lxi.edu.vn
Năm học: 2025-2026
Chữ kí GT1: ...................
Chữ kí GT2: ...................
Môn: Lịch sử, Khoa học, Công nghệ, Tin học, Hoạt động trải nghiệm, Đạo đức lớp 5 | Thời gian làm bài: 45 phút
((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 18 câu)
|
Họ và tên: ..................................................................... Lớp: ......................... Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: .................... |
Mã phách |
| Điểm bằng số | Điểm bằng chữ | Chữ ký của GT1 | Chữ ký của GT2 | Mã phách |
Câu 1: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)
Đáp án đúng: C. 4.
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi này, ta cần nhớ lại kiến thức về các giai đoạn phát triển của con người đã được học. Các giai đoạn phát triển chính của con người là: 1. Giai đoạn bào thai 2. Giai đoạn sơ sinh 3. Giai đoạn tuổi thơ 4. Giai đoạn trưởng thành Vậy, có tổng cộng 4 giai đoạn phát triển chính của con người. Do đó, đáp án đúng là C. 4.Câu 2: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Xuất hiện kinh nguyệt.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết đặc điểm nào không xuất hiện ở nam giới tuổi dậy thì. Đáp án đúng là "Xuất hiện kinh nguyệt" vì đây là đặc điểm sinh lý của nữ giới. Lời giải chi tiết: Bước 1: Xác định kiến thức cần thiết: Học sinh cần có kiến thức về các đặc điểm sinh lý của nam và nữ ở tuổi dậy thì. Bước 2: Phân tích các đáp án: A. Xuất hiện râu: Đây là một đặc điểm sinh lý phổ biến ở nam giới tuổi dậy thì. B. Ngực nở rộng hơn: Đúng, đây là một đặc điểm của nam giới tuổi dậy thì. C. Giọng nói trầm hơn: Đây cũng là một đặc điểm sinh lý phổ biến ở nam giới tuổi dậy thì. D. Xuất hiện kinh nguyệt: Đây là đặc điểm sinh lý của nữ giới tuổi dậy thì, không xuất hiện ở nam giới. * Bước 3: Chọn đáp án đúng: D. Xuất hiện kinh nguyệt.Câu 3: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Tuổi trưởng thành.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết kiến thức cơ bản về các giai đoạn phát triển của con người và trách nhiệm gắn liền với từng giai đoạn. Cụ thể, học sinh cần nhớ được giai đoạn nào con người có thể lập gia đình, sinh con và chịu trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. Lời giải: Đề bài hỏi về độ tuổi có thể lập gia đình, sinh con, chịu trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. A. Tuổi thơ ấu: Đây là giai đoạn trẻ em còn nhỏ, chưa đủ khả năng và trách nhiệm để lập gia đình và sinh con. B. Tuổi trưởng thành: Đây là giai đoạn con người đã phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, có đủ quyền và nghĩa vụ công dân, có thể lập gia đình, sinh con và chịu trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội. C. Tuổi già: Đây là giai đoạn con người đã lớn tuổi, sức khỏe suy giảm, thường được nghỉ ngơi và hưởng thụ cuộc sống. D. Tuổi vị thành niên: Đây là giai đoạn chuyển giao giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành, chưa đủ quyền và nghĩa vụ công dân đầy đủ. Vậy, đáp án đúng là: B. Tuổi trưởng thành.Câu 4: (0.56 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Tham gia các hoạt động phù hợp, kết hợp rèn luyện thân thể.
Giải thích:
Lời giải chi tiết: Câu hỏi yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức về các giai đoạn phát triển của con người và những việc nên làm để giữ gìn sức khỏe ở tuổi già. Phân tích các đáp án: A. Tham gia các hoạt động phù hợp, kết hợp rèn luyện thân thể. Đây là đáp án đúng. Người già cần vận động thể chất nhẹ nhàng và tham gia các hoạt động phù hợp với sức khỏe để duy trì sự dẻo dai, tăng cường sức khỏe tim mạch và hệ xương khớp. B. Tham gia các hoạt động lao động, sản xuất trong xã hội. Người già có thể tham gia lao động, sản xuất nếu sức khỏe cho phép, nhưng đây không phải là hoạt động ưu tiên hàng đầu để giữ gìn sức khỏe và kéo dài tuổi thọ. C. Tham gia vào các lớp học. Học tập là hoạt động tốt cho trí não, nhưng không trực tiếp tác động đến sức khỏe thể chất. D. Tham gia các hoạt động mạnh để rèn luyện sức khỏe. Các hoạt động mạnh không phù hợp với thể trạng của người già, có thể gây chấn thương hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Kết luận: Đáp án A là phù hợp nhất vì nó nhấn mạnh đến việc lựa chọn các hoạt động phù hợp với sức khỏe và kết hợp với rèn luyện thân thể.Câu 5: (0.56 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: A. Do cơ thể tăng cường tiết hoóc-môn sinh dục.
Giải thích:
Câu hỏi yêu cầu học sinh giải thích nguyên nhân của những thay đổi ở tuổi vị thành niên. Để trả lời đúng, học sinh cần hiểu rõ về các giai đoạn phát triển của con người và vai trò của hoóc-môn sinh dục trong giai đoạn này. Lời giải chi tiết: Ở tuổi vị thành niên, cơ thể trải qua nhiều thay đổi về ngoại hình (ví dụ: mọc lông, phát triển ngực ở nữ, vỡ giọng ở nam), sinh lí (ví dụ: bắt đầu có kinh nguyệt ở nữ, xuất tinh ở nam), tâm lí (ví dụ: cảm xúc thất thường, quan tâm đến giới tính) và các mối quan hệ xã hội (ví dụ: mở rộng các mối quan hệ bạn bè, quan tâm đến tình yêu). Nguyên nhân chính của những thay đổi này là do sự thay đổi về nội tiết tố trong cơ thể. Cụ thể, cơ thể tăng cường tiết hoóc-môn sinh dục (testosterone ở nam và estrogen ở nữ). Các hoóc-môn này có vai trò quan trọng trong việc phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp, ảnh hưởng đến tâm lí và hành vi của người vị thành niên. Các yếu tố khác như chiều cao tăng nhanh, tác động của môi trường, gia đình và xã hội cũng có ảnh hưởng đến sự phát triển của người vị thành niên, nhưng không phải là nguyên nhân trực tiếp của những thay đổi về ngoại hình, sinh lí và tâm lí như sự thay đổi về hoóc-môn. Do đó, đáp án đúng là: A. Do cơ thể tăng cường tiết hoóc-môn sinh dục.Câu 6: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. 8 đến 13 tuổi.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết và nhớ lại thông tin về độ tuổi dậy thì ở nữ giới đã được học trong bài. Lời giải: Tuổi dậy thì ở nữ thường bắt đầu trong khoảng từ 8 đến 13 tuổi. Do đó, đáp án đúng là: B. 8 đến 13 tuổi.Câu 7: (0.56 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: C. Thể chất, tâm lí và vai trò, trách nhiệm với gia đình, xã hội.
Giải thích:
Đặc điểm nổi bật giúp phân biệt con người ở các giai đoạn phát triển khác nhau của cuộc đời là: Thể chất: Sự thay đổi về chiều cao, cân nặng, sức khỏe, khả năng vận động,... Tâm lí: Sự thay đổi về cảm xúc, suy nghĩ, nhận thức, khả năng học hỏi,... Vai trò, trách nhiệm với gia đình, xã hội: Sự thay đổi về vị trí, nhiệm vụ, nghĩa vụ của mỗi người trong gia đình và cộng đồng. Ví dụ: Giai đoạn trẻ em: Thể chất phát triển nhanh, tâm lí hồn nhiên, vui vẻ, trách nhiệm chủ yếu là học tập và vui chơi. Giai đoạn thanh thiếu niên: Thể chất phát triển mạnh mẽ, tâm lí có nhiều biến đổi phức tạp, trách nhiệm học tập, định hướng nghề nghiệp. Giai đoạn trưởng thành: Thể chất ổn định, tâm lí chín chắn, trách nhiệm xây dựng gia đình, phát triển sự nghiệp, đóng góp cho xã hội. * Giai đoạn tuổi già: Thể chất suy yếu, tâm lí ổn định, trách nhiệm chăm sóc bản thân và gia đình, truyền đạt kinh nghiệm cho thế hệ sau. Vậy đáp án đúng là: C. Thể chất, tâm lí và vai trò, trách nhiệm với gia đình, xã hội.Câu 8: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Không dành thời gian để tương tác và trò chuyện với người thân.
Giải thích:
Đáp án D. "Không dành thời gian để tương tác và trò chuyện với người thân" là hành động không thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đối với các thành viên trong gia đình. Các đáp án A, B, C đều thể hiện sự quan tâm, chăm sóc lẫn nhau giữa các thành viên.Câu 9: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. Tuổi vị thành niên.
Giải thích:
Câu hỏi này thuộc mức độ nhận biết vì học sinh chỉ cần nhớ và nhận ra các đặc điểm phát triển sinh lý đặc trưng của từng độ tuổi, cụ thể là tuổi vị thành niên, để chọn đáp án đúng. Lời giải: Các đặc điểm được liệt kê trong câu hỏi như chiều cao tăng nhanh, cơ quan sinh dục phát triển, xuất hiện lông nách, lông mu, gia tăng tiết chất nhờn ở da... là những dấu hiệu đặc trưng của tuổi vị thành niên. Tuổi thơ ấu: Giai đoạn này tập trung vào sự phát triển về thể chất và trí tuệ ban đầu, chưa có sự thay đổi lớn về sinh lý như ở tuổi vị thành niên. Tuổi trưởng thành: Đây là giai đoạn cơ thể đã phát triển hoàn thiện, các chức năng sinh lý ổn định. * Tuổi già: Giai đoạn này cơ thể bắt đầu suy giảm chức năng. Do đó, đáp án đúng là D. Tuổi vị thành niên.Câu 10: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Có thể tự chăm sóc bản thân; hoạt động học tập giữ vai trò chủ đạo.
Giải thích:
Hình ảnh trong câu hỏi cho thấy một em bé đang ở độ tuổi đi học (cụ thể hơn là độ tuổi tiểu học, khoảng 6-11 tuổi). Ở độ tuổi này, các em đã có thể tự chăm sóc bản thân (ăn uống, vệ sinh cá nhân), và hoạt động học tập là hoạt động chính. Đáp án A không phù hợp vì sự tăng chiều cao nhanh và phát triển cơ quan sinh dục là đặc điểm của tuổi dậy thì. Đáp án C không phù hợp vì ở độ tuổi này các em chưa phải là lực lượng lao động chính. * Đáp án D không phù hợp vì việc tăng tiết chất nhờn và mụn trứng cá thường xuất hiện ở tuổi dậy thì. Vậy đáp án đúng là B. Có thể tự chăm sóc bản thân; hoạt động học tập giữ vai trò chủ đạo.Câu 11: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Dưới 9 tuổi.
Giải thích:
Tuổi thơ ấu kéo dài từ khi sinh ra đến khoảng 9 tuổi. Vậy đáp án đúng là: C. Dưới 9 tuổi.Câu 12: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: A. Là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ em sang người lớn.
Giải thích:
Tuổi vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp từ trẻ em sang người lớn. Đây là kiến thức cơ bản về các giai đoạn phát triển của con người. Vì vậy, câu hỏi này thuộc mức độ nhận biết.Câu 13: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: D. tuổi dậy thì.
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết kiến thức cơ bản về các giai đoạn phát triển của con người, cụ thể là giai đoạn đầu của tuổi vị thành niên. Lời giải: Giai đoạn đầu của tuổi vị thành niên là tuổi dậy thì. Vậy đáp án đúng là: D. tuổi dậy thì.Câu 14: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)
Đáp án đúng: B. Tuổi trưởng thành.
Giải thích:
Câu hỏi này thuộc mức độ nhận biết vì học sinh chỉ cần nhớ lại kiến thức đã học về các giai đoạn phát triển của con người để xác định giai đoạn nào có đặc điểm cơ thể phát triển và hoàn thiện về thể chất, tâm lý. Lời giải: Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét đặc điểm của từng lứa tuổi: Tuổi thơ ấu: Là giai đoạn cơ thể phát triển nhanh chóng nhưng chưa hoàn thiện. Tuổi trưởng thành: Là giai đoạn cơ thể phát triển hoàn thiện về thể chất và tâm lý. Tuổi vị thành niên: Là giai đoạn cơ thể phát triển mạnh mẽ, có nhiều thay đổi về thể chất và tâm lý nhưng chưa hoàn thiện. Tuổi già: Là giai đoạn cơ thể suy giảm chức năng. Vậy, đáp án đúng là B. Tuổi trưởng thành.Câu 15: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Giảm dần.
Giải thích:
Tuổi già là giai đoạn cuối của cuộc đời con người. Ở giai đoạn này, các cơ quan trong cơ thể dần suy yếu, chức năng hoạt động kém hiệu quả hơn so với các giai đoạn trước. Do đó, sức khỏe và sự nhạy bén của con người giảm dần khi bước vào tuổi già. Vậy đáp án đúng là B. Giảm dần.Câu 16: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)
Đáp án đúng: C. 20 đến 60 tuổi.
Giải thích:
Tuổi trưởng thành theo kiến thức khoa học thông thường nằm trong khoảng từ 20 đến 60 tuổi. Do đó, đáp án đúng là: C. 20 đến 60 tuổi.Câu 17: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Tuổi trưởng thành.
Giải thích:
Đây là một câu hỏi ở mức độ nhận biết vì nó yêu cầu học sinh nhớ lại kiến thức cơ bản về các giai đoạn phát triển của con người và vai trò của từng giai đoạn trong xã hội. Học sinh chỉ cần nhớ lại thông tin đã học để chọn đáp án đúng. Lời giải chi tiết: Câu hỏi yêu cầu xác định lứa tuổi nào đóng vai trò là lực lượng lao động, sản xuất chủ yếu trong xã hội. A. Tuổi ấu thơ: Đây là giai đoạn trẻ em còn nhỏ, chủ yếu tập trung vào việc học tập và vui chơi, chưa tham gia vào các hoạt động lao động, sản xuất. B. Tuổi vị thành niên: Đây là giai đoạn phát triển từ thiếu niên đến thanh niên, vẫn còn đang trong quá trình học tập và chuẩn bị cho tương lai. Mặc dù có thể tham gia một số hoạt động lao động nhất định, nhưng chưa phải là lực lượng lao động chủ yếu. C. Tuổi trưởng thành: Đây là giai đoạn con người đã trưởng thành về thể chất và tinh thần, có đủ khả năng và trách nhiệm tham gia vào các hoạt động lao động, sản xuất, đóng góp cho xã hội. Đây chính là lực lượng lao động chủ yếu. D. Tuổi già: Đây là giai đoạn con người đã lớn tuổi, sức khỏe suy giảm, thường nghỉ hưu và không còn tham gia vào các hoạt động lao động, sản xuất nhiều như trước. Vậy, đáp án đúng là C. Tuổi trưởng thành.Câu 18: (0.56 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)
Đáp án đúng: C. Từ 3 đến 5 tuổi.
Giải thích:
Câu hỏi này thuộc mức độ nhận biết vì học sinh chỉ cần nhớ lại kiến thức đã học về các giai đoạn phát triển của tuổi ấu thơ để chọn đáp án đúng. Giai đoạn từ 3 đến 5 tuổi là giai đoạn trẻ em bắt đầu phát triển các kỹ năng vận động tinh, phối hợp tay mắt tốt hơn, từ đó có thể tham gia vào các hoạt động như vẽ, nặn, dán,... Vậy đáp án đúng là: C. Từ 3 đến 5 tuổi.