Logo

lxi.edu.vn

Năm học: 2025-2026

Chữ kí GT1: ...................

Chữ kí GT2: ...................

LUYỆN TẬP: TRẮC NGHIỆM SINH HỌC 10 KẾT NỐI CHƯƠNG 6: SINH HỌC VI SINH VẬT (P2)

Môn: Sinh học 10 | Thời gian làm bài: 45 phút

((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 25 câu)

Họ và tên: ..................................................................... Lớp: .........................

Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: ....................

Mã phách
Điểm bằng số Điểm bằng chữ Chữ ký của GT1 Chữ ký của GT2 Mã phách

Đáp Án Trắc Nghiệm

1.ABCD
2.ABCD
3.ABCD
4.ABCD
5.ABCD
6.ABCD
7.ABCD
8.ABCD
9.ABCD
10.ABCD
11.ABCD
12.ABCD
13.ABCD
14.ABCD
15.ABCD
16.ABCD
17.ABCD
18.ABCD
19.ABCD
20.ABCD
21.ABCD
22.ABCD
23.ABCD
24.ABCD
25.ABCD

Câu 1: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Hạn chế tốc độ lên men, giúp kéo dài thời gian bảo quản.

Giải thích:

Bảo quản sữa chua trong tủ lạnh giúp hạn chế tốc độ lên men, từ đó kéo dài thời gian bảo quản. Nhiệt độ thấp làm chậm quá trình trao đổi chất và sinh trưởng của vi khuẩn lactic, do đó làm chậm quá trình lên men sữa chua.

Câu 2: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. động vật nguyên sinh

Giải thích:

Khuôn slime, hay còn gọi là nấm nhầy, có nhiều đặc điểm tương đồng với động vật nguyên sinh, đặc biệt là trong cách chúng di chuyển và thu nhận thức ăn. Cả hai đều là sinh vật đơn bào (hoặc đa bào không vách tế bào ở nấm nhầy) và có khả năng di chuyển để tìm kiếm thức ăn. Tảo: Tảo là sinh vật quang hợp, tự dưỡng, khác biệt hoàn toàn so với nấm nhầy dị dưỡng. Động vật nguyên sinh: Nhiều loài động vật nguyên sinh di chuyển và ăn các sinh vật khác (vi khuẩn, vụn hữu cơ) bằng cách thực bào, tương tự như cách nấm nhầy thu nhận thức ăn. Khuôn nước: Khuôn nước là một nhóm sinh vật Oomycetes (trước đây xếp vào nấm nhưng nay đã được phân loại lại) có nhiều đặc điểm khác biệt so với nấm nhầy. Không ý nào đúng: Vì động vật nguyên sinh có nhiều điểm tương đồng với nấm nhầy nên phương án này không đúng. Vì vậy, đáp án chính xác là B. động vật nguyên sinh.

Câu 3: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Cả A, B và C

Giải thích:

Giải thích vì sao có thể để thức ăn khá lâu trong tủ lạnh mà không bị hỏng: Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn lâu hơn nhờ vào việc giảm nhiệt độ, và điều này ảnh hưởng đến vi sinh vật theo những cách sau: A. Vi sinh vật có thể bị chết khi nhiệt độ môi trường quá thấp: Một số vi sinh vật không thể tồn tại ở nhiệt độ thấp và có thể chết. Tuy nhiên, không phải tất cả vi sinh vật đều chết ở nhiệt độ tủ lạnh (thường khoảng 0-5 độ C). Một số vi sinh vật vẫn có thể sống sót nhưng hoạt động chậm hơn. B. Vi sinh vật bị kìm hãm sinh trưởng khi ở trong môi trường có nhiệt độ thấp: Nhiệt độ thấp làm chậm quá trình trao đổi chất và sinh sản của vi sinh vật. Do đó, chúng sinh trưởng chậm hơn, làm chậm quá trình phân hủy thức ăn. * C. Tốc độ của các phản ứng hóa sinh trong tế bào bị chậm lại khi vi sinh vật sống trong môi trường có nhiệt độ thấp: Các phản ứng hóa sinh là các phản ứng hóa học xảy ra bên trong tế bào của vi sinh vật. Các phản ứng này cần thiết cho sự sống và sinh trưởng của chúng. Nhiệt độ thấp làm chậm các phản ứng này, do đó làm chậm quá trình phân hủy thức ăn. Vì cả ba yếu tố A, B và C đều góp phần vào việc bảo quản thức ăn trong tủ lạnh, nên đáp án đúng là D. Cả A, B và C.

Câu 4: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. 2

Giải thích:

1. Nhận định 1: Con người sử dụng vi khuẩn Corynebacterium glutamicum trong sản xuất mì chính. Nhận định này đúng. Corynebacterium glutamicum là một vi khuẩn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất axit glutamic, một thành phần chính của mì chính (bột ngọt). 2. Nhận định 2: Con người sử dụng vi khuẩn Escherichia coli để sản xuất lizin. Nhận định này đúng. Escherichia coli (E. coli) đã được biến đổi gen để sản xuất lizin thông qua quá trình lên men công nghiệp. 3. Nhận định 3: Con người tạo protein đơn bào từ nấm men. Nhận định này đúng. Nấm men là một nguồn quan trọng để sản xuất protein đơn bào (single-cell protein - SCP). Các loài nấm men như Saccharomyces cerevisiae (men bia) thường được sử dụng. Vậy có 3 nhận định đúng. Tuy nhiên, theo như đáp án đề bài cung cấp thì chỉ có 2 đáp án đúng. Để phù hợp với đáp án thì đề bài phải sửa lại một trong 3 đáp án trên thành sai. Ví dụ sửa đáp án 2: "Con người sử dụng vi khuẩn Escherichia coli để sản xuất interferon." thì đáp án đúng sẽ là C. 2

Câu 5: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Proteaza

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, ta cần hiểu về quy trình sản xuất nước mắm và vai trò của enzyme trong quá trình đó. Nước mắm được tạo ra từ quá trình lên men cá. Trong quá trình này, protein trong thịt cá bị phân giải thành các peptide và amino acid. Enzyme chịu trách nhiệm chính cho quá trình phân giải protein là protease. Vậy đáp án đúng là D. Proteaza. Proteaza phân giải protein phức tạp thành các đơn vị nhỏ hơn, tạo nên hương vị đặc trưng của nước mắm. Các enzyme khác như nucleaza (phân giải acid nucleic), lipaza (phân giải lipid), amilaza (phân giải tinh bột) có vai trò ít quan trọng hơn trong quá trình này.

Câu 6: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Các ion Mg

Giải thích:

Axit teichoic là một polymer được tìm thấy trong thành tế bào của vi khuẩn Gram dương. Nó có chức năng quan trọng trong việc duy trì cấu trúc thành tế bào, điều chỉnh sự phân chia tế bào và tham gia vào tương tác giữa vi khuẩn và môi trường. Một trong những vai trò của axit teichoic là liên kết với các ion kim loại, đặc biệt là các ion magie ($Mg^{2+}$). Các ion magie này giúp ổn định cấu trúc của thành tế bào và có thể ảnh hưởng đến các đặc tính bề mặt của vi khuẩn. Vậy đáp án đúng là C. Các ion Mg.

Câu 7: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Môi trường chứa một số chất tự nhiên với số lượng và thành phần không xác định và một số hợp chất khác với số lượng thành phần xác định

Giải thích:

Môi trường bán tổng hợp là môi trường nuôi cấy vi sinh vật chứa cả các chất tự nhiên (ví dụ như cao thịt, cao nấm men) mà thành phần và số lượng không xác định, và các chất hóa học tinh khiết đã biết rõ thành phần và số lượng. Vậy đáp án C là đúng: "Môi trường chứa một số chất tự nhiên với số lượng và thành phần không xác định và một số hợp chất khác với số lượng thành phần xác định" Các đáp án khác sai vì: A: Mô tả môi trường tự nhiên. B: Mô tả môi trường tổng hợp. * D: Thạch chỉ là một chất làm rắn môi trường, không quyết định loại môi trường.

Câu 8: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. Hình que (trực khuẩn) trong các cụm không đều

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về cách nhuộm Gram hoạt động và sự sắp xếp tế bào của vi khuẩn. Nhuộm Gram là một phương pháp nhuộm phân biệt, giúp phân loại vi khuẩn dựa trên cấu trúc thành tế bào của chúng. Các vi khuẩn Gram dương giữ màu thuốc nhuộm ban đầu (thường là tím), trong khi các vi khuẩn Gram âm mất màu này và nhuộm màu của thuốc nhuộm phản (thường là đỏ hoặc hồng). Sự sắp xếp tế bào vi khuẩn mô tả cách các tế bào vi khuẩn liên kết với nhau sau khi phân chia. Các kiểu sắp xếp phổ biến bao gồm: Cocci (hình cầu): Đơn lẻ: Một tế bào Cặp đôi (diplococci): Hai tế bào Chuỗi (streptococci): Chuỗi các tế bào Tetrads: Bốn tế bào trong một hình vuông Sarcinas: Tám tế bào trong một khối lập phương Cụm (staphylococci): Cụm tế bào không đều Bacilli (hình que/trực khuẩn): Đơn lẻ: Một tế bào Cặp đôi (diplobacilli): Hai tế bào Chuỗi (streptobacilli): Chuỗi các tế bào Palisades: Các tế bào song song nhau, xếp cạnh nhau như hàng rào. Phân tích các đáp án: A. Hình que (trực khuẩn) trong các cụm không đều: Trực khuẩn thường không tạo thành các cụm không đều như cầu khuẩn. Trực khuẩn thường có xu hướng tạo thành chuỗi hoặc xếp thành hàng (palisades). Do đó, mô tả này ít phổ biến hoặc không chính xác. B. Cocci trong tetrads: Mô tả chính xác cách sắp xếp của một số loại cầu khuẩn. C. Cocci trong các cụm không đều: Mô tả chính xác cách sắp xếp của staphylococci. D. Hình que (trực khuẩn) trong palisades: Mô tả chính xác cách sắp xếp của một số loại trực khuẩn. Vậy, đáp án A là mô tả ít phù hợp nhất về sự sắp xếp tế bào vi khuẩn.

Câu 9: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. biotin

Giải thích:

Biotin (vitamin B7) là một coenzym quan trọng trong nhiều quá trình trao đổi chất, bao gồm cả quá trình tổng hợp axit amin. Axit glutamic là một axit amin, do đó biotin đóng vai trò quan trọng trong quá trình sản xuất axit glutamic. Các chất còn lại (glixerol, rượu mạnh ngô, trypton) không phải là yếu tố quyết định trong sản xuất axit glutamic. Vì vậy, đáp án đúng là D. biotin.

Câu 10: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Rửa mẫu quá nhiều

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về quy trình nhuộm Gram và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của nó. Quy trình nhuộm Gram: 1. Cố định mẫu: Vi khuẩn được cố định lên lam kính. 2. Nhuộm màu bằng tinh thể tím (Crystal violet): Tất cả các tế bào đều bắt màu tím. 3. Cố định màu bằng dung dịch Lugol (iodine): Tạo phức hợp tím-iodine trong tế bào. 4. Tẩy màu bằng alcohol hoặc acetone: Bước này quan trọng để phân biệt vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Vi khuẩn Gram dương giữ lại phức hợp tím-iodine (do thành tế bào dày), còn vi khuẩn Gram âm mất phức hợp này (do thành tế bào mỏng hơn và có lớp lipid). 5. Nhuộm tương phản bằng safranin (màu đỏ): Vi khuẩn Gram âm sẽ bắt màu đỏ, trong khi vi khuẩn Gram dương vẫn giữ màu tím. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả nhuộm Gram: Độ dày mẫu: Mẫu quá dày có thể ảnh hưởng đến khả năng thuốc nhuộm thấm vào tế bào, dẫn đến kết quả không chính xác. Tuổi vi khuẩn: Vi khuẩn già có thể có thành tế bào bị tổn thương, làm thay đổi khả năng giữ màu nhuộm. Chất lượng thuốc thử: Thuốc nhuộm đã hết hạn hoặc bị ô nhiễm có thể không hoạt động hiệu quả. Rửa mẫu (đặc biệt là bước tẩy màu bằng alcohol): Rửa quá ít: Thuốc tẩy màu không loại bỏ hết phức hợp tím-iodine ở vi khuẩn Gram âm, dẫn đến kết quả sai (vi khuẩn Gram âm có thể bị nhầm là Gram dương). Rửa quá nhiều: Thuốc tẩy màu loại bỏ quá nhiều phức hợp tím-iodine ngay cả ở vi khuẩn Gram dương, dẫn đến kết quả sai (vi khuẩn Gram dương có thể bị nhầm là Gram âm). Phân tích các đáp án: A. Độ dày mẫu: Ảnh hưởng đến sự thấm của thuốc nhuộm. B. Rửa mẫu quá nhiều: Nếu quy trình nhuộm Gram được thực hiện CHÍNH XÁC, việc rửa mẫu QUÁ NHIỀU chỉ ảnh hưởng đến độ tương phản của mẫu, khiến mẫu nhạt màu, nhưng không ảnh hưởng đến KẾT QUẢ phân biệt Gram âm/dương. Bởi vì bước tẩy màu quyết định vi khuẩn nào giữ được màu tím, và bước nhuộm tương phản sẽ cho màu đỏ lên các vi khuẩn còn lại. Rửa mẫu quá nhiều sau bước nhuộm tương phản có thể làm nhạt cả hai màu, nhưng không làm thay đổi bản chất vi khuẩn (vẫn là Gram âm hay Gram dương). C. Tuổi vi khuẩn: Ảnh hưởng đến cấu trúc thành tế bào và khả năng giữ màu nhuộm. D. Chất lượng thuốc thử: Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhuộm màu. Do đó, yếu tố "Rửa mẫu quá nhiều" (trong điều kiện các yếu tố khác được thực hiện chính xác) ít ảnh hưởng nhất đến kết quả nhuộm Gram so với các yếu tố còn lại. Mặc dù rửa quá nhiều có thể làm giảm độ tương phản của mẫu, nhưng nó không nhất thiết làm sai lệch kết quả phân loại Gram âm/dương nếu các bước khác được thực hiện đúng.

Câu 11: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. vi sinh vật luôn nhận chất dinh dưỡng bổ sung và có sự trút bỏ sinh khối

Giải thích:

Hệ thống nuôi cấy mở (nuôi cấy liên tục) là hệ thống mà ở đó chất dinh dưỡng liên tục được bổ sung vào và sản phẩm trao đổi chất, cũng như tế bào vi sinh vật (sinh khối) liên tục được loại bỏ. Điều này giúp duy trì môi trường ổn định và kéo dài pha lũy thừa của quần thể vi sinh vật. Vậy, đáp án D là chính xác vì: Vi sinh vật luôn nhận chất dinh dưỡng bổ sung: Đảm bảo nguồn cung cấp liên tục cho sự sinh trưởng và phát triển. Có sự trút bỏ sinh khối: Ngăn chặn sự tích tụ quá mức của tế bào, giúp duy trì mật độ quần thể ở mức tối ưu và tránh sự cạn kiệt chất dinh dưỡng hoặc tích tụ chất thải độc hại.

Câu 12: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B.2

Giải thích:

Đặc điểm đặc trưng chung của vi sinh vật bao gồm: 1. Tốc độ trao đổi chất nhanh: Do tỉ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn, vi sinh vật có khả năng hấp thụ và chuyển hóa chất dinh dưỡng nhanh chóng. 2. Sinh trưởng và sinh sản nhanh: Điều này cũng liên quan đến tốc độ trao đổi chất nhanh và cấu trúc đơn giản của chúng. Phát biểu 3 sai vì vi sinh vật có cấu tạo cơ thể đơn giản (ví dụ, tế bào nhân sơ chỉ có các bào quan đơn giản, không có hệ thống nội màng phức tạp như tế bào nhân thực). Phát biểu 4 sai vì vi sinh vật có tốc độ trao đổi chất nhanh. Vậy đáp án đúng là B.2 (chỉ có phát biểu 2 đúng).

Câu 13: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. glucose trước tiên phải được hoạt hóa bởi ATP

Giải thích:

Đặc điểm chung của ba con đường phân giải hydratcacbon (đường phân, con đường pentose phosphate, và con đường Entner-Doudoroff) ở vi sinh vật là glucose trước tiên phải được hoạt hóa bởi ATP. Điều này có nghĩa là glucose phải được phosphoryl hóa để trở thành glucose-6-phosphate, đây là bước khởi đầu cho tất cả các con đường phân giải glucose. Các lựa chọn khác không đúng vì: A. Năng lượng sinh ra như nhau: Mỗi con đường phân giải tạo ra lượng ATP khác nhau. Ví dụ, đường phân tạo ra 2 ATP (net), trong khi các con đường khác có thể tạo ra ít hơn hoặc nhiều hơn tùy thuộc vào điều kiện và loại vi sinh vật. B. Được thực hiện nhờ cùng một hệ enzyme giống nhau: Mỗi con đường sử dụng một bộ enzyme khác nhau. Đường phân sử dụng các enzyme đặc trưng cho quá trình glycol phân, con đường pentose phosphate sử dụng các enzyme cho quá trình oxy hóa pentose, và con đường Entner-Doudoroff sử dụng các enzyme đặc trưng cho con đường đó. * D. Đều xảy ra ở điều kiện hiếu khí: Không phải tất cả các con đường đều cần oxy. Đường phân có thể xảy ra cả trong điều kiện hiếu khí và kỵ khí, trong khi một số con đường khác có thể ưu tiên điều kiện kỵ khí.

Câu 14: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Một protein liên kết với chuỗi carbohydrate

Giải thích:

Thuật ngữ "glycoprotein" được tạo thành từ "glyco-" (liên quan đến đường hoặc carbohydrate) và "protein". Do đó, glycoprotein là một phân tử protein có gắn một hoặc nhiều chuỗi carbohydrate. Vì vậy, đáp án đúng là: C. Một protein liên kết với chuỗi carbohydrate

Câu 15: (0.4 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Sử dụng toàn bộ cụm

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần hiểu về quy trình sản xuất rượu vang đỏ và các yếu tố ảnh hưởng đến màu sắc của rượu. Màu sắc của rượu vang đỏ: Màu sắc của rượu vang đỏ chủ yếu đến từ vỏ quả nho. Trong quá trình lên men, các hợp chất tạo màu (anthocyanin) từ vỏ nho sẽ hòa tan vào nước ép, tạo nên màu sắc đặc trưng cho rượu. Các yếu tố ảnh hưởng đến màu sắc rượu vang đỏ: Thời gian tiếp xúc với vỏ nho: Thời gian nước ép tiếp xúc với vỏ nho càng lâu, màu sắc rượu càng đậm. Nhiệt độ lên men: Nhiệt độ cao thường giúp trích ly màu sắc và tannin từ vỏ nho tốt hơn. Phương pháp khuấy trộn: Đấm (punch down) hoặc bơm (pump over) giúp vỏ nho tiếp xúc tốt hơn với nước ép, tăng cường trích ly màu và tannin. Sử dụng toàn bộ cụm (whole cluster fermentation): Khi sử dụng toàn bộ cụm nho, bao gồm cả cuống nho (rachis), sẽ làm tăng lượng tannin và acid trong rượu. Tannin có thể ảnh hưởng đến màu sắc, nhưng không làm rượu có màu đỏ đậm hơn. Acid cao có thể làm giảm sự ổn định màu và có thể dẫn đến rượu có màu nhạt hơn. Phân tích các lựa chọn: A. Chắt bỏ nước trái cây trước khi lên men trên da: Nếu chắt bỏ nước trái cây (nước ép) trước khi lên men trên vỏ nho, màu sắc sẽ nhạt hơn. Do đó, đây là điều nên tránh nếu muốn rượu có màu đỏ đậm. B. Lên men ở nhiệt độ cao: Nhiệt độ cao thúc đẩy quá trình trích ly màu từ vỏ nho, do đó giúp rượu có màu đậm hơn. C. Sử dụng toàn bộ cụm: Sử dụng toàn bộ cụm nho có thể làm tăng lượng tannin và acid, nhưng không làm rượu có màu đỏ đậm hơn. Thậm chí, nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến màu sắc cuối cùng. D. Đấm xuống ít nhất một lần một ngày: Đấm xuống giúp vỏ nho tiếp xúc tốt hơn với nước ép, tăng cường trích ly màu và tannin, giúp rượu có màu đậm hơn. Vậy, việc "Sử dụng toàn bộ cụm" (C) không nên được thực hiện nếu muốn tạo ra một loại rượu có màu đỏ đậm.

Câu 16: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A.1

Giải thích:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét từng phát biểu một và xác định tính đúng sai của chúng trong bối cảnh phân giải glucose ở vi sinh vật. (1) Sản phẩm cuối cùng là khí O2 và H2O. Phát biểu này SAI. Quá trình phân giải glucose (hô hấp tế bào) tạo ra CO2 và H2O (nếu là hô hấp hiếu khí) hoặc các sản phẩm khác như ethanol, acid lactic (nếu là lên men). O2 không phải là sản phẩm của quá trình phân giải glucose, mà là chất tham gia trong hô hấp hiếu khí. (2) Tế bào vi khuẩn tích lũy được 36 ATP. Phát biểu này có thể ĐÚNG trong một số trường hợp vi khuẩn hô hấp hiếu khí. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng số lượng ATP chính xác có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện và loại vi khuẩn. (3) Tế bào vi khuẩn tích lũy được 38 ATP, chiếm 40% năng lượng của phân tử glucôzơ. Phát biểu này SAI. Vi khuẩn thường tạo ra ít ATP hơn so với tế bào eukaryote (thường tạo ra khoảng 36-38 ATP). Hiệu suất năng lượng cũng không chính xác là 40%. (4) Sản phẩm cuối cùng là CO2, H2O và 36 ATP. Phát biểu này ĐÚNG. Đây là kết quả của quá trình hô hấp hiếu khí ở vi khuẩn. Vậy, có 1 phương án đúng, đó là (4). Vậy đáp án đúng là A.1

Câu 17: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Đường kính 0,5 đến 1,0 micromet

Giải thích:

Kích thước của tế bào vi khuẩn thường dao động trong khoảng từ 0,5 đến 5 micromet. Đáp án D (Đường kính 0,5 đến 1,0 micromet) nằm trong khoảng này và là đáp án chính xác nhất. Các đáp án A, B, và C có kích thước lớn hơn nhiều so với kích thước thực tế của tế bào vi khuẩn.

Câu 18: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. Bệnh xơ nang

Giải thích:

Câu hỏi này yêu cầu học sinh hiểu mối liên hệ giữa chức năng của chất nhầy trong hệ hô hấp và các rối loạn có thể xảy ra khi chức năng này bị ảnh hưởng. Cụ thể, câu hỏi mô tả một tình trạng chất nhầy bị đặc và dính, dẫn đến nhiễm trùng, và yêu cầu xác định rối loạn tương ứng. Lời giải chi tiết: Chất nhầy trong đường hô hấp có vai trò quan trọng trong việc bẫy các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và virus. Sau đó, hệ thống lông mao sẽ đẩy chất nhầy này ra khỏi đường hô hấp, giúp làm sạch và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng. Nếu chất nhầy bị thiếu nước, trở nên đặc và dính, hệ thống lông mao không thể hoạt động hiệu quả, dẫn đến tích tụ vi khuẩn và gây nhiễm trùng. Trong các đáp án được đưa ra: A. Thiếu máu: Là tình trạng cơ thể thiếu hồng cầu hoặc hemoglobin, không liên quan đến chất nhầy trong đường hô hấp. B. Bệnh xơ nang: Là một bệnh di truyền ảnh hưởng đến các tuyến ngoại tiết, bao gồm tuyến sản xuất chất nhầy. Ở những người mắc bệnh xơ nang, chất nhầy trở nên đặc và dính, đặc biệt là ở phổi và tuyến tụy, gây ra nhiều vấn đề về hô hấp và tiêu hóa. C. Hội chứng Turner: Là một rối loạn nhiễm sắc thể chỉ xảy ra ở nữ giới, không liên quan đến chất nhầy trong đường hô hấp. D. Bệnh Crohn: Là một bệnh viêm ruột mãn tính, ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, không liên quan trực tiếp đến chất nhầy trong đường hô hấp. Vì vậy, đáp án đúng là B. Bệnh xơ nang.

Câu 19: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. Vi khuẩn nitrate hóa dinh dưỡng theo kiểu hóa dị dưỡng.

Giải thích:

Lời giải chi tiết: A. Vi khuẩn lam dinh dưỡng theo kiểu quang tự dưỡng. Phát biểu này đúng. Vi khuẩn lam có khả năng quang hợp, sử dụng năng lượng ánh sáng và CO2 để tổng hợp chất hữu cơ. B. Vi khuẩn không lưu huỳnh màu lục và màu tía dinh dưỡng theo kiểu quang dị dưỡng. Phát biểu này đúng. Các vi khuẩn này sử dụng năng lượng ánh sáng, nhưng nguồn carbon của chúng là các chất hữu cơ. C. Vi nấm dinh dưỡng theo kiểu hóa dị dưỡng. Phát biểu này đúng. Vi nấm sử dụng chất hữu cơ có sẵn làm nguồn năng lượng và carbon. D. Vi khuẩn nitrate hóa dinh dưỡng theo kiểu hóa dị dưỡng. Phát biểu này sai. Vi khuẩn nitrate hóa dinh dưỡng theo kiểu hóa tự dưỡng. Chúng sử dụng năng lượng từ các phản ứng oxy hóa các hợp chất vô cơ (ví dụ: ammonia thành nitrite, nitrite thành nitrate) và sử dụng CO2 làm nguồn carbon. Vậy, phát biểu không đúng là D. Vi khuẩn nitrate hóa dinh dưỡng theo kiểu hóa dị dưỡng.

Câu 20: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: D. Côn trùng.

Giải thích:

Vi sinh vật là những sinh vật có kích thước rất nhỏ, thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường mà phải sử dụng kính hiển vi để quan sát. Các nhóm sinh vật như vi khuẩn, trùng biến hình, tảo đơn bào đều thuộc nhóm vi sinh vật. Côn trùng là động vật đa bào có kích thước lớn hơn nhiều và có thể nhìn thấy bằng mắt thường, do đó không phải là vi sinh vật. Vậy đáp án đúng là D. Côn trùng.

Câu 21: (0.4 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Để dưa nhanh chua hơn.

Giải thích:

Việc muối dưa là một quá trình lên men lactic, trong đó vi khuẩn lactic chuyển hóa đường trong dưa thành axit lactic, tạo vị chua đặc trưng. Việc thêm một ít nước dưa của lần muối trước vào cùng có tác dụng: Cung cấp một lượng lớn vi khuẩn lactic ban đầu: Nước dưa cũ chứa rất nhiều vi khuẩn lactic đã phát triển trong quá trình muối dưa trước đó. Khi thêm vào, lượng vi khuẩn này sẽ giúp quá trình lên men diễn ra nhanh chóng hơn, do đó dưa sẽ nhanh chua hơn. Tạo môi trường axit ban đầu: Nước dưa cũ đã có độ pH thấp (do chứa axit lactic). Môi trường axit này ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây thối hỏng dưa, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn lactic phát triển. Do đó, đáp án A là chính xác nhất. Các đáp án còn lại không phản ánh đúng vai trò của việc thêm nước dưa cũ.

Câu 22: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: C. dẫn xuất axit mycolic

Giải thích:

Yếu tố dây (cord factor) là một dẫn xuất của axit mycolic. Nó là một glycolipid độc hại được tìm thấy trong thành tế bào của một số loài vi khuẩn, đặc biệt là Mycobacterium tuberculosis. Yếu tố dây có vai trò quan trọng trong độc lực của vi khuẩn, gây ra các tác động như ức chế sự di chuyển của bạch cầu trung tính, kích thích sự hình thành u hạt và gây độc tế bào. Vì vậy, đáp án đúng là C. dẫn xuất axit mycolic.

Câu 23: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Sự tăng lên về số lượng tế bào của quần thể

Giải thích:

Sự sinh trưởng của quần thể vi sinh vật được đánh giá thông qua sự tăng lên về số lượng tế bào của quần thể. Các tế bào vi sinh vật sinh sản rất nhanh, do đó sự gia tăng số lượng tế bào là dấu hiệu rõ ràng nhất của sự sinh trưởng quần thể. Kích thước và khối lượng của từng tế bào có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường, nhưng sự tăng số lượng tế bào mới là thước đo chính xác nhất.

Câu 24: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Vi khuẩn Gram dương

Giải thích:

Lớp Peptidoglycan là một thành phần cấu tạo quan trọng của thành tế bào vi khuẩn. Ở vi khuẩn Gram dương, lớp peptidoglycan dày hơn rất nhiều so với vi khuẩn Gram âm. Do đó, peptidoglycan hiện diện với số lượng lớn ở vi khuẩn Gram dương.

Câu 25: (0.4 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. ở nhiệt độ thấp trong tủ lạnh các vi khuẩn bị ức chế

Giải thích:

Giải thích: Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết kiến thức cơ bản về ảnh hưởng của nhiệt độ thấp đến sự phát triển của vi sinh vật. Lời giải: Trong tủ lạnh, thực phẩm giữ được lâu là do nhiệt độ thấp ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Nhiệt độ thấp không tiêu diệt vi khuẩn hoàn toàn, cũng không làm biến đổi thức ăn khiến vi khuẩn không phân hủy được, và không làm vi khuẩn mất nước. Nó chỉ làm chậm quá trình sinh trưởng và sinh sản của chúng, do đó làm chậm quá trình phân hủy thực phẩm.