lxi.edu.vn
Năm học: 2025-2026
Chữ kí GT1: ...................
Chữ kí GT2: ...................
Môn: Địa lý 11 | Thời gian làm bài: 45 phút
((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 42 câu)
|
Họ và tên: ..................................................................... Lớp: ......................... Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: .................... |
Mã phách |
| Điểm bằng số | Điểm bằng chữ | Chữ ký của GT1 | Chữ ký của GT2 | Mã phách |
Câu 1: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Đông Á.
Giải thích:
Nhật Bản nằm ở khu vực Đông Á.Câu 2: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Khí hậu ôn đới lục địa.
Giải thích:
Lời giải: Miền Tây Trung Quốc có khí hậu ôn đới lục địa. Kiểu khí hậu này có đặc điểm là mùa đông lạnh, khô; mùa hè nóng, ít mưa. Do đó, lượng mưa thấp, bốc hơi mạnh dẫn đến hình thành nhiều hoang mạc và bán hoang mạc ở miền Tây Trung Quốc. Các đáp án còn lại không phù hợp: A. Khí hậu ôn đới hải dương: Khí hậu này có đặc điểm là ôn hòa, mưa quanh năm, không gây ra tình trạng khô hạn. B. Khí hậu cận nhiệt đới gió mùa: Khí hậu này có mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều, mùa đông khô lạnh. * C. Khí hậu ôn đới gió mùa: Khí hậu này có mùa hè nóng ẩm, mưa nhiều, mùa đông lạnh, khô.Câu 3: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Hoàng Hà – Trường Giang – Hắc Long Giang – Châu Giang
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết các con sông lớn nhất ở Trung Quốc. Đáp án đúng là: B. Hoàng Hà – Trường Giang – Hắc Long Giang – Châu Giang Hoàng Hà: Là con sông lớn thứ hai ở Trung Quốc, nổi tiếng với phù sa màu vàng. Trường Giang: Là con sông dài nhất ở Trung Quốc và châu Á, có vai trò quan trọng trong giao thông và thủy điện. Hắc Long Giang: Là con sông nằm ở vùng Đông Bắc Trung Quốc, tạo thành biên giới tự nhiên với Nga. Châu Giang: Là con sông lớn ở miền Nam Trung Quốc, có vai trò quan trọng trong nông nghiệp và công nghiệp.Câu 4: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Công nghiệp chế biến gỗ
Giải thích:
Rừng cung cấp nguồn nguyên liệu dồi dào cho ngành công nghiệp chế biến gỗ ở Trung Quốc. Do đó, đáp án đúng là B.Câu 5: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Các khoáng sản kim loại màu.
Giải thích:
Miền Đông Nam Trung Quốc nổi tiếng với các khoáng sản kim loại màu.Câu 6: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. A và B đúng
Giải thích:
Ven biển có nhiều vũng vịnh tạo điều kiện tự nhiên thuận lợi cho việc xây dựng các cảng biển và phát triển giao thông vận tải biển. Do đó, đáp án C ("A và B đúng") là đáp án chính xác.Câu 7: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Đông dân nhất thế giới
Giải thích:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức cơ bản về dân số của Trung Quốc. Lời giải: Trung Quốc hiện tại là quốc gia có dân số đông nhất thế giới. Do đó, đáp án đúng là B. Đáp án A sai vì Trung Quốc không phải là nước ít dân nhất thế giới, mà là nước đông dân nhất. Đáp án C sai vì Trung Quốc đông dân hơn Liên bang Nga rất nhiều. Liên bang Nga không phải là nước đông dân thứ hai thế giới. * Đáp án D sai vì có một đáp án đúng là B.Câu 8: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Mất cân bằng giới tính nghiêm trọng.
Giải thích:
Chính sách Một con của Trung Quốc, được áp dụng từ năm 1979, nhằm mục đích kiểm soát sự gia tăng dân số. Tuy nhiên, chính sách này đã dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực, trong đó nghiêm trọng nhất là tình trạng mất cân bằng giới tính do tư tưởng trọng nam khinh nữ vẫn còn tồn tại ở nhiều vùng nông thôn. Điều này dẫn đến việc nhiều gia đình lựa chọn giới tính thai nhi, gây ra tình trạng thiếu nữ giới so với nam giới. Các lựa chọn khác không phản ánh tác động tiêu cực nhất của chính sách này: A. Tỉ lệ dân thành thị tăng: Quá trình đô thị hóa ở Trung Quốc diễn ra do nhiều yếu tố khác, không trực tiếp liên quan đến chính sách một con. C. Giảm tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên: Đây là mục tiêu chính của chính sách, không phải là tác động tiêu cực. * D. Chất lượng đời sống dân cư được cải thiện: Đây là một mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội nói chung, không liên quan trực tiếp và là hệ quả tiêu cực của chính sách một con.Câu 9: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: A. Dân tộc Hán.
Giải thích:
Dân tộc Hán chiếm đa số (khoảng 90%) ở Trung Quốc. Vì vậy, đáp án đúng là A. Dân tộc Hán.Câu 10: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Dân cư phân bố không đều tập trung chủ yếu ở miền Đông.
Giải thích:
Đặc điểm phân bố dân cư của Trung Quốc là không đều, tập trung chủ yếu ở miền Đông do điều kiện tự nhiên thuận lợi hơn, kinh tế phát triển hơn so với miền Tây. Miền Tây chủ yếu là núi cao, hoang mạc, điều kiện sống khó khăn.Câu 11: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Chữ La tinh.
Giải thích:
Chữ La tinh không phải là phát minh của Trung Quốc thời kì cổ, trung đại. La bàn, giấy và kĩ thuật in là những phát minh nổi tiếng của Trung Quốc thời kì này.Câu 12: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Thái Lan.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, cần có kiến thức về vị trí địa lý của các quốc gia Đông Nam Á và xác định quốc gia nào không có chung đường biên giới với Trung Quốc. Việt Nam: Có chung đường biên giới với Trung Quốc ở phía Bắc. Lào: Có chung đường biên giới với Trung Quốc ở phía Bắc. Mi-an-ma (Myanmar): Có chung đường biên giới với Trung Quốc ở phía Bắc. Thái Lan: Không có chung đường biên giới với Trung Quốc. Vậy, đáp án đúng là D. Thái Lan.Câu 13: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. 0,764
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhớ lại một thông tin cụ thể về chỉ số HDI của Trung Quốc vào năm 2020. Đây là một câu hỏi thuộc mức độ nhận biết vì nó kiểm tra khả năng nhớ lại một con số cụ thể đã được cung cấp trong tài liệu hoặc bài giảng. Đáp án đúng là: B. 0,764Câu 14: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: A. Trung Quốc tiếp giáp với 20 quốc gia ở phía bắc, phía tây và phía nam
Giải thích:
Đáp án A sai vì Trung Quốc tiếp giáp với 14 quốc gia trên đất liền. Các đáp án còn lại đều là các đặc điểm đúng về vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên của Trung Quốc.Câu 15: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Là nơi bắt nguồn của các sông lớn.
Giải thích:
Miền Đông Trung Quốc có đặc điểm tự nhiên: Địa hình chủ yếu là đồng bằng phù sa màu mỡ, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp. Khí hậu cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa, tạo điều kiện cho sự phát triển của các loại cây trồng nhiệt đới và ôn đới. * Khoáng sản kim loại màu là chủ yếu. Các sông lớn của Trung Quốc (như Hoàng Hà, Trường Giang) bắt nguồn từ vùng núi phía Tây, không phải miền Đông. Vậy, nhận định "Là nơi bắt nguồn của các sông lớn" là không đúng.Câu 16: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Tiến hành chính sách dân số rất triệt để (Chính sách Một con).
Giải thích:
Nguyên nhân chủ yếu làm cho tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của Trung Quốc ngày càng giảm là do chính sách dân số rất triệt để (Chính sách Một con) được thực hiện trong một thời gian dài. Chính sách này đã hạn chế số lượng con mà mỗi gia đình được phép sinh, dẫn đến việc giảm tỉ lệ sinh và do đó giảm tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên. Giải thích các đáp án khác: B. Sự phát triển nhanh của y tế, giáo dục: Y tế và giáo dục phát triển có thể làm giảm tỉ lệ tử vong trẻ em và nâng cao nhận thức về kế hoạch hóa gia đình, nhưng không phải là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến giảm tỉ suất gia tăng dân số. C. Sự phát triển nhanh của nền kinh tế: Kinh tế phát triển có thể ảnh hưởng đến quy mô gia đình, nhưng không phải là nguyên nhân chính so với chính sách dân số. * D. Tâm lí không muốn sinh nhiều con của người dân: Tâm lý này có thể đóng vai trò nhất định, nhưng chịu ảnh hưởng lớn từ chính sách dân số của nhà nước.Câu 17: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Có điều kiện tự nhiên thuận lợi, dễ dàng cho giao lưu.
Giải thích:
Dân cư Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông vì nơi đây có điều kiện tự nhiên thuận lợi như địa hình đồng bằng, khí hậu ôn hòa, nguồn nước dồi dào, đất đai màu mỡ, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Ngoài ra, giao thông ở miền Đông phát triển hơn, tạo điều kiện dễ dàng cho giao lưu kinh tế, văn hóa và xã hội. Các yếu tố khác như "là nơi sinh sống lâu đời", "ít thiên tai", và "không có lũ lụt" không phải là nguyên nhân chính, hoặc không hoàn toàn chính xác.Câu 18: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên cao.
Giải thích:
Đề bài yêu cầu xác định ý không đúng với đặc điểm dân cư – xã hội Trung Quốc hiện nay. Đáp án A: Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên cao. Đây là ý không đúng. Hiện nay, Trung Quốc đã thực hiện chính sách dân số hiệu quả, làm giảm tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên xuống mức thấp. Đáp án B: Các khu tự trị tập trung chủ yếu ở vùng núi và biên giới. Đây là ý đúng. Các khu tự trị của Trung Quốc thường tập trung ở các vùng có nhiều dân tộc thiểu số sinh sống, phần lớn ở vùng núi và biên giới. Đáp án C: Các thành phố lớn tập trung chủ yếu tại miền Đông. Đây là ý đúng. Do điều kiện tự nhiên thuận lợi, kinh tế phát triển, nên các thành phố lớn của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở miền Đông. Đáp án D: Là nước đông dân nhất thế giới. Đây là ý đúng. Trung Quốc hiện vẫn là quốc gia có số dân đông nhất thế giới. Vậy, đáp án đúng là A. Tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên cao.Câu 19: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: A. Thuận lợi để giao thương với thế giới qua đường biển
Giải thích:
Vị trí địa lí của Trung Quốc có nhiều ưu thế, trong đó ưu thế nổi bật nhất là tiếp giáp với biển, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương với thế giới bằng đường biển. Các nước Trung Á và Nam Á có thể tiếp cận bằng đường bộ nhưng mức độ thuận lợi không bằng giao thương đường biển do cơ sở hạ tầng và điều kiện địa hình. Vì vậy, đáp án đúng nhất là A.Câu 20: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Tất cả các ý trên đều đúng
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, cần xác định các khoáng sản phi kim loại có trữ lượng lớn ở Trung Quốc. Phốt pho: Trung Quốc là một trong những quốc gia có trữ lượng phốt pho lớn trên thế giới. Lưu huỳnh: Trung Quốc cũng có trữ lượng lưu huỳnh đáng kể. * Muối mỏ: Trung Quốc có nguồn tài nguyên muối mỏ phong phú. Do đó, cả ba loại khoáng sản trên đều có trữ lượng lớn ở Trung Quốc. Vậy đáp án đúng là: D. Tất cả các ý trên đều đúng.Câu 21: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Tất cả đáp án đều đúng
Giải thích:
Ở miền Đông Trung Quốc, các con sông có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực: Cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp: Sông ngòi cung cấp nguồn nước tưới tiêu dồi dào cho các vùng trồng lúa, hoa màu và cây công nghiệp. Nuôi trồng và đánh bắt thủy sản: Sông ngòi là môi trường sống của nhiều loài thủy sản, tạo điều kiện cho hoạt động nuôi trồng và đánh bắt. * Giao thông đường thủy: Các con sông lớn như Trường Giang, Hoàng Hà là những tuyến giao thông đường thủy quan trọng, giúp vận chuyển hàng hóa và hành khách. Vì vậy, tất cả các đáp án A, B, và C đều đúng. Do đó, đáp án đúng là D. Tất cả đáp án đều đúng.Câu 22: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Điều kiện tự nhiên không thuận lợi (địa hình, đất, khí hậu).
Giải thích:
Miền Tây Trung Quốc có dân cư thưa thớt chủ yếu do điều kiện tự nhiên không thuận lợi. Khu vực này có địa hình cao, hiểm trở (các dãy núi lớn, cao nguyên), khí hậu khắc nghiệt (khô hạn, lạnh), đất đai kém màu mỡ (hoang mạc, bán hoang mạc). Các yếu tố này gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp và sinh hoạt, dẫn đến mật độ dân số thấp. Các đáp án khác không phải là nguyên nhân chính: A. Sông ngòi ngắn dốc, thường xuyên gây lũ: Mặc dù có sông ngòi, nhưng lũ lụt không phải là yếu tố quyết định mật độ dân số thấp ở miền Tây. C. Tài nguyên khoáng sản nghèo nàn: Miền Tây Trung Quốc thực tế có nhiều tài nguyên khoáng sản, nhưng việc khai thác gặp khó khăn do điều kiện tự nhiên. * D. Nhiều hoang mạc, bồn địa: Đây là một phần của điều kiện tự nhiên không thuận lợi, nhưng đáp án B bao quát hơn và chính xác hơn.Câu 23: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Núi cao hiểm trở
Giải thích:
Câu hỏi này thuộc mức độ nhận biết vì yêu cầu học sinh nhớ lại kiến thức về đặc điểm địa hình biên giới của Trung Quốc. Lời giải: Đáp án đúng là A. Núi cao hiểm trở. Giải thích: Trung Quốc có đường biên giới trên đất liền dài nhất thế giới, tiếp giáp với nhiều quốc gia. Phần lớn đường biên giới này nằm ở khu vực miền núi phía Tây và Tây Nam, đặc biệt là dãy Himalaya, dãy Côn Lôn, Thiên Sơn... Do đó, đặc điểm chủ yếu của biên giới Trung Quốc với các nước là núi cao hiểm trở.Câu 24: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Lao động phân bố đều trong cả nước.
Giải thích:
Đề bài hỏi về những yếu tố không đúng về thuận lợi của đặc điểm dân cư và xã hội Trung Quốc đối với phát triển kinh tế. Ta cần xem xét từng đáp án: A. Lực lượng lao động dồi dào: Đây là một thuận lợi lớn cho phát triển kinh tế của Trung Quốc. B. Người lao động có truyền thống cần cù, sáng tạo: Đây cũng là một thuận lợi, tạo ra năng suất và đổi mới. C. Lao động phân bố đều trong cả nước: Đây không phải là thuận lợi, mà thực tế là lao động phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở miền Đông. Sự phân bố không đều này gây khó khăn cho phát triển kinh tế ở các vùng khác. D. Lao động có chất lượng ngày càng cao: Đây là một thuận lợi, giúp tăng năng suất và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Vậy, đáp án C là đáp án không đúng.Câu 25: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Liên Bang Nga, Ca-na-đa, Hoa Kì.
Giải thích:
Diện tích của Trung Quốc đứng thứ tư trên thế giới, sau Liên bang Nga, Canada và Hoa Kỳ. Vì vậy, đáp án đúng là B.Câu 26: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Tỉ lệ người từ 15 – 64 tăng liên tục
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần phân tích bảng số liệu về cơ cấu dân số theo tuổi của Trung Quốc giai đoạn 1990 - 2020. Phân tích bảng số liệu: | Nhóm tuổi | 1990 (%) | 2000 (%) | 2010 (%) | 2020 (%) | | -------------- | -------- | -------- | -------- | -------- | | Dưới 15 tuổi | 27.7 | 22.9 | 18.7 | 17.95 | | 15 - 64 tuổi | 66.7 | 70.1 | 74.4 | 68.61 | | 65 tuổi trở lên | 5.6 | 7.0 | 6.9 | 13.44 | Đánh giá các phương án: A. Tỉ lệ người dưới 15 tuổi tăng nhanh và mạnh: Nhìn vào bảng số liệu, tỉ lệ người dưới 15 tuổi giảm từ 27.7% năm 1990 xuống 17.95% năm 2020. Vậy phương án này sai. B. Số dân tăng lên nhanh chóng: Bảng số liệu này chỉ thể hiện cơ cấu dân số theo độ tuổi, không cung cấp thông tin về tổng số dân. Vì vậy, không thể kết luận số dân tăng nhanh chóng hay không chỉ dựa vào bảng này. C. Tỉ lệ người từ 15 – 64 tăng liên tục: Tỉ lệ người từ 15-64 tuổi tăng từ 66.7% (1990) lên 70.1% (2000) lên 74.4% (2010) sau đó giảm xuống 68.61 (2020). Như vậy giai đoạn 1990-2010 tăng liên tục. D. Tỉ lệ người 65 tuổi trở lên giảm mạnh: Tỉ lệ người 65 tuổi trở lên tăng từ 5.6% năm 1990 lên 13.44% năm 2020, cho thấy sự gia tăng chứ không phải giảm mạnh. Vậy phương án này sai. * Kết luận: Dựa trên phân tích, phương án C là phù hợp nhất. Tỉ lệ người từ 15 – 64 tuổi tăng trong giai đoạn 1990-2010, cho thấy sự thay đổi trong cơ cấu dân số.Câu 27: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. 61%
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết và nhớ lại thông tin cụ thể về tỉ lệ dân thành thị ở Trung Quốc vào năm 2020. Lời giải: Tỉ lệ dân thành thị ở Trung Quốc vào năm 2020 là 61%. Do đó, đáp án đúng là B. 61%.Câu 28: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Hoa Nam.
Giải thích:
Đáp án đúng là D. Hoa Nam. Lời giải chi tiết: Đồng bằng Hoa Nam là khu vực chịu nhiều lụt lội nhất ở miền Đông Trung Quốc do: Vị trí địa lý: Đồng bằng Hoa Nam nằm ở khu vực ven biển, nơi thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới từ biển vào. Địa hình: Địa hình thấp, bằng phẳng, dễ bị ngập úng khi có mưa lớn hoặc lũ lụt từ các sông đổ về. * Chế độ mưa: Lượng mưa lớn, tập trung vào mùa hè, dễ gây ra lũ lụt.Câu 29: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Duy Ngô Nhĩ
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, cần nhận biết được các cao nguyên nổi tiếng ở Trung Quốc. Cao nguyên Tây Tạng: Là một cao nguyên lớn và nổi tiếng ở Trung Quốc, thường được gọi là "Nóc nhà của thế giới". Cao nguyên Vân Quý: (hay còn gọi là cao nguyên Vân Nam - Quý Châu) nằm ở phía Tây Nam Trung Quốc. * Duy Ngô Nhĩ: Không phải là tên một cao nguyên. Duy Ngô Nhĩ là tên một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc. Khu vực người Duy Ngô Nhĩ sinh sống chủ yếu là khu tự trị Tân Cương, chứ không phải là một cao nguyên. Vậy đáp án đúng là A. Duy Ngô Nhĩ.Câu 30: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Chăn nuôi gia súc
Giải thích:
Lời giải: Thảo nguyên ở miền Tây Trung Quốc có diện tích lớn và điều kiện tự nhiên phù hợp cho việc chăn nuôi gia súc. Các hoạt động trồng cây ăn quả hay phát triển du lịch không phải là hình thức sử dụng chủ yếu ở khu vực này. Vậy đáp án đúng là: C. Chăn nuôi gia súcCâu 31: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Cơ cấu dân số mất cân bằng (nam nhiều hơn nữ).
Giải thích:
Để xác định nhận xét đúng, ta cần phân tích bảng số liệu (mặc dù bảng số liệu không được cung cấp trực tiếp, ta sẽ dựa vào đáp án đúng đã cho để suy luận). Đáp án đúng là "C. Cơ cấu dân số mất cân bằng (nam nhiều hơn nữ)". Điều này có nghĩa là, dựa vào bảng số liệu (không hiển thị), ta có thể suy ra số lượng nam giới ở Trung Quốc năm 2014 lớn hơn số lượng nữ giới. Các phương án khác bị loại trừ vì: A. Tỉ lệ dân thành thị thấp hơn tỉ lệ dân nông thôn: Nếu đáp án này đúng, bảng số liệu sẽ thể hiện số dân nông thôn lớn hơn số dân thành thị. B. Cơ cấu dân số mất cân bằng (nữ nhiều hơn nam): Trái ngược với đáp án đúng. * D. Cơ cấu dân số cân bằng: Trái ngược với đáp án đúng. Vậy, từ đáp án đúng đã cho, ta hiểu rằng bảng số liệu ẩn chứa thông tin về sự mất cân bằng giới tính ở Trung Quốc năm 2014, với số lượng nam giới vượt trội hơn so với nữ giới.Câu 32: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Miền Đông giàu khoáng sản còn miền Tây thì nghèo.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần phân tích đặc điểm tự nhiên của hai miền Đông và Tây Trung Quốc, sau đó so sánh với các nhận xét được đưa ra để tìm ra nhận xét không chính xác. Miền Đông Trung Quốc: Địa hình: Chủ yếu là đồng bằng rộng lớn như Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp và xây dựng cơ sở hạ tầng. Khí hậu: Khí hậu gió mùa ẩm, chịu ảnh hưởng của gió mùa từ biển thổi vào, mang lại lượng mưa lớn, đặc biệt vào mùa hè. Sông ngòi: Mạng lưới sông ngòi dày đặc, nhiều sông lớn như Hoàng Hà, Trường Giang, Châu Giang cung cấp nước cho sản xuất và sinh hoạt. Khoáng sản: Có trữ lượng lớn than đá, dầu mỏ, quặng sắt và các khoáng sản khác, tạo điều kiện phát triển công nghiệp. Miền Tây Trung Quốc: Địa hình: Chủ yếu là núi và cao nguyên hiểm trở như dãy Himalaya, cao nguyên Tây Tạng, bồn địa Tarim. Khí hậu: Khí hậu lục địa khô hạn, lượng mưa rất ít, mùa đông lạnh giá, mùa hè nóng. Sông ngòi: Là thượng nguồn của nhiều sông lớn (như Hoàng Hà, Trường Giang) nhưng do địa hình cao, khí hậu khô hạn nên mật độ sông ngòi thưa thớt. Khoáng sản: Giàu tài nguyên khoáng sản như dầu mỏ, khí đốt, than đá, kim loại màu (như đồng, chì, kẽm,...), nhưng việc khai thác gặp nhiều khó khăn do địa hình hiểm trở và điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Phân tích các đáp án: A. Miền Đông chủ yếu là đồng bằng còn miền Tây chủ yếu là núi và cao nguyên: Nhận xét này chính xác. Miền Đông với các đồng bằng Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam đối lập với miền Tây chủ yếu là các dãy núi cao và cao nguyên đồ sộ như Tây Tạng. B. Miền Tây khí hậu lục địa, ít mưa còn miền Đông khí hậu gió mùa, mưa nhiều: Nhận xét này chính xác. Miền Tây nằm sâu trong lục địa, chịu ảnh hưởng của khối khí lục địa nên khô hạn, trong khi miền Đông chịu ảnh hưởng của gió mùa từ biển thổi vào nên mưa nhiều. C. Miền Tây là thượng nguồn của các sông lớn chảy về phía đông: Nhận xét này chính xác. Các sông lớn như Hoàng Hà, Trường Giang đều bắt nguồn từ các dãy núi và cao nguyên ở miền Tây rồi chảy về phía đông. D. Miền Đông giàu khoáng sản còn miền Tây thì nghèo: Nhận xét này không chính xác. Cả miền Đông và miền Tây Trung Quốc đều có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú. Tuy nhiên, miền Đông có điều kiện khai thác thuận lợi hơn do địa hình bằng phẳng và cơ sở hạ tầng phát triển hơn. Miền Tây giàu khoáng sản nhưng điều kiện khai thác khó khăn hơn. Vậy, đáp án không chính xác là D. Miền Đông giàu khoáng sản còn miền Tây thì nghèo.Câu 33: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)
Đáp án đúng: C. 1500 km
Giải thích:
Chiều dài biên giới giữa Việt Nam và Trung Quốc là khoảng 1450 km, gần với con số 1500 km nhất trong các đáp án được đưa ra. Do đó, đáp án C là chính xác nhất.Câu 34: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Tất cả các đáp án trên đều đúng
Giải thích:
Lời giải: Để Trung Quốc phát triển một nền kinh tế đa dạng, các yếu tố sau đều đóng vai trò quan trọng: A. Đất nước rộng lớn: Diện tích rộng lớn tạo điều kiện cho sự đa dạng về tài nguyên, khí hậu, và các vùng kinh tế khác nhau. B. Thiên nhiên có sự phân hóa giữa các vùng: Sự phân hóa về địa hình, khí hậu, đất đai, và tài nguyên thiên nhiên giữa các vùng tạo điều kiện cho phát triển các ngành kinh tế khác nhau phù hợp với từng vùng. * C. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú: Sự đa dạng và trữ lượng lớn của tài nguyên thiên nhiên là cơ sở để phát triển nhiều ngành công nghiệp và nông nghiệp. Do đó, đáp án đúng là D. Tất cả các đáp án trên đều đúng.Câu 35: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Tạo ra nguồn lao động có sức mạnh.
Giải thích:
Câu hỏi yêu cầu nhận diện ý không đúng về hậu quả của tư tưởng trọng nam ở Trung Quốc. Tư tưởng trọng nam khinh nữ dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực về mặt xã hội, kinh tế và nhân khẩu học. A. Ảnh hưởng tiêu cực đến cơ cấu giới tính: Đúng, do lựa chọn giới tính khi sinh. B. Ảnh hưởng đến nguồn lao động trong tương lai: Đúng, do mất cân bằng giới tính, số lượng nữ ít hơn sẽ ảnh hưởng đến lực lượng lao động. C. Tạo ra nguồn lao động có sức mạnh: Sai, đây không phải là hậu quả của tư tưởng trọng nam. Tư tưởng này không trực tiếp tạo ra nguồn lao động có sức mạnh. D. Tạo ra nhiều vấn đề xã hội cho đất nước và kinh tế: Đúng, ví dụ như khó khăn trong hôn nhân, buôn bán phụ nữ, v.v. Vậy đáp án C là đáp án không đúng.Câu 36: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: b. Với phần lớn diện tích là núi và cao nguyên, nguồn tài nguyên đất đai của Trung Quốc được xem là khan hiếm, làm cho việc quản lý và sử dụng đất trở thành vấn đề chiến lược. c. Đất nông thôn ở Trung Quốc thuộc sở hữu tập thể của làng và chỉ được mua bán giữa những người dân trong cùng làng, nhằm duy trì quyền sở hữu tập thể và đảm bảo sử dụng đất cho mục đích nông nghiệp.
Giải thích:
Phân tích và giải thích: Câu hỏi yêu cầu học sinh hiểu và rút ra thông tin từ đoạn văn cho trước về vấn đề sử dụng đất ở Trung Quốc. Cụ thể, học sinh cần: Hiểu được tầm quan trọng của đất đai ở Trung Quốc do đặc điểm địa hình. Hiểu sự khác biệt trong quản lý đất đai giữa khu vực thành thị và nông thôn. Xác định các biện pháp quản lý đất đai nhằm đảm bảo quyền sở hữu và mục đích sử dụng đất. Lời giải chi tiết: Dựa vào đoạn thông tin đã cho, ta phân tích từng đáp án: a. Sai. Đoạn văn nói rõ đất ở thành thị được cho thuê dài hạn, không phải mua bán tự do. b. Đúng. Đoạn văn khẳng định tài nguyên đất khan hiếm do địa hình đồi núi, khiến quản lý đất trở thành vấn đề chiến lược. c. Đúng. Đoạn văn nêu rõ đất nông thôn thuộc sở hữu tập thể và chỉ được mua bán trong làng để đảm bảo quyền sở hữu và mục đích sử dụng nông nghiệp. * d. Sai. Đoạn văn chỉ rõ sự khác biệt trong quản lý đất giữa thành thị và nông thôn. Kết luận: Đáp án b và c đều đúng và phản ánh chính xác thông tin được cung cấp trong đoạn văn.Câu 37: (0.24 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: a. Hạn hán và mưa lũ là những yếu tố thời tiết khắc nghiệt làm giảm sản lượng nông nghiệp ở Trung Quốc, đặc biệt ảnh hưởng đến ngô, lúa mì và gạo. c. Đợt hạn hán ở miền Nam Trung Quốc vào năm trước đã khiến giá cả rau củ như dưa chuột và rau xanh tăng mạnh, gây khó khăn cho người tiêu dùng.
Giải thích:
Lời giải chi tiết: Để trả lời câu hỏi này, ta cần đọc kỹ đoạn thông tin được cung cấp và so sánh với các đáp án để tìm ra những phát biểu đúng. Đáp án a: "Hạn hán và mưa lũ là những yếu tố thời tiết khắc nghiệt làm giảm sản lượng nông nghiệp ở Trung Quốc, đặc biệt ảnh hưởng đến ngô, lúa mì và gạo." - Đáp án này đúng vì thông tin trong đoạn văn có đề cập đến việc hạn hán có thể làm giảm sản lượng ngô, lúa mì và gạo. Đáp án b: "Các loại rau và trái cây dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt nhưng lại có thể dự trữ lâu dài, giúp giảm thiểu thiệt hại trong sản xuất." - Đáp án này sai vì đoạn văn có đề cập rau và trái cây dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết và "khó dự trữ". Đáp án c: "Đợt hạn hán ở miền Nam Trung Quốc vào năm trước đã khiến giá cả rau củ như dưa chuột và rau xanh tăng mạnh, gây khó khăn cho người tiêu dùng." - Đáp án này đúng vì thông tin trong đoạn văn có đề cập đến đợt hạn hán ở miền Nam Trung Quốc làm tăng giá dưa chuột và rau xanh. Đáp án d: "Hạn hán và mưa lũ chỉ ảnh hưởng đến ngô, lúa mì và gạo, không tác động đáng kể đến các loại cây trồng khác." - Đáp án này sai vì đoạn văn có đề cập đến việc mưa lũ cũng tác động đến các cây trồng khác và rau quả cũng dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Vậy, đáp án đúng là a và c.Câu 38: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Núi, sơn nguyên và cao nguyên
Giải thích:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức cơ bản về đặc điểm địa hình của Trung Quốc. Học sinh cần nhận biết và nhớ lại thông tin về thành phần địa hình chủ yếu chiếm phần lớn diện tích của quốc gia này. Lời giải: Địa hình Trung Quốc đa dạng và phức tạp, trong đó: Núi, sơn nguyên và cao nguyên chiếm hơn 70% diện tích lãnh thổ. Đồng bằng chỉ chiếm một phần nhỏ diện tích. Biển là bộ phận thuộc lãnh thổ nhưng không chiếm phần lớn diện tích. Hoang mạc phân bố chủ yếu ở phía tây bắc và cũng không chiếm phần lớn diện tích. Do đó, đáp án đúng là A. Núi, sơn nguyên và cao nguyên.Câu 39: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, cần có kiến thức về vị trí địa lý và tên gọi của các đồng bằng lớn ở miền Đông Trung Quốc. Thứ tự các đồng bằng từ Bắc xuống Nam là: 1. Đồng bằng Đông Bắc: Nằm ở vùng Đông Bắc Trung Quốc, còn gọi là đồng bằng Tùng Liêu. 2. Đồng bằng Hoa Bắc: Nằm ở khu vực xung quanh hạ lưu sông Hoàng Hà. 3. Đồng bằng Hoa Trung: Nằm ở khu vực trung và hạ lưu sông Trường Giang. 4. Đồng bằng Hoa Nam: Nằm ở khu vực xung quanh châu thổ sông Châu Giang. Vậy đáp án đúng là B. Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.Câu 40: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Gồm các dãy núi cao, đồ sộ, các cao nguyên xen lẫn các bồn địa và hoang mạc
Giải thích:
Miền Tây Trung Quốc có địa hình phức tạp, bao gồm các dãy núi cao và đồ sộ như dãy Himalaya, Kunlun, Thiên Sơn,... xen kẽ với các cao nguyên rộng lớn (Tây Tạng, Thanh Tạng) và các bồn địa (Tarim, Tứ Xuyên) cùng các hoang mạc (Taklamakan). Các đáp án còn lại không chính xác vì: A: Không đúng, vì ngoài núi cao còn có cao nguyên, bồn địa và hoang mạc. C: Miền Tây không có đồng bằng châu thổ rộng lớn. Đồng bằng tập trung chủ yếu ở miền Đông. * D: Vùng này không tương đối thấp và không chỉ có bồn địa.Câu 41: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Ôn đới
Giải thích:
Phần lớn lãnh thổ Trung Quốc nằm ở vĩ độ trung bình và cao, chịu ảnh hưởng của gió mùa, do đó phần lớn lãnh thổ có khí hậu ôn đới. Các khu vực phía nam có khí hậu cận nhiệt đới. Vậy đáp án đúng là: C. Ôn đớiCâu 42: (0.24 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa.
Giải thích:
Miền Đông Trung Quốc chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của gió mùa, với hai kiểu khí hậu chiếm ưu thế là cận nhiệt đới gió mùa (ở phía nam) và ôn đới gió mùa (ở phía bắc). Do đó, đáp án đúng là A.