lxi.edu.vn
Năm học: 2025-2026
Chữ kí GT1: ...................
Chữ kí GT2: ...................
Môn: Ngữ văn 9 | Thời gian làm bài: 45 phút
((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 17 câu)
|
Họ và tên: ..................................................................... Lớp: ......................... Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: .................... |
Mã phách |
| Điểm bằng số | Điểm bằng chữ | Chữ ký của GT1 | Chữ ký của GT2 | Mã phách |
Câu 1: (0.59 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Sự nghiêm trọng của biến đổi khí hậu đe dọa sự tồn vong của hành tinh.
Giải thích:
Nội dung cốt lõi của luận đề thường là ý chính, trọng tâm mà toàn bộ bài viết, bài nói hướng đến để chứng minh, làm sáng tỏ. Trong trường hợp này, các lựa chọn B, C, D không liên quan trực tiếp đến chủ đề "Biến đổi khí hậu - mối đe dọa sự tồn vong của hành tinh chúng ta". Lựa chọn A, "Sự nghiêm trọng của biến đổi khí hậu đe dọa sự tồn vong của hành tinh", chính là tóm tắt ngắn gọn và chính xác nhất về luận điểm mà bài viết muốn truyền tải. Do đó, đáp án đúng là A.Câu 2: (0.59 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Là vấn đề toàn cầu.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết thông tin cơ bản về biến đổi khí hậu. Lời giải: Biến đổi khí hậu không phải là vấn đề riêng của một quốc gia nào, cũng không phải là một mối đe dọa không đáng kể. Đây không chỉ là một hiện tượng tự nhiên không thể kiểm soát, mà là một vấn đề toàn cầu, ảnh hưởng đến tất cả các quốc gia và cần sự hợp tác của toàn thế giới để giải quyết. Đáp án đúng là C. Là vấn đề toàn cầu.Câu 3: (0.59 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. An-tô-ni-ô Gu-tê-rét - Tổng Thư ký Liên hợp quốc.
Giải thích:
Đây là một câu hỏi kiểm tra kiến thức cơ bản về tác giả của văn bản nghị luận. Để trả lời câu hỏi này, học sinh cần phải đọc và ghi nhớ thông tin về tác giả được đề cập trong bài học. Lời giải: Đáp án đúng là: D. An-tô-ni-ô Gu-tê-rét - Tổng Thư ký Liên hợp quốc.Câu 4: (0.59 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Cho phép tác giả có trách nhiệm lớn về các vấn đề toàn cầu và thuận lợi hơn trong việc trình bày ý kiến.
Giải thích:
Để xác định vị trí của tác giả ảnh hưởng như thế nào đến nội dung bài viết, ta cần xem xét các yếu tố sau: Kiến thức và kinh nghiệm: Vị trí của tác giả có thể cho phép họ tiếp cận thông tin và kiến thức chuyên sâu về chủ đề biến đổi khí hậu. Trách nhiệm: Một vị trí có trách nhiệm lớn sẽ khiến tác giả cảm thấy có nghĩa vụ phải lên tiếng và đưa ra ý kiến về các vấn đề toàn cầu. Khả năng trình bày: Vị trí có thể cho phép tác giả có một diễn đàn hoặc nền tảng để chia sẻ ý kiến của mình một cách hiệu quả hơn. Dựa trên những yếu tố này, ta có thể đánh giá các đáp án: A. Giúp tác giả có thêm kiến thức về kinh tế: Mặc dù kiến thức về kinh tế có thể hữu ích, nhưng nó không phải là yếu tố quyết định ảnh hưởng của vị trí tác giả đến nội dung bài viết về biến đổi khí hậu. B. Cho phép tác giả có trách nhiệm lớn về các vấn đề toàn cầu và thuận lợi hơn trong việc trình bày ý kiến: Đây là đáp án hợp lý nhất. Một vị trí quan trọng thường đi kèm với trách nhiệm lớn hơn trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu và có thể cung cấp cho tác giả một nền tảng tốt hơn để trình bày quan điểm của mình. C. Hạn chế khả năng tiếp cận thông tin của tác giả: Vị trí cao thường đi kèm với khả năng tiếp cận thông tin tốt hơn, không phải hạn chế. * D. Không ảnh hưởng gì đến nội dung bài viết: Vị trí của tác giả chắc chắn có ảnh hưởng đến nội dung bài viết, vì nó ảnh hưởng đến kiến thức, trách nhiệm và khả năng trình bày của họ. Vì vậy, đáp án đúng là B. Cho phép tác giả có trách nhiệm lớn về các vấn đề toàn cầu và thuận lợi hơn trong việc trình bày ý kiến.Câu 5: (0.59 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Thẳng thắn và có trách nhiệm.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần đọc lại văn bản (được nhắc đến trong phần "Bối cảnh của câu hỏi") và tìm những chi tiết thể hiện thái độ của tác giả khi đối thoại với các nhà lãnh đạo và công chúng về vấn đề biến đổi khí hậu. Dựa vào kiến thức đã đọc, ta có thể suy luận ra thái độ đó. Đáp án B "Thẳng thắn và có trách nhiệm" là đáp án đúng vì: Thẳng thắn: Tác giả không hề che giấu hay giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của vấn đề biến đổi khí hậu. Tác giả trình bày trực tiếp các nguy cơ, hậu quả, và những việc cần làm. Có trách nhiệm: Tác giả thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến tương lai của hành tinh và thế hệ sau. Tác giả không chỉ nêu vấn đề mà còn đề xuất các giải pháp và kêu gọi hành động. Các đáp án khác không phù hợp vì: A. Thận trọng và né tránh: Tác giả không hề né tránh vấn đề, mà chủ động đối diện và phân tích. C. Lạc quan và hời hợt: Biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng, không thể tiếp cận một cách hời hợt hay lạc quan tếu. * D. Bi quan và chỉ trích: Mặc dù tác giả có thể chỉ ra những sai lầm, thiếu sót trong cách ứng phó với biến đổi khí hậu, nhưng thái độ chung không phải là chỉ trích mà là kêu gọi hợp tác và hành động.Câu 6: (0.59 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Số lượng động vật có vú ở Bắc Cực tăng lên.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết thông tin được đề cập trực tiếp trong văn bản, tức là tìm ra thông tin không được nhắc đến trong số các lựa chọn. Lời giải: Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần nhớ lại (hoặc xem lại) nội dung văn bản "Biến đổi khí hậu - mối đe dọa sự tồn vong của hành tinh chúng ta". Các phương án A, B, C đều là những biểu hiện của biến đổi khí hậu được đề cập trong văn bản. Phương án D, "Số lượng động vật có vú ở Bắc Cực tăng lên", không được đề cập trong văn bản, thậm chí còn trái ngược với những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu đến môi trường sống của động vật. Vậy đáp án đúng là D.Câu 7: (0.59 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Các quốc gia nghèo nhất và các cộng đồng bình thường nhất.
Giải thích:
Theo văn bản "Biến đổi khí hậu - mối đe dọa sự tồn vong của hành tinh chúng ta" (đã cho trong bối cảnh), những người chịu tác động tồi tệ nhất từ biến đổi khí hậu là các quốc gia nghèo nhất và các cộng đồng bình thường nhất. Đây là thông tin được nêu trực tiếp trong văn bản. Do đó, đáp án đúng là C.Câu 8: (0.59 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch để phát triển kinh tế
Giải thích:
Lời giải: Câu hỏi yêu cầu xác định phương án không phải là giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu được đề xuất trong văn bản. A. Thay đổi nhiên liệu hoá thạch bằng năng lượng sạch: Đây là một giải pháp phổ biến và được khuyến khích để giảm lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính. B. Ngăn chặn nạn phá rừng và phục hồi rừng bị tàn phá: Rừng đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ CO2, do đó bảo vệ và phục hồi rừng là một giải pháp quan trọng. C. Gắn kết kinh tế tuần hoàn với việc sử dụng hợp lý các nguồn tài nguyên: Kinh tế tuần hoàn giúp giảm thiểu chất thải và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, góp phần giảm tác động đến môi trường. D. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch để phát triển kinh tế: Đây là một hành động gây ra biến đổi khí hậu, không phải là giải pháp. Vậy, đáp án đúng là D. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch để phát triển kinh tế.Câu 9: (0.59 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Thuộc về lãnh đạo các quốc gia, các doanh nghiệp và các nhà khoa học trên thế giới.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, ta cần tìm thông tin trong văn bản gốc về bài "Biến đổi khí hậu - mối đe dọa sự tồn vong của hành tinh chúng ta" liên quan đến trách nhiệm thực thi các giải pháp. Dựa vào nội dung bài đọc (đã cho trong câu hỏi trắc nghiệm), ta có thể suy luận ra rằng trách nhiệm này không chỉ thuộc về một nhóm đối tượng cụ thể nào (nhà khoa học, quốc gia giàu có, doanh nghiệp) mà là trách nhiệm chung của nhiều bên liên quan, bao gồm lãnh đạo các quốc gia, các doanh nghiệp và các nhà khoa học. Điều này cho thấy sự cần thiết của sự hợp tác và phối hợp giữa các bên để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.Câu 10: (0.59 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Biểu hiện cụ thể và hậu quả của biến đổi khí hậu.
Giải thích:
Luận điểm 1 thường nằm ở phần mở đầu của văn bản hoặc đoạn văn, có chức năng giới thiệu vấn đề hoặc khái quát nội dung chính. Trong văn bản về biến đổi khí hậu, luận điểm 1 thường tập trung vào việc nêu ra các biểu hiện cụ thể của biến đổi khí hậu (ví dụ: tăng nhiệt độ, băng tan, mực nước biển dâng cao...) và những hậu quả mà nó gây ra (ví dụ: thiên tai, dịch bệnh, mất mùa...). Vì vậy, đáp án C là đáp án chính xác nhất. Các đáp án còn lại có thể là các luận điểm khác được triển khai sau đó trong văn bản.Câu 11: (0.59 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Luận điểm 3.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, ta cần hiểu rõ nội dung của từng luận điểm và xác định luận điểm nào nói về trách nhiệm của lãnh đạo các quốc gia trong vấn đề biến đổi khí hậu. Mặc dù không có nội dung cụ thể của từng luận điểm, nhưng dựa vào đáp án đúng là "C. Luận điểm 3", ta có thể suy luận rằng luận điểm 3 có nội dung liên quan đến trách nhiệm của lãnh đạo các quốc gia về biến đổi khí hậu. Lời giải chi tiết (mang tính suy luận dựa trên đáp án): Vì đáp án đúng là C. Luận điểm 3, nên ta có thể suy luận rằng: Luận điểm 1, 2, và 4: Có thể tập trung vào các khía cạnh khác của biến đổi khí hậu như nguyên nhân, hậu quả, hoặc các giải pháp kỹ thuật, mà không trực tiếp đề cập đến vai trò và trách nhiệm của lãnh đạo các quốc gia. Luận điểm 3: Chắc chắn phải chứa nội dung liên quan đến trách nhiệm của các nhà lãnh đạo, có thể là: Kêu gọi các nhà lãnh đạo đưa ra các chính sách và biện pháp cụ thể để giảm thiểu biến đổi khí hậu. Chỉ trích sự thiếu quyết đoán hoặc các hành động không hiệu quả của các nhà lãnh đạo trong việc đối phó với biến đổi khí hậu. * Nhấn mạnh vai trò quan trọng của các nhà lãnh đạo trong việc hợp tác quốc tế để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu. Do đó, đáp án C (Luận điểm 3) là đáp án chính xác vì nó trực tiếp đề cập đến trách nhiệm của lãnh đạo các quốc gia trong vấn đề biến đổi khí hậu.Câu 12: (0.59 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Chặt chẽ và lô-gíc, luận điểm trước là cơ sở cho luận điểm sau.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, ta cần hiểu rõ cấu trúc và cách lập luận trong văn bản nghị luận về biến đổi khí hậu. Thông thường, một văn bản nghị luận hiệu quả sẽ trình bày các luận điểm một cách logic và có hệ thống, trong đó luận điểm sau thường được xây dựng dựa trên luận điểm trước, cung cấp thêm bằng chứng hoặc phân tích sâu hơn để củng cố quan điểm chung của bài viết. Phân tích các đáp án: A. Chặt chẽ và lô-gíc, luận điểm trước là cơ sở cho luận điểm sau. Đây là một đặc điểm quan trọng của một văn bản nghị luận tốt. Các luận điểm được trình bày một cách có hệ thống, luận điểm sau phát triển từ luận điểm trước. B. Mâu thuẫn và đối lập. Nếu các luận điểm mâu thuẫn, văn bản sẽ thiếu tính thuyết phục và khó hiểu. C. Độc lập và không liên quan. Nếu các luận điểm độc lập, văn bản sẽ rời rạc và không có tính thống nhất. D. Lặp lại và trùng lặp. Việc lặp lại luận điểm một cách đơn thuần không có giá trị, thay vào đó cần phải khai triển và làm sâu sắc hơn. Do đó, đáp án A là chính xác nhất, thể hiện mối quan hệ chặt chẽ và logic giữa các luận điểm trong văn bản.Câu 13: (0.59 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Tất cả phải hành động, không thể chậm trễ.
Giải thích:
Luận điểm cuối cùng trong văn bản thường có chức năng tóm tắt, kết luận và đưa ra lời kêu gọi hành động. Trong các lựa chọn được đưa ra: A. Cần có thêm nghiên cứu về biến đổi khí hậu: Mặc dù nghiên cứu quan trọng, nhưng đây không phải là lời kêu gọi hành động khẩn cấp. B. Tất cả phải hành động, không thể chậm trễ: Đây là một lời kêu gọi hành động mạnh mẽ, phù hợp với vai trò của một luận điểm cuối cùng trong một văn bản bàn về một vấn đề cấp bách như biến đổi khí hậu. Nó nhấn mạnh tính cấp thiết và trách nhiệm của mọi người. C. Chỉ các chính phủ mới có thể giải quyết vấn đề: Quan điểm này hạn chế phạm vi trách nhiệm và có thể không phản ánh đầy đủ nội dung của văn bản. D. Biến đổi khí hậu là một hiện tượng tự nhiên không thể tránh khỏi: Quan điểm này phủ nhận vai trò của con người và không khuyến khích hành động. Do đó, đáp án B là phù hợp nhất vì nó thể hiện một lời kêu gọi hành động khẩn cấp, nhấn mạnh sự cần thiết của việc tất cả mọi người cùng chung tay giải quyết vấn đề. Đây là một kết luận mang tính thuyết phục và truyền cảm hứng hành động, phù hợp với mục đích của một văn bản nghị luận về biến đổi khí hậu.Câu 14: (0.59 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Cảnh báo về biến đổi khí hậu.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh tìm kiếm thông tin trực tiếp đã được đề cập trong văn bản. Học sinh chỉ cần đọc kỹ văn bản và xác định thông tin tương ứng với câu hỏi. Lời giải: Đáp án đúng là B. Cảnh báo về biến đổi khí hậu. Theo văn bản, các nhà khoa học đã cảnh báo về biến đổi khí hậu từ nhiều thập kỷ trước. Các đáp án khác không được đề cập hoặc trái ngược với thông tin trong văn bản.Câu 15: (0.59 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Sự gia tăng của các loài động vật có vú ở Bắc Cực.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, ta cần tìm trong văn bản (đã cho trong bối cảnh bài học) những bằng chứng về biến đổi khí hậu được đề cập đến, sau đó so sánh với các đáp án để tìm ra đáp án không được đề cập. Dựa vào kiến thức chung và nội dung có thể có của một văn bản về biến đổi khí hậu, ta phân tích từng đáp án: A. Băng ở Bắc Cực đang tan nhanh hơn: Đây là một bằng chứng rất phổ biến và thường được nhắc đến khi nói về biến đổi khí hậu. B. Nạn cháy rừng kéo dài: Biến đổi khí hậu gây ra hạn hán, nhiệt độ tăng cao, tạo điều kiện cho cháy rừng dễ xảy ra và lan rộng. Đây cũng là một bằng chứng thường được nhắc đến. C. Sự gia tăng của các loài động vật có vú ở Bắc Cực: Biến đổi khí hậu thường gây ra sự suy giảm hoặc thay đổi nơi sinh sống của các loài động vật, chứ ít khi gây ra sự gia tăng số lượng lớn. Do đó, đây có vẻ là đáp án không chính xác. D. Các đại dương bị nhiễm a-xít nặng nề: Biến đổi khí hậu làm tăng lượng CO2 trong khí quyển, một phần lớn lượng CO2 này hòa tan vào đại dương, gây ra hiện tượng axit hóa đại dương. Đây là một bằng chứng quan trọng. Vậy, đáp án C. Sự gia tăng của các loài động vật có vú ở Bắc Cực không phải là một trong những bằng chứng về biến đổi khí hậu thường được đề cập.Câu 16: (0.59 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Lí lẽ là suy nghĩ của tác giả, được củng cố bởi các bằng chứng thực tế.
Giải thích:
Lời giải chi tiết: Câu hỏi yêu cầu xác định mối quan hệ giữa lí lẽ và bằng chứng trong một luận điểm cụ thể của văn bản. Để trả lời chính xác, cần hiểu rõ: Lí lẽ: Là những lập luận, suy nghĩ, quan điểm mà tác giả đưa ra để bảo vệ luận điểm của mình. Bằng chứng: Là những thông tin, số liệu, sự kiện, dẫn chứng thực tế được sử dụng để chứng minh, củng cố cho lí lẽ. Phân tích các phương án: A. Lí lẽ và bằng chứng hoàn toàn độc lập với nhau: Sai, vì trong văn nghị luận, bằng chứng phải phục vụ cho lí lẽ, làm sáng tỏ và thuyết phục hơn. B. Bằng chứng mâu thuẫn với lí lẽ: Sai, vì nếu bằng chứng mâu thuẫn với lí lẽ thì luận điểm sẽ không được chứng minh, thậm chí còn phản tác dụng. C. Lí lẽ là suy nghĩ của tác giả, được củng cố bởi các bằng chứng thực tế: Đúng, đây là mối quan hệ chính xác giữa lí lẽ và bằng chứng. Lí lẽ là quan điểm chủ quan của tác giả, nhưng nó cần được chứng minh bằng các bằng chứng khách quan để tăng tính thuyết phục. D. Bằng chứng là ý kiến chủ quan của tác giả: Sai, vì bằng chứng phải dựa trên những thông tin, sự kiện có thật, đã được kiểm chứng. Vậy, đáp án đúng là C. Lí lẽ là suy nghĩ của tác giả, được củng cố bởi các bằng chứng thực tế.Câu 17: (0.59 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Vì tác giả có điều kiện tiếp xúc và lắng nghe ý kiến của các nhà khoa học, cũng như có đủ cứ liệu từ nhiều nguồn trên thế giới.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi "Tại sao có thể khẳng định rằng ý kiến 'Chúng ta phải đối mặt với một mối đe dọa trực tiếp đến tồn vong' là đúng?", ta cần phân tích các lựa chọn được đưa ra và so sánh với nội dung của bài học hoặc các kiến thức liên quan đến biến đổi khí hậu. A. Vì đó là ý kiến chủ quan của tác giả. Ý kiến chủ quan có thể đúng hoặc sai, nhưng không đủ căn cứ để khẳng định một vấn đề mang tính toàn cầu và khoa học như biến đổi khí hậu. Do đó, đáp án này không phù hợp. B. Vì tác giả có điều kiện tiếp xúc và lắng nghe ý kiến của các nhà khoa học, cũng như có đủ cứ liệu từ nhiều nguồn trên thế giới. Đây là một lý do hợp lý. Ý kiến của tác giả có giá trị khi nó được xây dựng trên cơ sở thông tin khoa học từ các chuyên gia và bằng chứng thực tế từ nhiều nguồn khác nhau. Việc tiếp xúc và lắng nghe ý kiến của các nhà khoa học giúp tác giả có được cái nhìn tổng quan và chính xác về vấn đề. C. Vì đó là quan điểm phổ biến trong xã hội. Quan điểm phổ biến không phải lúc nào cũng đúng. Trong lịch sử, có nhiều quan điểm phổ biến đã bị chứng minh là sai lầm. Do đó, đáp án này không đủ sức thuyết phục. D. Vì các chính phủ đã công nhận điều này. Việc các chính phủ công nhận một vấn đề cho thấy tầm quan trọng của nó, nhưng không nhất thiết đảm bảo rằng nó là đúng. Các chính phủ có thể có những động cơ chính trị hoặc kinh tế khác nhau khi đưa ra quyết định. Hơn nữa, việc các chính phủ công nhận có thể là kết quả của những nghiên cứu khoa học và ý kiến của các chuyên gia, chứ không phải là nguyên nhân của sự thật. Kết luận: Đáp án B là đáp án hợp lý nhất vì nó nhấn mạnh vào cơ sở khoa học và bằng chứng thực tế mà tác giả đã thu thập được. Việc tác giả tiếp xúc với các nhà khoa học và có đủ cứ liệu từ nhiều nguồn trên thế giới cho thấy ý kiến của tác giả có căn cứ và đáng tin cậy.