhưng nó là tiền đề cho những biểu hiện tình cảm đó ở các khổ thơ sau. Nó là nền tảng để tình đồng chí được xây dựng và thể hiện qua những hành động, sự sẻ chia cụ thể. Vì cả ba yếu tố trên đều đúng, đáp án D là chính xác nhất. Dòng thơ thứ bảy có tác dụng tổng hòa, vừa là sự nhận thức, vừa là sự chuyển ý trong cấu trúc, và vừa là tiền đề cho sự phát triển của tình đồng chí.

Câu 7: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: C. Bệnh sốt rét, thời tiết khắc nghiệt, thiếu thốn vật chất.

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết những khó khăn, thử thách mà người lính phải trải qua được thể hiện trong bài thơ "Đồng chí". Đáp án đúng là: C. Bệnh sốt rét, thời tiết khắc nghiệt, thiếu thốn vật chất. Lời giải: Để trả lời câu hỏi này, cần đọc lại bài thơ "Đồng chí" và xác định những chi tiết miêu tả khó khăn, thử thách mà người lính phải đối mặt. Bệnh sốt rét: Đây là một căn bệnh phổ biến và nguy hiểm trong điều kiện chiến tranh, đặc biệt là ở những vùng rừng núi. Thời tiết khắc nghiệt: Người lính phải đối mặt với thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều, hoặc rét buốt tùy theo địa điểm và thời gian đóng quân. Thiếu thốn vật chất: Sự thiếu thốn về lương thực, thuốc men, quần áo, và các vật dụng sinh hoạt khác là một khó khăn lớn đối với người lính. Các đáp án khác không hoàn toàn chính xác hoặc đầy đủ: A. Thiếu thốn trang thiết bị chiến đấu: Mặc dù có thể có thiếu thốn trang thiết bị, nhưng đáp án này không bao quát được tất cả các khó khăn khác. B. Thiếu thốn lương thực, bệnh sốt rét hoành hành: Đáp án này đúng một phần nhưng chưa đầy đủ. D. Thời tiết khắc nghiệt, thiếu thốn vũ khí chiến đấu hiện đại: Tương tự như A, đáp án này không bao quát được tất cả các khó khăn khác.

Câu 8: (0.4 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Liệt kê: áo rách vai, quần vài mảnh vá, chân không giày. Tác dụng: khắc họa bức tranh hiện thực về cuộc sống người lính vất vả, gian khó, thiếu thốn, khắc nghiệt trên chiến trường.

Giải thích:

Lời giải chi tiết: Câu hỏi yêu cầu chỉ ra và phân tích hiệu quả nghệ thuật của biện pháp tu từ trong đoạn thơ. 1. Xác định biện pháp tu từ: Trong đoạn thơ, biện pháp tu từ nổi bật nhất là liệt kê. Các chi tiết "áo rách vai", "quần vài mảnh vá", "chân không giày" được liệt kê liên tiếp nhau. 2. Phân tích hiệu quả nghệ thuật: Biện pháp liệt kê này có tác dụng khắc họa chân thực và sinh động cuộc sống gian khổ, thiếu thốn của người lính trong hoàn cảnh chiến tranh. Những hình ảnh cụ thể này cho thấy sự vất vả, khó khăn mà họ phải đối mặt: áo không lành lặn, quần vá chằng chịt, chân trần không giày dép. Sự thiếu thốn về vật chất càng làm nổi bật tinh thần lạc quan, tình đồng chí cao đẹp của những người lính. Dù khó khăn, họ vẫn "miệng cười buốt giá", vẫn "thương nhau tay nắm lấy bàn tay". Các chi tiết liệt kê tạo nên một bức tranh hiện thực, có sức lay động lớn, giúp người đọc hình dung rõ hơn về cuộc sống chiến đấu của những người lính. Như vậy, đáp án B là chính xác nhất. Các đáp án còn lại không đúng vì: A. Ẩn dụ không phải là biện pháp tu từ chính trong đoạn thơ này. "Cơn ớn lạnh, run người, vừng trán ướt mồ hôi" là những biểu hiện của bệnh tật, không mang tính ẩn dụ. C. Điệp từ "anh, tôi" có xuất hiện, nhưng hiệu quả của nó không quan trọng bằng biện pháp liệt kê trong việc thể hiện nội dung và ý nghĩa của đoạn thơ. * D. Vì A và C sai nên D cũng sai.

Câu 9: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Biểu tượng của sức mạnh, vẻ đẹp tình đồng chí.

Giải thích:

Ba câu thơ cuối bài "Đồng chí" của Chính Hữu: "Đêm nay rừng hoang sương muối Đứng cạnh bên nhau chờ giặc tới Đầu súng trăng treo." Phân tích: "Đêm nay rừng hoang sương muối": Gợi không gian khắc nghiệt, hoang vu, lạnh lẽo của chiến trường. "Đứng cạnh bên nhau chờ giặc tới": Miêu tả tư thế sẵn sàng chiến đấu của những người đồng chí, thể hiện sự đoàn kết, gắn bó, cùng nhau đối mặt với khó khăn, nguy hiểm. "Đầu súng trăng treo": Hình ảnh thơ mộng, lãng mạn, thể hiện sự hòa quyện giữa hiện thực khốc liệt của chiến tranh và vẻ đẹp tâm hồn của người lính. Súng là biểu tượng của chiến tranh, trăng là biểu tượng của hòa bình, của cái đẹp vĩnh hằng. Sự kết hợp này vừa thể hiện tinh thần chiến đấu dũng cảm, vừa thể hiện khát vọng hòa bình của người lính. Nội dung: Ba câu thơ cuối bài là biểu tượng của sức mạnh và vẻ đẹp của tình đồng chí. Sức mạnh ấy được thể hiện qua sự đoàn kết, gắn bó, cùng nhau vượt qua khó khăn, nguy hiểm. Vẻ đẹp ấy được thể hiện qua sự lãng mạn, thơ mộng, sự hòa quyện giữa hiện thực và ước mơ, giữa chiến tranh và hòa bình. Tình đồng chí đã giúp những người lính vượt qua hoàn cảnh khắc nghiệt, giữ vững tinh thần chiến đấu và niềm tin vào tương lai.

Câu 10: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Tư thế kề vai sát cánh bên nhau, chủ động, hiên ngang, sẵn sàng chiến đấu.

Giải thích:

Câu thơ "Đứng cạnh bên nhau chờ giặc tới" thể hiện tư thế của người lính, không chỉ đơn thuần là đứng gần nhau, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về tinh thần đồng đội và sự sẵn sàng chiến đấu. Phân tích cụ thể như sau: "Đứng cạnh bên nhau": Gợi hình ảnh những người lính kề vai sát cánh, thể hiện sự đoàn kết, gắn bó, cùng chung chí hướng. Họ không đơn độc mà có đồng đội bên cạnh, tạo nên sức mạnh tập thể. "Chờ giặc tới": Diễn tả thái độ chủ động, không hề sợ hãi trước quân thù. Họ không trốn tránh mà hiên ngang đối mặt, sẵn sàng nghênh chiến. Hành động "chờ" thể hiện sự tự tin vào sức mạnh của mình và đồng đội. Như vậy, câu thơ thể hiện tư thế kề vai sát cánh bên nhau, chủ động, hiên ngang, sẵn sàng chiến đấu của người lính. Các đáp án khác không thể hiện đầy đủ và sâu sắc ý nghĩa của câu thơ. Cụ thể: Đáp án B chỉ tập trung vào khía cạnh sưởi ấm mà bỏ qua ý chí chiến đấu. Đáp án C nhấn mạnh sự "bị động" là chưa chính xác. * Đáp án D thiếu đi yếu tố "kề vai sát cánh" và không đủ gợi tả tinh thần chiến đấu chủ động. Do đó, đáp án A là chính xác nhất.

Câu 11: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. A, B đều đúng.

Giải thích:

Hình ảnh "đầu súng trăng treo" là một hình ảnh thơ đặc sắc, giàu ý nghĩa biểu tượng. Để hiểu rõ ý nghĩa của hình ảnh này, ta cần phân tích từng khía cạnh: "Đầu súng": Biểu tượng cho chiến tranh, cho hiện thực khốc liệt, gian khổ của người lính. Súng là vũ khí, là công cụ để chiến đấu, bảo vệ Tổ quốc. "Trăng treo": Biểu tượng cho hòa bình, cho vẻ đẹp lãng mạn, cho những ước mơ, khát vọng của con người. Trăng là hình ảnh quen thuộc trong thơ ca, tượng trưng cho sự thanh bình, dịu dàng. Khi hai hình ảnh này kết hợp với nhau, chúng tạo nên một sự tương phản độc đáo, đồng thời bổ sung ý nghĩa cho nhau. Ý nghĩa tả thực: "Đầu súng trăng treo" gợi hình ảnh những đêm hành quân, người lính mang súng trên vai, ánh trăng lơ lửng như treo trên đầu mũi súng. Đây là một hình ảnh chân thực, giản dị, thể hiện sự gắn bó của người lính với thiên nhiên, với cuộc sống. Ý nghĩa biểu tượng: Hình ảnh này thể hiện sự hòa quyện giữa chất hiện thực và chất lãng mạn, giữa chiến tranh và hòa bình, giữa cái ác liệt và cái đẹp đẽ. Nó thể hiện tâm hồn lạc quan, yêu đời, bay bổng của những người lính, những người luôn hướng về tương lai tươi sáng, dù đang phải đối mặt với gian khổ, hy sinh. Họ chiến đấu vì hòa bình, vì một tương lai tươi đẹp hơn cho đất nước. "Đầu súng trăng treo" cũng thể hiện sự nhạy cảm, tinh tế của nhà thơ Chính Hữu trong việc nắm bắt và diễn tả vẻ đẹp của cuộc sống chiến đấu. Vì vậy, cả đáp án A và B đều đúng.

Câu 12: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Thơ tự do.

Giải thích:

Thể thơ của bài thơ "Đồng chí" là thơ tự do. Đây là một kiến thức cơ bản về bài thơ mà học sinh cần nhận biết.

Câu 13: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Chiến tranh – hòa bình, hiện thực – lãng mạn, chất lính – tâm hồn nghệ sĩ.

Giải thích:

Câu hỏi yêu cầu học sinh hiểu được ý nghĩa của câu thơ cuối bài thơ "Đồng chí" và chỉ ra những sự đối lập được gợi ra từ câu thơ đó. Để trả lời câu hỏi này, ta cần phân tích câu thơ cuối bài "Đồng chí": "Đêm nay rừng hoang sương muối/ Đứng cạnh bên nhau chờ giặc tới/ Đầu súng trăng treo". Phân tích các vế đối lập: Chiến tranh – hòa bình: Hình ảnh "Đêm nay rừng hoang sương muối/ Đứng cạnh bên nhau chờ giặc tới" gợi lên sự khốc liệt của chiến tranh, sự gian khổ mà người lính phải đối mặt. Ngược lại, hình ảnh "Đầu súng trăng treo" lại mang đến vẻ đẹp lãng mạn, thanh bình, là biểu tượng của hòa bình. Hiện thực – lãng mạn: Sự khắc nghiệt của chiến tranh, cái lạnh của "rừng hoang sương muối", sự sẵn sàng "chờ giặc tới" là những yếu tố hiện thực. Trong khi đó, "Đầu súng trăng treo" là một hình ảnh lãng mạn, bay bổng, thể hiện tâm hồn nhạy cảm của người lính. * Chất lính – tâm hồn nghệ sĩ: Hình ảnh "đầu súng" thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường, tinh thần chiến đấu của người lính. Ngược lại, hình ảnh "trăng treo" thể hiện tâm hồn lãng mạn, yêu cái đẹp, giàu cảm xúc của người nghệ sĩ. Sự kết hợp này cho thấy vẻ đẹp độc đáo của người lính cách mạng. Vậy, câu trả lời đúng là B. Chiến tranh – hòa bình, hiện thực – lãng mạn, chất lính – tâm hồn nghệ sĩ.

Câu 14: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Tất cả các đáp án trên đều đúng.

Giải thích:

Bài thơ "Đồng chí" thể hiện những đặc điểm của thơ tự do ở nhiều khía cạnh, cụ thể như sau: Số tiếng trên mỗi dòng thơ và số dòng trong mỗi khổ thơ: Bài thơ không tuân theo một khuôn mẫu cố định về số lượng tiếng trong mỗi dòng hay số dòng trong mỗi khổ. Có những dòng ngắn chỉ hai, ba tiếng, có những dòng dài hơn. Các khổ thơ cũng không đồng đều về số lượng dòng. Sự tự do này tạo nên sự linh hoạt trong nhịp điệu và giúp tác giả diễn tả cảm xúc một cách tự nhiên nhất. Cách gieo vần linh hoạt: Bài thơ sử dụng vần nhưng không gò bó theo một luật lệ nhất định. Có những đoạn thơ gieo vần liền (ví dụ: "quê hương" - "nước mặn"), có những đoạn không gieo vần, hoặc gieo vần cách. Sự linh hoạt này tạo nên sự đa dạng về âm điệu và tránh sự đơn điệu, nhàm chán. * Nhịp ngắt linh hoạt: Nhịp điệu của bài thơ không cố định mà thay đổi tùy thuộc vào số tiếng trên mỗi dòng thơ và ý thơ. Có những dòng nhịp điệu nhanh, gấp gáp, có những dòng nhịp điệu chậm, ngân nga. Sự thay đổi nhịp điệu này giúp thể hiện sự thay đổi trong cảm xúc và suy nghĩ của nhân vật trữ tình. Do đó, tất cả các đáp án A, B, và C đều đúng. Vậy đáp án đúng là: D. Tất cả các đáp án trên đều đúng.

Câu 15: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Nước mặn đồng chua, đất cày lên sỏi đá.

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, ta cần đọc lại bài thơ "Đồng chí" của Chính Hữu và tìm xem những thành ngữ, tục ngữ nào đã được sử dụng trong bài. Bài thơ "Đồng chí" có sử dụng các thành ngữ, tục ngữ sau: "Nước mặn đồng chua" (miêu tả vùng quê nghèo khó) "Đất cày lên sỏi đá" (miêu tả sự khắc nghiệt của điều kiện sống) Vậy đáp án đúng là C. Nước mặn đồng chua, đất cày lên sỏi đá.

Câu 16: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Người lính và chiến tranh.

Giải thích:

Đề tài chủ yếu trong thơ của Chính Hữu là người lính và chiến tranh. Đây là một kiến thức cơ bản về tác giả Chính Hữu và các tác phẩm của ông, đặc biệt là bài thơ "Đồng chí". Câu hỏi này đòi hỏi người học nhận biết và nhớ lại thông tin đã học. Vậy, đáp án đúng là: A. Người lính và chiến tranh.

Câu 17: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. Nhạc sĩ Minh Quốc.

Giải thích:

Bài thơ Đồng chí của Chính Hữu đã được nhạc sĩ Minh Quốc phổ nhạc. Đáp án đúng là B.

Câu 18: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. A, C đều đúng.

Giải thích:

Nhà thơ Chính Hữu là một nhà thơ trưởng thành trong kháng chiến chống Pháp và tiếp tục tham gia vào cuộc kháng chiến chống Mỹ. Vậy nên, đáp án đúng là D. A, C đều đúng.

Câu 19: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. 1948.

Giải thích:

Bài thơ "Đồng chí" của Chính Hữu được sáng tác năm 1948.

Câu 20: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Sau khi tác giả tham gia chiến dịch Việt Bắc (thu đông 1947) đánh bại cuộc tiến công quy mô lớn của giặc Pháp lên chiến khu Việt Bắc.

Giải thích:

Bài thơ Đồng chí của Chính Hữu được sáng tác sau khi tác giả tham gia chiến dịch Việt Bắc (thu đông 1947) đánh bại cuộc tiến công quy mô lớn của giặc Pháp lên chiến khu Việt Bắc. Vì vậy, đáp án đúng là: C. Sau khi tác giả tham gia chiến dịch Việt Bắc (thu đông 1947) đánh bại cuộc tiến công quy mô lớn của giặc Pháp lên chiến khu Việt Bắc.

Câu 21: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng:     A. Quê hương anh nước mặn đồng chua/ Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá.

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết thông tin trực tiếp từ văn bản. Lời giải: Câu thơ thể hiện xuất thân của những người đồng chí là: "Quê hương anh nước mặn đồng chua/ Làng tôi nghèo đất cày lên sỏi đá." Câu thơ này cho thấy cả hai người lính đều xuất thân từ những vùng quê nghèo khó, vất vả.

Câu 22: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng:     D. Câu đặc biệt.

Giải thích:

Câu thơ "Đồng chí!" là một câu đặc biệt vì nó chỉ gồm một thành phần duy nhất (trong trường hợp này là một danh từ) và không có cấu trúc chủ ngữ - vị ngữ đầy đủ. Câu đặc biệt thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc, gọi đáp, hoặc thông báo sự tồn tại của sự vật, hiện tượng.

Câu 23: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. Hoán dụ, nhân hóa.

Giải thích:

Câu thơ "Giếng nước gốc đa nhớ người ra lính" sử dụng hai biện pháp tu từ chính: 1. Hoán dụ: "Giếng nước gốc đa" là hình ảnh quen thuộc, gần gũi của làng quê. Nó không chỉ đơn thuần là giếng nước và gốc đa mà còn gợi lên cả không gian làng quê, nơi những người lính đã sinh ra và lớn lên. Do đó, "giếng nước gốc đa" được dùng để chỉ quê hương, làng xóm của người lính. Đây là phép hoán dụ, lấy dấu hiệu để chỉ sự vật. 2. Nhân hóa: "Giếng nước gốc đa" vốn là những vật vô tri vô giác nhưng lại mang hành động "nhớ". Gán cho sự vật vô tri khả năng của con người (nhớ nhung) là phép nhân hóa. Biện pháp này làm cho cảnh vật trở nên sinh động, có hồn, đồng thời thể hiện tình cảm gắn bó sâu sắc của quê hương đối với những người con đi chiến đấu. Vậy đáp án đúng là B. Hoán dụ, nhân hóa.

Câu 24: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng:     C. Bệnh sốt rét.

Giải thích:

Những câu thơ "Anh với tôi biết từng cơn ớn lạnh/Sốt run người vừng trán ướt mồ hôi" trong bài thơ "Đồng chí" của Chính Hữu miêu tả triệu chứng của bệnh sốt rét, một căn bệnh phổ biến ở những người lính trong thời kỳ kháng chiến, đặc biệt là ở những vùng rừng núi. Vậy đáp án đúng là C. Bệnh sốt rét.

Câu 25: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng:     A. Tình đồng đội.

Giải thích:

Bài thơ "Đồng chí" của Chính Hữu viết về đề tài tình đồng đội, đồng chí giữa những người lính cách mạng. Đây là một trong những chủ đề chính và nổi bật nhất của bài thơ. Các đáp án khác như tình quân dân, tình anh em, tình bạn bè có thể xuất hiện trong bài thơ, nhưng không phải là đề tài chính. Do đó, đáp án chính xác là A. Tình đồng đội.