Logo

lxi.edu.vn

Năm học: 2025-2026

Chữ kí GT1: ...................

Chữ kí GT2: ...................

LUYỆN TẬP: TRẮC NGHIỆM NGỮ VĂN 8 CHÂN TRỜI BÀI 5: CÁI CHÚC THƯ

Môn: Ngữ văn 8 | Thời gian làm bài: 45 phút

((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 20 câu)

Họ và tên: ..................................................................... Lớp: .........................

Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: ....................

Mã phách
Điểm bằng số Điểm bằng chữ Chữ ký của GT1 Chữ ký của GT2 Mã phách

Đáp Án Trắc Nghiệm

1.ABCD
2.ABCD
3.ABCD
4.ABCD
5.ABCD
6.ABCD
7.ABCD
8.ABCD
9.ABCD
10.ABCD
11.ABCD
12.ABCD
13.ABCD
14.ABCD
15.ABCD
16.ABCD
17.ABCD
18.ABCD
19.ABCD
20.ABCD

Câu 1: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Không có

Giải thích:

Đáp án đúng là D. Không có. Lời giải thích: * Hành động kịch: Hành động kịch là hành động của nhân vật thể hiện trực tiếp qua cử chỉ, hành vi, lời nói, nhằm thể hiện rõ nhất tính cách, mục đích của nhân vật, đẩy xung đột kịch lên cao trào và thúc đẩy sự phát triển của cốt truyện. Trong đoạn trích, các đáp án A, B, C đều thể hiện lời nói của nhân vật Khiết, nhưng không có hành động cụ thể nào được miêu tả kèm theo lời nói đó. Đáp án D khẳng định rằng không có hành động kịch nào được đề cập, và đây chính là đáp án đúng.

Câu 2: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: C. 3, 2, 1, 4

Giải thích:

Để sắp xếp các sự việc theo trình tự đúng trong "Cái chúc thư", ta cần dựa vào nội dung của văn bản. Nội dung đó thể hiện trình tự các sự việc như sau: 1. Bàn về đám tang: Đây là việc đầu tiên mà nhân vật "tôi" (người viết chúc thư) đề cập đến. 2. Giao tài sản cho Hy Lạc: Sau khi bàn về đám tang, nhân vật "tôi" bắt đầu giao tài sản cho Hy Lạc. 3. Giao tài sản cho Lý: Tiếp theo là việc giao tài sản cho Lý. 4. Giao tài sản cho Khiết: Cuối cùng, nhân vật "tôi" giao tài sản cho Khiết. Vậy, trình tự đúng là: 3, 2, 1, 4.

Câu 3: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: C. Vì trong văn bản có những hành động, chi tiết,… gây cười để chế giễu các tính cách và hành động xấu xa, lố bịch,…; ngoài ra còn có hình thức của kịch.

Giải thích:

Để nhận biết một văn bản là hài kịch, ta cần dựa vào các dấu hiệu sau: 1. Nội dung gây cười: Hài kịch sử dụng các tình huống, hành động, chi tiết gây cười nhằm tạo tiếng cười cho khán giả. 2. Chế giễu: Hài kịch thường chế giễu những thói hư tật xấu, những hành vi lố bịch, những tính cách tiêu cực trong xã hội. 3. Hình thức kịch: Văn bản phải có đầy đủ các yếu tố của một vở kịch, như: Lời thoại: Lời của các nhân vật. Hành động: Miêu tả hành động của nhân vật. Mâu thuẫn: Xung đột giữa các nhân vật hoặc các tình huống. Cao trào: Đỉnh điểm của xung đột. * Kết thúc: Giải quyết xung đột. Vậy, đáp án C là chính xác nhất vì nó bao gồm đầy đủ các yếu tố trên: "Vì trong văn bản có những hành động, chi tiết,… gây cười để chế giễu các tính cách và hành động xấu xa, lố bịch,…; ngoài ra còn có hình thức của kịch."

Câu 4: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. Nếu mà người ta làm cho tôi giận, thì tôi sẽ tăng lên ba trăm ngàn cho mà xem!

Giải thích:

Câu hỏi yêu cầu xác định hành động thể hiện qua lời thoại dưới dạng phản công. Phản công ở đây được hiểu là đáp trả lại một hành động, lời nói gây hấn hoặc có ý định gây hấn. A. Thứ nhất tôi muốn trả hết công nợ: Đây là một hành động trả nợ, không mang tính phản công. B. Nếu mà người ta làm cho tôi giận, thì tôi sẽ tăng lên ba trăm ngàn cho mà xem!: Đây là một lời đe dọa, thể hiện sự phản ứng trước một hành động có thể gây ra sự giận dữ, do đó mang tính phản công. C. À! Thằng phản bội!: Đây là một lời mắng nhiếc, một sự thể hiện cảm xúc, tuy có tính chất đáp trả nhưng không thể hiện rõ hành động phản công. D. Thôi thế đủ bộ rồi, chị xuống bảo người công chứng lên đi.: Đây là một yêu cầu, một mệnh lệnh, không mang tính phản công. Vậy, đáp án đúng là B.

Câu 5: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Hy Lạc thì không lo sợ còn Khiết thì ngược lại vì Khiết lo rằng nếu như truyện bại lộ thì mình là người phải chịu trách nhiệm chính.

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, ta cần đọc kỹ lại đoạn trích kịch thứ III và IV trong văn bản "Cái chúc thư" để hiểu rõ tâm trạng của Hy Lạc và Khiết trước khi thực hiện mưu kế. Phân tích tâm trạng nhân vật: Hy Lạc: Hy Lạc tỏ ra khá bình thản và không lo sợ. Điều này có thể xuất phát từ việc Hy Lạc là người nghĩ ra kế hoạch và có lẽ đã lường trước được các tình huống có thể xảy ra. Hoặc cũng có thể do Hy Lạc ít phải chịu trách nhiệm trực tiếp nếu sự việc bại lộ. Khiết: Ngược lại, Khiết lại tỏ ra lo lắng và bất an. Sự lo lắng này xuất phát từ việc Khiết ý thức được rằng nếu mưu kế bị phát hiện, mình sẽ là người phải chịu trách nhiệm chính. Đối chiếu với các đáp án: Đáp án A: Sai, vì không có thông tin nào cho thấy Hy Lạc vui hay Khiết buồn. Đáp án B: Sai, vì không có căn cứ để nói Hy Lạc nhát gan hay Khiết không lo sợ. Đáp án C: Đúng, vì phản ánh chính xác sự khác biệt trong tâm trạng của Hy Lạc và Khiết trước khi thực hiện mưu kế. Khiết lo lắng về trách nhiệm có thể phải gánh chịu nếu sự việc bại lộ. Đáp án D: Sai, vì đáp án C đã đúng. Kết luận: Vậy đáp án đúng là C. Hy Lạc thì không lo sợ còn Khiết thì ngược lại vì Khiết lo rằng nếu như truyện bại lộ thì mình là người phải chịu trách nhiệm chính.

Câu 6: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Cả ba đều mưu mô, xảo quyệt, tham lam: thể hiện qua việc bày ra kế hoạch lừa công chứng viên để chiếm đoạt tài sản của cụ Di Lung.

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, ta cần phân tích tính cách của các nhân vật Hy Lạc, Khiết và Lý dựa trên nội dung văn bản "Cái chúc thư". A. Cả ba đều mưu mô, xảo quyệt, tham lam: thể hiện qua việc bày ra kế hoạch lừa công chứng viên để chiếm đoạt tài sản của cụ Di Lung. Phân tích: Đáp án này khẳng định cả ba nhân vật đều có những đặc điểm tiêu cực như mưu mô, xảo quyệt và tham lam, và những đặc điểm này được thể hiện qua hành động lừa gạt công chứng viên để chiếm đoạt tài sản. Đây là một đánh giá trực tiếp dựa trên cốt truyện và động cơ của các nhân vật. B. Cả ba đều đểu giả: thể hiện qua việc miệng thì nói những lời nhân nghĩa nhưng trong lòng thì ngược lại hoàn toàn. Phân tích: Đáp án này tập trung vào sự giả dối của các nhân vật, sự không đồng nhất giữa lời nói và hành động. Tuy nhiên, mức độ "đểu giả" có thể không hoàn toàn chính xác hoặc bao trùm hết tính cách của cả ba. C. Cả ba đều giỏi diễn xuất: thể hiện qua việc lừa được công chứng viên. Phân tích: Đáp án này nhấn mạnh khả năng diễn xuất của các nhân vật, yếu tố cần thiết để thực hiện kế hoạch lừa gạt. Tuy nhiên, nó chỉ tập trung vào một khía cạnh nhỏ của tính cách và không phản ánh đầy đủ động cơ và bản chất của họ. D. Cả A và B. Phân tích: Đáp án này kết hợp cả hai khía cạnh mưu mô, xảo quyệt, tham lam và sự đểu giả. Kết luận: Đáp án A phù hợp nhất vì nó nêu bật được bản chất và động cơ chính của cả ba nhân vật. Mục đích cuối cùng của họ là chiếm đoạt tài sản thông qua việc lừa gạt, điều này thể hiện rõ sự mưu mô, xảo quyệt và lòng tham. Do đó, đáp án đúng là A. Cả ba đều mưu mô, xảo quyệt, tham lam: thể hiện qua việc bày ra kế hoạch lừa công chứng viên để chiếm đoạt tài sản của cụ Di Lung.

Câu 7: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Tất cả các đáp án trên.

Giải thích:

Để xác định điểm khác biệt trong tính cách của các nhân vật Hy Lạc, Khiết và Lý, ta xem xét từng đáp án: Đáp án A: "Khiết mưu mô, xảo quyệt hơn cả Hy Lạc và Lý: thể hiện qua việc tự mình cho mình một phần tài sản của cụ Di Lung." Đáp án này đúng vì Khiết đã lợi dụng vị trí của mình để chiếm đoạt tài sản một cách trắng trợn. Hành động này thể hiện sự mưu mô, xảo quyệt của Khiết vượt trội hơn so với Hy Lạc và Lý. Đáp án B: "Lý và Hy Lạc đểu giả: thể hiện qua việc miệng thì nói những lời nhân nghĩa nhưng trong lòng thì ngược lại hoàn toàn." Đáp án này cũng đúng vì cả Lý và Hy Lạc đều thể hiện sự giả tạo. Họ nói những lời tốt đẹp về lòng hiếu thảo, tình nghĩa anh em nhưng thực chất lại chỉ quan tâm đến tài sản của cụ Di Lung. * Đáp án C: "Hy Lạc lúc đầu tỏ vẻ quý mến Khiết nhưng khi thấy Khiết làm quá thì trở mặt ngay." Đáp án này đúng vì Hy Lạc ban đầu có vẻ ủng hộ Khiết để cùng nhau chiếm đoạt tài sản. Tuy nhiên, khi thấy Khiết tham lam quá mức và có nguy cơ ảnh hưởng đến phần của mình, Hy Lạc đã thay đổi thái độ và phản đối Khiết. Vì cả ba đáp án đều đúng, đáp án chính xác nhất là: D. Tất cả các đáp án trên.

Câu 8: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Đúng. Cụ Di Lung tuy là bị đóng giả bởi Khiết nhưng có thể thấy câu chuyên vẫn phải dựa vào tầm ảnh hưởng của cụ.

Giải thích:

Nhận xét về nhận định: “Nhân vật cụ Di Lung tuy không xuất hiện nhưng thực ra vẫn luôn luôn có mặt trong các Lớp kịch III, IV, V, VI.” Phân tích và giải thích: Nhận định này đúng. Để hiểu rõ vì sao, ta cần xem xét vai trò và ảnh hưởng của cụ Di Lung trong toàn bộ tác phẩm "Cái chúc thư": 1. Sự vắng mặt hữu hình, hiện diện vô hình: Cụ Di Lung không trực tiếp xuất hiện trên sân khấu từ lớp kịch thứ III trở đi. Tuy nhiên, mọi diễn biến, xung đột và phán quyết đều xoay quanh di chúc của cụ và quyền lợi thừa kế. 2. Khiết đóng giả, Di Lung chi phối: Nhân vật Khiết đóng giả cụ Di Lung, nhưng việc Khiết đóng giả thành công hay không phụ thuộc vào việc anh ta hiểu và tái hiện đúng tinh thần, ý chí của cụ Di Lung. Nói cách khác, dù là hình hài của Khiết, nhưng lời nói, hành động đều phải mang "tầm ảnh hưởng" của cụ Di Lung. 3. Di chúc - Trung tâm của câu chuyện: Di chúc là "xương sống" của vở kịch. Nội dung di chúc, những tranh cãi xung quanh nó, cách giải thích và thực thi nó đều bắt nguồn từ cụ Di Lung. Do đó, dù cụ không xuất hiện, "cái bóng" của cụ vẫn bao trùm lên toàn bộ diễn biến. Kết luận: Vì những lý do trên, đáp án B "Đúng. Cụ Di Lung tuy là bị đóng giả bởi Khiết nhưng có thể thấy câu chuyện vẫn phải dựa vào tầm ảnh hưởng của cụ" là chính xác nhất. Các đáp án còn lại không phản ánh đầy đủ vai trò gián tiếp nhưng vô cùng quan trọng của cụ Di Lung trong các lớp kịch sau.

Câu 9: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Đúng. Vì qua vở kịch ta có thể thấy được sự giả tạo, thấy được bản chất của một số người.

Giải thích:

Nhận định về câu hỏi: Câu hỏi yêu cầu nhận xét về một nhận định đã cho, đòi hỏi học sinh phải hiểu được nội dung, ý nghĩa của tác phẩm "Cái chúc thư" và khả năng khái quát, liên hệ để đánh giá vai trò, ý nghĩa của một chi tiết (ở đây là "cái chúc thư") trong tác phẩm. Lời giải chi tiết: Đáp án đúng là A: "Đúng. Vì qua vở kịch ta có thể thấy được sự giả tạo, thấy được bản chất của một số người." Giải thích: Vì sao "cái chúc thư" được xem như một "nhân vật văn học": Trong tác phẩm, "cái chúc thư" không chỉ là một vật vô tri mà nó đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy cốt truyện, bộc lộ tính cách nhân vật và thể hiện chủ đề của tác phẩm. Nó có "tính cách" riêng: là nguyên nhân gây ra sự tranh giành, là công cụ để bộc lộ sự giả dối, tham lam. Ý nghĩa của "cái chúc thư": Phản ánh sự giả tạo: "Cái chúc thư" là mồi nhử để thử lòng người, qua đó vạch trần sự giả dối, tham lam của những người thân trong gia đình. Bộc lộ bản chất con người: Sự tranh giành, toan tính khi nghe tin về "cái chúc thư" cho thấy bản chất thật sự của các nhân vật, đối lập với vẻ ngoài đạo đức, hiếu thảo. Góp phần thể hiện chủ đề: "Cái chúc thư" là phương tiện để tác giả phê phán thói đạo đức giả, sự coi trọng vật chất hơn tình cảm gia đình. Các đáp án khác sai vì: B: "Đúng. Vì “nhân vật văn học này” có những đặc điểm điển hình của văn tự sự." – Mặc dù "cái chúc thư" có vai trò trong tự sự, nhưng đây không phải là lý do chính để xem nó như một "nhân vật văn học". C: "Sai. Vì đây là một tác phẩm chứ không phải một nhân vật." – Đây là cách hiểu máy móc, không nhận ra vai trò biểu tượng và ý nghĩa của "cái chúc thư" trong tác phẩm. D: "Cả A và B." – Vì B sai nên D sai.

Câu 10: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. Khiết ban đầu làm theo kế hoạch nhưng khi thấy được đà thuận lợi đã tự cho mình quyền quyết định tất cả.

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu rõ tính cách của nhân vật Khiết và cách tính cách đó được thể hiện thông qua các biến cố trong truyện. Phân tích đáp án A: Việc Khiết ban đầu sợ rồi không sợ khi diễn thật không trực tiếp thể hiện tính cách hài kịch của nhân vật, mà chỉ nói lên sự thay đổi tâm lý khi nhập vai. Phân tích đáp án B: Đáp án này chính xác. Khiết ban đầu tuân theo kế hoạch, nhưng khi thấy có lợi cho mình, anh ta đã vượt quyền, tự quyết định. Điều này thể hiện sự tham lam, cơ hội, và không đáng tin cậy - những phẩm chất thường thấy ở nhân vật hài kịch để phê phán. Phân tích đáp án C: Việc mặc quần áo của cụ Di Lung có thể cho thấy Khiết không đáng tin, nhưng nó không phải là yếu tố then chốt thể hiện tính cách hài kịch của nhân vật bằng việc tự ý quyết định mọi thứ. Phân tích đáp án D: Vì chỉ có đáp án B đúng nhất. Vậy đáp án đúng là: B. Khiết ban đầu làm theo kế hoạch nhưng khi thấy được đà thuận lợi đã tự cho mình quyền quyết định tất cả.

Câu 11: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Vờ khóc

Giải thích:

Lời giải: Câu hỏi yêu cầu xác định hành động kịch qua cử chỉ/hành vi của nhân vật Lý. Trong các lựa chọn được đưa ra: A. Đánh khiết: Không rõ "khiết" ở đây là gì. Nếu là "khiết" trong "khiết thắng", thì đây là hành động thể hiện sự hơn thua trong cờ bạc, không nhất thiết là hành động kịch. B. Vờ khóc: Đây là một hành động có tính chất biểu diễn, giả tạo, nhằm mục đích tạo ra hiệu ứng nhất định đối với người xem hoặc những người xung quanh. Do đó, đây là một hành động kịch. C. Ngất đi: Ngất đi có thể là một hành động kịch, nhưng cũng có thể là một phản ứng sinh lý thực sự. Để xác định có phải hành động kịch hay không cần thêm thông tin về bối cảnh và mục đích của hành động. D. Tất cả các đáp án trên: Vì A và C không chắc chắn là hành động kịch, nên đáp án này không đúng. Do đó, đáp án đúng nhất là B. Vờ khóc.

Câu 12: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Chúng ta không nên dễ dàng tin những lời người khác nói vì bản chất của họ có thể khác hoàn toàn.

Giải thích:

Thông điệp của văn bản "Cái chúc thư" cần được suy luận dựa trên nội dung và ý nghĩa của câu chuyện. Chúng ta xét từng lựa chọn: A. Đừng bao giờ tin tưởng giao việc quan trọng cho đầy tớ của mình. Thông điệp này quá cụ thể và hẹp, chỉ tập trung vào mối quan hệ chủ - tớ. Trong khi đó, vấn đề của câu chuyện rộng hơn, liên quan đến sự tin tưởng nói chung. B. Chúng ta không nên dễ dàng tin những lời người khác nói vì bản chất của họ có thể khác hoàn toàn. Đây là đáp án đúng. "Cái chúc thư" cho thấy sự giả dối, tham lam ẩn sau vẻ ngoài phục tùng, trung thành của viên quan. Người đọc cần cẩn trọng, suy xét kỹ trước khi tin lời ai đó. C. Không nên có mưu đồ bất chính, không nên nói những lời giả tạo vì điều đó chỉ khiến xã hội nguyền rủa. Thông điệp này cũng có ý nghĩa, nhưng nó tập trung vào hậu quả của hành động xấu, chứ không nhấn mạnh vào sự cần thiết phải cảnh giác, đề phòng trước những lời nói dối trá. D. Không có thông điệp gì, vì đây chỉ là một phần nhỏ của vở kịch, những nhân vật trong văn bản cũng chưa nhận hậu quả gì. Nhận định này sai. Dù chỉ là một đoạn trích, văn bản vẫn mang ý nghĩa nhất định, phản ánh một khía cạnh của cuộc sống và đưa ra bài học cho người đọc. Hơn nữa, việc các nhân vật chưa nhận hậu quả không có nghĩa là câu chuyện không có thông điệp. Vậy, đáp án B phù hợp nhất vì nó khái quát được bài học quan trọng rút ra từ văn bản: sự cần thiết phải cảnh giác, thận trọng trước những lời nói ngọt ngào, giả dối.

Câu 13: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Cả A và B.

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, ta cần hiểu rõ về thủ pháp trào phúng và các loại thủ pháp cụ thể được nhắc đến trong các đáp án. Sau đó, xem xét xem những thủ pháp nào thực sự được sử dụng trong văn bản "Cái chúc thư" (dù văn bản không được cung cấp trực tiếp, ta vẫn có thể phân tích dựa trên các lựa chọn đáp án). Thủ pháp trào phúng: Là cách sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh, tình huống... để tạo ra tiếng cười, phê phán những thói hư tật xấu, những điều đáng chê trách trong xã hội hoặc con người. Nghệ thuật phóng đại: Cường điệu, làm quá lên một đặc điểm, tính chất nào đó để gây ấn tượng mạnh mẽ và tạo tiếng cười. Thủ pháp tăng tiến: Sắp xếp các yếu tố theo một trình tự tăng dần về mức độ, cường độ để nhấn mạnh ý. Tính không hợp tình thế trong hành động của nhân vật: Hành động của nhân vật không phù hợp với hoàn cảnh, gây ra sự bất ngờ, комично. Ví dụ "được voi đòi tiên" thể hiện sự tham lam vô độ. Phân tích các đáp án: A. Nghệ thuật phóng đại: Có khả năng cao đây là một thủ pháp được sử dụng trong "Cái chúc thư" để làm nổi bật tính cách và bản chất của nhân vật, từ đó tạo tiếng cười trào phúng. B. Thủ pháp tăng tiến: Cũng có thể được sử dụng để tăng cường sự комично trong câu chuyện. C. Tính không hợp tình thế trong hành động của nhân vật: Đây là một biểu hiện cụ thể của sự trào phúng, nhưng có vẻ như chỉ đề cập đến một khía cạnh hẹp hơn so với A và B. D. Cả A và B: Vì cả A và B đều có khả năng là các thủ pháp được sử dụng, nên đây là đáp án hợp lý nhất. Vậy, đáp án đúng là D. Cả A và B.

Câu 14: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Chỉ dẫn sân khấu

Giải thích:

Những chỗ in nghiêng trong văn bản kịch thường được dùng để chú thích về hành động, cử chỉ, điệu bộ, cảm xúc của nhân vật, hoặc miêu tả bối cảnh, không gian, thời gian diễn ra hành động. Đây chính là những chỉ dẫn sân khấu giúp đạo diễn, diễn viên hình dung và tái hiện lại vở kịch một cách sinh động và chân thực nhất. Vậy đáp án đúng là A. Chỉ dẫn sân khấu.

Câu 15: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Hy Lạc là con ruột của ông Di Lung.

Giải thích:

Câu hỏi yêu cầu xác định câu không đúng trong các đáp án đã cho. Đây là dạng câu hỏi kiểm tra khả năng nhận biết thông tin trực tiếp từ văn bản (truyện "Cái chúc thư"). Lời giải: Để tìm ra câu không đúng, ta cần xem xét từng đáp án dựa trên nội dung của truyện "Cái chúc thư": A. Di Lung là ông cụ sắp qua đời. Thông tin này đúng, vì Di Lung đang yếu và chuẩn bị viết chúc thư. B. Hy Lạc là con ruột của ông Di Lung. Thông tin này sai. Theo nội dung truyện, Hy Lạc là con nuôi của Di Lung. C. Lý là người hầu gái của Di Lung. Thông tin này đúng, Lý là người hầu hạ trong nhà Di Lung. D. Khiết là người hầu trai của Hy Lạc. Thông tin này đúng, Khiết là người hầu hạ Hy Lạc. Vậy, câu không đúng là B. Hy Lạc là con ruột của ông Di Lung.

Câu 16: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Vũ Đình Long

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết và nhớ lại thông tin cơ bản về tác giả của văn bản "Cái chúc thư". Lời giải: Văn bản "Cái chúc thư" được viết bởi tác giả Vũ Đình Long. Vậy đáp án đúng là: A. Vũ Đình Long

Câu 17: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Regnard

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết thông tin trực tiếp về nguồn gốc của văn bản "Cái chúc thư". Đáp án đúng: B. Regnard

Câu 18: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Công chứng viên

Giải thích:

Thận Trọng là công chứng viên. Theo nội dung bài đọc, Thận Trọng là người có vai trò chứng thực và hợp pháp hóa chúc thư của Hy Lạc. Vậy đáp án đúng là A.

Câu 19: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Một tên đầy tớ mà bác cho nhiều thế ư?

Giải thích:

Hành động kịch trong lời đối thoại của nhân vật Hy Lạc được thể hiện rõ nhất ở đáp án B: "Một tên đầy tớ mà bác cho nhiều thế ư?". Giải thích: Hành động kịch là gì? Trong kịch, hành động không chỉ là những việc làm bề ngoài mà còn bao gồm cả suy nghĩ, cảm xúc, thái độ được thể hiện qua lời nói và cử chỉ của nhân vật. Hành động kịch đẩy xung đột, mâu thuẫn của vở kịch lên cao trào. Phân tích các đáp án: A. Tội nghiệp cho ông, sống sao chết vậy. Lời này thể hiện sự thương cảm, nhưng không trực tiếp thể hiện hành động kịch nào. B. Một tên đầy tớ mà bác cho nhiều thế ư? Câu hỏi này thể hiện sự bất ngờ, nghi ngờ và thậm chí là sự bất mãn của Hy Lạc đối với di chúc. Nó cho thấy Hy Lạc đang cố gắng chất vấn, tìm hiểu hoặc thậm chí là phản đối việc ông Khiết được hưởng nhiều tài sản như vậy. Câu này thể hiện rõ ràng một hành động kịch: nghi ngờ, chất vấn, đấu tranh. C. Thằng bợm này nó cho mình một vố khá đấy. Lời này thể hiện sự tức giận, bất ngờ, nhưng không trực tiếp thể hiện hành động kịch bằng câu B. D. Còn mấy chữ nữa thôi. Phụ khoản. Tôi để lại cho Lê Văn Khiết… Đây là lời của người viết di chúc, không phải lời đối thoại thể hiện hành động kịch của Hy Lạc. Vậy, đáp án B thể hiện rõ nhất hành động kịch thông qua lời đối thoại của nhân vật Hy Lạc.

Câu 20: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Cái thấp kém với cái thấp kém

Giải thích:

Xung đột kịch trong văn bản "Cái chúc thư" là xung đột giữa những tính cách thấp kém, hèn mọn của những người trong gia đình khi tranh giành tài sản. Vì vậy, đáp án đúng là B. Cái thấp kém với cái thấp kém.