Logo

lxi.edu.vn

Năm học: 2025-2026

Chữ kí GT1: ...................

Chữ kí GT2: ...................

LUYỆN TẬP: TRẮC NGHIỆM SINH HỌC 11 KẾT NỐI BÀI 18: TẬP TÍNH Ở ĐỘNG VẬT

Môn: Sinh học 11 | Thời gian làm bài: 45 phút

((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 32 câu)

Họ và tên: ..................................................................... Lớp: .........................

Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: ....................

Mã phách
Điểm bằng số Điểm bằng chữ Chữ ký của GT1 Chữ ký của GT2 Mã phách

Đáp Án Trắc Nghiệm

1.ABCD
2.ABCD
3.ABCD
4.ABCD
5.ABCD
6.ABCD
7.ABCD
8.ABCD
9.ABCD
10.ABCD
11.ABCD
12.ABCD
13.ABCD
14.ABCD
15.ABCD
16.ABCD
17.ABCD
18.ABCD
19.ABCD
20.ABCD
21.ABCD
22.ABCD
23.ABCD
24.ABCD
25.ABCD
26.ABCD
27.ABCD
28.ABCD
29.ABCD
30.ABCD
31.ABCD
32.ABCD

Câu 1: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. Những hành động của động vật trả lời lại kích thích của môi trường trong và ngoài , đảm bảo cho động vật tồn tại và phát triển

Giải thích:

Tập tính là chuỗi phản ứng của động vật trả lời các kích thích từ môi trường (bên trong và bên ngoài), nhờ đó động vật thích nghi với môi trường sống và tồn tại. Đáp án B thể hiện đúng định nghĩa này.

Câu 2: (0.31 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Huấn luyện cá heo làm xiếc

Giải thích:

Ứng dụng của tập tính ở động vật là việc con người sử dụng và điều chỉnh các tập tính sẵn có hoặc tập tính học được của động vật để phục vụ cho các mục đích khác nhau trong cuộc sống, sản xuất và giải trí. A. Huấn luyện cá heo làm xiếc: Đây là một ứng dụng điển hình của việc sử dụng tập tính học được (thông qua quá trình huấn luyện) của cá heo để phục vụ mục đích giải trí. Người huấn luyện viên tạo ra các điều kiện, kích thích để cá heo thực hiện các hành vi mong muốn và củng cố các hành vi đó bằng phần thưởng, từ đó hình thành tập tính mới. B. Chọi gà: Chọi gà khai thác tập tính bảo vệ lãnh thổ và tranh giành thứ bậc của gà trống. Tuy nhiên, đây là một hoạt động mang tính bạo lực và không được khuyến khích. * C. Cưỡi ngựa: Cưỡi ngựa cũng là một ứng dụng của tập tính. Người ta huấn luyện ngựa để chúng quen với việc có người trên lưng và điều khiển chúng di chuyển theo ý muốn. Vì đáp án A là ứng dụng rõ ràng và phổ biến nhất của tập tính động vật phục vụ mục đích giải trí và có tính nhân văn hơn so với các lựa chọn khác, nên A là đáp án chính xác nhất.

Câu 3: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Tập tính sống bầy đàn

Giải thích:

Tập tính xã hội là tập tính sống bầy đàn, thể hiện sự tương tác và liên kết giữa các cá thể trong một quần thể hoặc cộng đồng. Các cá thể trong bầy đàn thường hợp tác với nhau để tìm kiếm thức ăn, bảo vệ lãnh thổ, sinh sản và nuôi dạy con cái. Vậy đáp án đúng là B.

Câu 4: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Hành động cố định

Giải thích:

Hành vi bẩm sinh, mang tính khuôn mẫu cao, một khi đã bắt đầu sẽ tiếp tục hoàn thành bất kể vô dụng như thế nào được gọi là hành động cố định. Đây là một khái niệm cơ bản trong tập tính học. Do đó, đáp án đúng là A.

Câu 5: (0.31 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. lựa chọn họ hàng 

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh hiểu khái niệm "lựa chọn họ hàng" và khả năng liên hệ nó với hành vi hy sinh vì người thân ở động vật. Lời giải chi tiết: Lựa chọn họ hàng (kin selection) là một chiến lược tiến hóa mà qua đó một cá thể hy sinh khả năng sinh sản hoặc sự sống của mình để giúp đỡ những cá thể có quan hệ di truyền gần gũi (họ hàng) có thể sinh sản thành công hơn. Hành vi này làm tăng sự tồn tại của các gene tương tự mà cá thể đó mang trong cơ thể, do đó gián tiếp tăng cường khả năng truyền gene của cá thể đó cho các thế hệ sau. Trong trường hợp này, việc con vật hy sinh vì người thân của nó là một ví dụ điển hình của lựa chọn họ hàng. Các đáp án khác không phù hợp vì: Điều kiện hóa hành động: Liên quan đến việc học hỏi thông qua kinh nghiệm và phần thưởng/hình phạt. Điều kiện hóa cổ điển: Liên quan đến việc liên kết một kích thích trung tính với một kích thích có ý nghĩa. * Thói quen: Một hành vi lặp đi lặp lại thường xuyên. Vì vậy, đáp án đúng là B. lựa chọn họ hàng.

Câu 6: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. tất cả những điều trên đều liên quan đến các hành vi tán tỉnh

Giải thích:

Lời giải: Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về các yếu tố liên quan đến hành vi tán tỉnh ở động vật. Hành vi tán tỉnh là một phần quan trọng trong quá trình sinh sản của nhiều loài động vật, và nó thường liên quan đến nhiều loại tín hiệu khác nhau để thu hút bạn tình. Tín hiệu thị giác: Màu sắc sặc sỡ, các điệu bộ phức tạp. Tín hiệu âm thanh: Tiếng hót, tiếng kêu đặc trưng. * Tín hiệu hóa học: Pheromone. Do đó, tất cả các tín hiệu trên đều có thể liên quan đến hành vi tán tỉnh ở động vật. Vậy đáp án D là chính xác.

Câu 7: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. tập tính kiếm ăn 

Giải thích:

Lời giải: Câu hỏi này yêu cầu xác định khái niệm liên quan đến hành vi của động vật trong việc tìm kiếm và tiêu thụ thức ăn. Tập tính kiếm ăn: Là tập hợp các hành vi liên quan đến việc tìm kiếm, lựa chọn và thu thập thức ăn của động vật. Hành vi xã hội: Là các tương tác giữa các cá thể trong cùng một loài. Hành vi lãnh thổ: Là các hành vi liên quan đến việc bảo vệ và duy trì một khu vực nhất định. Hành vi vị tha: Là hành vi mà một cá thể hy sinh lợi ích của bản thân để giúp đỡ cá thể khác. Vậy, hành vi ảnh hưởng đến những gì một con vật ăn và cách nó có được thức ăn được gọi là tập tính kiếm ăn. Đáp án đúng: A. tập tính kiếm ăn

Câu 8: (0.31 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. điều kiện hóa hành động

Giải thích:

Để giải thích đáp án đúng và loại bỏ các đáp án sai, ta cần hiểu rõ các khái niệm: In vết: Là một loại học tập nhanh chóng, thường xảy ra trong một giai đoạn nhạy cảm ngắn trong cuộc đời của một con vật, trong đó nó hình thành sự gắn bó mạnh mẽ với một đối tượng hoặc cá nhân khác (thường là mẹ). Ví dụ, vịt con đi theo đối tượng mà chúng nhìn thấy đầu tiên sau khi nở. Điều kiện hóa cổ điển (hay còn gọi là học tập kết hợp): Là một loại học tập liên kết trong đó một kích thích trung tính (ví dụ: tiếng chuông) được liên kết với một kích thích có điều kiện (ví dụ: thức ăn) để tạo ra một phản ứng có điều kiện (ví dụ: chảy nước dãi). Ví dụ điển hình là thí nghiệm của Pavlov với chó. Điều kiện hóa hành động (hay còn gọi là học tập công cụ): Là một loại học tập liên kết trong đó một con vật học được liên kết một hành vi cụ thể với một hậu quả cụ thể (ví dụ: phần thưởng hoặc hình phạt). Nếu hành vi dẫn đến kết quả tốt, con vật có nhiều khả năng lặp lại hành vi đó trong tương lai. Thói quen: Là một hành vi lặp đi lặp lại trở nên tự động hóa do luyện tập. Trong trường hợp này, việc thưởng cho chó con mỗi khi nó đợi ở lề đường là một hình thức của điều kiện hóa hành động. Chú chó học được rằng hành vi "đợi ở lề đường" sẽ dẫn đến phần thưởng, do đó nó có nhiều khả năng lặp lại hành vi này trong tương lai. Phân tích các đáp án: A. In vết: Không phù hợp vì không có giai đoạn nhạy cảm nào và không có sự gắn bó đặc biệt nào được hình thành. B. Điều kiện hóa cổ điển: Không phù hợp vì không có sự liên kết giữa một kích thích trung tính và một kích thích có điều kiện. C. Điều kiện hóa hành động: Đúng, vì hành vi đợi ở lề đường được củng cố bằng phần thưởng. D. Thói quen: Mặc dù sau một thời gian luyện tập, hành vi này có thể trở thành thói quen, nhưng phương pháp huấn luyện ban đầu dựa trên điều kiện hóa hành động.

Câu 9: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: C. sống theo bầy đàn có quan hệ huyết thống

Giải thích:

Tập tính xã hội là tập tính của một nhóm động vật sống chung với nhau, có sự phân công thứ bậc và có quan hệ huyết thống hoặc không. Trong các đáp án, chỉ có đáp án C "sống theo bầy đàn có quan hệ huyết thống" là phù hợp với định nghĩa này. Các đáp án còn lại mô tả các loại tập tính khác, ví dụ như tập tính sinh sản, tập tính bảo vệ lãnh thổ.

Câu 10: (0.31 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. lựa chọn giới tính 

Giải thích:

Lời giải chi tiết: Hiện tượng con cừu sừng lớn đực chiến đấu với nhau để xác định con đực nào được giao phối với con cái là một ví dụ điển hình của chọn lọc giới tính. Chọn lọc giới tính (lựa chọn giới tính) là một hình thức của chọn lọc tự nhiên, trong đó các cá thể có những đặc điểm thu hút bạn tình hơn sẽ có khả năng sinh sản thành công cao hơn. Trong trường hợp này, kích thước sừng lớn hơn ở cừu đực là một đặc điểm được ưa chuộng bởi con cái (hoặc giúp con đực thắng thế trong các cuộc cạnh tranh với con đực khác để giành quyền giao phối), do đó những con đực có sừng lớn hơn sẽ có nhiều cơ hội giao phối và truyền lại gen quy định kích thước sừng lớn cho thế hệ sau. Cơ chế cách li cơ khí: Liên quan đến sự không tương thích về mặt hình thái giữa các cơ quan sinh sản của các loài khác nhau, ngăn cản quá trình giao phối. Bức xạ thích nghi: Quá trình tiến hóa nhanh chóng từ một tổ tiên chung thành nhiều dạng khác nhau, mỗi dạng thích nghi với một môi trường sống hoặc nguồn thức ăn khác nhau. Chủng tộc sinh thái: Khái niệm ít phổ biến trong sinh học, thường được hiểu là các nhóm quần thể có chung đặc điểm sinh thái và thích nghi với một môi trường cụ thể. Do đó, đáp án chính xác là A. lựa chọn giới tính.

Câu 11: (0.31 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: C. Tập tính kiếm ăn, săn mồi, tránh xa nguy hiểm

Giải thích:

Tập tính học được là loại tập tính được hình thành trong quá trình sống của cá thể, thông qua học tập và kinh nghiệm. A. Tập tính di cư: Di cư thường là tập tính bẩm sinh, được di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Mặc dù có thể có yếu tố học tập trong việc tìm đường, nhưng bản năng di cư là chính. B. Tập tính sinh sản: khoe mẽ, tỏ tình, xây tổ ấp trứng, chăm sóc con non: Một số hành vi trong sinh sản có thể là tập tính học được (ví dụ: kỹ năng xây tổ được cải thiện qua kinh nghiệm), nhưng phần lớn các hành vi này mang tính bản năng. C. Tập tính kiếm ăn, săn mồi, tránh xa nguy hiểm: Các kỹ năng kiếm ăn và săn mồi thường được học hỏi từ bố mẹ hoặc thông qua kinh nghiệm cá nhân. Ví dụ, một con sư tử con học cách săn mồi bằng cách quan sát và thực hành cùng mẹ. Việc tránh xa nguy hiểm cũng thường là kết quả của kinh nghiệm và học tập. D. Tập tính bảo vệ lãnh thổ: Hành vi bảo vệ lãnh thổ có thể có yếu tố bẩm sinh, nhưng cách thức bảo vệ (ví dụ: loại tín hiệu sử dụng, chiến thuật chiến đấu) có thể được học hỏi. Do đó, đáp án C là phù hợp nhất vì nó bao gồm các hành vi thường xuyên được hình thành và điều chỉnh thông qua kinh nghiệm và học tập.

Câu 12: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Khi bị kích thích

Giải thích:

Tập tính là chuỗi các phản ứng của động vật trả lời lại các kích thích từ môi trường bên trong hoặc bên ngoài. Do đó, động vật thể hiện tập tính khi bị kích thích. Vậy đáp án đúng là: D. Khi bị kích thích

Câu 13: (0.31 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. In vết 

Giải thích:

Hiện tượng chim non không thể di chuyển đúng hướng sau khi được nuôi dưỡng dưới bầu trời đêm nhân tạo là do sự ảnh hưởng của in vết. Giải thích chi tiết: In vết (Imprinting): Là một loại tập tính học được, thường xảy ra ở giai đoạn sớm của cuộc đời động vật (giai đoạn mẫn cảm). Trong giai đoạn này, động vật non có xu hướng hình thành mối liên kết mạnh mẽ với một đối tượng hoặc một đặc điểm cụ thể trong môi trường của chúng. Mối liên kết này thường rất bền vững và có ảnh hưởng lớn đến hành vi sau này của chúng. Trong trường hợp này, chim non di cư sử dụng bầu trời đêm (với các ngôi sao) như một "la bàn" để định hướng. Khi chúng được nuôi dưỡng dưới bầu trời nhân tạo không có các dấu hiệu tự nhiên (ngôi sao), chúng không thể "in vết" bầu trời đêm thực tế vào trí nhớ của mình. Do đó, khi lớn lên, chúng không biết cách định hướng dựa vào các vì sao, dẫn đến việc di chuyển sai hướng. Tại sao các đáp án khác không phù hợp: Điều kiện hóa đáp ứng (Classical conditioning): Liên quan đến việc học cách liên kết một kích thích trung tính với một kích thích có ý nghĩa, dẫn đến phản ứng có điều kiện. Ví dụ, chó học cách tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông vì chúng đã liên kết tiếng chuông với việc được cho ăn. Thói quen (Habituation): Là sự suy giảm phản ứng với một kích thích lặp đi lặp lại mà không có phần thưởng hoặc hình phạt. Ví dụ, một con chim có thể ngừng bay đi khi nghe tiếng ồn lớn nếu tiếng ồn đó không gây hại cho nó. * Học tập (Learning): Là một khái niệm rộng hơn bao gồm tất cả các loại thay đổi hành vi do kinh nghiệm, bao gồm cả in vết, điều kiện hóa và thói quen. Tuy nhiên, trong trường hợp này, "in vết" mô tả chính xác hơn cơ chế cụ thể gây ra hiện tượng chim non mất khả năng định hướng.

Câu 14: (0.31 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: C. trẻ cần được cho ăn liên tục 

Giải thích:

Lời giải chi tiết: Phân tích: Câu hỏi này yêu cầu chúng ta suy luận về mối quan hệ giữa tập tính và đặc điểm sinh học ở loài chim. Chế độ một vợ một chồng (chế độ một bạn tình duy nhất trong suốt mùa sinh sản hoặc lâu hơn) thường liên quan đến sự hợp tác trong việc chăm sóc con cái. A. Lưỡng hình nam và nữ: Lưỡng hình (sự khác biệt rõ rệt về hình thái giữa con đực và con cái) thường liên quan đến sự cạnh tranh giới tính và chế độ đa thê (một con đực giao phối với nhiều con cái). Trong trường hợp một vợ một chồng, sự khác biệt về hình thái không nhất thiết phải lớn vì cả hai giới đều tham gia vào việc chăm sóc con cái. B. Màu bí ẩn: Màu sắc ngụy trang có thể giúp chim trốn tránh kẻ thù nhưng không trực tiếp liên quan đến chế độ một vợ một chồng. C. Trẻ cần được cho ăn liên tục: Đây là yếu tố quan trọng nhất. Khi chim non cần được cho ăn liên tục, cả chim bố và chim mẹ đều phải tham gia vào việc kiếm ăn và chăm sóc. Điều này tạo ra sự gắn kết giữa hai cá thể và thúc đẩy chế độ một vợ một chồng. Nếu chỉ một con bố/mẹ đảm nhận việc này thì khả năng nuôi sống con non sẽ giảm đi đáng kể. D. Di cư theo mùa: Di cư theo mùa không trực tiếp quyết định chế độ một vợ một chồng. Chim có thể di cư theo cặp hoặc theo đàn, bất kể chúng có chế độ một vợ một chồng hay không. Kết luận: Đáp án C là đáp án phù hợp nhất. Việc chim non cần được cho ăn liên tục đòi hỏi sự hợp tác của cả bố và mẹ, điều này thúc đẩy chế độ một vợ một chồng.

Câu 15: (0.31 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Sự dập tắt 

Giải thích:

Hiện tượng con mèo con chạy vào bếp khi nghe tiếng mở hộp thức ăn (đồ hộp) là một phản xạ có điều kiện. Khi trưởng thành, con mèo không còn được cho ăn đồ hộp nữa, mà chỉ ăn thức ăn khô từ túi. Do đó, tiếng mở hộp không còn liên hệ với việc được ăn, dẫn đến phản xạ có điều kiện ban đầu bị mất đi. Quá trình này được gọi là sự dập tắt. Sự dập tắt: Xảy ra khi một kích thích có điều kiện không còn được liên kết với một kích thích không điều kiện, dẫn đến việc phản ứng có điều kiện dần biến mất. Điều kiện hóa hành động (điều kiện hóa kiểu Skinner): Liên quan đến việc học hỏi thông qua phần thưởng và trừng phạt. Thói quen: Một hành vi lặp đi lặp lại thường xuyên, trở nên tự động. Bẩm sinh: Bản năng, không cần học hỏi. Trong trường hợp này, vì con mèo đã học được phản ứng với tiếng mở hộp, nhưng sau đó phản ứng này biến mất do không còn được củng cố (không còn được cho ăn đồ hộp), nên đáp án chính xác là A. Sự dập tắt.

Câu 16: (0.31 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Quen nhờn 

Giải thích:

Giải thích: Tập tính quen nhờn là hình thức học tập đơn giản nhất, trong đó động vật học cách bỏ qua các kích thích lặp đi lặp lại nếu các kích thích đó không gây hại. Mòng biển non: Lúc đầu, mòng biển non cúi mình khi có bất kỳ con chim nào bay qua, vì chúng chưa phân biệt được đâu là mối nguy hiểm thực sự. Gà con lớn hơn: Sau một thời gian, gà con lớn hơn đã quen với việc các loài chim quen thuộc bay qua mà không gây hại, nên chúng chỉ cúi mình khi thấy chim lạ (có thể là chim săn mồi). Như vậy, đây là ví dụ về tập tính quen nhờn vì động vật học cách bỏ qua kích thích lặp đi lặp lại (chim quen thuộc bay qua). Các đáp án khác không phù hợp: A. In vết: In vết là hình thức học tập xảy ra trong giai đoạn quan trọng sớm của cuộc đời, thường liên quan đến việc hình thành liên kết với cha mẹ. C. Học tập: Đây là một phạm trù rộng hơn, quen nhờn là một loại hình học tập cụ thể. * D. Săn mồi: Hành vi cúi mình không liên quan trực tiếp đến săn mồi.

Câu 17: (0.31 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Học tập kết hợp

Giải thích:

Để giải thích tại sao đáp án đúng là "B. Học tập kết hợp", ta cần hiểu rõ về các loại tập tính học được: Thói quen (Habituation): Là sự giảm dần hoặc mất hẳn phản ứng của động vật đối với kích thích lặp đi lặp lại nhiều lần mà không kèm theo sự nguy hiểm nào. Học tập kết hợp (Associative learning): Là hình thức học tập, trong đó động vật liên kết một kích thích hoặc hành vi với một kết quả nhất định. Có hai loại chính: Điều kiện hóa cổ điển (Classical conditioning): Động vật học cách liên kết một kích thích trung tính với một kích thích có ý nghĩa sinh học. Điều kiện hóa hành động (Operant conditioning): Động vật học cách liên kết một hành vi với một phần thưởng hoặc hình phạt. In vết (Imprinting): Là kiểu học tập chỉ xảy ra trong một giai đoạn phát triển nhất định (giai đoạn mẫn cảm) và thường không thay đổi. Điều kiện hóa hành động (Operant conditioning): Động vật học cách liên kết một hành vi với một phần thưởng hoặc hình phạt. Trong trường hợp con mèo chạy vào bếp khi nghe tiếng mở hộp, con mèo đã liên kết âm thanh mở hộp (kích thích) với việc được cho ăn (kết quả - thức ăn). Đây là một ví dụ về học tập kết hợp, cụ thể là điều kiện hóa hành động. Con mèo thực hiện hành động (chạy vào bếp) để nhận được phần thưởng (thức ăn). Vậy nên, đáp án đúng là B. Học tập kết hợp.

Câu 18: (0.31 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Học thử và sai

Giải thích:

Đây là một câu hỏi thuộc mức độ VẬN DỤNG vì học sinh cần vận dụng kiến thức về các loại tập tính học được để phân tích tình huống cụ thể và xác định loại tập tính phù hợp. Lời giải chi tiết: Hiện tượng con khỉ phát hiện ra cách tách lúa mì và cát bằng nước là một ví dụ điển hình của học tập thông qua học thử và sai (hay còn gọi là phương pháp thử và lỗi). Học thử và sai (thử và lỗi): Động vật thực hiện nhiều hành vi khác nhau, nếu hành vi nào đem lại kết quả tốt (trong trường hợp này là tách được lúa mì), nó sẽ được củng cố và lặp lại. Các hành vi không hiệu quả sẽ bị loại bỏ. Con khỉ đã thử nhiều cách khác nhau và cuối cùng phát hiện ra cách ném cát và lúa mì xuống nước là hiệu quả nhất. Điều kiện hóa cổ điển: Liên kết một kích thích trung tính với một kích thích có sẵn, tạo ra phản ứng có điều kiện. Ví dụ, chó tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông sau khi đã được huấn luyện. Trường hợp này không liên quan đến việc hình thành một phản xạ có điều kiện. In vết: Thường xảy ra ở giai đoạn sớm của cuộc đời, động vật non hình thành sự gắn bó mạnh mẽ với một đối tượng (thường là mẹ). Ví dụ, vịt con đi theo người đầu tiên chúng nhìn thấy sau khi nở. Trường hợp này không liên quan đến sự gắn bó. Bản năng: Hành vi bẩm sinh, không cần học hỏi. Ví dụ, nhện giăng tơ. Việc con khỉ tìm ra cách tách lúa mì và cát là một quá trình học hỏi, không phải bản năng. Vì vậy, đáp án đúng là D. Học thử và sai.

Câu 19: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. In vết

Giải thích:

Hiện tượng ngỗng con đi theo vật thể đầu tiên chúng nhìn thấy sau khi nở được gọi là "in vết" (imprinting). Đây là một loại tập tính học được đặc biệt, xảy ra trong một giai đoạn nhạy cảm ngắn trong cuộc đời của con vật. Vậy đáp án đúng là: D. In vết

Câu 20: (0.31 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. cơ hội cao hơn rằng đàn con sẽ sống sót để trở thành một con trưởng thành 

Giải thích:

Phân tích: Hành vi: Sư tử mẹ di chuyển đàn con đến hang ổ mới để ngăn mùi hương đọng lại. Mục đích: Giảm khả năng bị phát hiện bởi kẻ săn mồi. Kết quả khả dĩ nhất: Tăng khả năng sống sót của đàn con. Lời giải chi tiết: Hành vi di chuyển đàn con của sư tử cái là một tập tính bảo vệ con non. Bằng cách di chuyển con đến một địa điểm mới, sư tử mẹ làm giảm nguy cơ bị phát hiện bởi các loài động vật ăn thịt khác dựa vào khứu giác. Điều này làm tăng cơ hội sống sót của con non đến tuổi trưởng thành. Đáp án A: Không liên quan trực tiếp đến hành vi di chuyển đàn con. Đáp án B: Đúng, vì hành vi này giúp bảo vệ con non khỏi nguy hiểm, tăng cơ hội sống sót. Đáp án C: Có thể là một lợi ích phụ, nhưng không phải là kết quả trực tiếp và khả dĩ nhất của hành vi. * Đáp án D: Sai, vì đáp án B đúng.

Câu 21: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Nguyên tắc loại trừ cạnh tranh 

Giải thích:

"Hai loài khác nhau không thể chiếm cùng một nơi ở lâu dài" là một phát biểu chính xác về nguyên tắc loại trừ cạnh tranh. Nguyên tắc này, còn gọi là định luật Gause, phát biểu rằng hai loài sử dụng cùng một nguồn tài nguyên theo cùng một cách không thể cùng tồn tại lâu dài trong cùng một môi trường. Loài nào sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn sẽ cạnh tranh thành công và loại bỏ loài kia. Các đáp án còn lại không liên quan đến nguyên tắc này: Định luật Hardy-Weinberg: Mô tả sự ổn định của tần số allele và kiểu gen trong một quần thể lớn, ngẫu phối, không chịu tác động của các yếu tố tiến hóa. Thuyết chọn lọc tự nhiên của Darwin: Giải thích sự tiến hóa thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên, trong đó các cá thể có đặc điểm thích nghi tốt hơn với môi trường sẽ có khả năng sống sót và sinh sản cao hơn. * Thuyết tương đối của Einstein: Là một lý thuyết vật lý, không liên quan đến sinh học.

Câu 22: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. 50, 80 

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhớ lại kiến thức về mức độ tương đồng gen giữa các thành viên trong nhóm ở động vật có xương sống và chuột chũi trần. Lời giải: Ở hầu hết các loài động vật có xương sống, các thành viên trong nhóm chia sẻ tối đa 50% gen của chúng. Chuột chũi trần là một trường hợp đặc biệt, chúng có mức độ quan hệ họ hàng rất gần gũi nên chia sẻ tới 80% gen. Vì vậy đáp án đúng là C.

Câu 23: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Tăng khả năng sinh tồn

Giải thích:

Tập tính là chuỗi các phản ứng của động vật trả lời lại các kích thích từ môi trường bên trong hoặc bên ngoài cơ thể. Tập tính giúp động vật thích nghi với môi trường sống, tìm kiếm thức ăn, trốn tránh kẻ thù, sinh sản, và do đó, tăng khả năng sinh tồn. Vậy đáp án đúng là: A. Tăng khả năng sinh tồn

Câu 24: (0.31 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Không có cái nào ở trên

Giải thích:

Phân tích câu hỏi: Câu hỏi yêu cầu xác định ví dụ về nguyên nhân cuối cùng (ultimate cause) của một hành vi. Cần phân biệt nguyên nhân gần (proximate cause) và nguyên nhân cuối cùng. Nguyên nhân gần (proximate cause): Giải thích hành vi dựa trên các yếu tố trực tiếp, tức thời như cơ chế sinh học, hormone, kích thích từ môi trường. Trả lời câu hỏi "làm thế nào" và "cái gì". Nguyên nhân cuối cùng (ultimate cause): Giải thích hành vi dựa trên giá trị thích nghi và lịch sử tiến hóa của hành vi đó. Trả lời câu hỏi "tại sao". Phân tích các đáp án: A. Những cơ nào có liên quan khi một con chim ruồi bay lượn trên một bông hoa?: Câu hỏi này tìm hiểu về cơ chế hoạt động của cơ, thuộc nguyên nhân gần. B. Khi nào là giai đoạn quan trọng để ghi dấu ấn ở dê con?: Câu hỏi này liên quan đến thời điểm phát triển và sự nhạy cảm của quá trình học tập, thuộc nguyên nhân gần. * C. Những kích thích tố nào phải có mặt ở mức độ nào để khiến một con thằn lằn cái dễ dàng tán tỉnh con đực?: Câu hỏi này tìm hiểu về vai trò của hormone trong hành vi, thuộc nguyên nhân gần. Kết luận: Không có đáp án nào trong các lựa chọn đưa ra là ví dụ về nguyên nhân cuối cùng của hành vi. Do đó, đáp án đúng là D. Không có cái nào ở trên.

Câu 25: (0.31 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: a) Phần lớn là tập tính bẩm sinh, mang tính bản năng. c) Phản xạ khởi đầu là do kích thích của môi trường bên ngoài: thời tiết ánh sáng, âm thanh,... tác động vào các giác quan. d) Phản xạ khởi đầu là do tác động của các hoocmon sinh dục gây nên hiện tượng chín sinh dục và chuẩn bị cho sự sinh sản.

Giải thích:

Tập tính sinh sản là một chuỗi các hành vi phức tạp giúp động vật tìm kiếm bạn tình, giao phối, bảo vệ trứng và chăm sóc con non. Dựa vào đoạn thông tin và kiến thức đã học, ta phân tích các phát biểu: a) Phần lớn là tập tính bẩm sinh, mang tính bản năng: Đúng. Tập tính sinh sản thường là những tập tính bẩm sinh, được di truyền qua các thế hệ. Các hành vi này mang tính bản năng, giúp động vật thực hiện các hoạt động sinh sản một cách hiệu quả mà không cần học hỏi. Ví dụ: chim xây tổ theo bản năng, cá hồi di cư để đẻ trứng... b) Thường thể hiện dưới dạng một phản xạ: Sai. Tập tính sinh sản là một chuỗi các hành vi phức tạp, không chỉ là một phản xạ đơn lẻ. Nó bao gồm nhiều hành động phối hợp và có mục đích rõ ràng. c) Phản xạ khởi đầu là do kích thích của môi trường bên ngoài: thời tiết ánh sáng, âm thanh,... tác động vào các giác quan: Đúng. Các yếu tố môi trường như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, và sự xuất hiện của các cá thể khác có thể kích hoạt các tập tính sinh sản. Ví dụ, sự thay đổi độ dài ngày có thể kích thích chim di cư để sinh sản. d) Phản xạ khởi đầu là do tác động của các hoocmon sinh dục gây nên hiện tượng chín sinh dục và chuẩn bị cho sự sinh sản: Đúng. Hoocmon sinh dục đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích các tập tính sinh sản. Ví dụ, sự tăng nồng độ testosterone ở con đực có thể thúc đẩy hành vi tranh giành bạn tình. Vậy, các phát biểu a, c, và d là đúng.

Câu 26: (0.31 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: c) Tập tính làm tổ vừa mang tính bẩm sinh, vừa phải học tập.

Giải thích:

Tập tính làm tổ ở chim là một ví dụ điển hình cho thấy sự kết hợp giữa tập tính bẩm sinh và tập tính học được. Trong thí nghiệm này, chim non vẫn có bản năng tha rác và cỏ về một chỗ (tập tính bẩm sinh), nhưng lại không thể hoàn thành việc xây tổ hoàn chỉnh (cần có sự học tập và kinh nghiệm). a) Sai. Sự chăm sóc của con người không trực tiếp làm mất bản năng làm tổ. Bản năng vẫn còn, nhưng không được hoàn thiện do thiếu kinh nghiệm. b) Sai. Tập tính làm tổ có yếu tố bẩm sinh, thể hiện ở việc chim non vẫn có xu hướng thu thập vật liệu làm tổ. c) Đúng. Tập tính làm tổ ở chim cần cả yếu tố bẩm sinh (xu hướng thu thập vật liệu) và yếu tố học tập (kỹ năng xây tổ hoàn chỉnh). d) Sai. Chim chưa sinh sản vẫn có thể học cách làm tổ, mặc dù có thể không hoàn hảo như chim đã có kinh nghiệm.

Câu 27: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Đúng

Giải thích:

Tập tính có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thành công của sinh sản ở động vật. Các tập tính sinh sản bao gồm: Tập tính ve vãn, tán tỉnh: Giúp thu hút bạn tình, tăng khả năng giao phối. Tập tính giao phối: Đảm bảo quá trình thụ tinh diễn ra thành công. * Tập tính làm tổ, chăm sóc con non: Tăng khả năng sống sót của con non, đảm bảo duy trì nòi giống. Do đó, tập tính đảm bảo cho sự thành công của sinh sản là một nhận định đúng.

Câu 28: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Bẩm sinh và học được

Giải thích:

Tập tính ở động vật được chia thành hai loại chính: Tập tính bẩm sinh: Là loại tập tính sinh ra đã có, được di truyền từ bố mẹ và đặc trưng cho loài. Loại tập tính này không cần phải học hỏi. Tập tính học được: Là loại tập tính được hình thành trong quá trình sống của cá thể, thông qua học tập và kinh nghiệm. Do đó, đáp án đúng là B. Bẩm sinh và học được.

Câu 29: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Bẩm sinh

Giải thích:

Tập tính bẩm sinh là loại tập tính sinh ra đã có, được di truyền từ bố mẹ, đặc trưng cho loài. Vậy đáp án đúng là: B. Bẩm sinh

Câu 30: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)

Đáp án đúng: D. 5

Giải thích:

Có 5 loại tập tính phổ biến nhất ở động vật, bao gồm: 1. Tập tính kiếm ăn: Các hoạt động liên quan đến tìm kiếm, lựa chọn và thu thập thức ăn. 2. Tập tính sinh sản: Các hành vi liên quan đến giao phối, xây tổ, chăm sóc con non. 3. Tập tính bảo vệ: Các hành vi tự vệ hoặc bảo vệ lãnh thổ, con non. 4. Tập tính xã hội: Các hành vi tương tác giữa các cá thể trong cùng một loài (ví dụ: hợp tác, cạnh tranh, phân cấp). 5. Tập tính di cư: Di chuyển theo mùa để tìm kiếm thức ăn, sinh sản hoặc tránh điều kiện bất lợi.

Câu 31: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Liên quan đến sinh sản; Không liên quan đến sinh sản

Giải thích:

Pheromone là các chất hóa học được động vật tiết ra, có tác dụng truyền tín hiệu giữa các cá thể cùng loài. Các tín hiệu này có thể ảnh hưởng đến hành vi của các cá thể nhận tín hiệu. Liên quan đến sinh sản: Pheromone đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút bạn tình, đánh dấu lãnh thổ sinh sản, hoặc kích thích quá trình giao phối. Ví dụ, bướm đêm cái tiết ra pheromone để thu hút bướm đêm đực từ khoảng cách xa. Không liên quan đến sinh sản: Pheromone cũng có thể được sử dụng để báo động nguy hiểm, đánh dấu lãnh thổ, hoặc xác định thành viên trong đàn. Ví dụ, kiến tiết ra pheromone để đánh dấu đường đi đến nguồn thức ăn, hoặc để báo động khi có kẻ xâm nhập. Do đó, pheromone gây ra các tập tính liên quan đến sinh sản và không liên quan đến sinh sản.

Câu 32: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Cả 3 đáp án trên

Giải thích:

Lời giải chi tiết: Câu hỏi yêu cầu xác định hình thức học tập ở động vật. Quen nhờn: Là hình thức học tập đơn giản nhất, động vật phớt lờ, không trả lời các kích thích lặp lại nhiều lần nếu kích thích đó không gây hại. Đây là một hình thức học tập. In vết: Là hình thức học tập chỉ xảy ra ở một giai đoạn nhất định của cuộc đời (thường là giai đoạn non trẻ), khi động vật hình thành mối liên kết chặt chẽ với một đối tượng hoặc cá thể nào đó. Đây là một hình thức học tập. * Học xã hội: Là hình thức học tập thông qua quan sát và bắt chước hành vi của các cá thể khác trong cùng một quần thể hoặc nhóm xã hội. Đây là một hình thức học tập. Do đó, cả ba đáp án A, B và C đều là các hình thức học tập ở động vật. Vậy đáp án đúng là D. Cả 3 đáp án trên.