lxi.edu.vn
Năm học: 2025-2026
Chữ kí GT1: ...................
Chữ kí GT2: ...................
Môn: Tin học 11 | Thời gian làm bài: 45 phút
((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 29 câu)
|
Họ và tên: ..................................................................... Lớp: ......................... Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: .................... |
Mã phách |
| Điểm bằng số | Điểm bằng chữ | Chữ ký của GT1 | Chữ ký của GT2 | Mã phách |
Câu 1: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Tất cả đều đúng
Giải thích:
Việc lưu trữ thông tin trên Internet mang lại nhiều lợi ích quan trọng, bao gồm: Dung lượng bộ nhớ lớn: Các dịch vụ lưu trữ đám mây thường cung cấp dung lượng lưu trữ đáng kể, cho phép người dùng lưu trữ một lượng lớn dữ liệu mà không cần lo lắng về giới hạn không gian lưu trữ trên thiết bị cá nhân. Tính bảo mật cao, có thể tùy chỉnh: Các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây thường đầu tư mạnh vào các biện pháp bảo mật để bảo vệ dữ liệu của người dùng. Ngoài ra, người dùng thường có thể tùy chỉnh các cài đặt bảo mật để kiểm soát ai có thể truy cập vào dữ liệu của họ. * Dễ dàng tìm kiếm: Các dịch vụ lưu trữ đám mây thường cung cấp các công cụ tìm kiếm mạnh mẽ, cho phép người dùng dễ dàng tìm kiếm và truy cập các tệp tin của họ một cách nhanh chóng. Do đó, tất cả các lý do trên đều là những lợi ích quan trọng của việc lưu trữ thông tin trên Internet. Vì vậy, đáp án "Tất cả đều đúng" là đáp án chính xác.Câu 2: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Có
Giải thích:
Người dùng hoàn toàn có quyền hủy hoặc thay đổi chế độ chia sẻ thư mục và tệp tin mà họ đã thiết lập cho người khác. Điều này cho phép người dùng kiểm soát thông tin của mình và đảm bảo rằng chỉ những người họ muốn mới có thể truy cập vào tài liệu của họ. Do đó, đáp án A là đáp án đúng.Câu 3: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Có
Giải thích:
Các không gian lưu trữ trên Internet (ví dụ: Google Drive, OneDrive, Dropbox, v.v.) đều có giới hạn dung lượng nhất định. Người dùng thường được cung cấp một lượng dung lượng miễn phí ban đầu, và nếu muốn sử dụng nhiều hơn, họ cần phải trả phí để nâng cấp gói dung lượng. Do đó, đáp án đúng là "Có".Câu 4: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Tài khoản nơi lưu trữ đó
Giải thích:
Để có không gian lưu trữ trên internet, người dùng cần phải có tài khoản tại nơi cung cấp dịch vụ lưu trữ đó. Điều này cho phép người dùng xác thực và quản lý không gian lưu trữ của mình. Các lựa chọn khác không liên quan trực tiếp đến việc có không gian lưu trữ trực tuyến: Bộ xử lý thuật toán đám mây: Là một phần của cơ sở hạ tầng dịch vụ đám mây, không phải là thứ người dùng cần phải có. Bộ xuất tài liệu ra ổ cứng: Liên quan đến việc lưu trữ cục bộ, không phải trên internet. Vì vậy, đáp án đúng là A. Tài khoản nơi lưu trữ đó.Câu 5: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Google Drive
Giải thích:
Chỗ chấm số (1) trong đoạn văn cần điền một dịch vụ lưu trữ đám mây có khả năng lưu trữ nhiều loại tệp khác nhau. Trong các lựa chọn được đưa ra, "Google Drive" là dịch vụ lưu trữ đám mây phổ biến và phù hợp nhất với mô tả này. Các lựa chọn khác như "Google Chrome", "Microsoft Edge" và "Cốc Cốc" là các trình duyệt web, không phải dịch vụ lưu trữ tệp. Vì vậy, đáp án đúng là B. Google Drive.Câu 6: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Gmail
Giải thích:
Chỗ chấm số (2) trong ngữ cảnh bài học về lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet, khi nói về các dịch vụ email phổ biến, thì đáp án chính xác là Gmail. Các đáp án khác như Driver, Chatbox và Messenger không phù hợp trong ngữ cảnh này. Vậy đáp án là D. GmailCâu 7: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Google Docs
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu người học nhận biết một ứng dụng cụ thể trong một quy trình hoặc ngữ cảnh đã cho (lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet). Do đó, nó thuộc mức độ nhận biết. Để trả lời câu hỏi, chúng ta cần dựa vào kiến thức về các công cụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin trực tuyến. Trong số các lựa chọn được đưa ra, Google Docs là một dịch vụ trực tuyến cho phép tạo, chỉnh sửa và chia sẻ tài liệu. Word, WPS và Excel là các ứng dụng cài đặt trên máy tính cá nhân hoặc ứng dụng desktop, dù chúng cũng có phiên bản trực tuyến nhưng không phải lựa chọn phù hợp nhất cho việc lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet một cách trực tiếp như Google Docs. Vì vậy, đáp án đúng là Google Docs.Câu 8: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Google Slides
Giải thích:
Đây là câu hỏi ở mức độ nhận biết, yêu cầu học sinh nhớ lại kiến thức về các ứng dụng trình chiếu trực tuyến. Lời giải chi tiết: Câu hỏi yêu cầu xác định tên một phần mềm trình chiếu trực tuyến phổ biến. Trong các lựa chọn được đưa ra: A. PowerPoint: Là một phần mềm trình chiếu, nhưng thường được cài đặt trên máy tính cá nhân. B. Google Slides: Là một phần mềm trình chiếu trực tuyến, hoạt động trên nền tảng web. C. Sniping Tool: Là công cụ chụp ảnh màn hình. D. Tất cả đều sai Do đó, đáp án đúng là B. Google Slides.Câu 9: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Xem trước
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu nhận biết một thao tác hoặc chức năng cụ thể liên quan đến việc lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet, được thể hiện bằng chỗ chấm số (5). Đáp án đúng là "Xem trước", cho thấy câu hỏi kiểm tra khả năng nhận biết chức năng xem trước nội dung tệp tin trước khi thực hiện các thao tác khác.Câu 10: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Tải xuống
Giải thích:
Chỗ chấm số (6) trong ngữ cảnh của bài học về lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet đề cập đến thao tác nhận một tệp tin từ một vị trí lưu trữ trực tuyến về thiết bị cá nhân. Thao tác này được gọi là "Tải xuống". Các đáp án B (Xóa bỏ) và C (Chỉnh sửa) không phù hợp với mô tả này. Do đó, đáp án đúng là A. Tải xuống.Câu 11: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)
Đáp án đúng: C. Hoàn thành.
Giải thích:
Câu hỏi này thuộc mức độ nhận biết vì nó kiểm tra khả năng hiểu và nhận diện một thao tác hoặc trạng thái cụ thể trong quá trình lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet, được diễn tả bằng từ ngữ phù hợp (ở đây là "Hoàn thành"). Người học chỉ cần nhớ và chọn đáp án đúng dựa trên kiến thức đã học về quy trình upload/download.Câu 12: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Các dịch vụ chia sẻ tệp tin trực tuyến.
Giải thích:
Internet giúp khắc phục giới hạn lưu trữ bằng các dịch vụ chia sẻ tệp tin trực tuyến. Các dịch vụ này cho phép người dùng lưu trữ dữ liệu của mình trên các máy chủ từ xa, do đó không bị giới hạn bởi dung lượng lưu trữ trên thiết bị cá nhân. Vậy đáp án đúng là: D. Các dịch vụ chia sẻ tệp tin trực tuyến.Câu 13: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Giải thích:
Đây là logo của dịch vụ Google Drive. Google Drive là một dịch vụ lưu trữ đám mây của Google. Google Chrome là một trình duyệt web của Google. FireFox là một trình duyệt web của Mozilla. TDS không phải là một nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây phổ biến. Vậy, đáp án đúng là A.Câu 14: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. iCloud+
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, ta cần nhận diện biểu tượng (logo) được cung cấp trong hình ảnh. Dựa vào hình ảnh, biểu tượng này là của dịch vụ iCloud+. Vậy đáp án đúng là: C. iCloud+Câu 15: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Google One
Giải thích:
Đây là câu hỏi ở mức độ NHẬN BIẾT, vì học sinh chỉ cần nhận ra biểu tượng của dịch vụ lưu trữ Google One. Lời giải chi tiết: Hình ảnh trong câu hỏi hiển thị logo của dịch vụ Google One. Các đáp án khác không phải là dịch vụ lưu trữ đám mây của Google. Do đó, đáp án đúng là: * A. Google OneCâu 16: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. MediaFire
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu nhận diện logo của một dịch vụ lưu trữ đám mây. Lời giải: Hình ảnh trong câu hỏi hiển thị logo của dịch vụ lưu trữ trực tuyến MediaFire. Do đó, đáp án đúng là B. MediaFire.Câu 17: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Microsoft 365
Giải thích:
Dựa vào logo được cung cấp trong câu hỏi, ta thấy logo này rất quen thuộc và liên quan đến bộ ứng dụng văn phòng của Microsoft. 1. Phân tích hình ảnh: Hình ảnh logo có các hình vuông màu xanh, đỏ, vàng, xanh lá cây ghép lại, là biểu tượng đặc trưng của Microsoft Office/Microsoft 365. 2. Đối chiếu với các đáp án: Trong các đáp án được đưa ra, chỉ có "Microsoft 365" là phù hợp với nhận diện logo. Vậy, đáp án đúng là C. Microsoft 365.Câu 18: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. MEGA.nz
Giải thích:
Đây là câu hỏi ở mức độ nhận biết. Để trả lời câu hỏi này, học sinh cần nhận biết được biểu tượng của các dịch vụ lưu trữ đám mây phổ biến. Biểu tượng trong câu hỏi là biểu tượng của dịch vụ MEGA.nz.Câu 19: (0.34 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Người dùng truy cập vào link rồi tiến hành đăng nhập tài khoản Google Drive → Trong giao diện của Google Drive, bạn nhấn vào chữ Mới rồi chọn kiểu dữ liệu muốn tải lên → Chúng ta chờ quá trình tải dữ liệu hoàn thành trên Google Drive. Khi nhấn chuột phải vào từng file bạn cũng có những tùy chọn. Tùy vào từng loại file mà chúng ta sẽ có lựa chọn mở file theo đúng chương trình thích hợp → Ở cạnh trái của giao diện là từng mục phân loại nội dung để người dùng tìm kiếm dễ dàng hơn.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, ta cần hiểu rõ quy trình lưu trữ dữ liệu trên Google Drive. Quy trình lưu trữ dữ liệu trên Google Drive gồm các bước sau: 1. Truy cập và đăng nhập: Người dùng cần truy cập vào trang web Google Drive và đăng nhập bằng tài khoản Google của mình. 2. Tải lên: Trong giao diện Google Drive, người dùng nhấn vào nút "Mới" (thường có biểu tượng dấu cộng) và chọn loại dữ liệu muốn tải lên (ví dụ: tệp tin, thư mục). 3. Chờ tải hoàn thành: Hệ thống sẽ tiến hành tải dữ liệu lên Google Drive. Người dùng cần chờ quá trình này hoàn thành. 4. Quản lý tệp: Sau khi tải lên, người dùng có thể nhấn chuột phải vào từng tệp để thực hiện các thao tác như mở, chia sẻ, đổi tên, xóa,... Tùy vào loại tệp, các tùy chọn sẽ khác nhau. 5. Sắp xếp và tìm kiếm: Google Drive cung cấp các mục phân loại nội dung ở cạnh trái của giao diện, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và quản lý dữ liệu. So sánh với các đáp án: Đáp án A: Sai vì đề cập đến "Google Dox" thay vì "Google Drive". Đáp án B: Đúng, mô tả chính xác quy trình lưu trữ dữ liệu trên Google Drive. Đáp án C: Sai vì nói "cạnh phải" thay vì "cạnh trái" của giao diện để phân loại nội dung. Đáp án D: Sai vì đề cập đến "Google Dox" thay vì "Google Drive". Vậy, đáp án đúng là B.Câu 20: (0.34 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Sau khi tiến tới giao diện trang chủ của pCloud Drive, bạn nhấn Try for Free để sử dụng miễn phí. Lưu ý, bạn nên đổi sang ngôn ngữ tiếng Anh English trước khi sử dụng → Quá trình đăng ký cũng rất đơn giản. Bạn thực hiện theo các yêu cầu điền địa chỉ email và mật khẩu rồi nhấn Create account → Tiếp đến, đăng nhập vào tài khoản email đăng ký pCloud Drive để kích hoạt tài khoản. Nhấn chọn Verify my email → Sau khi đã kích hoạt tài khoản đăng ký thành công, chúng ta sẽ được đưa đến giao diện quản lý dữ liệu pCloud Drive trực tuyến. Tại cột ngoài cùng bên trái giao diện, sẽ có 4 mục lưu trữ được xếp rõ ràng gồm: Files (dữ liệu chung), Crypto Folder (thư mục mã hóa), Shares (các dữ liệu chia sẻ) và Audio (các tập tin âm thanh) → Quá trình tải dữ liệu lên pCloud Drive cũng rất đơn giản y như những công cụ lưu trữ khác. Bạn nhấn chọn vào mục Upload bên trên giao diện để tải tập tin → Ngay sau đó, xuất hiện giao diện để bạn tải file lên pCloud Drive. Sẽ có 3 mục chính: File Upload, Folder Upload và Remove Upload. Để tải file hay thư mục, chúng ta chỉ cần kích chọn vào mục đó là xong
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, ta cần xem xét từng đáp án và so sánh với cách sử dụng pCloud Drive để lưu trữ trực tuyến. Đáp án A: Sai. Tổ hợp phím Windows + Tab dùng để mở Task View, không phải để tải file. Đáp án B: Sai. Tổ hợp phím Alt + F4 dùng để đóng cửa sổ hiện tại, không phải để sử dụng miễn phí pCloud Drive. Đáp án C: Đúng. Đáp án này mô tả đúng các bước đăng ký, kích hoạt tài khoản, làm quen với giao diện và tải dữ liệu lên pCloud Drive. Cụ thể, sau khi tạo tài khoản và đăng nhập, người dùng có thể tải lên các file và thư mục thông qua nút Upload và chọn File Upload hoặc Folder Upload tương ứng. Đáp án D: Sai, vì đáp án C đúng. Vậy, đáp án đúng là C.Câu 21: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Ấn chọn chuột phải vào tệp tin đó, và ấn chọn mục chia sẻ → Tại đây ấn chọn Nhận liên kết có thể chia sẻ được → Ngay lập tức màn hình sẽ thông báo chia sẻ liên kết đã được bật → Hoặc có thể lựa chọn chia sẻ với một người duy nhất ở mục Người → Sau đó ấn gửi để hoàn tất.
Giải thích:
Để chia sẻ file trong Google Drive, bạn thực hiện các bước sau: 1. Chọn tệp tin: Click chuột phải vào tệp tin bạn muốn chia sẻ. 2. Chọn "Chia sẻ": Trong menu chuột phải, chọn mục "Chia sẻ". 3. Bật liên kết chia sẻ (nếu cần): Trong cửa sổ chia sẻ, tìm và chọn "Nhận liên kết có thể chia sẻ được". Khi đó, thông báo "chia sẻ liên kết đã được bật" sẽ xuất hiện. Nếu liên kết đã được bật trước đó, bạn có thể điều chỉnh quyền truy cập (chỉ xem, có thể bình luận, có thể chỉnh sửa). 4. Chia sẻ với người cụ thể (tùy chọn): Nếu bạn chỉ muốn chia sẻ với một số người nhất định, nhập địa chỉ email của họ vào mục "Người" và chỉ định quyền truy cập (chỉ xem, có thể bình luận, có thể chỉnh sửa). Sau đó, nhấn nút "Gửi".Câu 22: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Tất cả đều đúng
Giải thích:
Đây là một câu hỏi nhận biết, yêu cầu học sinh nhớ tên các dịch vụ lưu trữ trực tuyến phổ biến. Đáp án đúng là "Tất cả đều đúng" vì Google Drive, OneDrive, iCloud và Dropbox đều là các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ trực tuyến. Lời giải chi tiết: Các dịch vụ được liệt kê trong các đáp án đều là các dịch vụ lưu trữ trực tuyến phổ biến, cụ thể: Google Drive: Dịch vụ lưu trữ đám mây của Google, tích hợp với các ứng dụng khác của Google như Docs, Sheets, Slides. OneDrive: Dịch vụ lưu trữ đám mây của Microsoft, tích hợp tốt với hệ điều hành Windows và các ứng dụng Office. iCloud: Dịch vụ lưu trữ đám mây của Apple, dành cho người dùng các thiết bị Apple như iPhone, iPad, Mac. Dropbox: Một trong những dịch vụ lưu trữ đám mây đầu tiên và phổ biến, nổi tiếng với tính đơn giản và dễ sử dụng. Vì tất cả các lựa chọn đều là các dịch vụ lưu trữ trực tuyến, nên đáp án "Tất cả đều đúng" là chính xác nhất.Câu 23: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Truy cập vào tài khoản Google Docs → Chọn file muốn tải về máy tính → Chọn “File” → Chọn “Download”
Giải thích:
Để tải file Google Doc về máy tính, ta thực hiện các bước sau: 1. Truy cập vào tài khoản Google Docs: Mở trình duyệt web và truy cập trang Google Docs (docs.google.com), sau đó đăng nhập vào tài khoản Google của bạn. 2. Chọn file muốn tải về máy tính: Tìm và chọn file Google Doc mà bạn muốn tải xuống. 3. Chọn "File": Trên thanh menu của Google Docs, nhấp vào mục "Tệp" (File). 4. Chọn "Tải xuống" (Download): Trong menu thả xuống, di chuột đến tùy chọn "Tải xuống" (Download). Chọn định dạng file bạn muốn tải xuống (ví dụ: Microsoft Word (.docx), PDF, Plain Text (.txt), ...). Vậy đáp án đúng là: B. Truy cập vào tài khoản Google Docs → Chọn file muốn tải về máy tính → Chọn “File” → Chọn “Download”Câu 24: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Đĩa trực tuyến
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết khái niệm "không gian lưu trữ trực tuyến" được cấp khi đăng ký sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến, và thuật ngữ tương ứng là "Đĩa trực tuyến". Lời giải: Khi người dùng đăng ký sử dụng dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet, họ sẽ được cấp một không gian lưu trữ trực tuyến, thường được gọi là "Đĩa trực tuyến". Các tùy chọn khác như "Nhà lưu trữ", "Cầu kết nối", và "Bát online" không phải là thuật ngữ chính xác để mô tả không gian lưu trữ trực tuyến. Vậy đáp án đúng là: D. Đĩa trực tuyếnCâu 25: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Tải các tệp hay thư mục từ máy tính của mình lên ổ đĩa trực tuyến để lưu trữ và sử dụng
Giải thích:
Nội dung lời giải chi tiết: Câu hỏi này yêu cầu người học nhớ lại khái niệm cơ bản về việc tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến. Đáp án đúng là B, vì việc tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến chính là thao tác đưa các tệp hoặc thư mục từ máy tính cá nhân lên một không gian lưu trữ trên internet để lưu trữ và sử dụng sau này. Các đáp án còn lại không đúng vì không phản ánh đúng mục đích của việc tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến.Câu 26: (0.34 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. A và C đúng
Giải thích:
Nơi lưu trữ trực tuyến (ví dụ: Google Drive, OneDrive, Dropbox) cho phép người dùng thực hiện nhiều thao tác khác nhau đối với tệp tin và thư mục. Dưới đây là phân tích chi tiết về các lựa chọn: A. Tạo thư mục mới, quản lý ổ đĩa: Đúng. Người dùng có thể tạo thư mục mới để sắp xếp các tệp tin một cách có tổ chức. Các dịch vụ lưu trữ trực tuyến cũng cho phép quản lý không gian lưu trữ, ví dụ như xem dung lượng đã sử dụng và dung lượng còn lại. B. A và C đúng: Đây là đáp án đúng như đã cho. C. Chỉnh sửa trực tuyến: Đúng. Nhiều dịch vụ lưu trữ trực tuyến tích hợp các công cụ chỉnh sửa văn bản, bảng tính, và bản trình bày trực tuyến, cho phép người dùng chỉnh sửa tệp tin mà không cần tải về và sử dụng phần mềm riêng. Ví dụ, Google Drive cho phép chỉnh sửa Google Docs, Sheets, Slides trực tiếp. D. Trao đổi như một kênh chat: Sai. Mặc dù một số dịch vụ lưu trữ trực tuyến có tính năng chia sẻ và bình luận, nhưng chúng không phải là kênh chat chuyên dụng. Chức năng chính của chúng là lưu trữ và chia sẻ tệp tin. Vậy, đáp án đúng là B. A và C đúng, vì người dùng có thể tạo thư mục mới, quản lý ổ đĩa và chỉnh sửa trực tuyến trên nơi lưu trữ trực tuyến.Câu 27: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác
Giải thích:
Việc lưu trữ thông tin trực tuyến có nhiều ưu điểm, trong đó ưu điểm nổi bật nhất là khả năng chia sẻ thư mục và tệp tin cho người dùng khác một cách dễ dàng và nhanh chóng. Điều này giúp cộng tác làm việc, chia sẻ tài liệu và trao đổi thông tin trở nên thuận tiện hơn. Các đáp án còn lại không phải là ưu điểm của việc lưu trữ thông tin trực tuyến: B. Lưu trữ trực tuyến cho phép chia sẻ thư mục, tệp tin, không phải ngược lại. C. Bán thông tin không phải là ưu điểm, mà còn vi phạm quyền riêng tư và pháp luật. * D. Việc truy cập vào thư mục của người khác mà không được phép là hành vi xâm phạm quyền riêng tư. Vậy đáp án đúng là A.Câu 28: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Xem, nhận xét, chỉnh sửa
Giải thích:
Câu hỏi này thuộc mức độ nhận biết vì nó yêu cầu học sinh nhớ lại thông tin về các chế độ quyền mà chủ sở hữu có thể gán cho người được chia sẻ tệp tin. Đáp án đúng là B. Xem, nhận xét, chỉnh sửa.Câu 29: (0.34 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Quyền cao nhất cho phép thao tác với thư mục và tệp
Giải thích:
Quyền chỉnh sửa là quyền cho phép người dùng có thể thực hiện các thao tác trên thư mục và tệp, bao gồm: Xem nội dung: Đọc và xem thông tin của tệp. Sửa đổi nội dung: Thay đổi nội dung bên trong tệp. Xóa tệp/thư mục: Loại bỏ tệp hoặc thư mục khỏi hệ thống. Tải lên/tải xuống: Sao chép tệp từ/đến hệ thống lưu trữ. Đổi tên: Thay đổi tên của tệp hoặc thư mục. Tạo mới: Tạo tệp hoặc thư mục mới. Do đó, đáp án D. Quyền cao nhất cho phép thao tác với thư mục và tệp là đáp án đúng nhất.