Logo

lxi.edu.vn

Năm học: 2025-2026

Chữ kí GT1: ...................

Chữ kí GT2: ...................

LUYỆN TẬP: TRẮC NGHIỆM SINH HỌC 12 CHÂN TRỜI BÀI 3: ĐIỀU HOÀ BIỂU HIỆN GENE

Môn: Sinh học 12 | Thời gian làm bài: 45 phút

((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 19 câu)

Họ và tên: ..................................................................... Lớp: .........................

Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: ....................

Mã phách
Điểm bằng số Điểm bằng chữ Chữ ký của GT1 Chữ ký của GT2 Mã phách

Đáp Án Trắc Nghiệm

1.ABCD
2.ABCD
3.ABCD
4.ABCD
5.ABCD
6.ABCD
7.ABCD
8.ABCD
9.ABCD
10.ABCD
11.ABCD
12.ABCD
13.ABCD
14.ABCD
15.ABCD
16.ABCD
17.ABCD
18.ABCD
19.ABCD

Câu 1: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Protein ức chế.

Giải thích:

Protein ức chế được tổng hợp liên tục và đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa operon Lac. Ngay cả khi môi trường không có lactose, protein ức chế vẫn được tạo ra và gắn vào vùng vận hành (operator) của operon, ngăn cản quá trình phiên mã của các gen cấu trúc (lacZ, lacY, lacA). Khi có lactose, lactose sẽ liên kết với protein ức chế, làm thay đổi cấu hình của protein này, khiến nó không thể gắn vào vùng vận hành, và quá trình phiên mã có thể diễn ra. Do đó, đáp án đúng là A. Protein ức chế.

Câu 2: (0.53 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Trình tự P (promoter).

Giải thích:

Trong cơ chế điều hòa hoạt động của operon Lac ở vi khuẩn E.coli: Promoter (P): Vùng khởi động, nơi ARN polymerase bám vào để bắt đầu quá trình phiên mã. Operator (O): Vùng vận hành, nơi protein ức chế bám vào để ngăn cản ARN polymerase phiên mã. Các gene cấu trúc (LacZ, LacY, LacA): Mã hóa các enzyme cần thiết cho việc chuyển hóa lactose. Gene điều hòa (I): Mã hóa protein ức chế. Nếu promoter (P) bị đột biến, ARN polymerase sẽ không thể bám vào để khởi đầu quá trình phiên mã. Do đó, các gene cấu trúc LacZ, LacY, LacA sẽ không được phiên mã, ngay cả khi có lactose trong môi trường. Lactose có vai trò là chất cảm ứng, khi có mặt lactose, nó sẽ liên kết với protein ức chế làm protein này bị bất hoạt và không thể bám vào vùng vận hành (O), do đó ARN polymerase có thể trượt trên mạch khuôn để tiến hành phiên mã. Tuy nhiên, khi vùng promoter bị đột biến thì ARN polymerase không thể gắn vào để thực hiện phiên mã được. Các lựa chọn khác: A. Gene cấu trúc LacZ: Đột biến ở LacZ có thể ảnh hưởng đến chức năng của enzyme beta-galactosidase, nhưng không ngăn cản quá trình phiên mã. C. Gene cấu trúc LacY: Đột biến ở LacY có thể ảnh hưởng đến chức năng của enzyme permease, nhưng không ngăn cản quá trình phiên mã. * D. Gene cấu trúc LacA: Đột biến ở LacA có thể ảnh hưởng đến chức năng của enzyme transacetylase, nhưng không ngăn cản quá trình phiên mã. Vậy đáp án đúng là B.

Câu 3: (0.53 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. Protein ức chế liên kết với trình tự O (operator) ngăn cản quá trình phiên mã của các gene cấu trúc.

Giải thích:

Để giải quyết câu hỏi này, ta cần hiểu rõ cơ chế điều hòa hoạt động của operon Lac trong điều kiện môi trường có và không có lactose. Operon Lac: Là một cụm gene ở vi khuẩn E. coli, bao gồm vùng khởi động (P), vùng vận hành (O) và các gene cấu trúc (Z, Y, A) mã hóa các enzyme cần thiết cho quá trình phân giải lactose. Cơ chế điều hòa khi không có lactose: 1. Gene điều hòa (I) tổng hợp protein ức chế. 2. Protein ức chế liên kết với vùng vận hành (O), ngăn cản RNA polymerase bám vào vùng khởi động (P), do đó ngăn cản quá trình phiên mã của các gene cấu trúc Z, Y, A. Cơ chế điều hòa khi có lactose: 1. Lactose (chính xác hơn là allolactose, một đồng phân của lactose) liên kết với protein ức chế. 2. Sự liên kết này làm thay đổi cấu hình không gian ba chiều của protein ức chế, khiến nó không thể liên kết với vùng vận hành (O). 3. RNA polymerase có thể bám vào vùng khởi động (P) và tiến hành phiên mã các gene cấu trúc Z, Y, A. 4. Các mRNA được dịch mã để tạo ra các enzyme phân giải lactose. Phân tích các đáp án: A. Một phân tử Lactose liên kết với protein ức chế làm biến đổi cấu hình không gian ba chiều của nó: Điều này xảy ra khi có lactose, không phải khi không có lactose. B. RNA polymerase liên kết với trình tự P (promoter) để tiến hành phiên mã: Điều này xảy ra khi không có protein ức chế gắn vào operator (O), tức là khi có lactose hoặc khi protein ức chế bị đột biến. C. Protein ức chế liên kết với trình tự O (operator) ngăn cản quá trình phiên mã của các gene cấu trúc: Đây là sự kiện xảy ra khi không có lactose. Protein ức chế gắn vào operator để ngăn chặn phiên mã. * D. Các phân tử mRNA của các gene cấu trúc Z, Y, A được dịch mã tạo ra các enzyme phân giải đường Lactose: Điều này xảy ra khi có lactose và các gene cấu trúc đã được phiên mã. Vậy, đáp án đúng là C.

Câu 4: (0.53 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Ở người, gene tham gia quy định hình thái của cơ thể chỉ biểu hiện ở giai đoạn phôi.

Giải thích:

Điều hòa biểu hiện gene là quá trình kiểm soát thời điểm, địa điểm và mức độ biểu hiện của gene. Quá trình này rất quan trọng đối với sự phát triển bình thường của cơ thể sinh vật đa bào, vì nó cho phép các tế bào khác nhau trong cơ thể thực hiện các chức năng khác nhau. Đáp án A: Ở người, gene tham gia quy định hình thái của cơ thể chỉ biểu hiện ở giai đoạn phôi. Giải thích: Trong quá trình phát triển phôi, các gene quy định hình thái (ví dụ, các gene homeobox) được bật/tắt một cách có kiểm soát để đảm bảo các bộ phận cơ thể được hình thành đúng vị trí và thời điểm. Việc các gene này chỉ biểu hiện ở giai đoạn phôi chứng tỏ sự điều hòa gene cần thiết cho sự phát triển bình thường. Nếu các gene này biểu hiện không đúng lúc hoặc ở những vị trí không phù hợp, có thể dẫn đến các dị tật phát triển. Đáp án B: Khi môi trường có tryptophan, vi khuẩn E.coli sẽ ngưng sản xuất các enzyme xúc tác cho quá trình tổng hợp tryptophan. Giải thích: Đây là ví dụ về điều hòa gene ở vi khuẩn, cụ thể là operon tryptophan. Khi có tryptophan, vi khuẩn sẽ ngừng sản xuất enzyme để tổng hợp tryptophan để tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu. Mặc dù quan trọng cho sự tồn tại của vi khuẩn, nhưng không trực tiếp chứng minh vai trò của điều hòa gene trong sự phát triển BÌNH THƯỜNG của cơ thể ĐA BÀO. Đáp án C: Các gene tổng hợp kháng thể ở các tế bào miễn dịch được kích hoạt khi cơ thể tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh. Giải thích: Đây là ví dụ về điều hòa gene trong hệ miễn dịch, giúp cơ thể phản ứng với các tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên, nó không trực tiếp liên quan đến sự phát triển BÌNH THƯỜNG của cơ thể đa bào mà là phản ứng với môi trường. Đáp án D: Khi tế bào gặp điều kiện nhiệt độ cao bất thường, một số gene được kích hoạt để tạo ra các protein chống sốc nhiệt. Giải thích: Đây là ví dụ về điều hòa gene trong phản ứng với stress nhiệt. Các protein chống sốc nhiệt giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do nhiệt. Tương tự như đáp án C, nó không trực tiếp liên quan đến sự phát triển BÌNH THƯỜNG của cơ thể đa bào. Vậy, đáp án A là ví dụ tốt nhất chứng tỏ điều hòa biểu hiện gene giúp đảm bảo sự phát triển bình thường của cơ thể ở sinh vật đa bào.

Câu 5: (0.53 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Xử lí cá rô phi bằng hormone 17- a metyltestosterone ở giai đoạn cá bột, cá sẽ có biểu hiện kiểu hình là con đực.

Giải thích:

Ứng dụng của điều hòa biểu hiện gene trong nông nghiệp: Để trả lời câu hỏi này, ta cần hiểu rõ khái niệm điều hòa biểu hiện gene và các ứng dụng tiềm năng của nó, đặc biệt trong nông nghiệp. Điều hòa biểu hiện gene là quá trình tế bào kiểm soát thời điểm, vị trí và mức độ biểu hiện của gene. Đáp án A: Sử dụng kháng thể đơn dòng tái tổ hợp trastuzumab để ức chế sự biểu hiện quá mức của tế bào ung thư vú là một ứng dụng trong y học, không phải nông nghiệp. Đáp án B: Xử lý cá rô phi bằng hormone 17-α metyltestosterone ở giai đoạn cá bột để tạo ra toàn cá đực là một ví dụ của điều hòa biểu hiện gene. Hormone này tác động lên các gene liên quan đến giới tính, làm thay đổi kiểu hình. Cá rô phi đực sinh trưởng nhanh hơn cá rô phi cái, nên việc tạo ra quần thể toàn đực có giá trị kinh tế cao. Đây là một ứng dụng trực tiếp trong nông nghiệp (nuôi trồng thủy sản). Đáp án C: Sử dụng phối hợp auxin và cytokinin để điều khiển sự phân hóa của mô sẹo liên quan đến quá trình sinh trưởng và phát triển của thực vật, nhưng không trực tiếp liên quan đến điều hòa biểu hiện gene ở mức độ phân tử như đáp án B. Mặc dù có liên quan đến sinh trưởng phát triển, cơ chế tác động của hormone thực vật phức tạp hơn và không tập trung vào việc điều chỉnh biểu hiện gene cụ thể như hormone giới tính ở cá. Đáp án D: Mô hình hóa bệnh di truyền dựa vào biệt hóa tế bào gốc đa năng cảm ứng ở người là một ứng dụng trong y học và nghiên cứu sinh học, không phải nông nghiệp. Vậy đáp án đúng là B. Xử lí cá rô phi bằng hormone 17- a metyltestosterone ở giai đoạn cá bột, cá sẽ có biểu hiện kiểu hình là con đực.

Câu 6: (0.53 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: C. 3.

Giải thích:

I. SAI. Gene điều hòa lacI nằm ngoài operon Lac. Nó có promoter và vùng mã hóa riêng. II. SAI. Trình tự O (operator) là nơi protein ức chế bám vào để ngăn cản RNA polymerase phiên mã. Vùng promoter (P) mới là nơi RNA polymerase bám vào để khởi đầu phiên mã. III. SAI. Gene điều hòa lacI luôn phiên mã để tạo ra protein ức chế, bất kể môi trường có hay không có lactose. Lượng lactose quyết định protein ức chế có gắn vào operator hay không. IV. ĐÚNG. Vì các gene cấu trúc lacZ, lacYlacA nằm trên cùng một operon nên khi operon được phiên mã, cả ba gene này sẽ được phiên mã đồng thời. Do đó, nếu lacAlacZ đều phiên mã 12 lần, thì lacY cũng phiên mã 12 lần. Vậy có 3 phát biểu sai.

Câu 7: (0.53 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. 2.

Giải thích:

I. Đúng. Gene điều hòa LacI nằm ngoài operon Lac và có chức năng tổng hợp protein ức chế. II. Sai. Protein ức chế liên kết với vùng vận hành (O - operator), không phải promoter (P), để ngăn cản sự phiên mã. Promoter là nơi RNA polymerase bám vào để bắt đầu phiên mã. III. Đúng. Gene điều hòa LacI luôn được phiên mã để tạo ra protein ức chế, bất kể môi trường có hay không có lactose. IV. Sai. Các gene cấu trúc LacZ, LacY, và LacA nằm liền nhau trên một mạch DNA và được phiên mã đồng thời tạo ra một phân tử mRNA duy nhất. Do đó, số lần phiên mã của chúng phải bằng nhau. Vậy có 2 phát biểu đúng là I và III. Đáp án đúng là A. 2.

Câu 8: (0.53 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Giải thích:

Phân tích hình và các phát biểu: Hình vẽ mô tả cơ chế hoạt động của Operon Lac khi có lactose trong môi trường. Vùng P (promoter): Vùng khởi động, nơi RNA polymerase bám vào để bắt đầu phiên mã. Vùng O (operator): Vùng vận hành, nơi protein ức chế có thể bám vào để ngăn cản quá trình phiên mã. Các gene cấu trúc (lacZ, lacY, lacA): Mã hóa cho các enzyme cần thiết để phân giải lactose. Chất cảm ứng (lactose hoặc allolactose): Liên kết với protein ức chế, làm cho protein ức chế mất khả năng bám vào vùng O, cho phép quá trình phiên mã diễn ra. Xét các phát biểu: A. Vi khuẩn đang được nuôi cấy trong môi trường có đường Lactose: Đúng. Hình vẽ cho thấy lactose (chất cảm ứng) liên kết với protein ức chế, làm bất hoạt protein ức chế, cho phép phiên mã các gene cấu trúc. B. Chất X là enzyme β-gaLactosidase: Sai. Chất X là Lactose (hoặc allolactose), chất cảm ứng làm bất hoạt protein ức chế. Enzyme β-galactosidase là sản phẩm được tạo ra từ quá trình phiên mã và dịch mã của gene lacZ. C. Hai vùng (P) luôn ở trạng thái liên kết với enzyme RNA polymerase: Sai. RNA polymerase chỉ liên kết với vùng P khi không có protein ức chế ngăn cản. Khi protein ức chế liên kết với vùng O, RNA polymerase có thể không liên kết được hoặc không thể di chuyển để phiên mã. D. Operon Lac của vi khuẩn E.coli đang ở trạng thái không hoạt động: Sai. Hình vẽ cho thấy quá trình phiên mã đang diễn ra (RNA polymerase đang trượt trên mạch khuôn để tổng hợp mRNA). Vậy, đáp án đúng là A.

Câu 9: (0.53 điểm) (VẬN DỤNG - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. 3.

Giải thích:

Phân tích các phát biểu: Phát biểu I: Đúng. Gene LacY mã hóa cho protein permease. Đột biến ở giữa gene có thể dẫn đến protein bị thay đổi cấu trúc và mất chức năng. Phát biểu II: Sai. Nếu gene điều hòa LacI không được phiên mã, protein ức chế không được tạo ra. Khi đó, protein ức chế không thể liên kết với vùng vận hành (O), dẫn đến các gene cấu trúc LacZ, LacY, LacA được phiên mã ngay cả khi không có lactose. Phát biểu III: Đúng. Khi protein ức chế liên kết với vùng vận hành (O), RNA polymerase không thể trượt qua để phiên mã các gene cấu trúc LacZ, LacY, LacA. Phát biểu IV: Đúng. Đột biến mất một cặp nucleotide ở gene điều hòa LacI thường gây ra sự thay đổi khung đọc, dẫn đến tạo ra protein ức chế bị bất hoạt hoặc không được tạo ra. Điều này làm cho các gene cấu trúc LacZ, LacY, LacA phiên mã ngay cả khi không có lactose. Kết luận: Có 3 phát biểu đúng: I, III, IV. Vậy đáp án là A. 3.

Câu 10: (0.53 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: a) Các gene đang xét có số lần nhân đôi bằng nhau. c) Nếu các gene X, Y, Z thuộc các operon khác nhau thì số lần phiên mã của các gene này thường khác nhau.

Giải thích:

Phân tích từng phát biểu: a) Các gene đang xét có số lần nhân đôi bằng nhau. Đúng. Trong quá trình nhân đôi DNA ở vi khuẩn, toàn bộ phân tử DNA (bao gồm tất cả các gene trên đó) được nhân đôi một cách đồng bộ. Số lần nhân đôi của mỗi gene sẽ bằng số lần nhân đôi của cả phân tử DNA. b) Nếu các gene Z, W và T cùng thuộc 1 operon thì gene X sẽ là gene điều hòa. Sai. Gene điều hòa là gene mã hóa protein ức chế hoặc hoạt hóa, điều khiển hoạt động của operon. Gene điều hòa thường nằm ngoài operon mà nó điều khiển. Gene X nằm liền kề với các gene Z, W, T, do đó nó không thể là gene điều hòa của operon chứa Z, W, T. c) Nếu các gene X, Y, Z thuộc các operon khác nhau thì số lần phiên mã của các gene này thường khác nhau. Đúng. Các operon khác nhau sẽ có các cơ chế điều hòa khác nhau, phản ứng với các tín hiệu môi trường khác nhau. Do đó, số lượng mRNA được tạo ra (số lần phiên mã) của các gene thuộc các operon khác nhau thường sẽ khác nhau. d) Sự khởi đầu nhân đôi nhiều khả năng xảy ra tại gene Z, từ đó 2 chạc sao chép ở rộng ra 2 hướng. Sai. Điểm khởi đầu nhân đôi (ori) là một trình tự nucleotide đặc biệt trên DNA, không nhất thiết phải nằm trong một gene cụ thể. Quá trình nhân đôi bắt đầu từ ori và lan rộng ra cả hai hướng, tạo thành hai chạc sao chép. Không có lý do gì để nói rằng ori nằm ở gene Z.

Câu 11: (0.53 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: a) Chủng 1 đột biến ở lac A, tức không ảnh hưởng khả năng phiên mã. c) Chủng 3 đột biến ở gene R, do không tạo được protein ức chế nên nó có thể phiên mã kể cả khi có và không có lactose. d) Chủng 4 đột biến ở vùng O, do protein ức chế không bám vào được nên nó có thể phiên mã kể cả khi có và không có lactose.

Giải thích:

Phân tích đề bài: Đề bài yêu cầu xác định các chủng vi khuẩn E. coli mang đột biến liên quan đến Operon lac có khả năng phiên mã trong môi trường có lactose. Cần phải hiểu rõ cơ chế hoạt động của Operon lac và ảnh hưởng của từng loại đột biến đến khả năng phiên mã. Lời giải chi tiết: Chủng 1: Đột biến ở lacA. lacA mã hóa enzyme transacetylase, không trực tiếp ảnh hưởng đến quá trình phiên mã các gene cấu trúc (lacZ, lacY). Do đó, đột biến này không ảnh hưởng đến khả năng phiên mã khi có lactose. Phát biểu a) đúng. Chủng 2: Đột biến ở vùng O (vùng vận hành). Vùng O là nơi protein ức chế bám vào để ngăn cản phiên mã. Nếu vùng O bị đột biến khiến RNA polymerase không bám vào được thì sẽ không phiên mã, tuy nhiên đề nói đột biến ở vùng O khiến enzyme RNA polymerase không bám vào được là sai, mà phải là protein ức chế không bám vào được vùng O. Khi môi trường có lactose, lactose sẽ liên kết với protein ức chế, làm protein ức chế mất khả năng bám vào vùng O, cho phép RNA polymerase phiên mã các gene cấu trúc. Nếu vùng O bị đột biến mất chức năng, protein ức chế không bám vào được, các gene cấu trúc sẽ được phiên mã liên tục, cả khi có và không có lactose. Phát biểu b) sai. Chủng 3: Đột biến ở gene R (gene điều hòa). Gene R mã hóa protein ức chế. Nếu gene R bị đột biến mất chức năng, protein ức chế không được tạo ra. Do đó, protein ức chế không thể bám vào vùng O, các gene cấu trúc sẽ được phiên mã liên tục, cả khi có và không có lactose. Phát biểu c) đúng. Chủng 4: Đột biến ở vùng O. Vùng O là nơi protein ức chế bám vào. Nếu vùng O bị đột biến khiến protein ức chế không bám vào được, các gene cấu trúc sẽ được phiên mã liên tục, cả khi có và không có lactose. Phát biểu d) đúng. Kết luận: Các phát biểu a), c) và d) đều đúng.

Câu 12: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: B. Protein điều hòa. 

Giải thích:

Hình ảnh mô tả cơ chế điều hòa hoạt động của operon Lac ở vi khuẩn E. coli. Trong hình, X là protein ức chế (protein điều hòa). Protein này gắn vào vùng vận hành (Operator) để ngăn cản quá trình phiên mã khi môi trường không có lactose. Vậy đáp án đúng là B. Protein điều hòa.

Câu 13: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: D. vùng điều hòa promoter, operator và nhóm gene cấu trúc.

Giải thích:

Theo Monod và Jacob, Operon Lac bao gồm các thành phần sau: 1. Vùng điều hòa (Promoter): Là nơi RNA polymerase bám vào để khởi đầu quá trình phiên mã. 2. Vùng vận hành (Operator): Là nơi protein ức chế (repressor) có thể bám vào để ngăn chặn quá trình phiên mã. 3. Nhóm gene cấu trúc: Là các gene mang thông tin mã hóa cho các enzyme tham gia vào quá trình chuyển hóa lactose (ví dụ: gene lacZ, lacY, lacA). Vậy đáp án đúng là: D. vùng điều hòa promoter, operator và nhóm gene cấu trúc.

Câu 14: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: C. liên kết vào vùng vận hành.

Giải thích:

Trong cơ chế điều hòa hoạt động của operon Lac ở E.coli, khi môi trường không có lactose, protein ức chế sẽ liên kết vào vùng vận hành (Operator - O). Sự liên kết này ngăn cản RNA polymerase bám vào vùng khởi động (Promoter - P), do đó ức chế quá trình phiên mã. Vậy đáp án đúng là C.

Câu 15: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: A. kiểm soát quá trình tạo ra sản phẩm của gene.

Giải thích:

Điều hòa biểu hiện gene là quá trình kiểm soát mức độ biểu hiện của gene, từ đó điều chỉnh lượng sản phẩm (RNA hoặc protein) được tạo ra. Điều này giúp tế bào thích ứng với môi trường và thực hiện các chức năng khác nhau một cách hiệu quả. Vậy, đáp án đúng là: A. kiểm soát quá trình tạo ra sản phẩm của gene.

Câu 16: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. vị trí liên kết với protein điều hòa.

Giải thích:

Vùng promoter (P) là vùng trình tự DNA đặc biệt, nơi enzyme RNA polymerase bám vào để khởi đầu quá trình phiên mã của một gene hoặc một nhóm gene (operon). Tuy nhiên, đáp án chính xác trong các lựa chọn đã cho là: A. vị trí liên kết với protein điều hòa. Giải thích: Vùng promoter (P) thực sự là nơi RNA polymerase bám vào để phiên mã. Tuy nhiên, vùng promoter cũng đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa biểu hiện gene. Các protein điều hòa (ví dụ: protein ức chế hoặc protein hoạt hóa) có thể liên kết với vùng promoter hoặc các vùng lân cận (ví dụ: vùng vận hành - operator) để kiểm soát khả năng RNA polymerase tiếp cận và phiên mã gene. Các đáp án khác không chính xác vì: B. Vị trí enzyme RNA polymerase bám vào để phiên mã nhóm gene cấu trúc là một mô tả đúng về chức năng của promoter, nhưng đáp án A bao quát hơn về mặt điều hòa. C. Vị trí liên kết với allolactose là chức năng của protein ức chế trong operon Lac, không phải của promoter. * D. Vị trí mã hóa các enzyme giúp vi khuẩn chuyển hóa và sử dụng đường lactose là chức năng của các gene cấu trúc trong operon Lac.

Câu 17: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: C. Gene điều hòa LacI.

Giải thích:

Theo mô hình operon Lac của Jacob và Monod, operon Lac bao gồm các thành phần sau: Vùng khởi động (Promoter - P): Nơi RNA polymerase bám vào để khởi đầu phiên mã. Vùng vận hành (Operator - O): Nơi protein ức chế bám vào để ngăn cản quá trình phiên mã. Các gene cấu trúc (Structural genes): Các gene mang thông tin mã hóa cho các enzyme tham gia vào quá trình chuyển hóa lactose. Trong operon Lac, có ba gene cấu trúc chính: LacZ: Mã hóa enzyme β-galactosidase, enzyme này phân giải lactose thành glucose và galactose. LacY: Mã hóa enzyme permease, enzyme này giúp lactose vận chuyển vào tế bào. LacA: Mã hóa enzyme transacetylase, vai trò của enzyme này chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng nó có thể tham gia vào quá trình giải độc các hợp chất tương tự lactose. Gene điều hòa LacI không thuộc cấu trúc operon Lac. Gene này nằm ở vị trí khác trên nhiễm sắc thể của vi khuẩn E.coli và mã hóa protein ức chế. Protein ức chế này có thể gắn vào vùng vận hành (O) của operon Lac để ngăn chặn quá trình phiên mã khi không có lactose. Do đó, đáp án C là đáp án đúng.

Câu 18: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)

Đáp án đúng: A. Vùng promoter (P).                                     

Giải thích:

Lời giải chi tiết: Enzyme RNA polymerase có vai trò quan trọng trong quá trình phiên mã. Nó bám vào vùng promoter (P) trên operon Lac để khởi đầu quá trình phiên mã các gene cấu trúc LacZ, LacY và LacA. Vùng promoter là vùng khởi động, có trình tự nucleotide đặc biệt để nhận biết và liên kết với RNA polymerase, cho phép enzyme này bắt đầu sao chép DNA thành mRNA. Vậy đáp án đúng là A. Vùng promoter (P).

Câu 19: (0.53 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)

Đáp án đúng: B. Gene điều hòa LacI tổng hợp protein ức chế.

Giải thích:

Giải thích: Loại đáp án A: Khi môi trường không có lactose thì không có sự kiện này xảy ra. Đáp án B: Gene điều hòa LacI luôn tổng hợp protein ức chế, bất kể môi trường có hay không có lactose. Protein ức chế này sẽ gắn hoặc không gắn với lactose tùy thuộc vào môi trường. Loại đáp án C: Khi môi trường không có lactose, operon Lac bị ức chế, các gene cấu trúc không phiên mã. Loại đáp án D: Khi môi trường không có lactose, protein ức chế gắn vào vùng vận hành (O) ngăn cản RNA polymerase liên kết với vùng khởi động (P) và tiến hành phiên mã. Vậy, đáp án đúng là B. Gene điều hòa LacI tổng hợp protein ức chế.