lxi.edu.vn
Năm học: 2025-2026
Chữ kí GT1: ...................
Chữ kí GT2: ...................
Môn: Ngữ văn 8 | Thời gian làm bài: 45 phút
((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 25 câu)
|
Họ và tên: ..................................................................... Lớp: ......................... Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: .................... |
Mã phách |
| Điểm bằng số | Điểm bằng chữ | Chữ ký của GT1 | Chữ ký của GT2 | Mã phách |
Câu 1: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. 4.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết kiến thức cơ bản về số lượng các kiểu câu phân loại theo mục đích nói. Lời giải: Theo kiến thức đã học trong chương trình Ngữ văn 8, có 4 kiểu câu phân loại theo mục đích nói, đó là: 1. Câu nghi vấn. 2. Câu cầu khiến. 3. Câu cảm thán. 4. Câu trần thuật. Vậy đáp án đúng là C. 4.Câu 2: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Câu cảm.
Giải thích:
Câu hỏi này thuộc mức độ nhận biết vì học sinh chỉ cần nhớ và nhận ra đặc điểm của câu cảm thán (sử dụng các từ ngữ cảm thán như "than ôi", "trời ơi", "biết bao",...). Lời giải: Câu cảm thán là câu dùng để bộc lộ trực tiếp cảm xúc, tình cảm của người nói (vui, buồn, mừng, giận, yêu, ghét,...) Thường trong câu cảm thán có các từ ngữ cảm thán như: ôi, than ôi, hỡi ơi, chao ơi, trời ơi, biết bao, xiết bao, thay, sao, quá, lắm,... Trong câu hỏi này, các từ "than ôi", "trời ơi", "biết bao" là những dấu hiệu nhận biết câu cảm thán. Vậy đáp án đúng là: C. Câu cảm.Câu 3: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Tôi thấy tôi thật khổ.
Giải thích:
Câu kể là câu dùng để thuật lại một sự việc, sự vật, hiện tượng, hoặc để kể lại một câu chuyện. Dấu hiệu nhận biết câu kể là thường có các từ chỉ hoạt động, trạng thái, tính chất và thường kết thúc bằng dấu chấm câu. Phân tích các đáp án: A. Ôi tôi khổ quá mà! Đây là câu cảm thán, dùng để bộc lộ cảm xúc. B. Tôi thấy tôi thật khổ. Đây là câu kể, thuật lại trạng thái của người nói. Chủ ngữ "Tôi" thực hiện hành động "thấy", và bổ ngữ là một mệnh đề "tôi thật khổ" miêu tả trạng thái của chủ ngữ. C. Tôi khổ quá mà phải không? Đây là câu nghi vấn, dùng để hỏi. D. Đừng than vãn nữa! Đây là câu cầu khiến, dùng để ra lệnh, yêu cầu. Vậy, đáp án đúng là B.Câu 4: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Khuyên bảo.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh hiểu và xác định được chức năng của câu dựa trên mục đích nói của người viết/nói. Lời giải: Để xác định chức năng của câu "Cậu đừng lo lắng quá, tất cả rồi sẽ ổn thôi!", ta cần phân tích ý nghĩa và mục đích mà người nói muốn truyền đạt. Phân tích câu: Câu này thể hiện sự quan tâm, chia sẻ và động viên đối với người đang gặp vấn đề. Người nói muốn trấn an và giúp người nghe cảm thấy tốt hơn. So sánh với các lựa chọn: A. Yêu cầu: Câu này không mang tính chất yêu cầu hay đòi hỏi điều gì. B. Bộc lộ cảm xúc: Mặc dù có thể thể hiện sự đồng cảm, nhưng chức năng chính của câu không phải là bộc lộ cảm xúc của người nói. C. Ra lệnh: Câu này hoàn toàn không mang tính chất ra lệnh hay áp đặt. D. Khuyên bảo: Câu này thể hiện rõ ý muốn đưa ra lời khuyên, động viên để người nghe bớt lo lắng. Vậy, đáp án chính xác là D. Khuyên bảo.Câu 5: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. U nó không được thế. (Ngô Tất Tố).
Giải thích:
Câu khiến là câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, đề nghị, khuyên bảo,... với mục đích khiến người khác thực hiện một hành động nào đó. Câu khiến thường có các từ ngữ như: hãy, đừng, chớ, đi, thôi,... hoặc ngữ điệu cầu khiến. Đáp án A: "U nó không được thế." (Ngô Tất Tố) - Đây là câu khiến vì nó thể hiện sự yêu cầu, ra lệnh (dù nhẹ nhàng) không được làm một việc gì đó. Đáp án B: "Chị Cốc béo xù đứng trước cửa nhà ta ấy hả?" (Tô Hoài) - Đây là câu hỏi. Đáp án C: "Đẹp vô cùng, Tổ quốc ta ơi!" (Tố Hữu) - Đây là câu cảm thán. Đáp án D: "Người ta đánh mình thì không sao, mình đánh người ta thì mình phải tù, phải tội." (Ngô Tất Tố) - Đây là câu trần thuật. Vậy, đáp án đúng là A.Câu 6: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Hôm nay, trời mưa rất to.
Giải thích:
Để xác định câu kể trong các lựa chọn, ta cần nhớ lại định nghĩa về câu kể: Câu kể: Là câu dùng để thuật lại một sự việc, sự vật, hiện tượng, hoặc để trình bày một ý kiến, nhận xét. Chức năng chính của câu kể là thông báo. Phân tích từng đáp án: A. Thế thì con biết làm thế nào được! Đây là câu nghi vấn (câu hỏi), dùng để hỏi về cách giải quyết một vấn đề. B. Thảm hại thay cho nó! Đây là câu cảm thán, dùng để bộc lộ cảm xúc, thái độ. C. Hôm nay, trời mưa rất to. Đây là câu kể, dùng để thuật lại một hiện tượng tự nhiên. Câu này đơn giản thông báo về việc trời mưa. * D. Anh giúp em bê cái ghế vào trong phòng với ạ! Đây là câu cầu khiến (câu mệnh lệnh), dùng để yêu cầu, đề nghị người khác làm gì. Vậy, đáp án đúng là C. Hôm nay, trời mưa rất to.Câu 7: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. 5 câu.
Giải thích:
Để xác định số lượng câu kể trong đoạn văn, ta cần đọc kỹ từng câu và xác định xem câu nào có chức năng chính là trình bày, miêu tả, tường thuật sự việc, sự vật. Đoạn văn có các câu sau: 1. Tôi cũng hay nói những dự định của tôi. (Câu kể) 2. Ước muốn nhiều. (Câu kể) 3. Nhưng tôi cũng không rõ chọn cái gì là chủ yếu. (Câu kể) 4. Trở thành kĩ sư kiến trúc? (Câu hỏi) 5. Rất hay! (Câu cảm) 6. Thuyết minh trong rạp chiếu bóng của thiếu nhi, lái xe gấu ở cảng, hay là hát trong đội đồng ca trên một công trường xây dựng…! (Câu cảm, liệt kê) 7. Tất cả, đều là hạnh phúc. (Câu kể) 8. Tôi sẽ hăng say và sáng tạo, như những ngày này, trên cao điểm của chúng tôi, nơi ra đời những ước mơ và khao khát. (Câu kể) Vậy, trong đoạn văn trên, có 5 câu kể. Đáp án đúng là A. 5 câu.Câu 8: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Câu khiến vì có từ đi và kết thúc câu bằng dấu chấm than.
Giải thích:
Câu hỏi này thuộc mức độ nhận biết vì yêu cầu học sinh xác định kiểu câu dựa vào dấu hiệu hình thức (từ ngữ và dấu câu). Lời giải: Câu "Chạy đi, anh giao cả nhà cho em đấy!" là câu khiến. Dấu hiệu nhận biết: Từ "đi": Thường được sử dụng trong câu khiến để thể hiện sự yêu cầu, đề nghị, hoặc ra lệnh. Dấu chấm than (!): Thường được sử dụng ở cuối câu khiến để nhấn mạnh ngữ điệu ra lệnh, khẩn thiết. Vì vậy, đáp án đúng là B.Câu 9: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. 2.
Giải thích:
Để xác định số lượng câu khiến trong đoạn văn, ta cần hiểu câu khiến là gì và đặc điểm nhận dạng của nó. Câu khiến (câu cầu khiến) là câu dùng để ra lệnh, yêu cầu, đề nghị, khuyên bảo,... Thường có các từ ngữ cầu khiến như: hãy, đừng, chớ, nên, phải,... hoặc ngữ điệu cầu khiến. Phân tích đoạn văn: Câu 1: "Ta với các ngươi hãy tạm sửa lễ cúng Tết trước đã." - Đây là một câu khiến, có từ "hãy". Câu 2: "Đến tối 30 Tết lập tức lên đường, hẹn đến ngày mồng 7 năm mới thì vào thành Thăng Long mở tiệc ăn mừng." - Đây là một câu trần thuật, kể lại sự việc. * Câu 3: "Các ngươi nhớ lấy, đừng cho là ta nói khoác!" - Đây là một câu khiến, có từ "đừng". Vậy, trong đoạn văn trên có 2 câu khiến. Đáp án đúng là: D. 2.Câu 10: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Câu hỏi và câu khiến.
Giải thích:
Đoạn văn trên có hai câu: Câu thứ nhất: "Bại tướng, đến nước này, chúng bay còn muốn chống lại uy trời đó sao?" Đây là một câu hỏi tu từ, dùng để khẳng định sự thất bại của đối phương và thể hiện thái độ mỉa mai, thách thức. Mục đích chính của câu này không phải để hỏi mà để nhấn mạnh ý. Câu thứ hai: "Hãy bỏ giáo quỳ hàng, thì còn được toàn tính mạng." Đây là một câu khiến, dùng để ra lệnh, yêu cầu đối phương phải thực hiện hành động nhất định (bỏ giáo quỳ hàng). Vậy, đoạn văn sử dụng hai kiểu câu: câu hỏi và câu khiến.Câu 11: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Đe dọa.
Giải thích:
Câu hỏi yêu cầu xác định mục đích của câu nói "Mày định nói cho cha mày nghe đấy à?". Để trả lời, cần hiểu ngữ cảnh của câu nói trong tác phẩm "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố, cũng như ý nghĩa tiềm ẩn của câu hỏi tu từ này. Câu nói này không đơn thuần là một câu hỏi để lấy thông tin. Nó mang tính chất đe dọa, ngụ ý rằng nếu người nghe tiết lộ điều gì đó, họ sẽ phải đối mặt với hậu quả từ "cha" (người có quyền lực). Phân tích các lựa chọn: A. Đe dọa: Đây là đáp án chính xác, vì câu nói có mục đích làm người nghe sợ hãi và chùn bước. B. Nêu thắc mắc nhờ giải đáp: Câu này không đơn thuần hỏi thông tin, mà mang tính chất cảnh cáo. C. Khẳng định: Câu nói không nhằm khẳng định bất cứ điều gì. D. Nhấn mạnh: Mặc dù có thể nhấn mạnh sự nguy hiểm tiềm tàng, nhưng mục đích chính vẫn là đe dọa. Vậy, đáp án đúng là A. Đe dọa.Câu 12: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Câu hỏi, câu khiến, câu kể, câu cảm.
Giải thích:
Theo mục đích nói, có 4 kiểu câu chính: Câu hỏi: Dùng để hỏi, yêu cầu thông tin. Câu khiến (câu cầu khiến): Dùng để ra lệnh, yêu cầu, đề nghị, khuyên bảo. Câu kể (câu trần thuật): Dùng để kể, tả, thông báo, nhận định. Câu cảm (câu cảm thán): Dùng để bộc lộ cảm xúc, thái độ. Vậy đáp án đúng là: B. Câu hỏi, câu khiến, câu kể, câu cảm.Câu 13: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Câu cảm thán bộc lộ cảm xúc đau khổ, tuyệt vọng, bất lực của hổ khi nhớ về quá khứ vàng son.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết kiểu câu và ý nghĩa của nó trong một ngữ cảnh cụ thể. Đây là một câu hỏi nhận biết vì học sinh chỉ cần dựa vào dấu hiệu hình thức (dấu chấm than) và nội dung (bộc lộ cảm xúc) để xác định kiểu câu và ý nghĩa tương ứng. Lời giải chi tiết: Câu "Hỡi cảnh rừng ghê gớm của ta ơi!" là một câu cảm thán vì: 1. Dấu hiệu hình thức: Câu có dấu chấm than (!). 2. Nội dung: Câu trực tiếp bộc lộ cảm xúc đau khổ, tuyệt vọng và bất lực của nhân vật hổ khi nhớ về quá khứ tự do, oai hùng trong rừng.Câu 14: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Câu ghép.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết các kiểu câu phân loại theo mục đích nói. Lời giải: Các kiểu câu phân loại theo mục đích nói bao gồm: câu kể (câu trần thuật), câu hỏi (câu nghi vấn), câu cảm (câu cảm thán), câu khiến (câu cầu khiến). Câu ghép là kiểu câu phân loại theo cấu trúc ngữ pháp, không phải theo mục đích nói. Vậy đáp án đúng là C. Câu ghép.Câu 15: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Câu cảm, câu hỏi, câu kể.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, ta cần hiểu rõ mục đích của từng kiểu câu và khả năng bộc lộ cảm xúc của chúng. Câu cảm: Chức năng chính là bộc lộ trực tiếp cảm xúc, thái độ của người nói. Ví dụ: "Ôi, đẹp quá!" Câu hỏi: Mặc dù dùng để hỏi, nhưng đôi khi lại được dùng để bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên, nghi ngờ, phẫn nộ,... Ví dụ: "Sao lại có thể như vậy được?" (bộc lộ sự ngạc nhiên, không tin) Câu kể: Thường dùng để thuật lại sự việc, miêu tả, nhưng vẫn có thể lồng ghép cảm xúc thông qua cách dùng từ ngữ, giọng điệu. Ví dụ: "Hôm ấy, tôi đã rất buồn." (bộc lộ nỗi buồn) Câu khiến: Dùng để ra lệnh, yêu cầu, đề nghị. Mặc dù ít khi bộc lộ cảm xúc trực tiếp, nhưng có thể thể hiện sự mong muốn, tức giận,... Ví dụ: "Im ngay!" (thể hiện sự tức giận) Như vậy, câu cảm chắc chắn dùng để bộc lộ cảm xúc. Câu hỏi và câu kể cũng có thể dùng để bộc lộ cảm xúc tùy theo ngữ cảnh. Câu khiến ít dùng để bộc lộ cảm xúc hơn. Vậy, đáp án đúng là: C. Câu cảm, câu hỏi, câu kể.Câu 16: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Câu kể.
Giải thích:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức cơ bản về các kiểu câu phân loại theo mục đích nói và mức độ phổ biến của chúng trong giao tiếp hàng ngày. Lời giải: Trong giao tiếp, chúng ta thường xuyên sử dụng câu để trình bày, miêu tả, thông báo về sự vật, sự việc, hiện tượng. Đây chính là chức năng chính của câu kể. Các kiểu câu khác như câu cảm, câu khiến, câu hỏi tuy cũng được sử dụng nhưng với tần suất ít hơn nhiều so với câu kể. Vậy đáp án đúng là: A. Câu kể.Câu 17: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Câu cảm bộc lộ cảm xúc yêu mến, thích thú, tự hào trước vẻ đẹp của lời thơ.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết kiểu câu dựa trên đặc điểm hình thức và chức năng của nó. Lời giải: Câu "Lời thơ như băng băng về phía trước, như rướn lên cao bao la cùng với con thuyền, với cánh buồm, đẹp biết chừng nào!" có dấu chấm than ở cuối câu và bộc lộ cảm xúc trực tiếp (yêu mến, thích thú, tự hào) trước vẻ đẹp của lời thơ. Do đó, đây là câu cảm. Vậy đáp án đúng là: A. Câu cảm bộc lộ cảm xúc yêu mến, thích thú, tự hào trước vẻ đẹp của lời thơ.Câu 18: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Câu cảm vì có từ thật ở đầu câu, kết thúc câu bằng dấu chấm than!
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết kiểu câu dựa vào dấu hiệu hình thức (từ ngữ, dấu câu) và mục đích biểu đạt. Lời giải: Để xác định kiểu câu, ta cần xem xét các yếu tố sau: Từ ngữ đặc trưng: Các từ ngữ thể hiện cảm xúc (thật, biết bao,...) thường xuất hiện trong câu cảm. Dấu câu: Dấu chấm than (!) thường được sử dụng để kết thúc câu cảm, thể hiện sự ngạc nhiên, vui mừng, đau khổ,... Mục đích nói: Câu cảm dùng để bộc lộ cảm xúc, tình cảm của người nói. Trong câu: "Thật xúc động trong buổi tựu trường ngày hôm nay, chúng ta mặc trên mình bộ đồng phục với lá cờ linh thiêng của Tổ quốc Việt Nam yêu dấu!", ta thấy: Có từ "Thật" ở đầu câu, thể hiện sự nhấn mạnh cảm xúc. Kết thúc bằng dấu chấm than (!), biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ. Nội dung câu thể hiện cảm xúc xúc động trong ngày tựu trường. Vậy, đây là câu cảm. Do đó, đáp án đúng là: C. Câu cảm vì có từ thật ở đầu câu, kết thúc câu bằng dấu chấm than!Câu 19: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Tất cả các đáp án trên đều đúng.
Giải thích:
Để phân loại câu theo mục đích nói, chúng ta cần dựa vào nhiều yếu tố, bao gồm: A. Sự có mặt của những từ ngữ đặc thù, chuyên dùng đánh dấu mỗi kiểu câu: Một số kiểu câu (ví dụ câu cầu khiến) có những từ ngữ đặc trưng để nhận diện. B. Dấu kết thúc câu khi câu được thể hiện bằng chữ viết: Dấu chấm, chấm hỏi, chấm than thường đi kèm với các kiểu câu trần thuật, nghi vấn, cảm thán. * C. Nội dung biểu đạt của câu và ngữ cảnh xuất hiện câu: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Cùng một câu có thể có mục đích nói khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Do đó, đáp án D. Tất cả các đáp án trên đều đúng là chính xác.Câu 20: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. A, B đúng.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết định nghĩa về câu hỏi. A. Trực tiếp nêu một thắc mắc nhờ giải đáp. - Đây là một đặc điểm quan trọng của câu hỏi. B. Có dấu chấm hỏi kết thúc câu. - Đây là dấu hiệu hình thức để nhận biết câu hỏi. C. A, B đúng. - Kết hợp cả hai đặc điểm trên. D. Kết thúc câu bằng dấu chấm. - Đây là đặc điểm của câu trần thuật, không phải câu hỏi. Vậy, đáp án đúng là C. A, B đúng. vì nó bao gồm cả hai yếu tố then chốt tạo nên một câu hỏi: nội dung (nêu thắc mắc) và hình thức (dấu chấm hỏi).Câu 21: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Hướng về một đối tượng cụ thể để đưa ra yêu cầu; có động từ chỉ điều đối tượng cần thực hiện; kết thúc câu bằng dấu chấm than.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết định nghĩa của câu khiến. Câu khiến là kiểu câu dùng để đưa ra yêu cầu, đề nghị, mệnh lệnh,... đến một đối tượng cụ thể. Câu khiến thường có các đặc điểm sau: Hướng về một đối tượng cụ thể để đưa ra yêu cầu. Có động từ chỉ điều đối tượng cần thực hiện. * Thường kết thúc bằng dấu chấm than (!). Tuy nhiên, vẫn có trường hợp kết thúc bằng dấu chấm (.). Vì vậy, đáp án đúng là: A. Hướng về một đối tượng cụ thể để đưa ra yêu cầu; có động từ chỉ điều đối tượng cần thực hiện; kết thúc câu bằng dấu chấm than.Câu 22: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Là câu dùng để trần thuật về một hiện tượng, sự việc và kết thúc bằng dấu chấm.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nêu khái niệm câu kể, tức là nhớ lại và trình bày định nghĩa đã được học trong bài. Đáp án đúng là: B. Là câu dùng để trần thuật về một hiện tượng, sự việc và kết thúc bằng dấu chấm.Câu 23: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Nêu cảm xúc của người viết.
Giải thích:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức cơ bản về chức năng của câu cảm. Lời giải: Câu cảm là kiểu câu dùng để bộc lộ trực tiếp cảm xúc, tình cảm của người nói hoặc người viết. Những cảm xúc này có thể là vui mừng, ngạc nhiên, đau buồn, tức giận, phẫn nộ,... Vì vậy, đáp án đúng là: D. Nêu cảm xúc của người viết.Câu 24: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Tất cả các đáp án trên đều đúng.
Giải thích:
Để xác định đúng kiểu câu phân loại theo mục đích nói (câu nghi vấn, câu cầu khiến, câu cảm thán, câu trần thuật), chúng ta cần chú ý đến các yếu tố sau: Đặc điểm hình thức câu: Dấu hiệu nhận biết thông qua các từ ngữ đặc trưng, dấu câu kết thúc (ví dụ: câu nghi vấn thường có các từ nghi vấn như "ai", "gì", "ở đâu",... và kết thúc bằng dấu chấm hỏi; câu cảm thán thường có các từ ngữ cảm thán như "ôi", "than ôi", "chao ôi",... và kết thúc bằng dấu chấm than). Nội dung câu: Ý nghĩa mà câu muốn truyền đạt. Ví dụ, một câu hỏi sẽ có nội dung nghi vấn, một câu cầu khiến sẽ có nội dung yêu cầu, đề nghị,.... * Ngữ cảnh: Hoàn cảnh giao tiếp cụ thể mà câu được sử dụng. Ngữ cảnh có thể giúp ta hiểu rõ hơn mục đích thực sự của người nói/viết, đôi khi khác với hình thức bề ngoài của câu. Vì vậy, để xác định đúng kiểu câu, cần kết hợp cả ba yếu tố trên. Do đó, đáp án D ("Tất cả các đáp án trên đều đúng") là đáp án chính xác nhất.Câu 25: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Ai, gì, nào, tại sao.
Giải thích:
Câu hỏi yêu cầu nhận biết các từ dùng để nhận biết câu hỏi. Đáp án A: "Ai, gì, nào, tại sao" là các từ nghi vấn thường được sử dụng trong câu hỏi. Đáp án B: "Ôi, than ôi, hỡi ơi, trời ơi" là các từ ngữ dùng để bộc lộ cảm xúc. Đáp án C: "Hãy, đừng, chớ, đi" là các từ ngữ dùng để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh. Đáp án D: "Biết bao, xiết bao, biết chừng nào" là các từ ngữ dùng để bộc lộ sự ngạc nhiên, thán phục. Vậy, đáp án đúng là A.