lxi.edu.vn
Năm học: 2025-2026
Chữ kí GT1: ...................
Chữ kí GT2: ...................
Môn: Tiếng Việt 2 | Thời gian làm bài: 45 phút
((Không kể thời gian phát đề) - Đề có 20 câu)
|
Họ và tên: ..................................................................... Lớp: ......................... Số báo danh: ............................................................ Phòng KT: .................... |
Mã phách |
| Điểm bằng số | Điểm bằng chữ | Chữ ký của GT1 | Chữ ký của GT2 | Mã phách |
Câu 1: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Hình tròn
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết thông tin trực tiếp từ bài đọc hoặc kiến thức thực tế về hình dạng của đồng hồ báo thức. Lời giải: Đáp án đúng là B. Hình tròn.Câu 2: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Thức dậy
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết hành động nên làm khi đồng hồ báo thức reo. Đây là một hành động quen thuộc trong sinh hoạt hàng ngày và kiến thức được đề cập trực tiếp trong bài học hoặc các bài đọc liên quan. Lời giải: Khi đồng hồ reo lên, chúng ta nên thức dậy để bắt đầu một ngày mới. Các lựa chọn khác như "Ngủ tiếp", "Chơi đùa" hay "Ăn sáng" không phải là hành động nên làm ngay lập tức khi đồng hồ reo để đảm bảo đúng giờ giấc và kế hoạch đã định. Vì vậy, đáp án đúng là B. Thức dậy.Câu 3: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: D. Bốn chiếc
Giải thích:
Đồng hồ báo thức thông thường có ba kim chính: kim giờ, kim phút, kim giây. Ngoài ra, một số đồng hồ báo thức có thêm kim để cài đặt giờ báo thức. Vậy nên, đồng hồ báo thức có thể có bốn chiếc kim. Đáp án đúng là D. Bốn chiếc.Câu 4: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Đếm ngược thời gian
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhớ lại kiến thức về chức năng của kim hẹn giờ. Đáp án đúng là: B. Đếm ngược thời gian.Câu 5: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Kim giờ
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết thông tin đã được cung cấp trực tiếp hoặc được nhắc đến trong bài học. Ở đây, học sinh cần nhớ lại hoặc tìm lại thông tin về màu sắc của kim giờ. Lời giải: Câu hỏi: Kim nào là màu đỏ? Các lựa chọn: A. Kim phút B. Kim giây C. Kim giờ D. Kim hẹn giờ Đáp án đúng: C. Kim giờCâu 6: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Nhớ thức dậy đúng giờ
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết chức năng chính của đồng hồ báo thức. Lời giải: Đề bài hỏi: "Đồng hồ báo thức giúp chúng ta làm gì?" Các lựa chọn được đưa ra là: A. Ngủ lâu hơn B. Nhớ thức dậy đúng giờ C. Chơi trò chơi D. Xem giờ Phân tích: A. Đồng hồ báo thức không giúp chúng ta ngủ lâu hơn, mà ngược lại, nó đánh thức chúng ta. B. Đây là đáp án chính xác. Đồng hồ báo thức được thiết kế để báo thức chúng ta vào một giờ đã định, giúp chúng ta nhớ thức dậy đúng giờ. C. Đồng hồ báo thức không dùng để chơi trò chơi. D. Đồng hồ báo thức có chức năng xem giờ, nhưng chức năng chính của báo thức là nhắc nhở giờ giấc. Vậy, đáp án đúng là B. Nhớ thức dậy đúng giờ.Câu 7: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Kim phút
Giải thích:
Lời giải: Câu hỏi yêu cầu xác định kim nào chạy theo nhịp phút. Kim giờ: Chạy chậm, một vòng kim giờ tương ứng với 12 giờ. Kim phút: Chạy nhanh hơn kim giờ, một vòng kim phút tương ứng với 60 phút (1 giờ). Kim giây: Chạy nhanh nhất, một vòng kim giây tương ứng với 60 giây (1 phút). Kim hẹn giờ: Không phải là một bộ phận của đồng hồ thông thường, mà là chức năng hẹn giờ có ở một số loại đồng hồ. Vậy, kim chạy nhanh theo nhịp phút là kim phút. Đáp án đúng: B. Kim phútCâu 8: (0.5 điểm) (THÔNG HIỂU - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Để biết giờ
Giải thích:
Câu hỏi yêu cầu học sinh giải thích tại sao người ta cần chú ý đến những con số trên đồng hồ. Để trả lời đúng, học sinh cần hiểu chức năng cơ bản của đồng hồ là để đo thời gian và biết giờ. Bước 1: Xác định mục đích chính của đồng hồ. Đồng hồ được dùng để đo thời gian và cho biết giờ. Bước 2: Liên hệ mục đích đó với các con số trên đồng hồ. Các con số trên đồng hồ giúp ta xác định thời điểm hiện tại. Bước 3: Loại bỏ các đáp án sai. Đáp án A (Để trang trí) và C (Để chơi) không phải là mục đích chính của việc chú ý đến các con số trên đồng hồ. Đáp án D (Để ngủ) liên quan đến thời gian, nhưng không phải lý do trực tiếp để chú ý đến các con số. Bước 4: Chọn đáp án đúng. Đáp án B (Để biết giờ) là đáp án chính xác nhất, vì các con số trên đồng hồ giúp chúng ta biết thời gian hiện tại.Câu 9: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Reo lên
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết thông tin đã được cung cấp trong bài học hoặc văn bản liên quan đến đồng hồ báo thức. Lời giải: Câu hỏi: Đồng hồ báo thức có thể làm gì khi đến giờ? Các lựa chọn: A. Im lặng B. Reo lên C. Nhảy múa D. Ngủ Đáp án đúng là B. Reo lên. Đồng hồ báo thức được thiết kế để reo lên khi đến giờ đã cài đặt, giúp mọi người thức dậy hoặc ghi nhớ một thời điểm quan trọng.Câu 10: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: A. Màu đỏ
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết và nhớ lại thông tin đã được cung cấp trước đó về màu sắc của kim giờ. Lời giải: Để trả lời câu hỏi này, ta cần nhớ lại thông tin về màu sắc của kim giờ. Theo đề bài, đáp án đúng là: A. Màu đỏ Vậy, màu sắc của kim giờ là màu đỏ.Câu 11: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Bằng nút xoay
Giải thích:
Để trả lời câu hỏi "Chiếc đồng hồ báo thức này có thể điều chỉnh giờ bằng cách nào?", ta cần dựa vào thông tin đã được cung cấp hoặc kiến thức thực tế về cách hoạt động của đồng hồ báo thức. Trong các đáp án đưa ra, đáp án chính xác nhất là: B. Bằng nút xoay Vì đây là cách điều chỉnh giờ phổ biến nhất trên các loại đồng hồ báo thức cơ bản. Các lựa chọn khác không phù hợp vì: A. Bằng tay: Cách nói chung chung, không cụ thể. C. Bằng giọng nói: Thường chỉ có trên các loại đồng hồ thông minh hiện đại. * D. Bằng điện thoại: Cũng chỉ có trên đồng hồ thông minh hoặc các thiết bị kết nối. Vậy, đáp án đúng nhất là B.Câu 12: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: C. Kim giờ
Giải thích:
Lời giải: Câu hỏi yêu cầu xác định kim nào chạy chậm rãi theo từng giờ. Kim giây: Chạy rất nhanh, mỗi giây di chuyển một vạch. Kim phút: Chạy nhanh hơn kim giờ, mỗi phút di chuyển một vạch. Kim giờ: Chạy chậm nhất, mỗi giờ di chuyển một khoảng giữa hai số trên mặt đồng hồ. Kim hẹn giờ: Không phải là một bộ phận tiêu chuẩn của đồng hồ thông thường. Vậy, đáp án đúng là C. Kim giờ.Câu 13: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)
Đáp án đúng: A. Võ Thị Xuân Hà
Giải thích:
Đây là một câu hỏi kiểm tra khả năng nhận biết và ghi nhớ thông tin cụ thể trong bài đọc "Đồng hồ báo thức". Học sinh chỉ cần nhớ tên tác giả đã được đề cập trong bài. Lời giải: Đáp án đúng là A. Võ Thị Xuân Hà.Câu 14: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Màu xanh
Giải thích:
Đây là một câu hỏi nhận biết vì học sinh chỉ cần nhớ lại thông tin đã được cung cấp trong bài đọc hoặc quan sát hình ảnh liên quan đến bài đọc để trả lời. Lời giải: Dựa vào nội dung bài đọc "Đồng hồ báo thức", ta biết: Kim phút có màu xanh. Vậy đáp án đúng là: B. Màu xanhCâu 15: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Màu xanh
Giải thích:
Kim giây trong bài học có màu xanh. Đây là một câu hỏi kiểm tra khả năng nhận biết thông tin trực tiếp từ văn bản hoặc hình ảnh minh họa trong bài học.Câu 16: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)
Đáp án đúng: C. Kim giây
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết thông tin trực tiếp từ kiến thức về đồng hồ. Lời giải: Trong các loại kim của đồng hồ, kim giây là kim chạy nhanh nhất và liên tục để chỉ thời gian theo từng giây. Vì vậy, kim giây là chiếc kim hối hả cho kịp từng giây. Đáp án đúng: C. Kim giâyCâu 17: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Để điều chỉnh giờ báo thức
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết chức năng của một bộ phận cụ thể trên đồng hồ báo thức, kiến thức này thường được đề cập trực tiếp trong bài học hoặc thông qua quan sát thực tế. Lời giải: Đáp án đúng là B. Để điều chỉnh giờ báo thức. Các đáp án khác không chính xác vì: A. Để trang trí: Nút tròn có chức năng điều chỉnh giờ, không phải để trang trí. C. Để bật đèn: Một số đồng hồ có nút bật đèn riêng, nhưng nút tròn thường dùng để chỉnh giờ báo thức. * D. Để thay pin: Việc thay pin thường thực hiện ở mặt sau đồng hồ, không liên quan đến nút tròn bên thân.Câu 18: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm phức hợp)
Đáp án đúng: B. Thân đồng hồ
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết thông tin trực tiếp từ bài học hoặc kiến thức thực tế về đồng hồ báo thức. Học sinh chỉ cần nhớ hoặc nhận ra bộ phận nào được gọi là "gương mặt" của đồng hồ. Đáp án đúng là B. Thân đồng hồ.Câu 19: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm một lựa chọn)
Đáp án đúng: B. Những con số có khoảng cách đều nhau
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh nhận biết thông tin đã được cung cấp trong bài học về đặc điểm của mặt đồng hồ. Đáp án đúng là: B. Những con số có khoảng cách đều nhau. Vì mặt đồng hồ có các con số được sắp xếp theo thứ tự và có khoảng cách đều nhau để chỉ thời gian một cách chính xác.Câu 20: (0.5 điểm) (NHẬN BIẾT - Trắc nghiệm Đúng/Sai)
Đáp án đúng: B. Tấm kính trong suốt
Giải thích:
Câu hỏi này yêu cầu học sinh tìm thông tin đã được nêu trực tiếp trong bài đọc hoặc kiến thức đã học để trả lời. Học sinh chỉ cần nhận ra thông tin đúng từ các lựa chọn đã cho. Lời giải: Đáp án đúng là B. Tấm kính trong suốt.