Logo

lxi.edu.vn

Năm học: 2025-2026

Chữ kí GT1: ...................

Chữ kí GT2: ...................

LUYỆN TẬP: TRẮC NGHIỆM TIẾNG ANH 9 SÁCH FRIENDS PLUS UNIT 1: THEN AND NOW

Môn: Tiếng Anh 12 | Thời gian làm bài: 45 phút

((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 27 câu)

Họ và tên: ..................................................................... Lớp: .........................

Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: ....................

Mã phách
Điểm bằng số Điểm bằng chữ Chữ ký của GT1 Chữ ký của GT2 Mã phách

Đáp Án Trắc Nghiệm

1.ABCD
2.ABCD
3.ABCD
4.ABCD
5.ABCD
6.ABCD
7.ABCD
8.ABCD
9.ABCD
10.ABCD
11.ABCD
12.ABCD
13.ABCD
14.ABCD
15.ABCD
16.ABCD
17.ABCD
18.ABCD
19.ABCD
20.ABCD
21.ABCD
22.ABCD
23.ABCD
24.ABCD
25.ABCD
26.ABCD
27.ABCD

Câu 1: (0.37 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. reset                            

Giải thích:

Để tìm ra từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại, ta xét cách phát âm của phần gạch chân trong mỗi từ: A. music: /'mju:zɪk/ (âm /z/) B. reset: /riːˈset/ (âm /s/) C. players: /'pleɪərz/ (âm /z/) D. result: /rɪˈzʌlt/ (âm /z/) Vậy, đáp án B có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại.

Câu 2: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. is about to                  

Giải thích:

Câu này kiểm tra kiến thức về cách sử dụng các cấu trúc diễn tả tương lai trong tiếng Anh. "Hurry up!" cho thấy hành động sắp xảy ra. A. will: Dùng để diễn tả một quyết định ngay tại thời điểm nói hoặc một dự đoán không có căn cứ. Không phù hợp trong ngữ cảnh này. B. is going to: Dùng để diễn tả một kế hoạch hoặc dự định đã được lên trước, hoặc một dự đoán có căn cứ. Không phù hợp vì "Hurry up!" gợi ý một hành động sắp xảy ra ngay lập tức. C. is about to: Dùng để diễn tả một hành động sắp sửa xảy ra ngay lập tức. "The bus is about to leave" có nghĩa là "Xe buýt sắp sửa rời đi". Phù hợp nhất với ngữ cảnh "Hurry up!". D. is able to: Dùng để diễn tả khả năng làm gì đó. Không phù hợp về nghĩa trong ngữ cảnh này. Vậy đáp án đúng là C. is about to.

Câu 3: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. whether                      

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh chọn từ thích hợp để hoàn thành câu, thể hiện sự hiểu biết về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của các từ được đưa ra. Lời giải chi tiết: Câu gốc: The boy couldn’t decide ______ to upgrade his smartphone to the latest model or not. Phân tích: Câu này có nghĩa là cậu bé không thể quyết định có nên nâng cấp điện thoại của mình lên mẫu mới nhất hay không. Cấu trúc "whether...or not" dùng để diễn tả sự lựa chọn giữa hai khả năng. Xét các đáp án: A. what: dùng để hỏi về cái gì (what). Không phù hợp trong ngữ cảnh này. B. whether: dùng để diễn tả sự lựa chọn giữa hai khả năng (whether...or not). Phù hợp trong ngữ cảnh này. C. how: dùng để hỏi về cách thức (how). Không phù hợp trong ngữ cảnh này. D. when: dùng để hỏi về thời gian (when). Không phù hợp trong ngữ cảnh này. Vậy đáp án đúng là B. whether. Câu hoàn chỉnh: The boy couldn’t decide whether to upgrade his smartphone to the latest model or not.

Câu 4: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Electronic devices are banned here.

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu người học hiểu ý nghĩa của biển báo. Biển báo có hình ảnh một thiết bị điện tử bị gạch chéo, thể hiện sự cấm đoán. Đáp án A: "Electronic devices are banned here" (Các thiết bị điện tử bị cấm ở đây) - Diễn giải chính xác ý nghĩa của biển báo. Đáp án B: "Only smartphones are allowed to be used in this area" (Chỉ điện thoại thông minh được phép sử dụng trong khu vực này) - Sai, vì biển báo cấm các thiết bị điện tử nói chung. Đáp án C: "Make sure that your cell phones are in silent mode" (Hãy đảm bảo điện thoại của bạn ở chế độ im lặng) - Sai, biển báo cấm sử dụng, không chỉ yêu cầu để im lặng. Đáp án D: "The shop offers a wide range of e-gadgets" (Cửa hàng cung cấp nhiều loại thiết bị điện tử) - Sai, không liên quan đến ý nghĩa của biển báo cấm. Vậy, đáp án đúng là A.

Câu 5: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Using your phone during the meeting is forbidden.

Giải thích:

Dựa vào hình ảnh biển báo "No Cell Phone During Your Appointment", ta có thể hiểu ý nghĩa của nó là: "Không sử dụng điện thoại di động trong suốt cuộc hẹn của bạn". Đáp án A: "It is easier to make an appointment by using your phone" (Việc đặt lịch hẹn bằng điện thoại dễ dàng hơn) - Không đúng với nội dung biển báo. Đáp án B: "Update your information by means of your cell phone" (Cập nhật thông tin của bạn bằng điện thoại di động) - Không đúng với nội dung biển báo. Đáp án C: "The appointment is cancelled due to the Internet disconnection" (Cuộc hẹn bị hủy do mất kết nối Internet) - Không đúng với nội dung biển báo. Đáp án D: "Using your phone during the meeting is forbidden" (Việc sử dụng điện thoại trong cuộc họp bị cấm) - Đúng với nội dung biển báo. Vậy đáp án đúng là D.

Câu 6: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Only electric cars can be parked at this place.

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh hiểu ý nghĩa của biển báo giao thông. Biển báo "No Parking - Electric Vehicles Excepted" có nghĩa là cấm đỗ xe, ngoại trừ xe điện. Vậy, đáp án đúng là: D. Only electric cars can be parked at this place.

Câu 7: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Students will go on Bus 326, instead of Bus 53.

Giải thích:

Để giải quyết câu hỏi này, chúng ta cần đọc kỹ thông báo được cung cấp trong hình ảnh và so sánh với các lựa chọn đáp án. Thông báo viết: "Important! From Monday 8th November, all students who normally take bus number 53 to school will travel on bus number 326 instead. Please arrive at your normal bus stop at the usual time." Phân tích các đáp án: A. No school bus is going to be operated next week. (Không có xe buýt trường nào hoạt động vào tuần tới.) - Sai, thông báo chỉ thay đổi số xe buýt. B. Students will go on Bus 326, instead of Bus 53. (Học sinh sẽ đi xe buýt 326 thay vì xe buýt 53.) - Đúng, thông báo nói rõ về sự thay đổi này. C. Students will be collected before 7.45 am. (Học sinh sẽ được đón trước 7:45 sáng.) - Sai, thông báo không đề cập đến thời gian cụ thể mà chỉ nói "at the usual time". D. The bus will leave students at the station at 4.40 pm. (Xe buýt sẽ trả học sinh tại nhà ga lúc 4:40 chiều.) - Sai, thông báo không đề cập đến thời gian trả học sinh. Vậy đáp án đúng là B.

Câu 8: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Communication in Vietnam – Then and Now

Giải thích:

Để chọn tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn, ta cần tìm một tiêu đề bao quát được nội dung chính của toàn bộ đoạn văn. Đoạn văn mô tả sự thay đổi trong giao tiếp ở Việt Nam từ quá khứ đến hiện tại, bao gồm các hình thức giao tiếp truyền thống, sự xuất hiện của điện thoại di động và sự phát triển của các phương tiện truyền thông kỹ thuật số hiện đại. A. Modes of Communication in Vietnam: Các hình thức giao tiếp ở Việt Nam. Tiêu đề này khá chung chung, không nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian. B. Ways of Communicating in Bygone Days: Các cách giao tiếp trong quá khứ. Tiêu đề này chỉ tập trung vào quá khứ, bỏ qua phần hiện tại của đoạn văn. C. Social Media – A New Method of Communication: Mạng xã hội - Một phương pháp giao tiếp mới. Tiêu đề này chỉ đề cập đến một phần nhỏ của đoạn văn (mạng xã hội), không bao quát toàn bộ nội dung. D. Communication in Vietnam – Then and Now: Giao tiếp ở Việt Nam - Khi xưa và bây giờ. Tiêu đề này bao quát được cả quá khứ và hiện tại, phản ánh chính xác nội dung chính của đoạn văn về sự thay đổi trong giao tiếp ở Việt Nam. Vậy, đáp án đúng là D. Communication in Vietnam – Then and Now.

Câu 9: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. information sharing apps                               

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, ta cần đọc kỹ đoạn văn và tìm thông tin liên quan đến Facebook, Instagram và Zalo. Đoạn văn có đề cập: "Social media platforms, such as Facebook, Instagram and Zalo, enable users to share news and send pictures with astonishing rapidity, as well as stay connected regardless of geographical distances." Dựa vào thông tin này, ta có thể hiểu rằng Facebook, Instagram và Zalo là các nền tảng mạng xã hội cho phép người dùng chia sẻ tin tức, hình ảnh và kết nối với nhau. Vậy, đáp án chính xác nhất là: C. information sharing apps (ứng dụng chia sẻ thông tin). Các đáp án còn lại không phù hợp với thông tin được cung cấp trong đoạn văn.

Câu 10: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. tough

Giải thích:

Để chọn đáp án đúng cho chỗ trống (1), ta cần xem xét ngữ cảnh của câu: "A time capsule which is made of metal or (1) ______ plastic...". Câu này mô tả vật liệu làm nên time capsule. "Metal" (kim loại) đã được đề cập, và chúng ta cần một tính từ phù hợp để mô tả loại nhựa được sử dụng. A. brand: (hàng hiệu, nhãn hiệu) không phù hợp về nghĩa. B. rare: (hiếm) không phù hợp về nghĩa. C. fragile: (dễ vỡ) không phù hợp, vì time capsule cần bền để bảo quản đồ vật lâu dài. D. tough: (bền, chắc) phù hợp vì time capsule cần được làm từ vật liệu bền để bảo vệ các vật phẩm bên trong. Vậy đáp án đúng là D. tough.

Câu 11: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. in which

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu chọn liên từ phù hợp để nối hai mệnh đề, thể hiện mối quan hệ về thời gian hoặc địa điểm. Phân tích: (2) ______ it was created: Cần một liên từ để kết nối mệnh đề "the era" và "it was created". A. where: Thường dùng để chỉ địa điểm. B. that: Có thể dùng để thay thế cho "which" nhưng không phù hợp trong trường hợp này vì cần giới từ đi kèm. C. on when: Cấu trúc sai, không hợp lệ. * D. in which: "in which" có thể thay thế cho "where" khi muốn trang trọng hơn, và phù hợp với ngữ cảnh "the era". Do đó, đáp án đúng là D. in which. Lời giải chi tiết: Cụm từ "the era" (kỷ nguyên) có thể được xem như một bối cảnh hoặc môi trường. Vì vậy, giới từ "in" được sử dụng để chỉ ra rằng thời gian capsule đại diện cho văn hóa, lối sống và công nghệ trong kỷ nguyên đó. "In which" được dùng để thay thế cho "in the era that" và tạo thành một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh.

Câu 12: (0.37 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. request

Giải thích:

Để xác định từ có trọng âm khác với các từ còn lại, ta cần xác định trọng âm của từng từ: A. comment /'kɒment/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. B. password /'pɑːswɜːd/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. C. profile /'prəʊfaɪl/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. D. request /rɪ'kwest/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Vậy, đáp án D có trọng âm khác với các đáp án còn lại.

Câu 13: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Conceived                  

Giải thích:

Để chọn được đáp án đúng, ta cần hiểu nghĩa của các từ được đưa ra và ngữ cảnh của câu. Câu hỏi này yêu cầu người học hiểu nghĩa của từ vựng và khả năng áp dụng vào ngữ cảnh cụ thể để tạo thành một câu có nghĩa. A. Relieved: cảm thấy nhẹ nhõm, giảm bớt (căng thẳng, lo lắng) B. Conceived: hình thành (một ý tưởng, kế hoạch), nghĩ ra C. Perceived: nhận thức, hiểu được D. Received: nhận được Trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một động từ để mô tả việc dự án "Crypt of Civilisation" được hình thành/nghĩ ra bởi Dr. Thornwell Jacobs. Do đó, "conceived" là lựa chọn phù hợp nhất. Vậy đáp án đúng là B. Conceived

Câu 14: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm Đúng/Sai)

Đáp án đúng: C. trove                           

Giải thích:

Câu này yêu cầu thí sinh hiểu nghĩa của các từ vựng được đưa ra và lựa chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, đảm bảo tính logic và ngữ nghĩa của câu văn. Lời giải chi tiết: Câu hỏi yêu cầu chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống (4). Đoạn văn đang mô tả về "Crypt of Civilisation" và những gì nó chứa đựng. Ta xét nghĩa của các đáp án: A. hunt: cuộc đi săn, tìm kiếm B. box: hộp C. trove: kho báu, nơi chứa đựng nhiều thứ có giá trị D. draw: ngăn kéo, sự thu hút Trong ngữ cảnh này, "trove" là từ phù hợp nhất vì nó mang nghĩa "kho báu" hay "nơi chứa đựng nhiều thứ có giá trị", phù hợp để mô tả những gì được lưu giữ trong "Crypt of Civilisation" (các hiện vật, tài liệu và bản ghi âm). Các đáp án còn lại không phù hợp về nghĩa. Vậy đáp án đúng là C.

Câu 15: (0.37 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. The moment               

Giải thích:

Để chọn đáp án đúng cho câu (5), ta cần xem xét ngữ cảnh của câu và mối liên hệ với các câu xung quanh. Câu trước đó nói về mục đích của hầm mộ là cho người tương lai thấy cuộc sống trong quá khứ như thế nào. Câu cần điền tiếp tục giải thích về việc mở hầm mộ trong tương lai. Xét các đáp án: A. "The moment": Ngay khi B. "Just as": Vừa khi C. "In the end": Cuối cùng D. "By the time": Đến khi Cụm từ "The moment" (ngay khi) phù hợp nhất với ngữ cảnh, diễn tả hành động mở hầm mộ và việc đạt được hiểu biết về quá khứ xảy ra gần như đồng thời. Các đáp án còn lại không phù hợp về mặt ngữ nghĩa. Vậy, đáp án đúng là A. The moment

Câu 16: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. into                             

Giải thích:

Để chọn đáp án đúng cho chỗ trống (6), ta cần xem xét nghĩa của câu và các giới từ được đưa ra. Câu đó là: "(5) ______ that future generations open, they will gain insight (6) ______ the accomplishments and aspirations of their forebears." Câu này có nghĩa là: "(5) ______ mà các thế hệ tương lai mở ra, họ sẽ có được cái nhìn sâu sắc (6) ______ những thành tựu và khát vọng của tổ tiên họ." Chúng ta cần một giới từ đi với "insight" để diễn tả "cái nhìn sâu sắc về cái gì đó". Trong các lựa chọn: A. into: Insight into something (cái nhìn sâu sắc về cái gì) B. beyond: Vượt ra ngoài C. against: Chống lại D. upon: Trên Vậy, đáp án đúng là A. into vì nó tạo thành cụm từ "insight into" mang nghĩa "cái nhìn sâu sắc về".

Câu 17: (0.37 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. competitively

Giải thích:

Để xác định dạng đúng của từ "COMPETE" trong câu, ta cần xem xét ngữ cảnh và chức năng của từ đó trong câu. Trong câu này, từ cần điền bổ nghĩa cho tính từ "priced", do đó nó phải là một trạng từ. Các bước giải thích: 1. Xác định từ loại cần điền: Từ cần điền bổ nghĩa cho "priced" (được định giá), mà "priced" là một tính từ. Do đó, từ cần điền phải là một trạng từ để bổ nghĩa cho tính từ. 2. Xét các lựa chọn: A. competitively (trạng từ) - một cách cạnh tranh B. Competitive (tính từ) - có tính cạnh tranh C. competition (danh từ) - sự cạnh tranh D. compete (động từ) - cạnh tranh 3. Chọn đáp án phù hợp: Vì ta cần một trạng từ, đáp án A "competitively" là phù hợp nhất. Câu có nghĩa là: "Nhờ những nỗ lực của đội ngũ quản lý mới, công ty giờ đây có thể dẫn đầu thị trường với các sản phẩm được định giá một cách cạnh tranh."

Câu 18: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. c – a – d – e – b          

Giải thích:

Để sắp xếp các câu thành một đoạn văn có nghĩa, ta cần tìm một câu mở đầu phù hợp, sau đó xác định mối liên hệ logic giữa các câu còn lại. Câu c (We had a great holiday in Singapore last week, but there were some ups and downs!) là câu giới thiệu chung về kỳ nghỉ, bao gồm cả những điều tốt và điều không tốt, nên có thể là câu mở đầu. Câu a (It all started when my parents decided to visit the safari.) giải thích một trong những "ups and downs" được đề cập ở câu c, vậy câu a nên đứng sau câu c. Câu d (We were so excited about the trip, but the moment that we left the hotel, it started raining.) diễn tả sự háo hức ban đầu và sự cố đầu tiên xảy ra (trời mưa), nên câu d đứng sau câu a để tiếp tục diễn tả diễn biến của chuyến đi. Câu e (Upon our arrival at the safari two hours later, we realized that it was closed for maintenance.) tiếp tục diễn tả một sự cố khác (safari đóng cửa), nên câu e đứng sau câu d. * Câu b (We finally got back to the hotel with sadness and disappointment.) là câu kết luận về trải nghiệm không mấy vui vẻ, nên câu b đứng cuối cùng. Vậy thứ tự đúng là: c – a – d – e – b. Đáp án đúng là A.

Câu 19: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. c – d – b – a – e

Giải thích:

Để sắp xếp các câu thành một đoạn văn/bức thư có nghĩa, ta cần xem xét logic và sự liên kết giữa các câu. Bức thư này là một yêu cầu thông tin từ một công ty du lịch. Dưới đây là phân tích chi tiết: Câu mở đầu: Luôn là câu giới thiệu mục đích của bức thư. Trong trường hợp này, câu c ("I am writing to request more information about a trip to Mount Fuji that your travel agency offers.") là câu mở đầu hoàn hảo. Chi tiết cụ thể: Sau khi giới thiệu mục đích, người viết sẽ đi vào chi tiết về những thông tin mà họ muốn biết. Câu d ("I am particularly interested in details about the itinerary, costs, accommodation options, and any special events included in the trip, such as guided sunrise hikes.") cung cấp các chi tiết cụ thể về những gì người viết quan tâm. Yêu cầu bổ sung: Sau khi nêu các chi tiết cụ thể, người viết có thể có thêm các yêu cầu bổ sung. Câu b ("Additionally, I would appreciate any information on the best times of the year to visit and any recommendations for preparing for the climb.") thể hiện sự tiếp nối logic từ câu d. Nhấn mạnh sự giúp đỡ: Câu a ("Your assistance in providing this information would greatly help me in planning my trip.") nhấn mạnh sự quan trọng của thông tin đối với việc lập kế hoạch chuyến đi. * Lời cảm ơn và kết thúc: Cuối cùng, bức thư kết thúc bằng lời cảm ơn và mong chờ phản hồi. Câu e ("Thank you for your time and assistance. I look forward to your response.") hoàn thành bức thư một cách lịch sự. Vậy, thứ tự đúng là: c – d – b – a – e

Câu 20: (0.37 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. By the time Andy Warhol passed away in 1987, he had filled more than 600 boxes with objects from his everyday life.

Giải thích:

Câu hỏi yêu cầu viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng cụm từ "By the time". Câu gốc cho biết Andy Warhol chết năm 1987 sau khi đã lấp đầy hơn 600 hộp bằng các đồ vật từ cuộc sống hàng ngày của ông. Điều này có nghĩa là trước khi ông qua đời, ông đã hoàn thành việc lấp đầy các hộp. Phân tích các lựa chọn: A. By the time Andy Warhol passed away in 1987, he had filled more than 600 boxes with objects from his everyday life. - Đây là đáp án chính xác. Nó sử dụng cấu trúc "By the time... , he had..." để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ (passed away in 1987). Thì quá khứ hoàn thành (had filled) được sử dụng chính xác để chỉ hành động xảy ra trước. B. By the time Andy Warhol passed, more than 600 boxes had been filled with objects from his everyday life. - Câu này không chính xác vì nó thay đổi chủ ngữ của hành động "filled". Câu gốc nói Andy Warhol là người lấp đầy các hộp, còn câu này lại nói các hộp đã được lấp đầy. C. By the time Andy Warhol passed away in 1987, more than 600 boxes were filled with objects from his everyday life. - Tương tự như đáp án B, câu này thay đổi chủ ngữ và sử dụng thì quá khứ đơn bị động không diễn tả đúng ý nghĩa gốc. D. By the time Andy Warhol passed, he was filling more than 600 boxes with objects from his everyday life. - Câu này sử dụng thì quá khứ tiếp diễn (was filling), cho thấy hành động đang diễn ra vào thời điểm ông qua đời, điều này không chính xác so với nghĩa gốc. Vậy, đáp án đúng là A.

Câu 21: (0.37 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. follow

Giải thích:

Để xác định đáp án đúng, ta cần xét trọng âm của từng từ: A. remote /rɪˈməʊt/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. B. forget /fəˈɡet/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. C. remind /rɪˈmaɪnd/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. D. follow /ˈfɒləʊ/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. Vậy, từ "follow" có trọng âm khác với các từ còn lại.

Câu 22: (0.37 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)

Đáp án đúng: A. rely         

Giải thích:

Để tìm từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại, ta cần xét cách phát âm của phần gạch chân trong mỗi từ: A. rely /rɪˈlaɪ/ (âm /aɪ/) B. heavy /ˈhev.i/ (âm /i/) C. crypt /krɪpt/ (âm /ɪ/) D. story /ˈstɔː.ri/ (âm /i/) Như vậy, từ "rely" có phần gạch chân phát âm là /aɪ/, khác với các từ còn lại có âm /i/ hoặc /ɪ/. Vậy đáp án đúng là A. rely

Câu 23: (0.37 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. souvenir

Giải thích:

Để xác định từ có trọng âm khác với các từ còn lại, ta cần xác định trọng âm của từng từ: A. satellite /ˈsætəlaɪt/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. B. memory /ˈmeməri/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. C. recognise /ˈrekəɡnaɪz/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất. D. souvenir /ˌsuːvəˈnɪər/: trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba. Vậy, đáp án D. "souvenir" có trọng âm khác với các từ còn lại.

Câu 24: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. of                               

Giải thích:

Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về giới từ đi kèm với động từ "remind". Cụm từ đúng là "remind someone of something", có nghĩa là "gợi cho ai nhớ về điều gì". Vậy đáp án đúng là C. of. Giải thích chi tiết: A. on: Không phù hợp vì không có cấu trúc "remind on". B. at: Không phù hợp vì không có cấu trúc "remind at". C. of: Phù hợp vì "remind someone of something" là cấu trúc đúng. D. to: Không phù hợp vì không có cấu trúc "remind to". Dịch nghĩa câu: Album này chứa rất nhiều ảnh chụp trong kỳ nghỉ hè vừa rồi của tôi. Nó gợi cho tôi nhớ về những kỷ niệm đẹp của những ngày đó.

Câu 25: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. definitely

Giải thích:

Câu hỏi yêu cầu chọn trạng từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, nhằm diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác và tự nhiên nhất. Để làm được điều này, cần hiểu nghĩa của từng trạng từ và ngữ cảnh của câu. finally: cuối cùng luckily: may mắn thay thankfully: đáng mừng là definitely: chắc chắn Trong câu "It is ______ true that technological advances have revolutionized the way we communicate and access information," ta cần một trạng từ nhấn mạnh tính xác thực của việc tiến bộ công nghệ đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp và tiếp cận thông tin. "Finally true" (cuối cùng thì đúng) không phù hợp vì không có ý nghĩa về thời gian hay sự chờ đợi trong ngữ cảnh này. "Luckily true" (may mắn thay là đúng) và "thankfully true" (đáng mừng là đúng) không phù hợp vì không có yếu tố may mắn hay đáng mừng cụ thể nào được đề cập. * "Definitely true" (chắc chắn là đúng) phù hợp nhất vì nó nhấn mạnh sự thật hiển nhiên và không thể chối cãi về ảnh hưởng của tiến bộ công nghệ. Vậy, đáp án đúng là D. definitely.

Câu 26: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Meanwhile                 

Giải thích:

Câu này kiểm tra khả năng hiểu nghĩa và sử dụng các liên từ chỉ thời gian để diễn tả trình tự các hành động. Meanwhile (trong khi đó): Diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc giữa hai hành động khác. By the time (vào thời điểm): Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm khác. The moment that (ngay khi): Diễn tả hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. Just as (vừa khi): Diễn tả hành động xảy ra đồng thời với một hành động khác. Trong câu này, sau khi lấy bánh ra khỏi lò, mẹ tôi để bánh nguội hoàn toàn. Trong khi đó, mẹ tôi làm phần topping. Vậy "meanwhile" là phù hợp nhất. Lời giải chi tiết: 1. Xác định nghĩa của câu: Câu đề bài mô tả hai hành động: (1) mẹ lấy bánh ra khỏi lò và để nguội, (2) mẹ làm topping. 2. Phân tích nghĩa của các liên từ: A. Meanwhile: Trong khi đó B. By the time: Vào thời điểm C. The moment that: Ngay khi D. Just as: Vừa khi 3. Chọn đáp án phù hợp: Hành động làm topping xảy ra trong khoảng thời gian bánh đang nguội, do đó "meanwhile" là phù hợp nhất. Vậy đáp án đúng là A.

Câu 27: (0.37 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. What’s the story behind that?                         

Giải thích:

Để chọn đáp án đúng, ta cần hiểu ngữ cảnh của đoạn hội thoại giữa Pam và Jim. Jim nhận thấy Pam có vẻ hoài niệm khi nhìn thấy chiếc vòng tay, nên anh ấy muốn biết câu chuyện đằng sau nó. A. Are you really interested in it? (Bạn có thực sự thích nó không?) - Câu hỏi này không phù hợp vì nó chỉ hỏi về sự quan tâm, không hỏi về câu chuyện. B. Why not wear it to the party? (Sao không đeo nó đến bữa tiệc?) - Câu hỏi này không liên quan đến việc gợi nhớ kỷ niệm. C. What’s the story behind that? (Câu chuyện đằng sau nó là gì?) - Câu hỏi này phù hợp nhất vì nó trực tiếp hỏi về câu chuyện liên quan đến chiếc vòng tay và cảm xúc của Pam. D. Everything is alright, isn’t it? (Mọi thứ ổn cả chứ?) - Câu hỏi này hỏi về tình trạng của Pam, không phải về chiếc vòng tay. Vì vậy, đáp án đúng là C.