lxi.edu.vn
Năm học: 2025-2026
Chữ kí GT1: ...................
Chữ kí GT2: ...................
Môn: Ngữ văn 9 | Thời gian làm bài: 45 phút
((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 25 câu)
|
Họ và tên: ..................................................................... Lớp: ......................... Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: .................... |
Mã phách |
| Điểm bằng số | Điểm bằng chữ | Chữ ký của GT1 | Chữ ký của GT2 | Mã phách |
Câu 1: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Thế kỉ XVIII – XIX.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết kiến thức về thời gian phát triển mạnh mẽ của truyện thơ Nôm. Đáp án đúng là: A. Thế kỉ XVIII – XIX.Câu 2: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: A. Vì Nguyễn Đình Chiếu là một nhà Nho được nuôi dưỡng trong cội nguồn văn hóa Nam Bộ.
Giải thích:
Ngôn ngữ trong Truyện Lục Vân Tiên đậm chất Nam Bộ vì Nguyễn Đình Chiếu là một nhà Nho được nuôi dưỡng trong cội nguồn văn hóa Nam Bộ. Ông sinh ra và lớn lên ở Gia Định (nay thuộc TP.HCM), một vùng đất có văn hóa đặc trưng của miền Nam. Chính môi trường sống và sự gắn bó sâu sắc với văn hóa Nam Bộ đã ảnh hưởng lớn đến ngôn ngữ và phong cách sáng tác của ông, khiến cho Truyện Lục Vân Tiên mang đậm dấu ấn vùng miền này. Các yếu tố khác như yêu thích văn hóa Nam Bộ, câu chuyện có thật hay am hiểu văn hóa không phải là nguyên nhân chính dẫn đến đặc điểm ngôn ngữ của tác phẩm.Câu 3: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Để truyền tải đạo lí, đạo đức cho con người quê hương.
Giải thích:
Mục đích sáng tác Truyện Lục Vân Tiên của Nguyễn Đình Chiểu là để truyền tải đạo lí, đạo đức cho con người. Tác phẩm thể hiện những quan niệm đạo đức của tác giả về lòng trung nghĩa, tinh thần xả thân vì nghĩa, về mối quan hệ giữa người với người trong xã hội, và khát vọng về một xã hội công bằng, tốt đẹp. Các yếu tố này thể hiện rõ mục đích giáo dục, truyền bá đạo đức của Nguyễn Đình Chiểu thông qua câu chuyện về Lục Vân Tiên.Câu 4: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Chỉ Tấn, tơ Tần.
Giải thích:
"Chỉ Tấn, tơ Tần" là điển tích, điển cố được sử dụng trong đoạn thơ trên. Cụ thể: Chỉ Tấn: Chỉ nước Tấn, một nước chư hầu thời Xuân Thu trong lịch sử Trung Quốc. Nước Tấn nổi tiếng về việc kết giao, giao hảo. Tơ Tần: Chỉ nước Tần, một nước chư hầu thời Xuân Thu trong lịch sử Trung Quốc. Nước Tần nổi tiếng về việc kết hôn, liên kết bằng hôn nhân. Do đó, "Chỉ Tấn, tơ Tần" mang ý nghĩa về việc kết giao, giao hảo và kết hôn, liên kết hôn nhân, thường dùng để chỉ việc kết duyên vợ chồng.Câu 5: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Chỉ gói gọn trong một vài từ, nhưng vẫn có thể biểu đạt một nội dung phong phú, dẫn đến tính chất của điển cố là gợi mở và kích thích sự liên tưởng của độc giả.
Giải thích:
Điển tích, điển cố là những sự việc, câu nói, hình ảnh,... lấy từ sách vở xưa, từ điển tích, truyện cổ. Chúng thường được sử dụng một cách ngắn gọn, súc tích nhưng lại hàm chứa ý nghĩa sâu xa, gợi mở nhiều liên tưởng cho người đọc. Phân tích các đáp án: A. Sai: Điển tích, điển cố không nhất thiết phải là những câu dài. B. Sai: Tác dụng của điển tích, điển cố không chỉ là để làm tác phẩm thêm bác học, triết lý mà còn để biểu đạt ý nhị, sâu sắc. C. Đúng: Điển tích, điển cố thường được gói gọn trong một vài từ, nhưng vẫn có thể biểu đạt một nội dung phong phú, dẫn đến tính chất của điển cố là gợi mở và kích thích sự liên tưởng của độc giả. D. Sai: Điển tích, điển cố có thể giúp đọc giả hiểu hơn về chủ đề, nhưng đây không phải là nhận xét đúng nhất. Vậy, đáp án đúng nhất là C.Câu 6: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Văn học trung đại.
Giải thích:
Điển tích, điển cố là những hình ảnh, sự việc, câu chuyện xưa được sử dụng lại trong văn chương để diễn đạt ý hoặc tăng tính biểu cảm. Việc sử dụng điển tích, điển cố là một đặc trưng nổi bật của văn học trung đại Việt Nam. Vì vậy, đáp án đúng là D. Văn học trung đại.Câu 7: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Làm giàu, làm đẹp khả năng diễn đạt của ngôn ngữ dân tộc.
Giải thích:
Việc sử dụng điển tích, điển cố trong văn học Việt Nam có nhiều tác dụng, nhưng tác dụng lớn nhất và bao trùm nhất là làm giàu và làm đẹp khả năng diễn đạt của ngôn ngữ dân tộc. Vì sao A sai: Tăng cường sự giao thoa văn hóa giữa các quốc gia là một hệ quả gián tiếp, không phải tác dụng trực tiếp và lớn nhất. Vì sao B đúng: Điển tích, điển cố là những hình ảnh, câu chuyện, sự kiện đã được sử dụng rộng rãi và có ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Khi sử dụng chúng, tác giả có thể diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn, súc tích, gợi hình và gợi cảm hơn. Nó giúp cho ngôn ngữ trở nên phong phú, đa dạng và biểu cảm hơn. Vì sao C sai: Khiến tác phẩm càng thêm bác học, sâu sắc chỉ là một khía cạnh, và không phải lúc nào cũng đúng. Việc lạm dụng điển tích, điển cố có thể khiến tác phẩm trở nên khó hiểu, xa rời độc giả. Vì sao D sai: Giúp tác giả và tác phẩm có sức sống lâu bền là một hệ quả có thể xảy ra, nhưng không phải tác dụng trực tiếp và lớn nhất. Sức sống của tác phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó có giá trị nội dung và nghệ thuật. Tóm lại, việc sử dụng điển tích, điển cố trong văn học Việt Nam có tác dụng làm giàu và làm đẹp khả năng diễn đạt của ngôn ngữ dân tộc, giúp cho ngôn ngữ trở nên phong phú, đa dạng và biểu cảm hơn.Câu 8: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Là những suy nghĩ trong sâu thẳm nội tâm của nhân vật.
Giải thích:
Lời giải: Đề bài yêu cầu tìm đặc điểm không phải của lời đối thoại trong tác phẩm văn học. A. Là lời các nhân vật trao đổi với nhau trong một cuộc hội thoại. Đây là đặc điểm cơ bản của đối thoại. B. Thường đặt sau dấu gạch ngang đầu dòng. Đây là một hình thức trình bày lời đối thoại phổ biến. C. Thường đặt trong dấu ngoặc kép. Đây cũng là một hình thức trình bày lời đối thoại, thường dùng khi lời thoại được dẫn trực tiếp trong lời kể của người kể chuyện. D. Là những suy nghĩ trong sâu thẳm nội tâm của nhân vật. Đây là đặc điểm của độc thoại nội tâm, không phải đối thoại. Vậy, đáp án đúng là D.Câu 9: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Tả cảnh ngụ tình.
Giải thích:
Bút pháp nghệ thuật nổi bật được sử dụng trong đoạn trích Kiều ở lầu Ngưng Bích là tả cảnh ngụ tình. Đây là một thủ pháp nghệ thuật thường thấy trong văn học trung đại, đặc biệt là thơ ca, nhằm mượn cảnh vật để diễn tả tâm trạng, cảm xúc của nhân vật. Trong đoạn trích này, cảnh vật xung quanh lầu Ngưng Bích (cồn cát, bụi rậm, tiếng sóng biển, cánh chim...) được miêu tả để thể hiện nỗi cô đơn, buồn tủi và lo lắng của Kiều. Vì vậy, đáp án đúng là A.Câu 10: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Hoàn cảnh sống và nỗi niềm cô đơn, tội nghiệp của nàng Kiều.
Giải thích:
Sáu câu thơ đầu trong đoạn trích Kiều ở lầu Ngưng Bích tập trung miêu tả hoàn cảnh cô đơn, lẻ loi và tâm trạng buồn tủi, đáng thương của Kiều khi bị giam lỏng ở lầu Ngưng Bích. Cụ thể: "Trước lầu Ngưng Bích khóa xuân": Câu thơ giới thiệu địa điểm, đồng thời gợi sự giam cầm, tước đoạt tự do của Kiều. "Khóa xuân" mang ý nghĩa giam giữ tuổi xuân, cuộc đời của Kiều. "Vẻ non xa tấm trăng gần ở chung": Kiều sống một mình, chỉ có cảnh vật thiên nhiên làm bạn. "Vẻ non xa" và "tấm trăng gần" gợi sự cô đơn, trống trải. "Bốn bề bát ngát xa trông": Câu thơ miêu tả không gian rộng lớn, bao la nhưng lại vắng lặng, không một bóng người, càng nhấn mạnh sự cô độc của Kiều. "Cát vàng cồn nọ bụi hồng dặm kia": Hình ảnh "cát vàng", "bụi hồng" gợi sự hoang vu, tiêu điều, đồng thời thể hiện nỗi nhớ nhà, nhớ quê hương da diết của Kiều. "Bẽ bàng mây sớm đèn khuya": Kiều phải sống một mình, đối diện với "mây sớm" và "đèn khuya", gợi sự cô đơn, lẻ loi và nỗi tủi hờn. "Nửa tình nửa cảnh như chia tấm lòng": Tâm trạng của Kiều hòa quyện với cảnh vật xung quanh. Cảnh vật gợi buồn, tủi thân, càng làm tăng thêm nỗi cô đơn, tội nghiệp của nàng. Như vậy, nội dung chính của sáu câu thơ đầu là miêu tả hoàn cảnh sống cô đơn, buồn tủi và gợi lên nỗi niềm thương cảm, xót xa cho số phận của Kiều.Câu 11: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Vì Kiều thương Kim Trọng, nàng đã bội lại lời đình ước nên cảm thấy có lỗi hơn so với bậc sinh thành.
Giải thích:
Lời giải chi tiết: Câu hỏi yêu cầu tìm lý do không phải là nguyên nhân Thúy Kiều nhớ Kim Trọng trước cha mẹ trong đoạn trích "Kiều ở lầu Ngưng Bích". Phân tích các đáp án: A: "Bởi hình ảnh ánh trăng đang bắt đầu nhô lên nơi cửa ải xa xa kia khiến Kiều tức cảnh mà sinh tình, nhớ tới đêm trăng thanh thề nguyền giữa mình với Kim Trọng." - Đây là một lý do chính xác. Kiều nhớ lại kỉ niệm thề nguyền dưới trăng với Kim Trọng, gợi nhớ về tình yêu của họ. B: "Kiều lại là một cô gái trẻ, Kim Trọng là mối tình đầu của nàng, mà mối tình đầu của một cô gái bao giờ cũng rất mãnh liệt." - Đây cũng là một lý do hợp lý. Mối tình đầu thường để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng người. C: "Kiều đã bán mình chuộc cha và em, giúp gia đình thoát khỏi cơn tai biến thế là coi như Kiều đã tạm làm tròn bổn phận làm con đối với bậc sinh thành." - Đây cũng là một lý do đúng. Kiều cảm thấy đã phần nào hoàn thành trách nhiệm với gia đình nên nỗi nhớ Kim Trọng trỗi dậy. D: "Vì Kiều thương Kim Trọng, nàng đã bội lại lời đình ước nên cảm thấy có lỗi hơn so với bậc sinh thành." - Đây không phải là lý do chính xác. Mặc dù Kiều có lỗi với Kim Trọng vì bội ước, nhưng việc nhớ Kim Trọng trước cha mẹ không xuất phát từ cảm giác có lỗi lớn hơn. Nỗi nhớ Kim Trọng đến từ tình yêu sâu đậm và sự tiếc nuối cho mối tình dang dở. Kết luận: Đáp án D không phải là lý do khiến Kiều nhớ Kim Trọng trước cha mẹ. Vì vậy, đáp án đúng là D.Câu 12: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Phản ánh sâu rộng hiện thực xã hội thông qua các câu chuyện kể về biến cố trong cuộc đời các nhân vật và cuộc đấu tranh bảo vệ nhân phẩm, tình yêu của họ.
Giải thích:
Nội dung của truyện thơ Nôm phản ánh sâu rộng hiện thực xã hội thông qua các câu chuyện kể về biến cố trong cuộc đời các nhân vật và cuộc đấu tranh bảo vệ nhân phẩm, tình yêu của họ. Đáp án C là đáp án chính xác vì nó bao quát được các chủ đề chính thường xuất hiện trong truyện thơ Nôm, bao gồm: Hiện thực xã hội: Phản ánh các vấn đề bất công, xung đột giai cấp, đạo đức xã hội. Biến cố cuộc đời: Kể về những thăng trầm, khó khăn mà nhân vật phải đối mặt. Đấu tranh bảo vệ nhân phẩm, tình yêu: Thể hiện khát vọng sống, khát vọng hạnh phúc của con người. Các đáp án còn lại chỉ đề cập đến một khía cạnh nhỏ hẹp hơn của truyện thơ Nôm: A: Chỉ tập trung vào vẻ đẹp của người phụ nữ, bỏ qua nhiều chủ đề khác. B: Chỉ tập trung vào mặt tiêu cực của xã hội phong kiến, không đề cập đến các khía cạnh tích cực khác. D: Chỉ tập trung vào tình yêu, bỏ qua các vấn đề xã hội khác.Câu 13: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Có thể vừa là lời khẳng định về tấm lòng son sắt, thủy chung của Kiều đối với Kim Trọng, vừa bộc lộ cả nỗi đau đớn, cùng cực, tủi hổ đến xe tâm can khi tấm lòng son sắt của mình với Kim Trọng đã bị hen ố, đã bị dập vùi nên không biết bao giờ mới gột rửa cho sạch được vết nhơ nhuốc ấy.
Giải thích:
Câu thơ "Tấm son gột rửa bao giờ cho phai" là một câu hỏi tu từ, mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. Để hiểu được ý nghĩa của câu thơ này, chúng ta cần phân tích các khía cạnh sau: 1. "Tấm son": Trong văn hóa truyền thống, "son" tượng trưng cho sự son sắt, thủy chung, lòng trung trinh của người phụ nữ. Ở đây, "tấm son" chỉ tấm lòng son sắt của Kiều dành cho Kim Trọng. 2. "Gột rửa bao giờ cho phai": Cụm từ này vừa mang ý nghĩa khẳng định, vừa mang ý nghĩa đau xót. Khẳng định: Kiều khẳng định tấm lòng son sắt của mình không hề thay đổi dù trải qua bao biến cố. Đau xót: Kiều đau đớn vì hoàn cảnh trớ trêu đã khiến tấm lòng son sắt của nàng bị vấy bẩn, dập vùi. Nàng tự hỏi bao giờ mới có thể gột rửa được vết nhơ này, hay vết nhơ này sẽ theo nàng đến hết cuộc đời. Như vậy, đáp án D thể hiện đầy đủ và chính xác nhất ý nghĩa của câu thơ: vừa khẳng định tấm lòng son sắt, thủy chung của Kiều, vừa bộc lộ nỗi đau đớn, tủi hổ khi tấm lòng đó bị vấy bẩn. Các đáp án còn lại chỉ nêu được một phần ý nghĩa của câu thơ.Câu 14: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Biểu trưng cho sức sống, cho sự tưởi đẹp của cảnh vật xung quanh lầu Ngưng Bích.
Giải thích:
Màu xanh xanh trong câu "Chân mây mặt đất một màu xanh xanh" trong đoạn trích "Kiều ở lầu Ngưng Bích" của Truyện Kiều, không đơn thuần chỉ là màu sắc của cảnh vật. Để hiểu ý nghĩa tượng trưng của nó, ta cần xem xét ngữ cảnh và tâm trạng của nhân vật Thúy Kiều. Phân tích các lựa chọn: A. Biểu trưng cho sự hi vọng, lạc quan vào sự đổi khác của tương lai: Trong hoàn cảnh bị giam lỏng ở lầu Ngưng Bích, Kiều không có nhiều hi vọng hay lạc quan. Tâm trạng của nàng chủ yếu là cô đơn, buồn tủi và lo lắng cho tương lai mịt mờ. B. Biểu trưng cho tuổi trẻ, cho thanh xuân của Thúy Kiều: Màu xanh không trực tiếp liên quan đến tuổi trẻ của Kiều trong đoạn này. C. Biểu trưng cho sự nhạt nhòa, sự chán nản, vô vọng của Kiều trước một khung cảnh thiếu vắng sự sống, cô đơn, và tẻ nhạt: Mặc dù Kiều đang cô đơn và buồn bã, nhưng màu xanh trong câu thơ lại gợi lên một cảm giác khác. D. Biểu trưng cho sức sống, cho sự tươi đẹp của cảnh vật xung quanh lầu Ngưng Bích: Đây là đáp án phù hợp nhất. Màu xanh của "chân mây mặt đất" cho thấy một khung cảnh thiên nhiên vẫn còn sức sống, tươi đẹp, mặc dù Kiều đang trải qua những ngày tháng khó khăn. Nó tạo ra sự tương phản giữa cảnh và tình, làm nổi bật hơn nỗi cô đơn và buồn tủi của nàng. Vậy, đáp án đúng là D. Biểu trưng cho sức sống, cho sự tươi đẹp của cảnh vật xung quanh lầu Ngưng Bích.Câu 15: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Là một người chung thủy, coi trọng chữ tình.
Giải thích:
Việc Thúy Kiều nhớ về Kim Trọng thể hiện nàng là một người chung thủy, coi trọng chữ tình. Dưới đây là giải thích chi tiết: Phân tích ngữ cảnh: Trong đoạn trích "Kiều ở lầu Ngưng Bích," Thúy Kiều sống cô đơn, tủi hổ ở lầu Ngưng Bích. Nàng nhớ về gia đình và Kim Trọng. Phân tích nội dung: Việc Kiều nhớ đến Kim Trọng cho thấy tình yêu sâu đậm mà nàng dành cho chàng. Dù đang trong hoàn cảnh khó khăn, Kiều vẫn không quên mối tình đầu, mối tình đẹp đẽ của mình. Điều này thể hiện sự chung thủy và coi trọng tình nghĩa của nàng. Đáp án B sai vì đoạn trích thể hiện nỗi nhớ, sự cô đơn chứ không phải sự bi lụy, bi quan. Đáp án C sai vì Kiều nhớ cả gia đình và Kim Trọng, không thể hiện việc coi trọng tình yêu hơn tình cảm gia đình. Đáp án D sai vì tuy Kiều bán mình chuộc cha, nhưng nàng vẫn luôn nhớ về Kim Trọng, chứng tỏ nàng không chỉ coi trọng gia đình hơn tất cả. Kết luận: Vì vậy, đáp án A là chính xác nhất, thể hiện rõ nhất phẩm chất của Thúy Kiều trong hoàn cảnh này.Câu 16: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Ẩn dụ cho cuộc đời phong ba bão táp đã và đang đổ ập xuống đời Kiều, đổ ập xuống đôi vai gầy yếu của một cô gái trẻ đáng thương và tội nghiệp.
Giải thích:
Chi tiết "tiếng sóng" trong câu thơ "Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi" mang ý nghĩa ẩn dụ sâu sắc, thể hiện những biến cố, khó khăn lớn lao ập đến cuộc đời Thúy Kiều. Để hiểu rõ hơn, ta có thể phân tích như sau: 1. Phân tích hình ảnh "tiếng sóng": Sóng thường gợi liên tưởng đến sức mạnh của thiên nhiên, sự dữ dội, khó lường và những biến động lớn. "Tiếng sóng" ở đây không chỉ là âm thanh tự nhiên mà còn là biểu tượng cho những tai ương, thử thách. 2. Liên hệ với hoàn cảnh của Thúy Kiều: Trước khi nghe tiếng sóng, Kiều đang ở vào giai đoạn khó khăn, khi gia đình gặp tai biến và nàng phải bán mình chuộc cha. "Tiếng sóng" vì thế, không chỉ là âm thanh bên ngoài mà còn là những lo âu, dự cảm về tương lai đầy sóng gió đang chờ đợi Kiều. 3. Ý nghĩa ẩn dụ: "Tiếng sóng" ẩn dụ cho cuộc đời đầy phong ba bão táp, những bất hạnh và đau khổ mà Kiều sẽ phải gánh chịu. Nó cũng thể hiện sự bất lực, cô đơn của Kiều trước những biến cố lớn của cuộc đời. Gánh nặng cuộc đời dường như đổ ập lên đôi vai gầy yếu của một cô gái trẻ. Như vậy, đáp án B là phù hợp nhất vì nó giải thích chính xác và đầy đủ ý nghĩa ẩn dụ của chi tiết "tiếng sóng" trong bối cảnh cụ thể của đoạn trích.Câu 17: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Quy luật tình cảm.
Giải thích:
Tác giả miêu tả tâm lý nhân vật theo quy luật tình cảm, tức là diễn biến tâm trạng, suy nghĩ của nhân vật được xây dựng dựa trên những cảm xúc, tình cảm chi phối hành động và lời nói của họ. Việc phân tích một tác phẩm văn học, đặc biệt là truyện hoặc thơ, thường tập trung vào cách tác giả xây dựng và phát triển tâm lý nhân vật dựa trên các yếu tố tình cảm khác nhau như yêu, ghét, buồn, vui, giận hờn, v.v.Câu 18: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Không gian giam hãm.
Giải thích:
Lầu Ngưng Bích trong "Truyện Kiều" của Nguyễn Du là nơi Kiều bị giam lỏng, không được tự do đi lại. Vì vậy, nó thuộc loại không gian giam hãm. Đáp án C là đáp án đúng.Câu 19: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Phần thứ nhất: Gặp gỡ và đính ước.
Giải thích:
Bước 1: Xác định yêu cầu của câu hỏi. Câu hỏi yêu cầu xác định đoạn trích "Cảnh ngày xuân" thuộc phần nào của "Truyện Kiều". Bước 2: Nhớ lại kiến thức về bố cục của "Truyện Kiều". "Truyện Kiều" của Nguyễn Du được chia thành ba phần chính: Gặp gỡ và đính ước Gia biến và lưu lạc Đoàn tụ Bước 3: Xác định vị trí của đoạn trích "Cảnh ngày xuân". Đoạn trích "Cảnh ngày xuân" miêu tả cảnh Thúy Kiều cùng hai em đi du xuân, thuộc phần đầu của câu chuyện, khi Kiều còn sống trong gia đình và chưa gặp Kim Trọng. Do đó, nó thuộc phần "Gặp gỡ và đính ước". * Bước 4: Chọn đáp án đúng. Dựa trên phân tích trên, đáp án đúng là A. Phần thứ nhất: Gặp gỡ và đính ước.Câu 20: (0.4 điểm) ( - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Ước lệ tượng trưng.
Câu 21: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Diễn tả sự yên ắng và nỗi buồn của cảnh vật, của con người.
Giải thích:
Để xác định tác dụng của các từ láy trong đoạn trích "Cảnh ngày xuân", ta cần phân tích ý nghĩa và sắc thái biểu cảm của chúng: "Tà tà": Gợi hình ảnh ánh nắng mặt trời yếu ớt, nhạt dần, diễn tả sự trôi chậm rãi của thời gian và có phần u buồn. "Thanh thanh": Diễn tả âm thanh nhẹ nhàng, trong trẻo, nhưng cũng có thể gợi cảm giác tĩnh lặng, vắng vẻ. "Nho nhỏ": Miêu tả kích thước nhỏ bé, gợi sự khiêm nhường, xinh xắn, nhưng trong bối cảnh này có thể mang ý nghĩa đơn độc. "Nao nao": Diễn tả cảm giác xao xuyến, bâng khuâng, man mác buồn trong lòng người. Kết hợp lại, các từ láy này tạo nên một bức tranh cảnh vật yên ắng, tĩnh lặng, nhưng đồng thời cũng thấm đượm nỗi buồn man mác. Tâm trạng con người (Thúy Kiều) hòa vào cảnh vật, cảm nhận sự yên ắng nhưng không vui tươi, mà mang màu sắc buồn bã. Vì vậy, đáp án chính xác là: A. Diễn tả sự yên ắng và nỗi buồn của cảnh vật, của con người.Câu 22: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Thi trung hữu họa.
Giải thích:
Nguyễn Du đã thể hiện xuất sắc tiêu chí "Thi trung hữu họa" (trong thơ có họa) qua đoạn trích Cảnh ngày xuân. Đoạn trích miêu tả cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp, sinh động như một bức tranh, khiến người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của mùa xuân bằng cả thị giác và tâm hồn. Các chi tiết miêu tả như "cỏ non xanh tận chân trời", "cành lê trắng điểm một vài bông hoa" đều gợi hình, gợi cảm, làm nổi bật khả năng sử dụng ngôn ngữ điêu luyện của Nguyễn Du để vẽ nên bức tranh bằng thơ.Câu 23: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Ngợi ca tình yêu lứa đôi mặn nồng, thủy chung.
Giải thích:
Giá trị nhân đạo trong Truyện Lục Vân Tiên thể hiện qua nhiều khía cạnh, trong đó nổi bật là ngợi ca tình yêu lứa đôi mặn nồng, thủy chung. Truyện đề cao tình cảm chân thành, vượt qua mọi khó khăn, thử thách, thể hiện khát vọng về một tình yêu đẹp đẽ, trọn vẹn.Câu 24: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Lục bát.
Giải thích:
Kiến thức cần nhớ: Thể thơ Lục bát là thể thơ truyền thống của Việt Nam, với dòng trên 6 chữ và dòng dưới 8 chữ, gieo vần ở chữ cuối của dòng 6 với chữ thứ 6 của dòng 8, và chữ cuối dòng 8 vần với chữ cuối của dòng 6 ở cặp tiếp theo. Phân tích: Câu hỏi trực tiếp hỏi về thể thơ của Truyện Lục Vân Tiên. Để trả lời được câu hỏi này, học sinh chỉ cần nhớ kiến thức cơ bản về thể loại của tác phẩm. Lời giải: Truyện Lục Vân Tiên* được viết bằng thể thơ lục bát.Câu 25: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Dứt khoát, nhanh nhẹn, thể hiện sự nóng lòng cứu người của chàng.
Giải thích:
Chi tiết "bẻ cây làm gậy" và "nhắm làng xông vô" trong Truyện Lục Vân Tiên thể hiện hành động dứt khoát, nhanh nhẹn và sự nóng lòng cứu người của chàng. "Bẻ cây làm gậy": Hành động này cho thấy sự nhanh chóng, không chút do dự của Lục Vân Tiên. Thay vì tìm kiếm một vũ khí phù hợp, chàng tận dụng ngay vật có sẵn, thể hiện sự khẩn trương muốn hành động ngay lập tức. "Nhắm làng xông vô": Cụm từ "nhắm làng" thể hiện mục tiêu rõ ràng, trực tiếp. Hành động "xông vô" diễn tả sự dũng cảm, không ngại nguy hiểm, lao thẳng vào nơi có thể có nguy hiểm để cứu người. Kết hợp cả hai chi tiết, ta thấy Lục Vân Tiên là một người quả cảm, dứt khoát, hành động nhanh chóng và không hề do dự trước nguy hiểm khi thấy người gặp nạn. Điều này thể hiện tấm lòng nghĩa hiệp, sẵn sàng giúp đỡ người khác của chàng. Do đó, đáp án C là chính xác nhất.