Logo

lxi.edu.vn

Năm học: 2025-2026

Chữ kí GT1: ...................

Chữ kí GT2: ...................

LUYỆN TẬP: TRẮC NGHIỆM TIN HỌC ỨNG DỤNG 12 CÁNH DIỀU BÀI 1: CƠ SỞ VỀ MẠNG MÁY TÍNH

Môn: Tin học 12 | Thời gian làm bài: 45 phút

((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 32 câu)

Họ và tên: ..................................................................... Lớp: .........................

Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: ....................

Mã phách
Điểm bằng số Điểm bằng chữ Chữ ký của GT1 Chữ ký của GT2 Mã phách

Đáp Án Trắc Nghiệm

1.ABCD
2.ABCD
3.ABCD
4.ABCD
5.ABCD
6.ABCD
7.ABCD
8.ABCD
9.ABCD
10.ABCD
11.ABCD
12.ABCD
13.ABCD
14.ABCD
15.ABCD
16.ABCD
17.ABCD
18.ABCD
19.ABCD
20.ABCD
21.ABCD
22.ABCD
23.ABCD
24.ABCD
25.ABCD
26.ABCD
27.ABCD
28.ABCD
29.ABCD
30.ABCD
31.ABCD
32.ABCD

Câu 1: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Một hệ thống kết nối nhiều máy tính để trao đổi thông tin

Giải thích:

Mạng máy tính là một hệ thống bao gồm nhiều máy tính và các thiết bị khác được kết nối với nhau thông qua các phương tiện truyền thông (ví dụ: cáp, sóng vô tuyến) để chia sẻ tài nguyên (dữ liệu, phần cứng, phần mềm) và trao đổi thông tin. Vậy, đáp án đúng là: A. Một hệ thống kết nối nhiều máy tính để trao đổi thông tin

Câu 2: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Tùy thuộc vào loại mạng

Giải thích:

Một mạng máy tính có thể kết nối một số lượng máy tính khác nhau tùy thuộc vào loại mạng, kiến trúc mạng và các yếu tố kỹ thuật khác. Không có một con số tối đa cố định cho tất cả các mạng. Mạng nhỏ (ví dụ: mạng gia đình): Có thể chỉ kết nối vài máy tính. Mạng lớn (ví dụ: mạng doanh nghiệp, mạng Internet): Có thể kết nối hàng triệu, thậm chí hàng tỷ thiết bị. Vì vậy, đáp án chính xác nhất là "Tùy thuộc vào loại mạng".

Câu 3: (0.31 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Bởi vì tiết kiệm thời gian và công sức khi chia sẻ tài nguyên

Giải thích:

Mạng máy tính có thể giảm chi phí trong một tổ chức vì nó cho phép chia sẻ tài nguyên (dữ liệu, phần mềm, thiết bị phần cứng như máy in, máy quét...). Việc chia sẻ tài nguyên này giúp: Giảm chi phí mua sắm: Thay vì mỗi người dùng hoặc mỗi phòng ban phải mua riêng lẻ phần mềm, dữ liệu, hoặc thiết bị, tổ chức chỉ cần mua một bản duy nhất và chia sẻ cho tất cả mọi người. Tiết kiệm thời gian và công sức: Việc chia sẻ tài liệu và thông tin trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn, giảm thiểu thời gian di chuyển, sao chép dữ liệu thủ công. Quản lý tập trung: Việc quản lý tài nguyên tập trung giúp dễ dàng theo dõi, bảo trì và cập nhật, giảm thiểu chi phí quản lý. Vì vậy, đáp án C là chính xác nhất. Các đáp án khác không hoàn toàn đúng: A. Bởi vì các thiết bị mạng rẻ hơn: Thiết bị mạng có thể có nhiều mức giá khác nhau, không phải lúc nào cũng rẻ hơn. Hơn nữa, chi phí thiết bị chỉ là một phần nhỏ trong tổng chi phí. B. Bởi vì giảm thiểu việc mua sắm phần mềm độc lập: Đúng là mạng máy tính giúp giảm thiểu việc mua sắm phần mềm độc lập, nhưng đây chỉ là một trong những lý do. Đáp án C bao quát hơn. D. Bởi vì không cần bảo trì: Mạng máy tính vẫn cần bảo trì để đảm bảo hoạt động ổn định.

Câu 4: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Hệ điều hành mạng

Giải thích:

Hệ điều hành mạng (Network Operating System - NOS) là phần mềm chuyên dụng được thiết kế để quản lý và điều phối các hoạt động của mạng máy tính. Nó cung cấp các dịch vụ như quản lý người dùng, chia sẻ tài nguyên (ví dụ: tệp tin, máy in), bảo mật và giao tiếp giữa các thiết bị trong mạng. Các phần mềm khác như phần mềm diệt virus, phần mềm xử lý văn bản và trình duyệt web không có chức năng quản lý và điều phối hoạt động của mạng. Do đó, đáp án đúng là A.

Câu 5: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Kết nối các mạng khác nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng

Giải thích:

Router là một thiết bị mạng có chức năng chính là kết nối các mạng khác nhau (ví dụ: mạng LAN với Internet) và chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng này. Router hoạt động bằng cách phân tích địa chỉ đích của các gói dữ liệu và chọn đường đi tốt nhất để chuyển tiếp các gói dữ liệu đó đến đích. Đáp án A: Kết nối các mạng khác nhau và chuyển tiếp dữ liệu giữa chúng - Đúng, đây là chức năng chính của router. Đáp án B: Lưu trữ dữ liệu - Sai, chức năng này thường do các thiết bị lưu trữ như ổ cứng hoặc máy chủ đảm nhiệm. Đáp án C: In tài liệu - Sai, chức năng này do máy in đảm nhiệm. Đáp án D: Cung cấp năng lượng cho các thiết bị mạng - Sai, chức năng này do bộ nguồn hoặc switch PoE (Power over Ethernet) đảm nhiệm trong một số trường hợp nhất định.

Câu 6: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Kết nối các văn phòng trong một thành phố

Giải thích:

Mạng MAN (Metropolitan Area Network) là mạng máy tính có phạm vi kết nối trong một khu vực đô thị, thường là một thành phố. Vì vậy, mạng MAN thường được sử dụng để kết nối các văn phòng trong một thành phố. Các phương án khác không phù hợp vì: B: Kết nối các máy tính trong cùng một phòng là phạm vi của mạng LAN (Local Area Network). C: Kết nối các máy tính ở các quốc gia khác nhau là phạm vi của mạng WAN (Wide Area Network). * D: Kết nối các thiết bị trong một tòa nhà cũng thường là phạm vi của mạng LAN.

Câu 7: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Khi máy tính cần duy trì địa chỉ IP không thay đổi

Giải thích:

Địa chỉ IP tĩnh là địa chỉ IP được cấu hình thủ công cho một thiết bị và không thay đổi trừ khi được người dùng thay đổi. Điều này trái ngược với địa chỉ IP động, được cấp phát tự động bởi một máy chủ DHCP và có thể thay đổi theo thời gian. A. Khi máy tính cần duy trì địa chỉ IP không thay đổi: Đây là trường hợp chính xác. Địa chỉ IP tĩnh đảm bảo máy tính luôn có cùng một địa chỉ IP. B. Khi máy tính kết nối với mạng không dây: Kết nối mạng không dây (Wi-Fi) không nhất thiết yêu cầu địa chỉ IP tĩnh. Máy tính vẫn có thể sử dụng địa chỉ IP động trên mạng Wi-Fi. C. Khi máy tính sử dụng Wi-Fi: Tương tự như trên, việc sử dụng Wi-Fi không đồng nghĩa với việc phải dùng địa chỉ IP tĩnh. D. Khi máy tính cần tự động nhận địa chỉ IP: Đây là mô tả của địa chỉ IP động, không phải IP tĩnh. Vậy đáp án đúng là A.

Câu 8: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Một loại mạng không dây

Giải thích:

Đây là một câu hỏi ở mức độ nhận biết vì câu hỏi chỉ yêu cầu học sinh nhớ lại và xác định khái niệm cơ bản về mạng Wi-Fi. Lời giải: Mạng Wi-Fi là một công nghệ mạng không dây phổ biến, sử dụng sóng radio để truyền dữ liệu giữa các thiết bị. A. Một loại mạng không dây: Đây là đáp án chính xác. Wi-Fi là một chuẩn công nghệ cho phép các thiết bị kết nối mạng không dây. B. Một loại mạng có dây: Đây là đáp án sai vì Wi-Fi là mạng không dây. C. Một loại mạng LAN: Wi-Fi có thể được sử dụng trong mạng LAN (Local Area Network), nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Wi-Fi là công nghệ kết nối, còn LAN là phạm vi mạng. D. Một loại mạng WAN: WAN (Wide Area Network) là mạng diện rộng, kết nối các mạng LAN ở các khu vực địa lý khác nhau. Wi-Fi không phải là một loại mạng WAN. Vậy đáp án đúng là A.

Câu 9: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Kết nối toàn cầu

Giải thích:

Mạng LAN (Local Area Network) là mạng máy tính cục bộ, kết nối các thiết bị trong một phạm vi địa lý nhỏ như văn phòng, nhà ở, trường học. Các tính năng chính của mạng LAN bao gồm chia sẻ tài nguyên (ví dụ: máy in, ổ cứng), chia sẻ dữ liệu và chia sẻ kết nối Internet. Kết nối toàn cầu là tính năng của mạng WAN (Wide Area Network) hoặc Internet, không phải của mạng LAN. Vậy đáp án A. Kết nối toàn cầu không phải là tính năng của mạng LAN.

Câu 10: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Mạng WAN

Giải thích:

Mạng diện rộng (WAN - Wide Area Network) là loại mạng kết nối các máy tính ở khoảng cách địa lý lớn, có thể là giữa các thành phố, quốc gia, hoặc thậm chí toàn cầu. Vì vậy, nó phù hợp để kết nối các chi nhánh của một công ty trong một quốc gia. Mạng LAN (Local Area Network) là mạng cục bộ, thường dùng để kết nối các máy tính trong một văn phòng, nhà ở, hoặc tòa nhà. Mạng MAN (Metropolitan Area Network) là mạng đô thị, kết nối các máy tính trong một khu vực đô thị lớn, thường lớn hơn mạng LAN nhưng nhỏ hơn mạng WAN. * Mạng PAN (Personal Area Network) là mạng cá nhân, kết nối các thiết bị cá nhân của một người, chẳng hạn như điện thoại, máy tính bảng, và máy tính xách tay. Do đó, đáp án A là đáp án chính xác.

Câu 11: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Mạng LAN

Giải thích:

Mạng LAN (Local Area Network) là mạng cục bộ, thường được sử dụng để kết nối các máy tính trong một phạm vi nhỏ như một phòng học, văn phòng, hoặc tòa nhà. Các mạng khác có phạm vi lớn hơn: WAN (Wide Area Network): Mạng diện rộng, kết nối các mạng LAN ở các khu vực địa lý khác nhau. MAN (Metropolitan Area Network): Mạng đô thị, kết nối các mạng LAN trong một thành phố hoặc khu vực đô thị. * PAN (Personal Area Network): Mạng cá nhân, kết nối các thiết bị cá nhân như điện thoại, máy tính bảng, tai nghe, ... trong phạm vi rất nhỏ. Do đó, khi cần kết nối nhiều máy tính trong một phòng học, mạng LAN là lựa chọn phù hợp nhất.

Câu 12: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Máy tính, thiết bị mạng, phần mềm quản lý

Giải thích:

Thành phần cơ bản của một mạng máy tính bao gồm: 1. Máy tính (hoặc các thiết bị đầu cuối): Các thiết bị tham gia vào mạng để trao đổi dữ liệu và tài nguyên. 2. Thiết bị mạng: Các thiết bị kết nối các máy tính lại với nhau, ví dụ như bộ định tuyến (router), bộ chuyển mạch (switch), điểm truy cập không dây (access point), v.v. 3. Phần mềm quản lý: Các phần mềm giúp quản lý, điều khiển và bảo mật mạng, ví dụ như hệ điều hành mạng, phần mềm tường lửa, v.v. Do đó, đáp án A ("Máy tính, thiết bị mạng, phần mềm quản lý") là đáp án chính xác nhất. Các đáp án còn lại không đầy đủ hoặc bao gồm các thiết bị không phải là thành phần cơ bản của mạng.

Câu 13: (0.31 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Router

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu chức năng của từng thiết bị mạng được liệt kê: Switch: Switch được sử dụng để kết nối các thiết bị trong cùng một mạng LAN (Local Area Network). Nó hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu (Layer 2) của mô hình OSI và chuyển tiếp dữ liệu dựa trên địa chỉ MAC. Switch thường được sử dụng trong một mạng cục bộ nhỏ, ví dụ như trong một phòng hoặc một tầng của tòa nhà. Modem: Modem (Modulator-Demodulator) dùng để chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính sang tín hiệu tương tự để truyền qua đường truyền (ví dụ, đường dây điện thoại) và ngược lại. Modem được sử dụng để kết nối mạng LAN với Internet thông qua nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP). Router: Router hoạt động ở tầng mạng (Layer 3) của mô hình OSI và được sử dụng để kết nối các mạng khác nhau (ví dụ, mạng LAN với mạng WAN - Wide Area Network). Router chuyển tiếp dữ liệu dựa trên địa chỉ IP và có khả năng định tuyến (routing) để chọn đường đi tốt nhất cho dữ liệu. Trong một tòa nhà cao tầng, các tầng khác nhau thường được coi là các mạng con riêng biệt. Do đó, để kết nối các thiết bị ở các tầng khác nhau, chúng ta cần một router. Access Point (Điểm truy cập): Điểm truy cập cho phép các thiết bị không dây (ví dụ, laptop, điện thoại) kết nối vào mạng có dây. Nó hoạt động như một cầu nối giữa mạng không dây và mạng có dây. Trong một tòa nhà cao tầng, các điểm truy cập có thể được sử dụng để cung cấp kết nối Wi-Fi cho người dùng. Lời giải chi tiết: Trong trường hợp này, yêu cầu là kết nối các thiết bị trong một tòa nhà cao tầng, tức là kết nối các mạng LAN khác nhau (mỗi tầng có thể là một mạng LAN). Router là thiết bị phù hợp nhất để thực hiện việc này, vì nó có khả năng kết nối các mạng khác nhau và định tuyến dữ liệu giữa chúng. Vậy, đáp án đúng là C. Router.

Câu 14: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Sử dụng mạng WAN

Giải thích:

Để kết nối một văn phòng với các văn phòng khác trên toàn quốc, chúng ta cần một mạng có phạm vi kết nối rộng. Các loại mạng có phạm vi kết nối khác nhau như sau: Mạng LAN (Local Area Network): Mạng cục bộ, kết nối các thiết bị trong một khu vực nhỏ như văn phòng, nhà ở, trường học. Mạng MAN (Metropolitan Area Network): Mạng đô thị, kết nối các thiết bị trong một thành phố hoặc khu vực đô thị lớn. Mạng WAN (Wide Area Network): Mạng diện rộng, kết nối các thiết bị trên một khu vực rộng lớn như quốc gia, châu lục hoặc toàn cầu. Mạng PAN (Personal Area Network): Mạng cá nhân, kết nối các thiết bị cá nhân của một người như điện thoại, máy tính, tai nghe. Vì yêu cầu kết nối các văn phòng trên toàn quốc, phạm vi kết nối cần là diện rộng, do đó đáp án chính xác là sử dụng mạng WAN.

Câu 15: (0.31 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Router không dây

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu chức năng của từng thiết bị mạng được liệt kê trong các phương án: A. Router không dây: Router không dây kết nối các thiết bị với mạng Internet và tạo ra một mạng Wi-Fi. Router có khả năng định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau và thường có phạm vi phủ sóng rộng. B. Switch: Switch kết nối các thiết bị trong cùng một mạng cục bộ (LAN). Switch hoạt động ở lớp liên kết dữ liệu (layer 2) và chuyển dữ liệu dựa trên địa chỉ MAC. C. Hub: Hub cũng kết nối các thiết bị trong cùng một mạng LAN, nhưng nó hoạt động bằng cách phát sóng dữ liệu đến tất cả các cổng, không giống như switch chỉ gửi dữ liệu đến cổng đích. Hub có hiệu suất kém hơn switch. D. Modem: Modem chuyển đổi tín hiệu giữa mạng Internet và mạng cục bộ. Modem cho phép máy tính kết nối với Internet thông qua các đường truyền như đường dây điện thoại hoặc cáp quang. Phân tích: Khi cần thiết lập một mạng không dây trong một khu vực rộng lớn, ta cần một thiết bị có khả năng phát sóng Wi-Fi và có phạm vi phủ sóng đủ rộng. Router không dây là thiết bị phù hợp nhất cho mục đích này. Các thiết bị khác như switch và hub chỉ hoạt động trong mạng LAN, còn modem chỉ kết nối với Internet. Vậy đáp án đúng là A. Router không dây

Câu 16: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Cáp mạng và thiết bị kết nối

Giải thích:

Khi gặp vấn đề với kết nối Internet không ổn định, bước đầu tiên cần kiểm tra là các yếu tố vật lý liên quan trực tiếp đến kết nối mạng. A. Cáp mạng và thiết bị kết nối: Đây là lựa chọn đúng. Cáp mạng bị lỏng, hỏng hoặc thiết bị kết nối (modem, router) gặp sự cố là những nguyên nhân phổ biến gây ra kết nối Internet không ổn định. B. Màu sắc của màn hình máy tính: Màu sắc màn hình không liên quan đến kết nối Internet. C. Độ phân giải màn hình: Độ phân giải màn hình cũng không ảnh hưởng đến kết nối Internet. D. Phần mềm diệt virus: Phần mềm diệt virus có thể ảnh hưởng đến tốc độ Internet nếu nó đang quét hệ thống hoặc chặn các kết nối, nhưng việc kiểm tra cáp mạng và thiết bị kết nối vẫn nên được ưu tiên trước. Vậy, đáp án đúng là A. Cáp mạng và thiết bị kết nối.

Câu 17: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Switch

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu chức năng của các thiết bị mạng cơ bản trong một mạng LAN. Switch: Là thiết bị chuyển mạch, có khả năng phân tích địa chỉ MAC của các thiết bị trong mạng LAN và chuyển dữ liệu trực tiếp đến đúng thiết bị nhận. Do đó, switch giúp tăng hiệu quả và giảm tắc nghẽn mạng. Hub: Là thiết bị hoạt động ở tầng vật lý, nhận dữ liệu từ một cổng và phát lại dữ liệu đó đến tất cả các cổng khác. Hub không phân tích địa chỉ và có thể gây ra xung đột dữ liệu. Router: Là thiết bị kết nối các mạng khác nhau (ví dụ, mạng LAN với Internet). Router sử dụng địa chỉ IP để định tuyến dữ liệu giữa các mạng. Modem: Là thiết bị chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính thành tín hiệu tương tự để truyền qua đường dây điện thoại hoặc cáp, và ngược lại. Modem thường được sử dụng để kết nối mạng LAN với Internet. Trong một mạng LAN nhỏ, switch là thiết bị được sử dụng để phân phối dữ liệu đến các máy tính khác trong mạng một cách hiệu quả nhất. Vậy đáp án đúng là A. Switch

Câu 18: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Firewall

Giải thích:

Để bảo vệ mạng máy tính khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài, thiết bị phù hợp nhất là Firewall. Firewall (Tường lửa): Là một hệ thống an ninh mạng, nó giám sát và kiểm soát lưu lượng mạng đến và đi, cho phép hoặc chặn các gói dữ liệu dựa trên một tập hợp các quy tắc bảo mật đã được xác định trước. Firewall giúp ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng. Switch: Thiết bị kết nối các thiết bị trong cùng một mạng, cho phép chúng giao tiếp với nhau. Router: Thiết bị định tuyến các gói dữ liệu giữa các mạng khác nhau, cho phép các thiết bị trong mạng của bạn kết nối với internet. Access Point: Thiết bị cho phép các thiết bị không dây (Wi-Fi) kết nối vào mạng có dây. Vì vậy, đáp án đúng là A. Firewall

Câu 19: (0.31 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Tối ưu hóa cấu hình QoS (Quality of Service)

Giải thích:

Để giải quyết bài toán này, ta cần hiểu rõ vai trò của từng kỹ thuật được đề cập trong mạng LAN và cách chúng ảnh hưởng đến việc truy cập máy chủ trung tâm. A. Sử dụng Switch với VLAN: VLAN (Virtual LAN) giúp chia mạng LAN vật lý thành các mạng LAN ảo, có thể cải thiện bảo mật và quản lý mạng, nhưng không trực tiếp giải quyết vấn đề trễ khi truy cập máy chủ trung tâm. B. Cài đặt cấu hình mạng phân lớp: Mạng phân lớp (ví dụ: sử dụng địa chỉ IP theo lớp A, B, C) liên quan đến việc tổ chức và quản lý địa chỉ IP, không trực tiếp ảnh hưởng đến việc giảm trễ khi truy cập máy chủ. C. Sử dụng máy chủ DHCP để phân phối địa chỉ IP: DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) giúp tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng, giúp đơn giản hóa việc quản lý địa chỉ IP, nhưng không giải quyết vấn đề trễ. D. Tối ưu hóa cấu hình QoS (Quality of Service): QoS là một tập hợp các kỹ thuật cho phép ưu tiên lưu lượng mạng dựa trên các tiêu chí khác nhau. Bằng cách cấu hình QoS, ta có thể đảm bảo rằng lưu lượng truy cập đến máy chủ trung tâm được ưu tiên hơn các loại lưu lượng khác, từ đó giảm thiểu trễ và đảm bảo trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. Lời giải chi tiết: Để đảm bảo mọi máy tính trong mạng LAN đều có thể truy cập vào máy chủ trung tâm mà không bị trễ, ta cần ưu tiên lưu lượng truy cập đến máy chủ này. Kỹ thuật QoS (Quality of Service) cho phép chúng ta làm điều này. QoS hoạt động bằng cách gán các mức ưu tiên khác nhau cho các loại lưu lượng khác nhau. Trong trường hợp này, ta có thể cấu hình QoS để ưu tiên lưu lượng truy cập đến máy chủ trung tâm hơn các loại lưu lượng khác như tải file, xem video, v.v. Các bước thực hiện: 1. Xác định lưu lượng cần ưu tiên: Xác định địa chỉ IP của máy chủ trung tâm và cổng (port) mà các máy tính sử dụng để truy cập máy chủ. 2. Cấu hình QoS trên switch/router: Truy cập vào giao diện quản lý của switch hoặc router và tìm đến phần cấu hình QoS. 3. Tạo quy tắc QoS: Tạo một quy tắc QoS để ưu tiên lưu lượng dựa trên địa chỉ IP và cổng của máy chủ trung tâm. Có thể sử dụng các tham số như DSCP (Differentiated Services Code Point) hoặc 802.1p để gán mức ưu tiên cho lưu lượng. Ví dụ, gán DSCP value cao hơn cho lưu lượng đến máy chủ trung tâm. 4. Kiểm tra cấu hình: Sau khi cấu hình QoS, cần kiểm tra để đảm bảo rằng cấu hình hoạt động như mong đợi. Sử dụng các công cụ như `ping` hoặc `traceroute` để kiểm tra độ trễ khi truy cập máy chủ trung tâm trước và sau khi cấu hình QoS. Ví dụ, nếu máy chủ trung tâm có địa chỉ IP là `192.168.1.10` và sử dụng cổng 80, ta có thể cấu hình QoS như sau: Ưu tiên lưu lượng có nguồn hoặc đích là `192.168.1.10:80` Gán DSCP value là `EF` (Expedited Forwarding) cho lưu lượng này. Kết luận: Do đó, đáp án đúng là D. Tối ưu hóa cấu hình QoS (Quality of Service).

Câu 20: (0.31 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. VPN (Virtual Private Network)

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ chức năng của từng kỹ thuật mạng được đề cập: A. VPN (Virtual Private Network): VPN tạo ra một kết nối an toàn, mã hóa dữ liệu truyền qua mạng công cộng (như Internet). Nó tạo ra một "đường hầm" an toàn giữa người dùng và mạng đích, bảo vệ dữ liệu khỏi bị chặn và đọc trộm. Đây là lựa chọn phù hợp nhất cho việc bảo mật dữ liệu nhạy cảm trên mạng WAN. B. VLAN (Virtual Local Area Network): VLAN chia một mạng LAN vật lý thành nhiều mạng LAN ảo, giúp quản lý và phân đoạn mạng dễ dàng hơn. VLAN không trực tiếp mã hóa dữ liệu hoặc cung cấp kết nối an toàn qua mạng WAN. C. NAT (Network Address Translation): NAT dịch địa chỉ IP riêng thành địa chỉ IP công cộng, cho phép nhiều thiết bị trong mạng nội bộ chia sẻ một địa chỉ IP công cộng duy nhất để kết nối Internet. NAT không cung cấp tính năng bảo mật trực tiếp, mặc dù nó có thể che giấu địa chỉ IP thực của các thiết bị bên trong mạng. D. DMZ (Demilitarized Zone): DMZ là một vùng mạng nằm giữa mạng nội bộ và Internet, thường được sử dụng để đặt các máy chủ cung cấp dịch vụ công cộng (ví dụ: máy chủ web, máy chủ email). DMZ không mã hóa dữ liệu hoặc cung cấp kết nối an toàn, mà chỉ giúp bảo vệ mạng nội bộ khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài. Do đó, VPN là kỹ thuật phù hợp nhất để đảm bảo tính bảo mật dữ liệu trên mạng WAN.

Câu 21: (0.31 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Hệ thống quản lý mạng (NMS) với khả năng giám sát và cảnh báo tự động

Giải thích:

Lời giải chi tiết: Để trả lời câu hỏi này, ta cần xem xét các lựa chọn và đánh giá tính hiệu quả của chúng trong việc quản lý một mạng máy tính quy mô lớn: A. Hệ thống quản lý mạng (NMS) với khả năng giám sát và cảnh báo tự động: Đây là lựa chọn tốt nhất. NMS (Network Management System) là một hệ thống phần mềm hoặc phần cứng được thiết kế để giám sát và quản lý các thiết bị mạng. Nó cung cấp khả năng giám sát trạng thái mạng theo thời gian thực, phát hiện các sự cố và đưa ra cảnh báo tự động. Điều này giúp người quản trị mạng nhanh chóng xác định và khắc phục các vấn đề, đảm bảo mạng hoạt động ổn định và hiệu quả. B. Theo dõi từng thiết bị mạng bằng cách sử dụng công cụ thủ công: Với một mạng quy mô lớn (hàng ngàn thiết bị), việc theo dõi thủ công là không khả thi và tốn rất nhiều thời gian và công sức. Phương pháp này không hiệu quả và dễ xảy ra sai sót. C. Sử dụng phần mềm diệt virus để theo dõi mạng: Phần mềm diệt virus chủ yếu tập trung vào việc bảo vệ chống lại các mối đe dọa từ phần mềm độc hại, chứ không phải là công cụ để theo dõi và quản lý trạng thái hoạt động của các thiết bị mạng. D. Cập nhật firmware cho các thiết bị mạng định kỳ: Việc cập nhật firmware là cần thiết để vá các lỗ hổng bảo mật và cải thiện hiệu suất, nhưng nó không cung cấp khả năng giám sát và quản lý trạng thái mạng theo thời gian thực. Kết luận: Trong các lựa chọn trên, chỉ có Hệ thống quản lý mạng (NMS) với khả năng giám sát và cảnh báo tự động là giải pháp hiệu quả nhất để quản lý một mạng máy tính quy mô lớn. Vì vậy, đáp án A là đáp án đúng.

Câu 22: (0.31 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Loại cáp mạng sử dụng

Giải thích:

Để giải quyết câu hỏi này, ta cần phân tích vai trò của từng yếu tố trong việc tính toán băng thông mạng: A. Số lượng người dùng đồng thời: Số lượng người dùng đồng thời truy cập mạng ảnh hưởng trực tiếp đến băng thông cần thiết. Càng nhiều người dùng đồng thời, băng thông cần thiết càng lớn để đảm bảo trải nghiệm tốt cho tất cả người dùng. B. Loại ứng dụng sử dụng: Các ứng dụng khác nhau đòi hỏi băng thông khác nhau. Ví dụ: xem video trực tuyến cần băng thông lớn hơn so với gửi email văn bản. C. Số lượng máy tính trong mạng: Số lượng máy tính trong mạng có thể gián tiếp ảnh hưởng đến băng thông cần thiết. Mặc dù không phải tất cả các máy tính đều hoạt động đồng thời, nhưng số lượng máy tính lớn thường đồng nghĩa với số lượng người dùng và ứng dụng tiềm năng lớn hơn. D. Loại cáp mạng sử dụng: Loại cáp mạng (ví dụ: cáp đồng, cáp quang) quyết định băng thông tối đa mà mạng có thể hỗ trợ. Tuy nhiên, nó không phải là yếu tố chính trong việc tính toán băng thông cần thiết. Băng thông cần thiết được xác định bởi nhu cầu sử dụng của người dùng và ứng dụng, sau đó ta sẽ chọn loại cáp phù hợp để đáp ứng nhu cầu đó. Như vậy, yếu tố không phải là yếu tố chính trong việc tính toán băng thông là loại cáp mạng sử dụng. Việc chọn loại cáp mạng chỉ diễn ra sau khi đã xác định được băng thông cần thiết.

Câu 23: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Mạng USB

Giải thích:

Lời giải chi tiết: Câu hỏi yêu cầu xác định loại mạng máy tính không tồn tại trong các lựa chọn. Ta xét từng đáp án: A. Mạng LAN (Local Area Network): Là mạng cục bộ, kết nối các thiết bị trong một phạm vi nhỏ như nhà, văn phòng, trường học. Đây là một loại mạng phổ biến. B. Mạng WAN (Wide Area Network): Là mạng diện rộng, kết nối các mạng LAN ở các khu vực địa lý khác nhau, thậm chí trên toàn cầu. Ví dụ điển hình là Internet. Đây cũng là một loại mạng phổ biến. C. Mạng MAN (Metropolitan Area Network): Là mạng đô thị, có phạm vi kết nối lớn hơn LAN nhưng nhỏ hơn WAN, thường bao phủ một thành phố hoặc vùng đô thị. Đây cũng là một loại mạng tồn tại. D. Mạng USB (Universal Serial Bus): USB là một chuẩn kết nối tuần tự đa năng, thường dùng để kết nối các thiết bị ngoại vi với máy tính (ví dụ: chuột, bàn phím, ổ cứng di động). USB không phải là một loại mạng máy tính. Vậy đáp án đúng là D. Mạng USB.

Câu 24: (0.31 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Mạng phân lớp (Layered Network Architecture) với thiết kế có khả năng mở rộng

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về các kiến trúc mạng và khả năng mở rộng của chúng. Mạng phân lớp (Layered Network Architecture): Kiến trúc này chia mạng thành các lớp riêng biệt, mỗi lớp có một chức năng cụ thể. Điều này giúp việc quản lý, bảo trì và mở rộng mạng dễ dàng hơn vì các thay đổi ở một lớp không ảnh hưởng đến các lớp khác. Thiết kế có khả năng mở rộng là yếu tố then chốt để đáp ứng nhu cầu phát triển trong tương lai. Mạng đơn lớp (Flat Network): Tất cả các thiết bị đều nằm trên cùng một lớp mạng. Kiến trúc này đơn giản nhưng khó quản lý và mở rộng khi số lượng thiết bị tăng lên. Mạng điểm-điểm (Point-to-Point Network): Kết nối trực tiếp giữa hai thiết bị. Khó mở rộng và không phù hợp cho mạng lớn với nhiều thiết bị. Mạng đa lớp (Multilayer Network) không có khả năng mở rộng: Mặc dù có nhiều lớp nhưng việc thiếu khả năng mở rộng sẽ hạn chế sự phát triển của mạng. Vì yêu cầu là mạng có thể mở rộng dễ dàng trong tương lai, kiến trúc mạng phân lớp với thiết kế có khả năng mở rộng là lựa chọn tốt nhất. Vậy đáp án đúng là: A. Mạng phân lớp (Layered Network Architecture) với thiết kế có khả năng mở rộng

Câu 25: (0.31 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: b. Access Point có thể thay thế hoàn toàn Router trong việc kết nối mạng của trường. c. Thiết lập VLAN (Virtual LAN) giúp tách biệt mạng giáo viên, học sinh và hệ thống quản lý để tăng tính bảo mật. d. Router có thể được sử dụng để kết nối giữa các mạng LAN trong trường và kiểm soát luồng dữ liệu ra Internet.

Giải thích:

Phân tích các lựa chọn: a. Sử dụng Switch để kết nối các máy tính trong phòng tin học giúp truyền dữ liệu nhanh hơn. Câu này đúng một phần. Switch giúp kết nối các thiết bị trong cùng một mạng LAN và tăng tốc độ truyền dữ liệu so với Hub. Tuy nhiên, nó không giải quyết toàn bộ bài toán (ví dụ: kết nối wifi cho giáo viên, phân quyền truy cập). b. Access Point có thể thay thế hoàn toàn Router trong việc kết nối mạng của trường. Câu này sai. Access Point (AP) chỉ cung cấp kết nối Wi-Fi. Router có nhiều chức năng hơn như định tuyến, cấp phát địa chỉ IP, bảo mật (firewall),... và kết nối các mạng LAN lại với nhau và ra Internet. AP không thể thay thế hoàn toàn Router. c. Thiết lập VLAN (Virtual LAN) giúp tách biệt mạng giáo viên, học sinh và hệ thống quản lý để tăng tính bảo mật. Câu này đúng. VLAN cho phép chia mạng vật lý thành các mạng logic riêng biệt, giúp cô lập lưu lượng truy cập và tăng cường bảo mật. Giáo viên, học sinh, và hệ thống quản lý có thể có các VLAN riêng, hạn chế truy cập trái phép. d. Router có thể được sử dụng để kết nối giữa các mạng LAN trong trường và kiểm soát luồng dữ liệu ra Internet. Câu này đúng. Router có chức năng định tuyến giữa các mạng LAN khác nhau (ví dụ: mạng phòng tin học, mạng văn phòng). Router cũng đóng vai trò cổng kết nối Internet, kiểm soát và bảo vệ mạng khỏi các truy cập không mong muốn. Kết luận: Với các yêu cầu của đề bài (tốc độ, Wi-Fi, phân quyền, bảo mật), các phương án c và d đều phù hợp. Phương án b sai, phương án a đúng một phần. Vì câu hỏi có nhiều đáp án đúng nên có vẻ như câu hỏi trắc nghiệm này có vấn đề. Tuy nhiên, theo như đáp án được cung cấp thì đáp án b, c và d đều được cho là đúng.

Câu 26: (0.31 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: a. Sử dụng mạng LAN giúp các thiết bị trong cùng một văn phòng kết nối với nhau mà không cần Internet. c. Firewall giúp kiểm soát truy cập và bảo vệ hệ thống mạng khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài. d. Kết nối mạng WAN giúp truyền dữ liệu giữa các chi nhánh ở các địa điểm khác nhau.

Giải thích:

Để giải quyết bài toán này, ta cần phân tích từng yêu cầu của doanh nghiệp và đối chiếu với các phương án được đưa ra: Yêu cầu 1: Nhân viên tại chi nhánh A và chi nhánh B có thể chia sẻ dữ liệu với nhau mà không cần Internet. Phương án a: "Sử dụng mạng LAN giúp các thiết bị trong cùng một văn phòng kết nối với nhau mà không cần Internet." -> Đúng một phần, LAN chỉ dùng cho các thiết bị trong cùng một văn phòng. Phương án d: "Kết nối mạng WAN giúp truyền dữ liệu giữa các chi nhánh ở các địa điểm khác nhau." -> Đúng, WAN kết nối các mạng LAN ở các chi nhánh khác nhau, cho phép chia sẻ dữ liệu không cần Internet công cộng. Yêu cầu 2: Nhân viên làm việc từ xa có thể truy cập vào mạng nội bộ của công ty một cách bảo mật. Phương án b: "Nhân viên làm việc từ xa có thể kết nối mạng công ty một cách an toàn mà không cần sử dụng VPN." -> Sai, để truy cập an toàn vào mạng nội bộ từ xa, cần sử dụng VPN (Virtual Private Network) để tạo một kết nối an toàn và mã hóa dữ liệu. Yêu cầu 3: Doanh nghiệp muốn kiểm soát lưu lượng dữ liệu ra vào mạng để tránh bị tấn công mạng. * Phương án c: "Firewall giúp kiểm soát truy cập và bảo vệ hệ thống mạng khỏi các cuộc tấn công từ bên ngoài." -> Đúng, tường lửa (Firewall) là một thành phần quan trọng trong việc bảo vệ mạng, nó kiểm soát lưu lượng ra vào và ngăn chặn các truy cập trái phép. Vậy, các phương án a, c, và d là các nhận định đúng về cách triển khai hệ thống mạng cho doanh nghiệp trong tình huống này. Phương án a đúng một phần nhưng vẫn là một thành phần quan trọng của mạng.

Câu 27: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Local Area Network

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu người học nhớ lại kiến thức cơ bản về thuật ngữ trong mạng máy tính. Lời giải: LAN là viết tắt của Local Area Network, có nghĩa là mạng cục bộ. Vậy đáp án đúng là: A. Local Area Network

Câu 28: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Giải thích:

Mạng LAN (Local Area Network) là mạng cục bộ, được sử dụng để kết nối các máy tính trong một phạm vi nhỏ như văn phòng, lớp học, nhà ở,... Do đó, đáp án đúng là B. Lời giải chi tiết: Khái niệm mạng LAN: Mạng LAN là một hệ thống mạng kết nối các thiết bị máy tính và các thiết bị khác trong một khu vực địa lý nhỏ, chẳng hạn như văn phòng, trường học, hoặc nhà ở. Mục đích sử dụng mạng LAN: Mạng LAN cho phép các thiết bị trong mạng chia sẻ tài nguyên (ví dụ: máy in, tập tin) và giao tiếp với nhau. Phân tích các đáp án: A. Cả một quốc gia: Đây là phạm vi của mạng WAN (Wide Area Network). B. Một khu vực nhỏ như văn phòng hoặc lớp học: Đây là đáp án đúng, phù hợp với định nghĩa của mạng LAN. C. Một lục địa: Đây là phạm vi rất lớn, không phù hợp với mạng LAN. * D. Toàn cầu: Đây là phạm vi của mạng Internet. Vậy, đáp án chính xác là B. Một khu vực nhỏ như văn phòng hoặc lớp học.

Câu 29: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Switch

Giải thích:

Thiết bị được sử dụng để kết nối các máy tính trong mạng LAN (Local Area Network) là Switch. Switch: Là thiết bị kết nối các máy tính trong mạng LAN, giúp các máy tính có thể giao tiếp và chia sẻ dữ liệu với nhau. Máy in, máy chiếu, loa: Là các thiết bị ngoại vi, không trực tiếp thực hiện chức năng kết nối mạng. Vậy đáp án đúng là A. Switch

Câu 30: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Một bộ giao thức truyền thông

Giải thích:

Giao thức TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol) là một bộ giao thức truyền thông, là nền tảng cho hoạt động của Internet. Nó định nghĩa cách dữ liệu được truyền qua mạng, bao gồm việc chia nhỏ dữ liệu thành các gói tin, đánh địa chỉ, định tuyến và đảm bảo dữ liệu đến đích một cách tin cậy. Vì vậy, đáp án đúng là: A. Một bộ giao thức truyền thông

Câu 31: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Xác định thiết bị trong mạng

Giải thích:

Địa chỉ IP (Internet Protocol address) là một địa chỉ số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị tham gia vào mạng máy tính sử dụng giao thức Internet để liên lạc. Địa chỉ IP có vai trò quan trọng trong việc định danh và xác định vị trí của các thiết bị trong mạng, cho phép dữ liệu được gửi và nhận một cách chính xác giữa các thiết bị. Vậy, địa chỉ IP dùng để xác định thiết bị trong mạng. Đáp án đúng: A. Xác định thiết bị trong mạng

Câu 32: (0.31 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Phạm vi địa lý

Giải thích:

Mạng WAN (Wide Area Network) và mạng LAN (Local Area Network) khác nhau chủ yếu về phạm vi địa lý mà chúng bao phủ. Mạng LAN: Là mạng cục bộ, kết nối các thiết bị trong một khu vực nhỏ hẹp như nhà ở, văn phòng, trường học,... Mạng WAN: Là mạng diện rộng, kết nối các mạng LAN ở các khu vực địa lý khác nhau, thậm chí là trên toàn cầu. Do đó, đáp án đúng là A. Phạm vi địa lý.